Kết quả bóng đá trận Miyazaki vs Yokohama FC, 17:00 ngày 08/08/2026

J2 League · 17:00 ngày 08/08/2026
Miyazaki
0 Kết thúc HT 0-0 1
Yokohama FC
🟨 2 - 2   🟥 1 - 0   ⛳ 3 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24℃~25℃

Diễn biến trận đấu

Miyazaki Phút Yokohama FC
HT 0-0
49' Reo Takae
59' Kota Yamada
59' ▲ Adailton dos Santos da Silva ▼ Takuya Shimamura
Yuma Matsumoto 61'
66' ▲ Joao Queiroz ▼ Akiyuki Yokoyama
▲ Ken Tshizanga Matsumoto ▼ Yusei Toshida74'
76' 0 - 1 Adailton dos Santos da Silva
79' ▲ Makito Ito ▼ Hayato Sugita
79' ▲ Ryosuke Iwasaki ▼ Lukian Araujo de Almeida
▲ Ryo Sato ▼ Ren Inoue80'
▲ Keigo Hashimoto ▼ Eisuke Watanabe80'
▲ Yoko Iesaka ▼ RIku Yamauchi89'
▲ Shunya Sakai ▼ Kaiga Murakoshi89'
Yuma Matsumoto 90+2'
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 810
Thắng 01 04
Hòa 11 51
Bại 21 35
Ghi bàn 25 413
Mất bàn 65 914
Điểm 14 513

Chủ = Miyazaki · Khách = Yokohama FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Miyazaki (7)Hiệp 1 / Cả trậnYokohama FC (7)
0 (0%)Thắng/Thắng2 (29%)
0 (0%)Hòa/Thắng2 (29%)
3 (43%)Hòa/Hòa1 (14%)
2 (29%)Hòa/Bại2 (29%)
1 (14%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (14%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Miyazaki

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng402236219
Sân nhà201101119
Sân khách201135114
6 gần632186--

Yokohama FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42116578
Sân nhà21105345
Sân khách210112310
6 gần6600124--

Thành tích gần đây — Miyazaki

HTBHTTTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 14/7 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF15/07/26Yokohama Marinos1-1 (1-0)Miyazaki---H
JPN D206/06/26Miyazaki2-1 (0-0)Ventforet Kofu6-5+0.52.25T
JPN D230/05/26Kataller Toyama1-0 (1-0)Miyazaki3-3-0.252.25B
JPN D224/05/26Miyazaki2-2 (1-1)Rayluck Shiga8-4+1.252.5H
JPN D217/05/26Oita Trinita1-2 (0-1)Miyazaki3-8+0.52T
JPN D209/05/26Renofa Yamaguchi0-1 (0-1)Miyazaki3-6+0.252.25T
JPN D206/05/26Miyazaki1-0 (1-0)FC Ryukyu5-3+1.252.5T
JPN D202/05/26Sagan Tosu1-1 (0-1)Miyazaki6-3-0.252H
JPN D229/04/26Miyazaki3-0 (2-0)Giravanz Kitakyushu5-4+12.25T
JPN D225/04/26Miyazaki1-0 (0-0)Kagoshima United6-502.25T
JPN D219/04/26Gainare Tottori0-1 (0-1)Miyazaki1-5+0.752.25T
JPN D212/04/26Roasso Kumamoto0-5 (0-1)Miyazaki4-202.25T
JPN D205/04/26Miyazaki3-0 (1-0)Renofa Yamaguchi8-7+0.52.25T
JPN D229/03/26Rayluck Shiga1-0 (0-0)Miyazaki4-6+0.752.5B
JPN D221/03/26Miyazaki1-0 (0-0)Roasso Kumamoto1-7+0.52.25T
JPN D214/03/26Miyazaki1-0 (1-0)Oita Trinita5-8+0.252.25T
JPN D207/03/26Giravanz Kitakyushu2-3 (1-3)Miyazaki6-9+0.52.75T
JPN D228/02/26FC Ryukyu0-2 (0-1)Miyazaki3-5+0.52.5T
JPN D221/02/26Miyazaki2-1 (1-1)Sagan Tosu3-902.5T
JPN D215/02/26Miyazaki3-1 (2-0)Gainare Tottori7-3+0.52.5T

Thành tích gần đây — Yokohama FC

TTTTTTHHTB
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/13 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Yokohama FC3-2 (0-0)Giravanz Kitakyushu---T
JPN D206/06/26Yokohama FC2-1 (1-0)Renofa Yamaguchi8-1+0.52.75T
JPN D230/05/26Yokohama FC2-1 (1-0)RB Omiya Ardija5-4+0.52.75T
JPN D223/05/26Vegalta Sendai0-3 (0-2)Yokohama FC5-1-0.252.5T
JPN D217/05/26Yokohama FC1-0 (0-0)Tochigi SC3-7+0.752.5T
JPN D210/05/26Shonan Bellmare0-1 (0-1)Yokohama FC3-202.25T
JPN D206/05/26Tochigi City2-2 (1-2)Yokohama FC4-2+0.252.5H
JPN D202/05/26Yokohama FC3-3 (0-3)SC Sagamihara10-0+0.752.5H
JPN D229/04/26Yokohama FC4-1 (2-0)Vanraure Hachinohe FC5-2+0.52T
JPN D225/04/26Thespa Kusatsu3-1 (2-1)Yokohama FC4-9+0.752.5B
JPN D219/04/26Blaublitz Akita1-3 (0-2)Yokohama FC1-8-0.252T
JPN D212/04/26Montedio Yamagata1-0 (0-0)Yokohama FC2-5+0.252.5B
JPN D204/04/26Yokohama FC1-2 (0-0)Blaublitz Akita11-6+0.252.25B
JPN D228/03/26Yokohama FC1-3 (0-1)Shonan Bellmare7-002.25B
JPN D221/03/26SC Sagamihara2-4 (2-0)Yokohama FC7-10+0.52.25T
JPN D215/03/26Yokohama FC3-0 (2-0)Thespa Kusatsu12-1+0.752.5T
JPN D208/03/26Vanraure Hachinohe FC1-1 (1-0)Yokohama FC4-1202.25H
JPN D201/03/26Tochigi SC4-0 (1-0)Yokohama FC6-5+0.52.25B
JPN D222/02/26Yokohama FC5-1 (2-1)Tochigi City1-5+0.52.25T
JPN D214/02/26Yokohama FC0-1 (0-0)Vegalta Sendai3-402.25B

