Miyazaki
Nhật Bản | Quốc gia : | Nhật Bản | HLV : | Yuji Okuma |
| Thời gian | Chủ | Khách | ||
|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 17:00 | Vegalta Sendai | 4 - 2 | B |
| Thời gian | Chủ | Khách | ||
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 17:00 | Jubilo Iwata | 0 - 0 | H |
| Thời gian | Chủ | Khách | ||
|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 17:00 | Miyazaki | 0 - 0 | H | |
| 15/08/2026 17:00 | Ventforet Kofu | 1 - 1 | H | |
| 08/08/2026 17:00 | Miyazaki | 0 - 1 | B |
| Thời gian | Chủ | Khách | ||
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 15:00 | Yokohama Marinos | 1 - 1 | H |
| Thời gian | Chủ | Khách | ||
|---|---|---|---|---|
| 20/03/2025 12:00 | Miyazaki | 0 - 0 | H |
Đội hình
| # | Cầu thủ | Tuổi |
|---|---|---|
| 1 | Shu Mogi Nhật Bản | 27 |
| 2 | Kaito Nagatomo | 24 |
| 5 | Eisuke Watanabe Nhật Bản | 26 |
| 6 | Kenta Okuma Nhật Bản | 29 |
| 7 | Mahiro Ano Nhật Bản | 23 |
| 8 | RIku Yamauchi Nhật Bản | 26 |
| 9 | Keigo Hashimoto Nhật Bản | 27 |
| 10 | Ren Inoue Nhật Bản | 25 |
| 11 | Yusei Toshida Nhật Bản | 27 |
| 13 | Soichiro Tsutsumi Nhật Bản | 24 |
| 14 | Yoko Iesaka Nhật Bản | 23 |
| 15 | Takashi Abe Nhật Bản | 29 |
| 17 | Aoto Tokuwaka | 23 |
| 18 | Ryo Sato | 22 |
| 19 | Kenta Matsuyama Nhật Bản | 27 |
| 22 | Issa Tsukamoto | 19 |
| 24 | Yuma Matsumoto Nhật Bản | 26 |
| 25 | Kota Yokokubo Nhật Bản | 24 |
| 28 | Hikaru Manabe Nhật Bản | 28 |
| 31 | Ryoya Kimura Nhật Bản | 23 |
| 33 | Kengo Kuroki Nhật Bản | 27 |
| 34 | Toshiki Kawai Nhật Bản | 23 |
| 39 | Yota Shimokawa Nhật Bản | 30 |
| 40 | Rikuto Ando Nhật Bản | 20 |
| 42 | Ken Tshizanga Matsumoto Nhật Bản | 24 |
| 45 | Seitaro Tanaka Nhật Bản | 23 |
| 47 | Koji Okumura Nhật Bản | 28 |
| 58 | Hayate Take Nhật Bản | 31 |
| 82 | Shunya Sakai Nhật Bản | 22 |
| 99 | Kaiga Murakoshi Nhật Bản | 24 |
Shogo Rikiyasu Nhật Bản | 28 | |
| Yuji Okuma | 57 |

Nhật Bản