Kết quả bóng đá trận Nagoya Grampus vs Shimizu S-Pulse, 17:00 ngày 08/08/2026

J1 League (Nhật Bản) · 17:00 ngày 08/08/2026
Nagoya Grampus
0 Kết thúc HT 0-1 1
Shimizu S-Pulse
🟨 0 - 3   🟥 0 - 1   ⛳ 13 - 7
Địa điểm: Paloma Mizuho Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 33℃~34℃

Diễn biến trận đấu

Nagoya Grampus Phút Shimizu S-Pulse
38' 0 - 1 Koya Kitagawa(Assists:Tomoya Fujii) (Kiến tạo: Tomoya Fujii)
HT 0-1
▲ Hidemasa Koda ▼ Ryuji Izumi61'
61' Oh Se-Hun
61' Oh Se-Hun
▲ Yuya Asano ▼ Mateus dos Santos Castro70'
▲ Tsukasa Morishima ▼ Yuki Nogami76'
▲ Shungo Sugiura ▼ Yuya Yamagishi76'
76' ▲ Koizumi Kei ▼ Koya Kitagawa
76' ▲ Sodai Hasukawa ▼ Tomoya Fujii
83' ▲ Yutaka Yoshida ▼ Yuki Honda
83' ▲ Sen Takagi ▼ Hidehiro Sugai
85' Park Seung Wook
90+2' ▲ Kosuke Kinoshita ▼ Jackson Diego Ibraim Fagundes
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 910
Thắng 20 24
Hòa 01 32
Bại 12 44
Ghi bàn 61 811
Mất bàn 53 109
Điểm 61 914

Chủ = Nagoya Grampus · Khách = Shimizu S-Pulse

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Nagoya Grampus (6)Hiệp 1 / Cả trậnShimizu S-Pulse (9)
0 (0%)Thắng/Thắng1 (11%)
1 (17%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (33%)Hòa/Thắng3 (33%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (11%)
1 (17%)Hòa/Bại3 (33%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (11%)
2 (33%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Nagoya Grampus

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42026568
Sân nhà32015363
Sân khách100112014
6 gần6123914--

Shimizu S-Pulse

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng410313316
Sân nhà200202019
Sân khách21011139
6 gần622299--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Nagoya Grampus 11 (55%)Hòa 4 (20%)Shimizu S-Pulse 5 (25%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 1 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JPN D125/04/26Shimizu S-Pulse0-2 (0-1)Nagoya Grampus1-302.5T
JPN D108/02/26Nagoya Grampus1-0 (0-0)Shimizu S-Pulse5-5+0.52.25T
JPN D121/06/25Nagoya Grampus1-1 (0-0)Shimizu S-Pulse3-6+0.252.25H
JPN D103/05/25Shimizu S-Pulse0-3 (0-1)Nagoya Grampus6-3-0.252T
JPN D110/07/22Nagoya Grampus0-2 (0-1)Shimizu S-Pulse2-0+0.52.25B
JPN D121/05/22Shimizu S-Pulse1-2 (0-1)Nagoya Grampus2-7+0.252T
JPN LC23/04/22Shimizu S-Pulse0-1 (0-0)Nagoya Grampus5-2-0.252T
JPN LC23/02/22Nagoya Grampus0-0 (0-0)Shimizu S-Pulse6-6+0.52.25H
JPN D129/08/21Nagoya Grampus1-1 (0-0)Shimizu S-Pulse5-2+0.52H
JPN D115/05/21Shimizu S-Pulse0-3 (0-1)Nagoya Grampus5-2+0.252.75T
JPN D126/09/20Nagoya Grampus3-1 (2-0)Shimizu S-Pulse7-5+13T
JPN LC05/08/20Shimizu S-Pulse0-3 (0-1)Nagoya Grampus3-3+0.252.75T
JPN D104/07/20Shimizu S-Pulse1-2 (1-2)Nagoya Grampus9-402.75T
JPN D113/09/19Shimizu S-Pulse3-2 (1-1)Nagoya Grampus5-803B
JPN D122/06/19Nagoya Grampus1-2 (0-0)Shimizu S-Pulse3-3+0.52.75B
JPN D110/11/18Shimizu S-Pulse2-0 (0-0)Nagoya Grampus3-10-0.253B
JPN D125/04/18Nagoya Grampus1-3 (0-1)Shimizu S-Pulse4-202.75B
JPN D119/07/15Shimizu S-Pulse2-2 (0-0)Nagoya Grampus12-3+0.252.75H
JPN LC20/05/15Shimizu S-Pulse1-2 (1-0)Nagoya Grampus9-3+0.252.75T
JPN D118/04/15Nagoya Grampus3-1 (2-0)Shimizu S-Pulse5-7+0.52.5T

