Kết quả bóng đá trận Shimizu S-Pulse vs Yokohama Marinos, 16:30 ngày 15/08/2026
J1 League (Nhật Bản) · 16:30 ngày 15/08/2026
Shimizu S-Pulse 0 Kết thúc HT 0-0 1
Yokohama Marinos
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Địa điểm: Nihondaira Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27℃~28℃
Diễn biến trận đấu
| Shimizu S-Pulse | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Germain Ryo | 51' | |
| ▲ Koizumi Kei ▼ Kosuke Kinoshita | 73' ⇄ | |
| ▲ Capixaba ▼ Tomoya Fujii | 73' ⇄ | |
| 79' | ⚽ 0 - 1 Taisei Inoue(Assists:Tomoki Kondo) (Kiến tạo: Tomoki Kondo) | |
| 82' ⇄ | ▲ Ryo Miyaichi ▼ Tomoki Kondo | |
| 82' ⇄ | ▲ Kida Takuya ▼ Kosuke Matsumura | |
| 82' ⇄ | ▲ Rio Nitta ▼ Kaina Tanimura | |
| ▲ KOZUKA Kazuki ▼ Jackson Diego Ibraim Fagundes | 84' ⇄ | |
| ▲ Kai Matsuzaki ▼ Koya Kitagawa | 87' ⇄ | |
| ▲ Kanta Chiba ▼ Yudai Shimamoto | 87' ⇄ | |
| 90+5' ⇄ | ▲ Riku Yamane ▼ Kei Chinen | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 11 | 15 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 10 | 14 |
| Điểm | 1 | 6 | 14 | 16 |
Chủ = Shimizu S-Pulse · Khách = Yokohama Marinos
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shimizu S-Pulse | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (10%) | Thắng/Thắng | 3 (38%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (13%) |
| 3 (30%) | Hòa/Thắng | 2 (25%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (30%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Shimizu S-Pulse
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 1 | 3 | 3 | 16 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 19 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 7 | - | - |
Yokohama Marinos
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 7 | 6 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 | 12 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 17 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Shimizu S-Pulse 6 (30%)Hòa 4 (20%)Yokohama Marinos 10 (50%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/06/26 | Yokohama Marinos | 3-0 (1-0) | Shimizu S-Pulse | -0.25 | 2.25 | B |
| 31/05/26 | Shimizu S-Pulse | 1-1 (0-0) | Yokohama Marinos | +0.25 | 2.25 | H |
| 16/08/25 | Shimizu S-Pulse | 1-3 (0-2) | Yokohama Marinos | +0.25 | 2.25 | B |
| 16/04/25 | Yokohama Marinos | 2-3 (1-0) | Shimizu S-Pulse | 0 | 2.25 | T |
| 02/07/22 | Shimizu S-Pulse | 3-5 (1-2) | Yokohama Marinos | -1 | 2.5 | B |
| 06/03/22 | Yokohama Marinos | 2-0 (2-0) | Shimizu S-Pulse | -1 | 2.75 | B |
| 09/08/21 | Shimizu S-Pulse | 2-2 (1-1) | Yokohama Marinos | -0.5 | 2.75 | H |
| 30/05/21 | Yokohama Marinos | 2-1 (1-1) | Shimizu S-Pulse | -1.25 | 3.25 | B |
| 19/05/21 | Yokohama Marinos | 5-1 (1-1) | Shimizu S-Pulse | -1 | 2.75 | B |
| 21/04/21 | Shimizu S-Pulse | 0-0 (0-0) | Yokohama Marinos | -0.75 | 2.75 | H |
| 16/09/20 | Yokohama Marinos | 3-0 (3-0) | Shimizu S-Pulse | -1 | 3.25 | B |
| 19/08/20 | Shimizu S-Pulse | 3-4 (2-2) | Yokohama Marinos | -0.75 | 3 | B |
| 03/08/19 | Yokohama Marinos | 0-1 (0-0) | Shimizu S-Pulse | -0.75 | 3 | T |
| 15/06/19 | Shimizu S-Pulse | 3-2 (0-1) | Yokohama Marinos | -0.25 | 2.5 | T |
| 29/08/18 | Yokohama Marinos | 1-2 (1-1) | Shimizu S-Pulse | -0.25 | 3 | T |
| 31/03/18 | Shimizu S-Pulse | 0-1 (0-1) | Yokohama Marinos | 0 | 2.5 | B |
| 29/07/17 | Yokohama Marinos | 2-2 (2-1) | Shimizu S-Pulse | -0.5 | 2.25 | H |
| 27/05/17 | Shimizu S-Pulse | 1-3 (0-1) | Yokohama Marinos | 0 | 2.25 | B |
| 25/03/17 | Yokohama Marinos | 0-1 (0-1) | Shimizu S-Pulse | -0.5 | 2.5 | T |
| 29/07/15 | Yokohama Marinos | 1-2 (1-0) | Shimizu S-Pulse | -0.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Shimizu S-Pulse
THTTBHBBHH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/13 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Nagoya Grampus | 0-1 (0-1) | Shimizu S-Pulse | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/07/26 | Karlsruher SC | 1-1 (1-1) | Shimizu S-Pulse | - | - | H |
| 18/07/26 | Karlsruher SC | 1-3 (1-1) | Shimizu S-Pulse | - | - | T |
| 14/07/26 | Polissya Zhytomyr | 1-3 (1-1) | Shimizu S-Pulse | -0.75 | 2.75 | T |
| 06/06/26 | Yokohama Marinos | 3-0 (1-0) | Shimizu S-Pulse | -0.25 | 2.25 | B |
| 31/05/26 | Shimizu S-Pulse | 1-1 (0-0) | Yokohama Marinos | +0.25 | 2.25 | H |
| 24/05/26 | Shimizu S-Pulse | 1-2 (0-0) | Gamba Osaka | 0 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Fagiano Okayama | 2-0 (1-0) | Shimizu S-Pulse | -0.25 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Shimizu S-Pulse | 1-1 (0-0) | Avispa Fukuoka | +0.25 | 2.25 | H |
