Kết quả bóng đá trận Cerezo Osaka vs Shimizu S-Pulse, 17:00 ngày 22/08/2026
J1 League (Nhật Bản) · 17:00 ngày 22/08/2026
Cerezo Osaka 1 Kết thúc HT 0-0 0
Shimizu S-Pulse
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 6
Địa điểm: Yanmar Stadium Nagai Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 33℃~34℃
Diễn biến trận đấu
| Cerezo Osaka | Phút | |
| 45+2' | Oh Se-Hun | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Yota Komi ▼ Shinji Kagawa | 46' ⇄ | |
| Solomon Sakuragawa | 48' | |
| Shinnosuke Hatanaka | 51' | |
| 57' ⇄ | ▲ Koizumi Kei ▼ Yudai Shimamoto | |
| ▲ Thiago Andrade ▼ Yumeki Yokoyama | 58' ⇄ | |
| Thiago Andrade(Assists:Jackson Irvine) (Kiến tạo: Jackson Irvine) 1 - 0 ⚽ | 62' | |
| 63' | Mateus Brunetti | |
| 66' ⇄ | ▲ Jackson Diego Ibraim Fagundes ▼ Masaki Yumiba | |
| 66' ⇄ | ▲ Kosuke Kinoshita ▼ Oh Se-Hun | |
| 66' ⇄ | ▲ Capixaba ▼ Tomoya Fujii | |
| 76' ⇄ | ▲ Sodai Hasukawa ▼ Park Seung Wook | |
| ▲ Lucas Fernandes ▼ Solomon Sakuragawa | 77' ⇄ | |
| ▲ Kyohei Noborizato ▼ Ayumu Ohata | 90' ⇄ | |
| ▲ Pablo David Sabbag Daccarett ▼ Yota Komi | 90' ⇄ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 9 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 16 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 12 | 8 |
| Điểm | 6 | 3 | 20 | 16 |
Chủ = Cerezo Osaka · Khách = Shimizu S-Pulse
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Cerezo Osaka | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (33%) | Thắng/Thắng | 1 (14%) |
| 2 (33%) | Hòa/Thắng | 3 (43%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (29%) |
| 1 (17%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Cerezo Osaka
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 4 | 6 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 3 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 19 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 7 | - | - |
Shimizu S-Pulse
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | 15 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 17 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 8 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Cerezo Osaka 9 (45%)Hòa 4 (20%)Shimizu S-Pulse 7 (35%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 1 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/05/26 | Shimizu S-Pulse | 1-1 (0-1) | Cerezo Osaka | 0 | 2.5 | H |
| 07/03/26 | Cerezo Osaka | 0-0 (0-0) | Shimizu S-Pulse | +0.25 | 2.5 | H |
| 09/11/25 | Shimizu S-Pulse | 1-4 (0-3) | Cerezo Osaka | 0 | 3 | T |
| 01/06/25 | Cerezo Osaka | 4-2 (2-1) | Shimizu S-Pulse | +0.25 | 2.5 | T |
| 26/06/22 | Cerezo Osaka | 1-1 (0-1) | Shimizu S-Pulse | +0.75 | 2.5 | H |
| 12/03/22 | Shimizu S-Pulse | 1-3 (0-1) | Cerezo Osaka | 0 | 2.5 | T |
| 04/12/21 | Shimizu S-Pulse | 2-1 (1-1) | Cerezo Osaka | -0.25 | 2.5 | B |
| 10/03/21 | Cerezo Osaka | 2-1 (1-1) | Shimizu S-Pulse | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/11/20 | Shimizu S-Pulse | 3-1 (0-0) | Cerezo Osaka | +0.25 | 2.75 | B |
| 08/07/20 | Cerezo Osaka | 2-0 (0-0) | Shimizu S-Pulse | +0.5 | 2.5 | T |
| 30/11/19 | Cerezo Osaka | 2-1 (0-1) | Shimizu S-Pulse | +0.25 | 2.5 | T |
| 20/04/19 | Shimizu S-Pulse | 1-0 (0-0) | Cerezo Osaka | 0 | 2.5 | B |
| 15/08/18 | Cerezo Osaka | 3-1 (1-1) | Shimizu S-Pulse | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/07/18 | Shimizu S-Pulse | 3-0 (2-0) | Cerezo Osaka | +0.5 | 2.5 | B |