Thành tích gần đây — Nagoya Grampus

BHHBBTTTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/17 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF21/07/26FC Tokyo2-1 (0-0)Nagoya Grampus---B
JPN D106/06/26Machida Zelvia0-0 (0-0)Nagoya Grampus3-1-0.252.25H
JPN D130/05/26Nagoya Grampus2-2 (1-1)Machida Zelvia1-202.25H
JPN D123/05/26Hiroshima Sanfrecce4-2 (2-1)Nagoya Grampus2-6-0.752.75B
JPN D117/05/26Cerezo Osaka6-1 (3-1)Nagoya Grampus4-3-0.252.75B
JPN D110/05/26Nagoya Grampus3-0 (2-0)Kyoto Sanga8-5+0.252.5T
JPN D106/05/26Nagoya Grampus2-1 (2-0)Gamba Osaka3-402.5T
JPN D103/05/26V-Varen Nagasaki1-2 (1-1)Nagoya Grampus9-9+0.252.5T
JPN D129/04/26Nagoya Grampus1-1 (0-0)Fagiano Okayama7-2+0.52.25H
JPN D125/04/26Shimizu S-Pulse0-2 (0-1)Nagoya Grampus1-302.5T
JPN D119/04/26Nagoya Grampus2-2 (0-2)Avispa Fukuoka5-5+0.52.25H
JPN D111/04/26Vissel Kobe3-2 (1-1)Nagoya Grampus7-2-0.52.25B
JPN D104/04/26Nagoya Grampus3-0 (0-0)Cerezo Osaka7-6+0.252.5T
JPN D122/03/26Kyoto Sanga1-1 (0-1)Nagoya Grampus9-7-0.252.5H
JPN D118/03/26Nagoya Grampus2-1 (1-0)Hiroshima Sanfrecce7-5-0.252.5T
JPN D114/03/26Nagoya Grampus0-3 (0-1)Vissel Kobe7-3-0.252.25B
JPN D107/03/26Avispa Fukuoka1-5 (0-3)Nagoya Grampus3-202T
JPN D101/03/26Fagiano Okayama1-1 (0-0)Nagoya Grampus9-302H
JPN D121/02/26Nagoya Grampus1-3 (0-0)V-Varen Nagasaki8-3+0.52.5B
JPN D115/02/26Gamba Osaka0-0 (0-0)Nagoya Grampus6-3-0.252.5H

Thành tích gần đây — Shimizu S-Pulse

HTTBHBBHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Karlsruher SC1-1 (1-1)Shimizu S-Pulse3-0--H
INT CF18/07/26Karlsruher SC1-3 (1-1)Shimizu S-Pulse---T
INT CF14/07/26Polissya Zhytomyr1-3 (1-1)Shimizu S-Pulse7-5-0.752.75T
JPN D106/06/26Yokohama Marinos3-0 (1-0)Shimizu S-Pulse1-4-0.252.25B
JPN D131/05/26Shimizu S-Pulse1-1 (0-0)Yokohama Marinos10-0+0.252.25H
JPN D124/05/26Shimizu S-Pulse1-2 (0-0)Gamba Osaka5-102.5B
JPN D117/05/26Fagiano Okayama2-0 (1-0)Shimizu S-Pulse2-4-0.252.25B
JPN D110/05/26Shimizu S-Pulse1-1 (0-0)Avispa Fukuoka4-2+0.252.25H
JPN D106/05/26Shimizu S-Pulse1-1 (0-1)Cerezo Osaka4-702.5H
JPN D102/05/26Kyoto Sanga1-2 (1-0)Shimizu S-Pulse8-10-0.252.25T
JPN D129/04/26Shimizu S-Pulse1-2 (1-1)V-Varen Nagasaki3-4+0.252.5B
JPN D125/04/26Shimizu S-Pulse0-2 (0-1)Nagoya Grampus1-302.5B
JPN D111/04/26Hiroshima Sanfrecce1-1 (0-0)Shimizu S-Pulse4-1-12.75H
JPN D105/04/26V-Varen Nagasaki0-3 (0-3)Shimizu S-Pulse4-402.5T
JPN D101/04/26Vissel Kobe2-0 (1-0)Shimizu S-Pulse0-6-0.52.5B
JPN D122/03/26Shimizu S-Pulse3-1 (2-0)Hiroshima Sanfrecce4-5-0.752.75T
JPN D118/03/26Avispa Fukuoka1-1 (0-0)Shimizu S-Pulse5-2-0.252.25H
JPN D114/03/26Shimizu S-Pulse1-1 (0-0)Fagiano Okayama7-7+0.252.25H
JPN D107/03/26Cerezo Osaka0-0 (0-0)Shimizu S-Pulse6-5-0.252.5H
JPN D128/02/26Gamba Osaka2-2 (2-0)Shimizu S-Pulse4-4-0.52.75H

Đội hình

Nagoya GrampusShimizu S-Pulse
35Alexandre Kouto Horio Pisano2Yuki Nogami13Haruya Fujii70Teruki Hara10Mateus dos Santos Castro15CSho Inagaki27Katsuhiro Nakayama31Tomoki Takamine7Ryuji Izumi10Mateus22Yudai Kimura11Yuya Yamagishi16Togo Umeda14Park Seung Wook15Yuki Honda24Hidehiro Sugai25Mateus Brunetti2Jackson Diego Ibraim Fagundes13Germain Ryo47Yudai Shimamoto9Oh Se-Hun49CKoya Kitagawa50Tomoya Fujii

