Kết quả bóng đá trận Miyazaki vs Fujieda MYFC, 17:00 ngày 12/09/2026
J2 League · 17:00 ngày 12/09/2026
Miyazaki 3 Kết thúc HT 2-0 2
Fujieda MYFC
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 7
Nhiệt độ: 25℃~26℃
Diễn biến trận đấu
| Miyazaki | Phút | |
| 16' | ⚽ 0 - 1 Yusuke Kikui | |
| 1 - 1 ⚽ | 22' | |
| Ano M. (Kiến tạo: Koji Okumura) 2 - 1 ⚽ | 22' | |
| 3 - 1 ⚽ | 36' | |
| Ano M. 4 - 1 ⚽ | 36' | |
| 45' | Yuto Nagao | |
| HT 2-0 | ||
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 | 5 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 1 | 13 | 9 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 14 | 12 |
| Điểm | 2 | 2 | 13 | 8 |
Chủ = Miyazaki · Khách = Fujieda MYFC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Miyazaki | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (27%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 4 (36%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (9%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Bảng xếp hạng
Miyazaki
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 6 | 2 | 19 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 19 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 5 | 1 | 14 |
Fujieda MYFC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 4 | 9 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 | 1 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 7 |
Đội hình
Miyazaki
Fujieda MYFC
1Mogi S.24Yuma Matsumoto28Manabe H.33Kuroki K.39Shimokawa Y.5Eisuke Watanabe8Yamauchi R.7Ano M.10Inoue R.47Okumura K.9Keigo Hashimoto24Yoshida S.2Keita Matsuda4Nakagawa S.16Mori Y.6Okamoto T.19Yusei Kondo41Uheiji Uehata66Yuto Nagao10Kikui Y.17Kawamoto R.20Uiki Kanemoto
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Mogi S.
- 5Eisuke Watanabe
- 7Ano M.⚽ Ghi bàn 22' · ⚽ Ghi bàn 36'
- 8Yamauchi R.
- 9Keigo Hashimoto
- 10Inoue R.
- 24Yuma Matsumoto
- 28Manabe H.
- 33Kuroki K.
- 39Shimokawa Y.
- 47Okumura K.🎯 Kiến tạo 22'
Khách · 3421
- 2Keita Matsuda
- 4Nakagawa S.
- 6Okamoto T.
- 10Kikui Y.
- 16Mori Y.
- 17Kawamoto R.
- 19Yusei Kondo
- 20Uiki Kanemoto
- 24Yoshida S.
- 41Uheiji Uehata
- 66Yuto Nagao🟨 Thẻ vàng 45'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Thẻ vàng
01
Sút bóng
35
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
13
TL kiểm soát bóng
55%45%
Chuyền bóng
173212
TL chuyền bóng thành công
51%67%
Phạm lỗi
58
Việt vị
24
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Miyazaki (14 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.21 bàn/trận
Fujieda MYFC (17 trận)
Ghi 1.12 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Miyazaki | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Fujieda Sports Complex Park | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Yuji Okuma | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.02 | 3.13 | 3.22 | 0.88 | 2.25 | 0.84 | 1.02 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 1.90 ↓ | 3.13 | 3.53 ↑ | 0.88 | 2.25 | 0.84 | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.88 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.05 | 3.20 | 3.40 | 0.94 | 2.25 | 0.90 | 0.81 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.90 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.50 | 0.90 | 2.25 | 0.91 | 1.03 | 0.50 | 0.74 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.75 ↑ | 34.00 ↑ | 1.93 ↑ | 5.50 | 0.39 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.04 | 3.15 | 3.65 | 0.95 | 2.25 | 0.91 | 0.82 | 0.25 | 1.06 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.00 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.00 | 3.30 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 1.20 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.50 ↑ | 100.00 ↑ | 2.50 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 0.95 ↓ | 0.50 | 0.75 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.04 | 3.15 | 3.65 | 0.95 | 2.25 | 0.91 | 0.82 | 0.25 | 1.06 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.20 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.07 | 3.25 | 3.45 | 0.95 | 2.25 | 0.91 | 1.07 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 29.00 ↑ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.02 | 3.09 | 3.30 | 0.95 | 2.25 | 0.91 | 0.83 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.40 ↑ | 265.00 ↑ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 1.00 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.40 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.33 ↓ | 2.50 | 1.87 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.35 | 3.35 | 0.81 | 2.25 | 0.92 | 0.77 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 3.15 | 3.47 | 1.04 | 2.50 | 0.68 | 0.41 | 0.00 | 1.55 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 468.00 ↑ | 4.57 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.01 | 3.20 | 3.50 | 0.93 | 2.25 | 0.88 | 0.78 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.00 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Miyazaki | +1/4 | 3 | 0 | 1 |
| Fujieda MYFC | -1/4 | 1 | 0 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).