Kết quả bóng đá trận Nagoya Grampus vs Shimizu S-Pulse, 17:00 ngày 08/08/2026
J1 League (Nhật Bản) · 17:00 ngày 08/08/2026
Nagoya Grampus 0 Kết thúc HT 0-1 1
Shimizu S-Pulse
🟨 0 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 13 - 7
Địa điểm: Paloma Mizuho Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 33℃~34℃
Diễn biến trận đấu
| Nagoya Grampus | Phút | |
| 38' | ⚽ 0 - 1 Koya Kitagawa(Assists:Tomoya Fujii) (Kiến tạo: Tomoya Fujii) | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Hidemasa Koda ▼ Ryuji Izumi | 61' ⇄ | |
| 61' | Oh Se-Hun | |
| 61' | Oh Se-Hun | |
| ▲ Yuya Asano ▼ Mateus dos Santos Castro | 70' ⇄ | |
| ▲ Tsukasa Morishima ▼ Yuki Nogami | 76' ⇄ | |
| ▲ Shungo Sugiura ▼ Yuya Yamagishi | 76' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Koizumi Kei ▼ Koya Kitagawa | |
| 76' ⇄ | ▲ Sodai Hasukawa ▼ Tomoya Fujii | |
| 83' ⇄ | ▲ Yutaka Yoshida ▼ Yuki Honda | |
| 83' ⇄ | ▲ Sen Takagi ▼ Hidehiro Sugai | |
| 85' | Park Seung Wook | |
| 90+2' ⇄ | ▲ Kosuke Kinoshita ▼ Jackson Diego Ibraim Fagundes | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 8 | 11 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 10 | 9 |
| Điểm | 6 | 1 | 9 | 14 |
Chủ = Nagoya Grampus · Khách = Shimizu S-Pulse
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Nagoya Grampus | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (17%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (33%) | Hòa/Thắng | 3 (33%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (17%) | Hòa/Bại | 3 (33%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (11%) |
| 2 (33%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Nagoya Grampus
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 5 | 6 | 8 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | 6 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 14 | - | - |
Shimizu S-Pulse
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 1 | 3 | 3 | 16 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 19 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Nagoya Grampus 11 (55%)Hòa 4 (20%)Shimizu S-Pulse 5 (25%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 1 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Shimizu S-Pulse | 0-2 (0-1) | Nagoya Grampus | 0 | 2.5 | T |
| 08/02/26 | Nagoya Grampus | 1-0 (0-0) | Shimizu S-Pulse | +0.5 | 2.25 | T |
| 21/06/25 | Nagoya Grampus | 1-1 (0-0) | Shimizu S-Pulse | +0.25 | 2.25 | H |
| 03/05/25 | Shimizu S-Pulse | 0-3 (0-1) | Nagoya Grampus | -0.25 | 2 | T |
| 10/07/22 | Nagoya Grampus | 0-2 (0-1) | Shimizu S-Pulse | +0.5 | 2.25 | B |
| 21/05/22 | Shimizu S-Pulse | 1-2 (0-1) | Nagoya Grampus | +0.25 | 2 | T |
| 23/04/22 | Shimizu S-Pulse | 0-1 (0-0) | Nagoya Grampus | -0.25 | 2 | T |
| 23/02/22 | Nagoya Grampus | 0-0 (0-0) | Shimizu S-Pulse | +0.5 | 2.25 | H |
| 29/08/21 | Nagoya Grampus | 1-1 (0-0) | Shimizu S-Pulse | +0.5 | 2 | H |
| 15/05/21 | Shimizu S-Pulse | 0-3 (0-1) | Nagoya Grampus | +0.25 | 2.75 | T |
| 26/09/20 | Nagoya Grampus | 3-1 (2-0) | Shimizu S-Pulse | +1 | 3 | T |
| 05/08/20 | Shimizu S-Pulse | 0-3 (0-1) | Nagoya Grampus | +0.25 | 2.75 | T |
| 04/07/20 | Shimizu S-Pulse | 1-2 (1-2) | Nagoya Grampus | 0 | 2.75 | T |
| 13/09/19 | Shimizu S-Pulse | 3-2 (1-1) | Nagoya Grampus | 0 | 3 | B |
| 22/06/19 | Nagoya Grampus | 1-2 (0-0) | Shimizu S-Pulse | +0.5 | 2.75 | B |
| 10/11/18 | Shimizu S-Pulse | 2-0 (0-0) | Nagoya Grampus | -0.25 | 3 | B |
| 25/04/18 | Nagoya Grampus | 1-3 (0-1) | Shimizu S-Pulse | 0 | 2.75 | B |