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
13
7
Phạt góc (HT)
5
4
Thẻ vàng
0
3
Sút bóng
18
14
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
123
72
Tấn công nguy hiểm
85
50
Sút ngoài cầu môn
8
5
Cản bóng
4
3
Đá phạt trực tiếp
14
5
TL kiểm soát bóng
75%
25%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%
32%
Chuyền bóng
611
195
TL chuyền bóng thành công
87%
64%
Phạm lỗi
5
14
Việt vị
1
1
Cứu thua
5
6
Tắc bóng
4
14
Quả ném biên
19
22
Cắt bóng
7
5
Tạt bóng thành công
7
6
Chuyền dài
37
16
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.85
1.17
Cơ hội rõ rệt
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T11 H4 B5
T5 H4 B11
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B3
T3 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
1.2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Nagoya Grampus (9 trận)
Ghi 0.89 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
Shimizu S-Pulse (11 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.91 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Nagoya GrampusShimizu S-Pulse

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Nagoya GrampusShimizu S-Pulse

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

44
Thắng 2+
31
Thắng 1
79
Hòa
22
Thua 1
44
Thua 2+
Nagoya GrampusShimizu S-Pulse

Thông tin đội bóng

Nagoya Grampus Thông tin Shimizu S-Pulse
1991-7-17 Thành lập 1991-2-14
Paloma Mizuho Stadium Sân nhà Nihondaira Stadium
20000 Sức chứa 20339
Michael Petrovic HLV Takayuki Yoshida
Nagoya City, Aichi Khu vực Shizuoka City, Shizuoka Prefec
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.023.323.180.892.500.910.820.251.02
Live1.85 ↓3.323.75 ↑1.28 ↑1.500.50 ↓1.22 ↑0.250.60 ↓
EasybetsSớm2.103.603.400.912.500.930.810.251.02
Live501.00 ↑16.00 ↑1.05 ↓8.20 ↑1.500.05 ↓4.90 ↑0.250.03 ↓
VcbetSớm2.103.403.300.912.500.940.820.251.04
Live201.00 ↑9.50 ↑1.04 ↓2.60 ↑1.500.28 ↓2.10 ↑0.250.39 ↓
Mansion88Sớm2.013.453.300.922.500.940.840.251.04
Live298.00 ↑6.90 ↑1.05 ↓8.33 ↑1.500.02 ↓0.21 ↓0.003.22 ↑
InterwettenSớm1.953.353.750.952.500.750.950.500.75
Live100.00 ↑10.00 ↑1.03 ↓7.00 ↑1.500.04 ↓1.10 ↑0.500.65 ↓
10BETSớm1.933.303.700.742.250.94---
Live1.90 ↓3.50 ↑3.90 ↑0.77 ↑2.500.94---
12betSớm2.013.453.300.922.500.940.840.251.04
Live262.00 ↑6.70 ↑1.06 ↓8.33 ↑1.500.02 ↓0.21 ↓0.003.22 ↑
CrownSớm2.103.603.400.882.500.980.840.251.04
Live41.00 ↑10.00 ↑1.05 ↓7.69 ↑1.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.043.283.250.932.500.950.850.251.05
Live225.00 ↑6.80 ↑1.02 ↓8.33 ↑1.500.04 ↓0.20 ↓0.003.33 ↑
WewbetSớm2.073.423.120.862.500.960.820.251.02
Live67.00 ↑9.30 ↑1.04 ↓7.65 ↑1.500.03 ↓6.65 ↑0.750.03 ↓
LadbrokesSớm2.003.403.100.852.500.85---
Live41.00 ↑7.50 ↑1.06 ↓9.00 ↑2.500.02 ↓---
18BetSớm1.953.303.700.782.250.970.940.500.80
Live498.00 ↑9.50 ↑1.03 ↓7.10 ↑1.500.06 ↓8.81 ↑0.500.04 ↓
PinnacleSớm1.973.393.830.812.251.010.980.500.84
Live27.68 ↑5.48 ↑1.17 ↓3.82 ↑1.500.18 ↓3.19 ↑0.250.22 ↓
HK Jockey ClubSớm1.863.303.400.972.500.740.720.251.07
Live1.77 ↓3.45 ↑3.60 ↑0.80 ↓2.500.90 ↑1.15 ↑0.750.69 ↓
BwinSớm2.053.603.200.832.500.85---
Live101.00 ↑13.50 ↑1.03 ↓0.65 ↓1.501.10 ↑---
1xBetSớm2.073.683.420.892.500.940.550.001.49
Live421.00 ↑13.00 ↑1.04 ↓7.32 ↑1.500.08 ↓0.26 ↓0.002.89 ↑
SNAISớm2.003.503.40------
Live2.003.503.40------
Bet 365Sớm2.013.253.400.902.500.900.800.251.00
Live501.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑1.500.07 ↓0.26 ↓0.002.70 ↑
William HillSớm2.053.303.300.832.500.910.760.250.96
Live101.00 ↑10.00 ↑1.05 ↓7.00 ↑1.500.07 ↓0.85 ↑0.500.85 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Nagoya Grampus+1/4100
Shimizu S-Pulse-1/4002

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).