Kết quả bóng đá trận Shimizu S-Pulse vs Avispa Fukuoka, 16:30 ngày 12/09/2026
J1 League (Nhật Bản) · 16:30 ngày 12/09/2026
Shimizu S-Pulse 1 Kết thúc HT 0-0 0
Avispa Fukuoka
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 5
Địa điểm: Nihondaira Stadium Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Shimizu S-Pulse | Phút | |
| 8' ⇄ | ▲ Nago S. ▼ | |
| 26' | Miya D. | |
| 30' ⇄ | ▲ Kamijima T. ▼ | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 3 | 4 | 7 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 12 | 6 |
| Mất bàn | 9 | 7 | 16 | 14 |
| Điểm | 1 | 0 | 14 | 5 |
Chủ = Shimizu S-Pulse · Khách = Avispa Fukuoka
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shimizu S-Pulse | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (7%) | Thắng/Thắng | 2 (17%) |
| 5 (36%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 3 (21%) | Hòa/Bại | 4 (33%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Bại/Bại | 3 (25%) |
Bảng xếp hạng
Shimizu S-Pulse
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 1 | 3 | 3 | 16 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 19 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 9 |
Avispa Fukuoka
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 6 | 3 | 15 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 3 | 11 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 5 | 0 | 15 |
Đội hình
Shimizu S-Pulse
Avispa Fukuoka
16Umeda T.3Takahashi Y.15Honda Y.24Sugai H.25Brunetti M.17Yumiba M.47Shimamoto Y.8Inoue K.13Germain R.81Kozuka K.9Oh Se-Hun24Obata Y.23Fukazawa D.37Tashiro M.38Miya D.11Miki T.29Maejima Y.34Shiihashi K.47Yu Hashimoto6Masato Shigemi13Shu Morooka9Werik Popo
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 3421
- 6Masato Shigemi
- 9Werik Popo
- 11Miki T.
- 13Shu Morooka
- 23Fukazawa D.
- 24Obata Y.
- 29Maejima Y.
- 34Shiihashi K.
- 37Tashiro M.
- 38Miya D.🟨 Thẻ vàng 26'
- 47Yu Hashimoto
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Thẻ vàng
01
Sút bóng
31
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
30
TL kiểm soát bóng
74%26%
Chuyền bóng
16359
TL chuyền bóng thành công
88%75%
Phạm lỗi
45
Cứu thua
10
Quả ném biên
610
Chuyền dài
56
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shimizu S-Pulse (19 trận)
Ghi 1.32 bàn/trậnMất 1.26 bàn/trận
Avispa Fukuoka (23 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Shimizu S-Pulse | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1991-2-14 | Thành lập | 1982 |
| Nihondaira Stadium | Sân nhà | Best Denki Stadium |
| 20339 | Sức chứa | 22563 |
| Takayuki Yoshida | HLV | Shinya Tsukahara |
| Shizuoka City, Shizuoka Prefec | Khu vực | Fukuoka City, Fukuoka Prefectu |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.65 | 3.22 | 2.35 | 0.93 | 2.25 | 0.87 | 1.03 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 2.58 ↓ | 3.01 ↓ | 2.53 ↑ | 1.56 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.20 | 2.50 | 0.96 | 2.25 | 0.89 | 1.05 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 24.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.00 ↓ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 3.13 | 2.50 | 0.94 | 2.25 | 0.91 | 1.05 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 251.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.81 | 3.15 | 2.47 | 0.96 | 2.25 | 0.90 | 1.06 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.70 ↑ | 300.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.90 | 3.15 | 2.50 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 1.10 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.81 | 3.15 | 2.47 | 0.96 | 2.25 | 0.90 | 1.06 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.70 ↑ | 300.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.82 | 3.40 | 2.48 | 0.95 | 2.25 | 0.91 | 1.06 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 36.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.73 | 3.06 | 2.44 | 0.98 | 2.25 | 0.90 | 1.06 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.20 ↑ | 140.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.37 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 81.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.05 | 3.10 | 2.30 | 0.90 | 2.25 | 0.85 | 0.77 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 12.51 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.90 | 3.31 | 2.50 | 1.20 | 2.50 | 0.69 | 1.06 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 3.96 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.89 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 3.20 | 2.50 | 0.93 | 2.25 | 0.88 | 1.03 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 501.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.98 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Shimizu S-Pulse | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Avispa Fukuoka | 0 | 2 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).