Kết quả bóng đá trận Gyori ETO vs Ferencvarosi TC, 00:30 ngày 04/09/2026
Borsodi Liga (Hungary) · 00:30 ngày 04/09/2026
Gyori ETO 0 Kết thúc HT 0-1 3
Ferencvarosi TC
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 9
Địa điểm: ETO Park Nhiệt độ: 21℃~22℃
Diễn biến trận đấu
| Gyori ETO | Phút | |
| 27' | ⚽ 0 - 1 | |
| 27' | ⚽ 0 - 2 Bagi A. (Kiến tạo: Daniel Arzani) | |
| Szep M. | 31' | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Selyem B. ▼ | 46' ⇄ | |
| 49' | Corbu M. | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 16 | 16 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 12 | 6 |
| Điểm | 4 | 7 | 14 | 21 |
Chủ = Gyori ETO · Khách = Ferencvarosi TC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Gyori ETO | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (24%) | Thắng/Thắng | 6 (30%) |
| 3 (14%) | Thắng/Hòa | 3 (15%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 4 (20%) |
| 3 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 2 (10%) |
| 2 (10%) | Bại/Hòa | 2 (10%) |
| 4 (19%) | Bại/Bại | 2 (10%) |
Bảng xếp hạng
Gyori ETO
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3 | 3 | 1 | 14 | 9 | 12 | 1 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 0 | 1 | 10 | 5 | 9 | 1 |
| Sân khách | 3 | 0 | 3 | 0 | 4 | 4 | 3 | 8 |
Ferencvarosi TC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 7 | 11 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 12 |
| Sân khách | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 5 | 9 | 1 |
Đội hình
Gyori ETO
Ferencvarosi TC
99Petras S.20Barnabás Bíró23Stefulj D.27Balogun L.37Urblik N.24Miljan Krpic7Peter Agba14Szep M.34Djukanovic V.80Gavric Z.11Njie N.90Dibusz D.4Gomez M.18Bagi A.28Raemaekers T.54Oliver Zoltan Nagy16Zachariassen K.20Cadu6Nagy A.15Arzani D.17Corbu M.11Bamidele Y.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 7Peter Agba
- 11Njie N.
- 14Szep M.🟨 Thẻ vàng 31'
- 20Barnabás Bíró
- 23Stefulj D.
- 24Miljan Krpic
- 27Balogun L.
- 34Djukanovic V.
- 37Urblik N.
- 80Gavric Z.
- 99Petras S.
Khách · 4231
- 4Gomez M.
- 6Nagy A.
- 11Bamidele Y.
- 15Arzani D.🎯 Kiến tạo 27'
- 16Zachariassen K.
- 17Corbu M.🟨 Thẻ vàng 49'
- 18Bagi A.⚽ Ghi bàn 27'
- 20Cadu
- 28Raemaekers T.
- 54Oliver Zoltan Nagy
- 90Dibusz D.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
05
Thẻ vàng
10
Sút bóng
53
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
02
Cản bóng
30
TL kiểm soát bóng
53%47%
Chuyền bóng
247213
TL chuyền bóng thành công
85%83%
Phạm lỗi
516
Việt vị
10
Cứu thua
02
Quả ném biên
99
Chuyền dài
136
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Gyori ETO (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Ferencvarosi TC (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Gyori ETO | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1904 | Thành lập | 1899 |
| ETO Park | Sân nhà | Groupama Aréna |
| 20000 | Sức chứa | 18000 |
| Efrain Juarez Valdez | HLV | Balazs Borbely |
| Gyor | Khu vực | BUDAPEST |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.70 | 3.60 | 1.78 | 0.82 | 3.00 | 0.92 | 0.96 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 81.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.14 ↓ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.65 | 3.65 | 1.75 | 0.80 | 3.00 | 0.94 | 0.98 | -0.50 | 0.76 |
| Live | 34.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.13 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 4.34 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.70 | 3.65 | 2.30 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.80 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 35.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.15 ↓ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.95 ↑ | -0.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.22 | 0.79 | 3.00 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 3.50 ↑ | 3.50 | 1.85 ↓ | 0.82 ↑ | 3.00 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.65 | 3.65 | 1.75 | 0.80 | 3.00 | 0.94 | 0.98 | -0.50 | 0.76 |
| Live | 34.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.13 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.70 | 4.00 | 1.72 | 0.80 | 3.00 | 0.90 | 0.80 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 13.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.12 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.35 | 3.42 | 1.82 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 1.00 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 22.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.13 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.42 | 3.68 | 1.88 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.94 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 3.37 ↓ | 3.70 ↑ | 1.89 ↑ | 0.89 ↓ | 3.00 | 0.91 ↑ | 0.93 ↓ | -0.50 | 0.89 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.50 | 3.60 | 1.80 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.65 ↑ | 2.50 | 1.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.35 | 2.50 | 0.83 | 2.75 | 0.89 | 0.88 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 191.00 ↑ | 30.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.49 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.93 | 3.48 | 2.23 | 0.83 | 2.75 | 0.93 | 0.82 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 3.94 ↑ | 3.76 ↑ | 1.82 ↓ | 0.84 ↑ | 3.00 | 0.94 ↑ | 0.98 ↑ | -0.50 | 0.83 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.60 | 3.70 | 1.82 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 3.60 | 3.70 | 1.82 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.00 | 3.60 | 1.83 | 0.67 | 2.75 | 1.08 | 1.25 | -0.25 | 0.57 |
| Live | 76.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.83 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.54 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 3.75 | 3.75 | 1.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.75 | 3.75 | 1.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.75 | 3.70 | 1.73 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.80 | -0.75 | 1.00 |
| Live | 81.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.70 | 3.70 | 1.83 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | 0.91 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 3.75 ↑ | 3.60 ↓ | 1.85 ↑ | 1.25 ↑ | 3.50 | 0.60 ↓ | 0.91 | -0.50 | 0.80 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Gyori ETO | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Ferencvarosi TC | +3/4 | 4 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).