Đội hình

MiyazakiYokohama FC
31Ryoya Kimura24Yuma Matsumoto28Hikaru Manabe33Kengo Kuroki39Yota Shimokawa5Eisuke Watanabe8RIku Yamauchi10Ren Inoue47Koji Okumura99Murakoshi K.99Kaiga Murakoshi11Yusei Toshida21Akinori Ichikawa5Kyo Hosoi19Hayato Sugita22Katsuya Iwatake7Kota Yamada20Toma Murata48Kaili Shimbo77Reo Takae18Takuya Shimamura26Akiyuki Yokoyama9Lukian Araujo de Almeida

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
6
Phạt góc (HT)
1
5
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
9
25
Sút cầu môn
3
4
Tấn công
73
64
Tấn công nguy hiểm
60
63
Sút ngoài cầu môn
6
21
Đá phạt trực tiếp
8
0
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%
54%
Chuyền bóng
426
382
TL chuyền bóng thành công
77%
73%
Phạm lỗi
19
9
Việt vị
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
69% So Sánh Đối đầu 31%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Miyazaki (8 trận)
Ghi 0.50 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Yokohama FC (19 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
MiyazakiYokohama FC

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
MiyazakiYokohama FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

56
Thắng 2+
105
Thắng 1
33
Hòa
23
Thua 1
03
Thua 2+
MiyazakiYokohama FC

Thông tin đội bóng

Miyazaki Thông tin Yokohama FC
Thành lập
Sân nhà Mitsuzawa Stadium
0 Sức chứa 15046
Yuji Okuma HLV Daisuke Sudo
Khu vực Yokohama City, Kanagawa Prefec
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.353.082.650.782.250.940.820.000.96
Live2.60 ↑3.082.40 ↓0.82 ↑2.250.90 ↓0.62 ↓-0.251.16 ↑
EasybetsSớm2.393.202.800.812.250.960.820.000.99
Live326.00 ↑12.00 ↑1.03 ↓4.90 ↑1.500.02 ↓0.83 ↑0.001.03 ↑
VcbetSớm2.633.132.600.942.250.890.930.000.89
Live81.00 ↑6.00 ↑1.11 ↓2.30 ↑1.500.32 ↓0.84 ↓0.000.99 ↑
Mansion88Sớm2.453.152.840.852.251.011.170.250.73
Live250.00 ↑9.40 ↑1.03 ↓9.09 ↑1.500.04 ↓0.89 ↓0.001.03 ↑
InterwettenSớm2.303.152.851.052.500.700.650.001.10
Live90.00 ↑6.75 ↑1.07 ↓2.80 ↑1.500.20 ↓0.90 ↑0.000.80 ↓
10BETSớm2.313.302.900.772.250.94---
Live2.80 ↑3.15 ↓2.50 ↓0.85 ↑2.250.85 ↓---
12betSớm2.453.152.840.852.251.011.170.250.73
Live250.00 ↑9.00 ↑1.04 ↓7.69 ↑1.500.03 ↓0.87 ↓0.001.05 ↑
CrownSớm2.383.302.800.852.251.011.110.250.78
Live26.00 ↑5.70 ↑1.15 ↓1.61 ↑1.500.48 ↓0.85 ↓0.001.03 ↑
SbobetSớm2.453.102.690.872.251.010.860.001.04
Live165.00 ↑8.40 ↑1.05 ↓6.66 ↑1.500.07 ↓5.55 ↑0.250.10 ↓
WewbetSớm2.353.212.780.852.251.011.070.250.81
Live87.00 ↑9.80 ↑1.07 ↓3.84 ↑1.500.16 ↓0.94 ↓0.000.96 ↑
LadbrokesSớm2.253.302.751.002.500.73---
Live56.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.303.252.950.802.250.930.980.250.75
Live266.00 ↑10.00 ↑1.03 ↓13.18 ↑1.500.01 ↓0.86 ↓0.000.88 ↑
PinnacleSớm2.593.272.800.892.250.940.850.001.00
Live30.89 ↑5.39 ↑1.19 ↓3.23 ↑1.500.23 ↓0.88 ↑0.000.95 ↓
HK Jockey ClubSớm2.803.002.260.952.250.75---
Live2.52 ↓3.05 ↑2.45 ↑0.87 ↓2.250.83 ↑---
BwinSớm2.203.252.701.002.500.71---
Live251.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓1.05 ↑1.500.60 ↓---
1xBetSớm2.353.402.910.782.250.971.020.250.75
Live501.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓6.38 ↑1.500.07 ↓0.86 ↓0.000.95 ↑
Bet 365Sớm2.253.202.820.802.251.001.030.250.78
Live501.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑1.500.06 ↓0.80 ↓0.001.00 ↑
William HillSớm2.303.002.881.002.500.731.010.250.73
Live151.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓22.00 ↑1.500.01 ↓0.44 ↓-0.501.50 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Miyazaki+1/4100
Yokohama FC-1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).