| 06/05/26 | Shimizu S-Pulse | 1-1 (0-1) | Cerezo Osaka | 0 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Kyoto Sanga | 1-2 (1-0) | Shimizu S-Pulse | -0.25 | 2.25 | T |
| 29/04/26 | Shimizu S-Pulse | 1-2 (1-1) | V-Varen Nagasaki | +0.25 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Shimizu S-Pulse | 0-2 (0-1) | Nagoya Grampus | 0 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Hiroshima Sanfrecce | 1-1 (0-0) | Shimizu S-Pulse | -1 | 2.75 | H |
| 05/04/26 | V-Varen Nagasaki | 0-3 (0-3) | Shimizu S-Pulse | 0 | 2.5 | T |
| 01/04/26 | Vissel Kobe | 2-0 (1-0) | Shimizu S-Pulse | -0.5 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Shimizu S-Pulse | 3-1 (2-0) | Hiroshima Sanfrecce | -0.75 | 2.75 | T |
| 18/03/26 | Avispa Fukuoka | 1-1 (0-0) | Shimizu S-Pulse | -0.25 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Shimizu S-Pulse | 1-1 (0-0) | Fagiano Okayama | +0.25 | 2.25 | H |
| 07/03/26 | Cerezo Osaka | 0-0 (0-0) | Shimizu S-Pulse | -0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Yokohama Marinos
BTHTHTBHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/12 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Yokohama Marinos | 3-4 (2-1) | Kashima Antlers | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/07/26 | Yokohama Marinos | 3-1 (0-0) | Roasso Kumamoto | - | - | T |
| 15/07/26 | Yokohama Marinos | 1-1 (1-0) | Miyazaki | - | - | H |
| 06/06/26 | Yokohama Marinos | 3-0 (1-0) | Shimizu S-Pulse | +0.25 | 2.25 | T |
| 31/05/26 | Shimizu S-Pulse | 1-1 (0-0) | Yokohama Marinos | -0.25 | 2.25 | H |
| 24/05/26 | Tokyo Verdy | 0-6 (0-3) | Yokohama Marinos | 0 | 2 | T |
| 16/05/26 | Yokohama Marinos | 0-1 (0-1) | Kashiwa Reysol | -0.25 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Yokohama Marinos | 1-1 (0-0) | Kashima Antlers | -0.5 | 2.5 | H |
| 06/05/26 | Machida Zelvia | 2-0 (0-0) | Yokohama Marinos | -0.75 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Yokohama Marinos | 1-1 (1-1) | Mito Hollyhock | +0.25 | 2.25 | H |
| 29/04/26 | JEF United Ichihara Chiba | 2-3 (1-0) | Yokohama Marinos | 0 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Urawa Red Diamonds | 2-3 (1-1) | Yokohama Marinos | -0.5 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Yokohama Marinos | 1-2 (1-1) | Kawasaki Frontale | 0 | 2.75 | B |
| 11/04/26 | Yokohama Marinos | 1-3 (0-1) | FC Tokyo | -0.25 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Kashiwa Reysol | 3-0 (1-0) | Yokohama Marinos | -0.75 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Kawasaki Frontale | 0-5 (0-1) | Yokohama Marinos | -0.5 | 3 | T |
| 18/03/26 | Mito Hollyhock | 1-0 (0-0) | Yokohama Marinos | 0 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Yokohama Marinos | 2-0 (0-0) | JEF United Ichihara Chiba | +0.5 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | FC Tokyo | 3-0 (2-0) | Yokohama Marinos | -0.5 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Yokohama Marinos | 3-2 (1-0) | Tokyo Verdy | +0.25 | 2 | T |
Đội hình
Shimizu S-Pulse
Yokohama Marinos
16Togo Umeda14Park Seung Wook15Yuki Honda24Hidehiro Sugai25Mateus Brunetti2Jackson Diego Ibraim Fagundes13Germain Ryo47Yudai Shimamoto49CKoya Kitagawa50Tomoya Fujii19Kosuke Kinoshita36Ruben Blanco Veiga13Taisei Inoue17Jeison Quinonez22Ryotaro Tsunoda33Kosei Suwama14Kei Chinen41Kosuke Matsumura24Tomoki Kondo40CAmano Jun47Shin Miidera9Kaina Tanimura
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 2Jackson Diego Ibraim Fagundes▼ Rời sân 84'
- 13Germain Ryo🟨 Thẻ vàng 51'
- 14Park Seung Wook
- 15Yuki Honda
- 16Togo Umeda
- 19Kosuke Kinoshita▼ Rời sân 73'
- 24Hidehiro Sugai
- 25Mateus Brunetti
- 47Yudai Shimamoto▼ Rời sân 87'
- 49Koya Kitagawa C▼ Rời sân 87'
- 50Tomoya Fujii▼ Rời sân 73'
Khách · 4231
- 9Kaina Tanimura▼ Rời sân 82'
- 13Taisei Inoue⚽ Ghi bàn 79'
- 14Kei Chinen▼ Rời sân 90+5'
- 17Jeison Quinonez
- 22Ryotaro Tsunoda
- 24Tomoki Kondo🎯 Kiến tạo 79' · ▼ Rời sân 82'
- 33Kosei Suwama
- 36Ruben Blanco Veiga
- 40Amano Jun C
- 41Kosuke Matsumura▼ Rời sân 82'
- 47Shin Miidera
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Phạt góc (HT)
54
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1211
Sút cầu môn
43
Tấn công
11093
Tấn công nguy hiểm
5255
Sút ngoài cầu môn
54
Cản bóng
34
Đá phạt trực tiếp
1610
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
30%70%
Chuyền bóng
262425
TL chuyền bóng thành công
63%75%
Phạm lỗi
1016
Việt vị
22
Cứu thua
25
Tắc bóng
811
Quả ném biên
3027