| 09/08/17 | Shimizu S-Pulse | 3-2 (0-2) | Cerezo Osaka | +0.25 | 2.5 | B |
| 17/06/17 | Cerezo Osaka | 1-1 (0-1) | Shimizu S-Pulse | +0.75 | 2.75 | H |
| 02/10/16 | Cerezo Osaka | 1-2 (0-0) | Shimizu S-Pulse | 0 | 2.5 | B |
| 09/04/16 | Shimizu S-Pulse | 0-2 (0-0) | Cerezo Osaka | 0 | 2 | T |
| 05/10/14 | Shimizu S-Pulse | 3-0 (1-0) | Cerezo Osaka | +0.25 | 2.5 | B |
| 15/03/14 | Cerezo Osaka | 4-1 (2-1) | Shimizu S-Pulse | +0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Cerezo Osaka
BTTTTHTTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/13 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Avispa Fukuoka | 3-0 (2-0) | Cerezo Osaka | 0 | 2.5 | B |
| 08/08/26 | Cerezo Osaka | 2-1 (2-1) | Fagiano Okayama | +0.5 | 2.5 | T |
| 29/07/26 | Cerezo Osaka | 1-0 (1-0) | Borussia Dortmund | -1 | 3.75 | T |
| 15/07/26 | Cerezo Osaka | 1-0 (0-0) | Tochigi City | - | - | T |
| 06/06/26 | FC Tokyo | 1-3 (0-3) | Cerezo Osaka | -0.5 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Cerezo Osaka | 2-2 (1-1) | FC Tokyo | 0 | 2.5 | H |
| 24/05/26 | Fagiano Okayama | 2-3 (0-1) | Cerezo Osaka | 0 | 2.5 | T |
| 17/05/26 | Cerezo Osaka | 6-1 (3-1) | Nagoya Grampus | +0.25 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Cerezo Osaka | 3-2 (1-1) | V-Varen Nagasaki | +0.5 | 2.75 | T |
| 06/05/26 | Shimizu S-Pulse | 1-1 (0-1) | Cerezo Osaka | 0 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Cerezo Osaka | 1-1 (1-1) | Avispa Fukuoka | +0.5 | 2.5 | H |
| 29/04/26 | Vissel Kobe | 0-0 (0-0) | Cerezo Osaka | -0.75 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Hiroshima Sanfrecce | 2-1 (0-1) | Cerezo Osaka | -1 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Cerezo Osaka | 3-0 (1-0) | Kyoto Sanga | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Gamba Osaka | 0-1 (0-1) | Cerezo Osaka | -0.25 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Nagoya Grampus | 3-0 (0-0) | Cerezo Osaka | -0.25 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Cerezo Osaka | 1-1 (1-0) | Vissel Kobe | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/03/26 | Cerezo Osaka | 1-2 (1-1) | Fagiano Okayama | +0.5 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Kyoto Sanga | 1-2 (0-0) | Cerezo Osaka | -0.25 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | Cerezo Osaka | 0-0 (0-0) | Veertien Kuwana | - | - | H |
Thành tích gần đây — Shimizu S-Pulse
TBTHTTBHBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Shimizu S-Pulse | 1-0 (0-0) | Shonan Bellmare | - | - | T |
| 15/08/26 | Shimizu S-Pulse | 0-1 (0-0) | Yokohama Marinos | 0 | 2.5 | B |
| 08/08/26 | Nagoya Grampus | 0-1 (0-1) | Shimizu S-Pulse | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/07/26 | Karlsruher SC | 1-1 (1-1) | Shimizu S-Pulse | - | - | H |
| 18/07/26 | Karlsruher SC | 1-3 (1-1) | Shimizu S-Pulse | - | - | T |
| 14/07/26 | Polissya Zhytomyr | 1-3 (1-1) | Shimizu S-Pulse | -0.75 | 2.75 | T |
| 06/06/26 | Yokohama Marinos | 3-0 (1-0) | Shimizu S-Pulse | -0.25 | 2.25 | B |
| 31/05/26 | Shimizu S-Pulse | 1-1 (0-0) | Yokohama Marinos | +0.25 | 2.25 | H |
| 24/05/26 | Shimizu S-Pulse | 1-2 (0-0) | Gamba Osaka | 0 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Fagiano Okayama | 2-0 (1-0) | Shimizu S-Pulse | -0.25 | 2.25 | B |
| 10/05/26 | Shimizu S-Pulse | 1-1 (0-0) | Avispa Fukuoka | +0.25 | 2.25 | H |