| 19/07/15 | Shimizu S-Pulse | 2-2 (0-0) | Nagoya Grampus | +0.25 | 2.75 | H |
| 20/05/15 | Shimizu S-Pulse | 1-2 (1-0) | Nagoya Grampus | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/04/15 | Nagoya Grampus | 3-1 (2-0) | Shimizu S-Pulse | +0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Nagoya Grampus
BHHBBTTTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/17 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/07/26 | FC Tokyo | 2-1 (0-0) | Nagoya Grampus | - | - | B |
| 06/06/26 | Machida Zelvia | 0-0 (0-0) | Nagoya Grampus | -0.25 | 2.25 | H |
| 30/05/26 | Nagoya Grampus | 2-2 (1-1) | Machida Zelvia | 0 | 2.25 | H |
| 23/05/26 | Hiroshima Sanfrecce | 4-2 (2-1) | Nagoya Grampus | -0.75 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Cerezo Osaka | 6-1 (3-1) | Nagoya Grampus | -0.25 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Nagoya Grampus | 3-0 (2-0) | Kyoto Sanga | +0.25 | 2.5 | T |
| 06/05/26 | Nagoya Grampus | 2-1 (2-0) | Gamba Osaka | 0 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | V-Varen Nagasaki | 1-2 (1-1) | Nagoya Grampus | +0.25 | 2.5 | T |
| 29/04/26 | Nagoya Grampus | 1-1 (0-0) | Fagiano Okayama | +0.5 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Shimizu S-Pulse | 0-2 (0-1) | Nagoya Grampus | 0 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Nagoya Grampus | 2-2 (0-2) | Avispa Fukuoka | +0.5 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Vissel Kobe | 3-2 (1-1) | Nagoya Grampus | -0.5 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Nagoya Grampus | 3-0 (0-0) | Cerezo Osaka | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Kyoto Sanga | 1-1 (0-1) | Nagoya Grampus | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/03/26 | Nagoya Grampus | 2-1 (1-0) | Hiroshima Sanfrecce | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Nagoya Grampus | 0-3 (0-1) | Vissel Kobe | -0.25 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Avispa Fukuoka | 1-5 (0-3) | Nagoya Grampus | 0 | 2 | T |
| 01/03/26 | Fagiano Okayama | 1-1 (0-0) | Nagoya Grampus | 0 | 2 | H |
| 21/02/26 | Nagoya Grampus | 1-3 (0-0) | V-Varen Nagasaki | +0.5 | 2.5 | B |
| 15/02/26 | Gamba Osaka | 0-0 (0-0) | Nagoya Grampus | -0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Shimizu S-Pulse
HTTBHBBHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Karlsruher SC | 1-1 (1-1) | Shimizu S-Pulse | - | - | H |
| 18/07/26 | Karlsruher SC | 1-3 (1-1) | Shimizu S-Pulse | - | - | T |
| 14/07/26 | Polissya Zhytomyr | 1-3 (1-1) | Shimizu S-Pulse | -0.75 | 2.75 | T |
| 06/06/26 | Yokohama Marinos | 3-0 (1-0) | Shimizu S-Pulse | -0.25 | 2.25 | B |
| 31/05/26 | Shimizu S-Pulse | 1-1 (0-0) | Yokohama Marinos | +0.25 | 2.25 | H |
| 24/05/26 | Shimizu S-Pulse | 1-2 (0-0) | Gamba Osaka | 0 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Fagiano Okayama | 2-0 (1-0) | Shimizu S-Pulse | -0.25 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Shimizu S-Pulse | 1-1 (0-0) | Avispa Fukuoka | +0.25 | 2.25 | H |
| 06/05/26 | Shimizu S-Pulse | 1-1 (0-1) | Cerezo Osaka | 0 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Kyoto Sanga | 1-2 (1-0) | Shimizu S-Pulse | -0.25 | 2.25 | T |
| 29/04/26 | Shimizu S-Pulse | 1-2 (1-1) | V-Varen Nagasaki | +0.25 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Shimizu S-Pulse | 0-2 (0-1) | Nagoya Grampus | 0 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Hiroshima Sanfrecce | 1-1 (0-0) | Shimizu S-Pulse | -1 | 2.75 | H |
| 05/04/26 | V-Varen Nagasaki | 0-3 (0-3) | Shimizu S-Pulse | 0 | 2.5 | T |
