Kết quả bóng đá trận Mito Hollyhock vs Shimizu S-Pulse, 13:00 ngày 11/10/2026
J1 League (Nhật Bản) · 13:00 ngày 11/10/2026
Mito Hollyhock 1 Kết thúc HT 0-0 2
Shimizu S-Pulse
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 1
Địa điểm: Ks Denki Stadium Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| Mito Hollyhock | Phút | |
| ▲ K.Uchino ▼ | 20' ⇄ | |
| 24' | Oh Se-Hun | |
| K.Uchino | 26' | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Germain R. ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ Fujii T. ▼ | |
| ▲ Funabashi Y. ▼ | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Shimamoto Y. ▼ | |
| Kato C. (Kiến tạo: Kaito Taniguchi) 1 - 0 ⚽ | 48' | |
| ▲ Nemoto R. ▼ | 67' ⇄ | |
| ▲ Keisuke Tada ▼ | 67' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Kinoshita K. ▼ | |
| Mase T. | 70' | |
| 75' | ⚽ 1 - 1 Fujii T. (Kiến tạo: Yudai Shimamoto) | |
| Keisuke Tada 2 - 1 ⚽ | 81' | |
| Keisuke Tada (Kiến tạo: Takumi Mase) 3 - 1 ⚽ | 81' | |
| Keisuke Tada 📺 VAR | 81' | |
| 84' ⇄ | ▲ Hirato T. ▼ | |
| ▲ Hayata Yamamoto ▼ | 85' ⇄ | |
| 90' | ⚽ 3 - 2 | |
| 90' | ⚽ 3 - 3 Sugai H. (Kiến tạo: Tomoya Fujii) | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 11 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 9 | 10 | 16 |
| Điểm | 3 | 1 | 9 | 14 |
Chủ = Mito Hollyhock · Khách = Shimizu S-Pulse
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Mito Hollyhock | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (8%) | Thắng/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 5 (36%) |
| 3 (25%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 4 (33%) | Hòa/Bại | 3 (21%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (25%) | Bại/Bại | 2 (14%) |
Bảng xếp hạng
Mito Hollyhock
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 5 | 5 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 17 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 3 | 6 |
Shimizu S-Pulse
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 1 | 3 | 3 | 16 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 19 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 9 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
71
Thẻ vàng
21
Sút bóng
79
Sút cầu môn
24
Sút ngoài cầu môn
34
Cản bóng
21
TL kiểm soát bóng
61%39%
Chuyền bóng
541356
TL chuyền bóng thành công
78%69%
Phạm lỗi
1112
Việt vị
20
Cứu thua
21
Quả ném biên
2525
Chuyền dài
3114
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Mito Hollyhock (16 trận)
Ghi 1.06 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Shimizu S-Pulse (19 trận)
Ghi 1.32 bàn/trậnMất 1.26 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Mito Hollyhock | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1991-2-14 | |
| Ks Denki Stadium | Sân nhà | Nihondaira Stadium |
| 22002 | Sức chứa | 20339 |
| Daisuke Kimori | HLV | Takayuki Yoshida |
| Japan - Mito | Khu vực | Shizuoka City, Shizuoka Prefec |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.43 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 0.93 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 2.87 ↑ | 3.05 ↓ | 2.28 ↓ | 1.58 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.60 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.93 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 506.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.80 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.88 | 3.30 | 2.38 | 0.96 | 2.50 | 0.89 | 0.79 | -0.25 | 1.08 |
| Live | 251.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.95 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 1.01 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.57 | 3.30 | 2.57 | 1.00 | 2.50 | 0.86 | 0.97 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.10 ↓ | 11.00 ↑ | 12.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.85 | 3.25 | 2.45 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 1.05 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.75 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.61 | 3.30 | 2.54 | 1.00 | 2.50 | 0.86 | 0.97 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.10 ↓ | 11.00 ↑ | 12.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.96 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.56 | 3.30 | 2.47 | 0.94 | 2.50 | 0.86 | 0.95 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 29.00 ↑ | 17.50 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.55 | 3.13 | 2.56 | 1.03 | 2.50 | 0.85 | 0.95 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.13 ↓ | 8.80 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.50 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.60 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 3.35 | 2.30 | 0.89 | 2.50 | 0.85 | 0.75 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 38.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.49 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.96 | 3.42 | 2.40 | 0.94 | 2.50 | 0.89 | 1.12 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 468.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 3.20 | 2.40 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 1.03 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Mito Hollyhock | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Shimizu S-Pulse | 0 | 1 | 1 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).