Cắt bóng
1211
Tạt bóng thành công
45
Chuyền dài
1931
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.340.78
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
41 59
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T6 H4 B10T10 H4 B6
Chủ khách tương đồng
T1 H3 B5T5 H3 B1
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn2.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shimizu S-Pulse (12 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận
Yokohama Marinos (12 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Shimizu S-Pulse (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Yokohama Marinos (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Shimizu S-Pulse | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1991-2-14 | Thành lập | 1992-4-1 |
| Nihondaira Stadium | Sân nhà | Nissan Stadium |
| 20339 | Sức chứa | 72370 |
| Takayuki Yoshida | HLV | |
| Shizuoka City, Shizuoka Prefec | Khu vực | Yokohama |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.30 | 3.31 | 2.68 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 0.79 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 2.24 ↓ | 3.30 ↓ | 2.80 ↑ | 1.44 ↑ | 1.50 | 0.34 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.43 | 3.20 | 2.90 | 0.97 | 2.50 | 0.81 | 0.78 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 501.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 8.20 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 3.30 | 2.80 | 0.99 | 2.50 | 0.86 | 0.78 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 251.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.95 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.38 | 3.30 | 2.80 | 1.02 | 2.50 | 0.84 | 0.79 | 0.00 | 1.09 |
| Live | 243.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.08 ↓ | 11.11 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.90 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.43 | 3.10 | 2.85 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 11.25 ↑ | 1.02 ↓ | 2.82 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.38 | 3.30 | 2.80 | 1.02 | 2.50 | 0.84 | 0.79 | 0.00 | 1.09 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.07 ↓ | 11.11 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.43 | 3.50 | 2.83 | 1.01 | 2.50 | 0.85 | 0.80 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 36.00 ↑ | 15.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.40 | 3.13 | 2.73 | 1.05 | 2.50 | 0.83 | 0.83 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 235.00 ↑ | 9.60 ↑ | 1.03 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 8.33 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.35 | 3.30 | 2.69 | 0.97 | 2.50 | 0.85 | 1.07 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 54.00 ↑ | 6.85 ↑ | 1.09 ↓ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 8.30 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.10 | 2.70 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.75 | 0.83 | 2.25 | 0.91 | 0.79 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 67.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.10 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.69 | 3.07 | 2.76 | 0.93 | 2.25 | 0.87 | 0.88 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 30.43 ↑ | 5.23 ↑ | 1.21 ↓ | 4.32 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.33 | 3.30 | 2.50 | 0.83 | 2.50 | 0.87 | 0.82 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 80.00 ↑ | 7.80 ↑ | 1.04 ↓ | 4.90 ↑ | 1.75 | 0.08 ↓ | 2.45 ↑ | -0.75 | 0.27 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.45 | 3.25 | 2.80 | 0.90 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 176.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.49 | 3.35 | 2.89 | 0.99 | 2.50 | 0.84 | 0.77 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.42 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.34 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.35 | 3.40 | 2.80 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.35 | 3.40 | 2.80 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.10 | 2.80 | 0.98 | 2.50 | 0.83 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.10 | 2.75 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 1.20 | 0.50 | 0.62 |
| Live | 101.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.20 | 0.50 | 0.62 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Shimizu S-Pulse | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Yokohama Marinos | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).