| 01/04/26 | Vissel Kobe | 2-0 (1-0) | Shimizu S-Pulse | -0.5 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Shimizu S-Pulse | 3-1 (2-0) | Hiroshima Sanfrecce | -0.75 | 2.75 | T |
| 18/03/26 | Avispa Fukuoka | 1-1 (0-0) | Shimizu S-Pulse | -0.25 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Shimizu S-Pulse | 1-1 (0-0) | Fagiano Okayama | +0.25 | 2.25 | H |
| 07/03/26 | Cerezo Osaka | 0-0 (0-0) | Shimizu S-Pulse | -0.25 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | Gamba Osaka | 2-2 (2-0) | Shimizu S-Pulse | -0.5 | 2.75 | H |
Đội hình
Nagoya Grampus
Shimizu S-Pulse
35Alexandre Kouto Horio Pisano2Yuki Nogami13Haruya Fujii70Teruki Hara10Mateus dos Santos Castro15CSho Inagaki27Katsuhiro Nakayama31Tomoki Takamine7Ryuji Izumi10Mateus22Yudai Kimura11Yuya Yamagishi16Togo Umeda14Park Seung Wook15Yuki Honda24Hidehiro Sugai25Mateus Brunetti2Jackson Diego Ibraim Fagundes13Germain Ryo47Yudai Shimamoto9Oh Se-Hun49CKoya Kitagawa50Tomoya Fujii
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 2Yuki Nogami▼ Rời sân 76'
- 7Ryuji Izumi▼ Rời sân 61'
- 10Mateus
- 10Mateus dos Santos Castro▼ Rời sân 70'
- 11Yuya Yamagishi▼ Rời sân 76'
- 13Haruya Fujii
- 15Sho Inagaki C
- 22Yudai Kimura
- 27Katsuhiro Nakayama
- 31Tomoki Takamine
- 35Alexandre Kouto Horio Pisano
- 70Teruki Hara
Khách · 433
- 2Jackson Diego Ibraim Fagundes▼ Rời sân 90+2'
- 9Oh Se-Hun🟨 Thẻ vàng 61' · 🟥 Thẻ đỏ 61'
- 13Germain Ryo
- 14Park Seung Wook🟨 Thẻ vàng 85'
- 15Yuki Honda▼ Rời sân 83'
- 16Togo Umeda
- 24Hidehiro Sugai▼ Rời sân 83'
- 25Mateus Brunetti
- 47Yudai Shimamoto
- 49Koya Kitagawa C⚽ Ghi bàn 38' · ▼ Rời sân 76'
- 50Tomoya Fujii🎯 Kiến tạo 38' · ▼ Rời sân 76'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
137
Phạt góc (HT)
54
Thẻ vàng
03
Sút bóng
1814
Sút cầu môn
66
Tấn công
12372
Tấn công nguy hiểm
8550
Sút ngoài cầu môn
85
Cản bóng
43
Đá phạt trực tiếp
145
TL kiểm soát bóng
75%25%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%32%
Chuyền bóng
611195
TL chuyền bóng thành công
87%64%
Phạm lỗi
514
Việt vị
11
Cứu thua
56
Tắc bóng
414
Quả ném biên
1922
Cắt bóng
75
Tạt bóng thành công
76
Chuyền dài
3716
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.851.17
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
52 48
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T11 H4 B5T5 H4 B11
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B3T3 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Nagoya Grampus (9 trận)
Ghi 0.89 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
Shimizu S-Pulse (11 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.91 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Nagoya Grampus | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1991-7-17 | Thành lập | 1991-2-14 |
| Paloma Mizuho Stadium | Sân nhà | Nihondaira Stadium |
| 20000 | Sức chứa | 20339 |
| Michael Petrovic | HLV | Takayuki Yoshida |
| Nagoya City, Aichi | Khu vực | Shizuoka City, Shizuoka Prefec |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.02 | 3.32 | 3.18 | 0.89 | 2.50 | 0.91 | 0.82 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.85 ↓ | 3.32 | 3.75 ↑ | 1.28 ↑ | 1.50 | 0.50 ↓ | 1.22 ↑ | 0.25 | 0.60 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.10 | 3.60 | 3.40 | 0.91 | 2.50 | 0.93 | 0.81 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 501.