| 06/05/26 | Shimizu S-Pulse | 1-1 (0-1) | Cerezo Osaka | 0 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Kyoto Sanga | 1-2 (1-0) | Shimizu S-Pulse | -0.25 | 2.25 | T |
| 29/04/26 | Shimizu S-Pulse | 1-2 (1-1) | V-Varen Nagasaki | +0.25 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Shimizu S-Pulse | 0-2 (0-1) | Nagoya Grampus | 0 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Hiroshima Sanfrecce | 1-1 (0-0) | Shimizu S-Pulse | -1 | 2.75 | H |
| 05/04/26 | V-Varen Nagasaki | 0-3 (0-3) | Shimizu S-Pulse | 0 | 2.5 | T |
| 01/04/26 | Vissel Kobe | 2-0 (1-0) | Shimizu S-Pulse | -0.5 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Shimizu S-Pulse | 3-1 (2-0) | Hiroshima Sanfrecce | -0.75 | 2.75 | T |
| 18/03/26 | Avispa Fukuoka | 1-1 (0-0) | Shimizu S-Pulse | -0.25 | 2.25 | H |
Đội hình
Cerezo Osaka
Shimizu S-Pulse
23Nakamura Kosuke4Rikito Inoue27Dion Cools44Shinnosuke Hatanaka2Takumi Nakamura10CShunta Tanaka36Jackson Irvine66Ayumu Ohata8Shinji Kagawa14Yumeki Yokoyama9Solomon Sakuragawa16Togo Umeda14Park Seung Wook15Yuki Honda24Hidehiro Sugai25Mateus Brunetti13Germain Ryo17Masaki Yumiba47Yudai Shimamoto9Oh Se-Hun49CKoya Kitagawa50Tomoya Fujii
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 2Takumi Nakamura
- 4Rikito Inoue
- 8Shinji Kagawa▼ Rời sân 46'
- 9Solomon Sakuragawa🟨 Thẻ vàng 48' · ▼ Rời sân 77'
- 10Shunta Tanaka C
- 14Yumeki Yokoyama▼ Rời sân 58'
- 23Nakamura Kosuke
- 27Dion Cools
- 36Jackson Irvine🎯 Kiến tạo 62'
- 44Shinnosuke Hatanaka🟨 Thẻ vàng 51'
- 66Ayumu Ohata▼ Rời sân 90'
Khách · 433
- 9Oh Se-Hun🟨 Thẻ vàng 45+2' · ▼ Rời sân 66'
- 13Germain Ryo
- 14Park Seung Wook▼ Rời sân 76'
- 15Yuki Honda
- 16Togo Umeda
- 17Masaki Yumiba▼ Rời sân 66'
- 24Hidehiro Sugai
- 25Mateus Brunetti🟨 Thẻ vàng 63'
- 47Yudai Shimamoto▼ Rời sân 57'
- 49Koya Kitagawa C
- 50Tomoya Fujii▼ Rời sân 66'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
76
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1310
Sút cầu môn
53
Tấn công
97108
Tấn công nguy hiểm
4748
Sút ngoài cầu môn
44
Cản bóng
43
Đá phạt trực tiếp
1310
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%32%
Chuyền bóng
482343
TL chuyền bóng thành công
77%71%
Phạm lỗi
1013
Việt vị
44
Cứu thua
24
Tắc bóng
66
Quả ném biên
1823
Cắt bóng
49
Tạt bóng thành công
39
Chuyền dài
3926
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.151.65
Cơ hội rõ rệt
14
So Sánh Sức Mạnh
55 45
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T9 H4 B7T7 H4 B9
Chủ khách tương đồng
T6 H3 B1T1 H3 B6
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Cerezo Osaka (11 trận)
Ghi 1.91 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
Shimizu S-Pulse (9 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 0.89 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Cerezo Osaka (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Shimizu S-Pulse (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Cerezo Osaka | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1993-12-9 | Thành lập | 1991-2-14 |
| Yanmar Stadium Nagai | Sân nhà | Nihondaira Stadium |
| 50000 | Sức chứa | 20339 |
| Pablo Machin | HLV | Takayuki Yoshida |
