Shimizu S-Pulse
Nhật Bản | Quốc gia : | Nhật Bản | Thành lập : | 1991-2-14 |
| Sân nhà : | Nihondaira Stadium | Sức chứa : | 20,339 |
| HLV : | Takayuki Yoshida | Khu vực : | Shizuoka City, Shizuoka Prefec |
| Website : | www.s-pulse.co.jp |
| Thời gian | Chủ | Khách | ||
|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 16:30 | Shimizu S-Pulse | 0 - 1 | B |
| Thời gian | Chủ | Khách | ||
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 17:00 | Shimizu S-Pulse | 1 - 1 | H |
| Thời gian | Chủ | Khách | ||
|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 17:00 | Cerezo Osaka | 1 - 0 | B |
| Thời gian | Chủ | Khách | ||
|---|---|---|---|---|
| 16/08/2026 08:00 | Shimizu S-Pulse | 1 - 0 | T |
| Thời gian | Chủ | Khách | ||
|---|---|---|---|---|
| 15/08/2026 16:30 | Shimizu S-Pulse | 0 - 1 | B | |
| 08/08/2026 17:00 | Nagoya Grampus | 0 - 1 | T |
| Thời gian | Chủ | Khách | ||
|---|---|---|---|---|
| 18/07/2026 21:30 | Karlsruher SC | 1 - 1 | H | |
| 18/07/2026 19:30 | Karlsruher SC | 1 - 3 | T | |
| 14/07/2026 16:00 | Polissya Zhytomyr | 1 - 3 | T |
| Thời gian | Chủ | Khách | ||
|---|---|---|---|---|
| 09/04/2025 17:00 | Jubilo Iwata | 2 - 1 | B |
Đội hình
| # | Cầu thủ | Tuổi |
|---|---|---|
| 1 | Yuya Oki Nhật Bản | 27 |
| 2 | Jackson Diego Ibraim Fagundes Brazil | 31 |
| 4 | Sodai Hasukawa Nhật Bản | 28 |
| 5 | Kengo Kitazume Nhật Bản | 34 |
| 7 | Capixaba Brazil | 29 |
| 8 | Kenta Inoue Nhật Bản | 28 |
| 9 | Oh Se-Hun Hàn Quốc | 27 |
| 13 | Germain Ryo Nhật Bản | 31 |
| 14 | Park Seung Wook Hàn Quốc | 29 |
| 15 | Yuki Honda Nhật Bản | 35 |
| 16 | Togo Umeda Nhật Bản | 26 |
| 17 | Masaki Yumiba Nhật Bản | 24 |
| 18 | Doo Jae Won Hàn Quốc | 28 |
| 19 | Kosuke Kinoshita Nhật Bản | 31 |
| 21 | Kai Matsuzaki Nhật Bản | 28 |
| 23 | Kanta Chiba Nhật Bản | 23 |
| 24 | Hidehiro Sugai Nhật Bản | 27 |
| 25 | Mateus Brunetti Brazil | 26 |
| 27 | Ryota Hariu Nhật Bản | 18 |
| 28 | Yutaka Yoshida Nhật Bản | 36 |
| 30 | Tomotaro Sasaki Nhật Bản | 19 |
| 33 | Doi Nhật Bản | 19 |
| 37 | Koizumi Kei Nhật Bản | 31 |
| 39 | Haruto Hidaka Nhật Bản | 22 |
| 41 | Keigo Suzuki Nhật Bản | 23 |
| 47 | Yudai Shimamoto Nhật Bản | 19 |
| 49 | Koya Kitagawa Nhật Bản | 30 |
| 50 | Tomoya Fujii Nhật Bản | 27 |
| 51 | Jelani Reshaun Sumiyoshi Nhật Bản | 28 |
| 70 | Sen Takagi Nhật Bản | 24 |
| 81 | KOZUKA Kazuki Nhật Bản | 32 |
| 97 | Rinsei Ohata Nhật Bản | 22 |
Takayuki Yoshida Nhật Bản | 49 |

Nhật Bản
Brazil
Hàn Quốc