Kết quả bóng đá trận AEK Athens vs Iraklis, 00:00 ngày 23/08/2026
Super League A (Hy Lạp) · 00:00 ngày 23/08/2026
AEK Athens Sắp đá --:--:--
Iraklis
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Agia Sofia Stadium
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 8 | 2 | 19 | 11 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 9 | 6 |
| Điểm | 6 | 2 | 21 | 18 |
Chủ = AEK Athens · Khách = Iraklis
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| AEK Athens | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 19 (43%) | Thắng/Thắng | 11 (33%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 9 (20%) | Hòa/Thắng | 7 (21%) |
| 8 (18%) | Hòa/Hòa | 8 (24%) |
| 2 (5%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (5%) | Bại/Bại | 2 (6%) |
Bảng xếp hạng
AEK Athens
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 3 | 0 | 8 | 3 | 72 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 7 | 1 |
| Sân khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 1 | 5 | 1 |
Iraklis
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| AEK Athens | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1908 | |
| Agia Sofia Stadium | Sân nhà | Kaftantzoglio |
| 19500 | Sức chứa | 29100 |
| Marko Nikolic | HLV | |
| Athens | Khu vực | Thessaloniki |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.20 | 6.50 | 16.00 | 0.63 | 2.50 | 1.20 | 0.97 | 2.00 | 0.75 |
| Live | 1.25 ↑ | 6.00 ↓ | 12.00 ↓ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.25 ↑ | 0.70 ↓ | 1.50 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.16 | 5.60 | 13.00 | 0.75 | 2.75 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.23 ↑ | 5.40 ↓ | 11.00 ↓ | 0.95 ↑ | 3.00 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.17 | 6.10 | 19.50 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 1.01 | 2.00 | 0.81 |
| Live | 1.25 ↑ | 5.40 ↓ | 11.90 ↓ | 1.00 ↑ | 3.00 | 0.80 ↓ | 0.98 ↓ | 1.75 | 0.84 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.17 | 6.00 | 15.00 | 0.81 | 2.75 | 0.92 | 0.96 | 2.00 | 0.77 |
| Live | 1.25 ↑ | 5.25 ↓ | 10.50 ↓ | 0.75 ↓ | 2.75 | 0.99 ↑ | 0.92 ↓ | 1.75 | 0.81 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.19 | 6.10 | 18.00 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | 0.73 | 1.75 | 1.04 |
| Live | 1.26 ↑ | 5.30 ↓ | 11.70 ↓ | 0.76 ↑ | 2.75 | 1.02 ↓ | 0.89 ↑ | 1.75 | 0.76 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.18 | 6.00 | 15.00 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 1.00 | 2.00 | 0.80 |
| Live | 1.25 ↑ | 5.25 ↓ | 11.00 ↓ | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.98 ↓ | 1.75 | 0.83 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| AEK Athens | +2 | 1 | 0 | 0 |
| Iraklis | -2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).