| Osaka | Khu vực | Shizuoka City, Shizuoka Prefec |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.15 | 3.35 | 2.88 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.97 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 2.24 ↑ | 3.35 | 2.73 ↓ | 1.42 ↑ | 1.50 | 0.36 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.24 | 3.40 | 3.10 | 0.83 | 2.50 | 0.95 | 0.98 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 24.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.50 | 3.00 | 0.86 | 2.50 | 0.99 | 0.96 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 251.00 ↑ | 3.15 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.21 | 3.40 | 2.87 | 0.88 | 2.50 | 0.98 | 1.00 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.30 ↑ | 300.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.88 | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.35 | 3.05 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.60 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.70 ↑ | 0.00 | 1.05 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.20 | 3.30 | 3.00 | 0.77 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 10.66 ↑ | 100.00 ↑ | 4.60 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.21 | 3.40 | 2.87 | 0.88 | 2.50 | 0.98 | 1.00 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 300.00 ↑ | 11.11 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.99 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.27 | 3.55 | 3.05 | 0.85 | 2.50 | 1.01 | 0.99 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 29.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.25 | 3.24 | 2.87 | 0.90 | 2.50 | 0.98 | 1.03 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.40 ↑ | 265.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.21 | 3.43 | 2.83 | 0.83 | 2.50 | 0.99 | 0.97 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.06 ↓ | 8.20 ↑ | 68.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 8.30 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.25 | 2.87 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 71.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.40 | 3.10 | 0.81 | 2.50 | 0.93 | 0.87 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 38.00 ↑ | 11.30 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.06 | 3.44 | 3.50 | 0.89 | 2.50 | 0.91 | 0.79 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.30 ↑ | 30.64 ↑ | 4.04 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.02 | 3.25 | 3.00 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.86 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 150.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.75 | 0.07 ↓ | 0.96 ↑ | 1.00 | 0.77 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.40 | 3.00 | 0.77 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 176.00 ↑ | 1.50 ↑ | 1.50 | 0.46 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.25 | 3.48 | 3.17 | 0.84 | 2.50 | 0.99 | 0.66 | 0.00 | 1.25 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 351.00 ↑ | 6.62 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.15 | 3.50 | 3.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.15 | 3.50 | 3.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.25 | 3.10 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 1.50 ↑ | 1.50 | 0.50 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.20 | 3.00 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | 1.20 | 0.50 | 0.62 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.95 ↓ | 0.25 | 0.68 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Cerezo Osaka | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Shimizu S-Pulse | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).