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.05 ↓ | 8.20 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 4.90 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.40 | 3.30 | 0.91 | 2.50 | 0.94 | 0.82 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.04 ↓ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.28 ↓ | 2.10 ↑ | 0.25 | 0.39 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.01 | 3.45 | 3.30 | 0.92 | 2.50 | 0.94 | 0.84 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 298.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.05 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 3.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.35 | 3.75 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 100.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.93 | 3.30 | 3.70 | 0.74 | 2.25 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 1.90 ↓ | 3.50 ↑ | 3.90 ↑ | 0.77 ↑ | 2.50 | 0.94 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.01 | 3.45 | 3.30 | 0.92 | 2.50 | 0.94 | 0.84 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 262.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.06 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 3.22 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.10 | 3.60 | 3.40 | 0.88 | 2.50 | 0.98 | 0.84 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 41.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.04 | 3.28 | 3.25 | 0.93 | 2.50 | 0.95 | 0.85 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 225.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.02 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.33 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.07 | 3.42 | 3.12 | 0.86 | 2.50 | 0.96 | 0.82 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 67.00 ↑ | 9.30 ↑ | 1.04 ↓ | 7.65 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 6.65 ↑ | 0.75 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.10 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.06 ↓ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.70 | 0.78 | 2.25 | 0.97 | 0.94 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 498.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 8.81 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.97 | 3.39 | 3.83 | 0.81 | 2.25 | 1.01 | 0.98 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 27.68 ↑ | 5.48 ↑ | 1.17 ↓ | 3.82 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 3.19 ↑ | 0.25 | 0.22 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.86 | 3.30 | 3.40 | 0.97 | 2.50 | 0.74 | 0.72 | 0.25 | 1.07 |
| Live | 1.77 ↓ | 3.45 ↑ | 3.60 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | 1.15 ↑ | 0.75 | 0.69 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.60 | 3.20 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.03 ↓ | 0.65 ↓ | 1.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 3.68 | 3.42 | 0.89 | 2.50 | 0.94 | 0.55 | 0.00 | 1.49 |
| Live | 421.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 7.32 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.89 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.40 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.00 | 3.50 | 3.40 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.01 | 3.25 | 3.40 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.70 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.30 | 0.83 | 2.50 | 0.91 | 0.76 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 101.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Nagoya Grampus | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Shimizu S-Pulse | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).