Kết quả bóng đá trận Shimizu S-Pulse vs Kashiwa Reysol, 16:30 ngày 29/08/2026
J1 League (Nhật Bản) · 16:30 ngày 29/08/2026
Shimizu S-Pulse 0 Kết thúc HT 0-0 1
Kashiwa Reysol
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Địa điểm: Nihondaira Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| Shimizu S-Pulse | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Yusuke Segawa ▼ Yuki Kakita | |
| 57' ⇄ | ▲ Mao Hosoya ▼ Hinata Yamauchi | |
| ▲ Jelani Reshaun Sumiyoshi ▼ Yuki Honda | 65' ⇄ | |
| ▲ Kosuke Kinoshita ▼ Yuto Tsuji | 66' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Kenshin Yuba ▼ Keita Endo | |
| 70' ⇄ | ▲ Koya Yuruki ▼ Yoshio Koizumi | |
| 71' | ⚽ 1 - 0 Jelani Reshaun Sumiyoshi (phản lưới) | |
| ▲ Capixaba ▼ Tomoya Fujii | 75' ⇄ | |
| ▲ Sen Takagi ▼ Yutaka Yoshida | 82' ⇄ | |
| ▲ Koizumi Kei ▼ Masaki Yumiba | 82' ⇄ | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Seiya Baba ▼ Tojiro Kubo | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 4 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 7 | 11 | 20 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 9 | 13 |
| Điểm | 1 | 9 | 14 | 22 |
Chủ = Shimizu S-Pulse · Khách = Kashiwa Reysol
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Shimizu S-Pulse | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (11%) | Thắng/Thắng | 4 (57%) |
| 3 (33%) | Hòa/Thắng | 2 (29%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 3 (33%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Shimizu S-Pulse
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 1 | 3 | 3 | 16 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 19 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 9 |
Kashiwa Reysol
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 4 | 0 | 0 | 10 | 4 | 12 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | 6 | 1 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | 3 |
Đội hình
Shimizu S-Pulse
Kashiwa Reysol
16Togo Umeda14Park Seung Wook15Yuki Honda24Hidehiro Sugai28Yutaka Yoshida17Masaki Yumiba47Yudai Shimamoto13Germain Ryo38Yuto Tsuji38Yuto Tsuji50Tomoya Fujii9COh Se-Hun25Ryosuke Kojima4CTaiyo Koga26Daiki Sugioka42Wataru Harada5Keita Endo24Tojiro Kubo27Koki Kumasaka39Nobuteru Nakagawa8Yoshio Koizumi87Hinata Yamauchi18Yuki Kakita
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 9Oh Se-Hun C
- 13Germain Ryo
- 14Park Seung Wook
- 15Yuki Honda▼ Rời sân 65'
- 16Togo Umeda
- 17Masaki Yumiba▼ Rời sân 82'
- 24Hidehiro Sugai
- 28Yutaka Yoshida▼ Rời sân 82'
- 38Yuto Tsuji▼ Rời sân 66'
- 38Yuto Tsuji▼ Rời sân 66'
- 47Yudai Shimamoto
- 50Tomoya Fujii▼ Rời sân 75'
Khách · 3421
- 4Taiyo Koga C
- 5Keita Endo▼ Rời sân 70'
- 8Yoshio Koizumi▼ Rời sân 70'
- 18Yuki Kakita▼ Rời sân 46'
- 24Tojiro Kubo▼ Rời sân 90+1'
- 25Ryosuke Kojima
- 26Daiki Sugioka
- 27Koki Kumasaka
- 39Nobuteru Nakagawa
- 42Wataru Harada
- 87Hinata Yamauchi▼ Rời sân 57'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Phạt góc (HT)
23
Sút bóng
617
Sút cầu môn
03
Tấn công
11392
Tấn công nguy hiểm
4562
Sút ngoài cầu môn
47
Cản bóng
27
Đá phạt trực tiếp
99
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
32%68%
Chuyền bóng
359598
TL chuyền bóng thành công
79%87%
Phạm lỗi
99
Việt vị
10
Cứu thua
30
Tắc bóng
78
Quả ném biên
1626
Cắt bóng
115
Tạt bóng thành công
24
Chuyền dài
2927
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.722.18
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Shimizu S-Pulse (11 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.91 bàn/trận
Kashiwa Reysol (17 trận)
Ghi 2.12 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Shimizu S-Pulse | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1991-2-14 | Thành lập | 1992-4-1 |
| Nihondaira Stadium | Sân nhà | Hitachi Kashiwa Soccer Stadium |
| 20339 | Sức chứa | 15900 |
| Takayuki Yoshida | HLV | Ricardo Rodriguez |
| Shizuoka City, Shizuoka Prefec | Khu vực | Kanazawa |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.03 | 3.35 | 2.07 | 0.79 | 2.25 | 1.01 | 0.97 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 4.00 ↑ | 3.35 | 1.78 ↓ | 1.48 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.40 | 3.30 | 2.18 | 0.78 | 2.25 | 1.03 | 0.92 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.04 ↓ | 7.20 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.25 | 3.30 | 2.15 | 0.82 | 2.25 | 1.04 | 0.94 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 201.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.10 | 3.30 | 2.15 | 0.82 | 2.25 | 1.04 | 0.95 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 8.33 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 4.10 | 3.40 | 1.85 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.65 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 100.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.90 ↑ | -0.50 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 4.10 | 3.35 | 1.83 | 0.75 | 2.25 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 11.73 ↑ | 1.03 ↓ | 4.86 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.10 | 3.30 | 2.15 | 0.82 | 2.25 | 1.04 | 0.95 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.90 ↑ | 1.03 ↓ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.20 | 3.55 | 2.19 | 0.82 | 2.25 | 1.04 | 0.96 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 29.00 ↑ | 17.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.09 | 3.17 | 2.16 | 0.85 | 2.25 | 1.03 | 0.95 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 255.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.05 | 3.27 | 2.16 | 0.79 | 2.25 | 1.03 | 0.94 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 66.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.06 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 6.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.10 | 2.10 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.30 | 3.15 | 2.15 | 0.83 | 2.25 | 0.91 | 0.88 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 296.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 9.06 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 7.72 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.20 | 3.47 | 1.86 | 0.82 | 2.25 | 0.99 | 0.91 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 29.93 ↑ | 5.80 ↑ | 1.18 ↓ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.30 | 3.35 | 1.88 | 0.92 | 2.50 | 0.78 | 1.05 | -0.25 | 0.74 |
| Live | 90.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.60 ↑ | 1.75 | 0.09 ↓ | 0.30 ↓ | -1.25 | 2.24 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.25 | 3.25 | 2.15 | 1.00 | 2.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.93 ↓ | 1.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.36 | 3.36 | 2.22 | 0.81 | 2.25 | 1.03 | 0.86 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.32 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.25 | 3.25 | 2.15 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 3.25 | 3.25 | 2.15 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.30 | 3.10 | 2.15 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.93 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.25 | 3.20 | 2.15 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | 0.92 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 151.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.85 ↓ | -0.50 | 0.85 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Shimizu S-Pulse | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Kashiwa Reysol | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).