Kết quả bóng đá trận Jubilo Iwata vs Miyazaki, 17:00 ngày 26/08/2026
Emperor Cúp Nhật Bản · 17:00 ngày 26/08/2026
Jubilo Iwata 0 Kết thúc HT 0-0 0
Miyazaki
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 7
Địa điểm: Yamaha Stadium Thời tiết: Nhiều mây
Diễn biến trận đấu
| Jubilo Iwata | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 81' | ||
| 81' | ||
| 109' | ⚽ 0 - 1 Yusei Toshida | |
| 109' | ⚽ 0 - 2 Toshida Y. | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 13 | 13 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 13 | 14 |
| Điểm | 6 | 4 | 16 | 13 |
Chủ = Jubilo Iwata · Khách = Miyazaki
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Jubilo Iwata | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (20%) | Thắng/Thắng | 3 (30%) |
| 1 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 3 (30%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (20%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 4 (40%) | Bại/Bại | 1 (10%) |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
67
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1723
Sút cầu môn
811
Tấn công
11095
Tấn công nguy hiểm
5972
Sút ngoài cầu môn
912
Đá phạt trực tiếp
2210
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Phạm lỗi
921
Việt vị
10
Quả ném biên
2120
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Jubilo Iwata (20 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Miyazaki (13 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Jubilo Iwata | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2001-3-26 | Thành lập | |
| Yamaha Stadium | Sân nhà | |
| 51349 | Sức chứa | 0 |
| Ryo Shigaki | HLV | Yuji Okuma |
| Jubilo City, Shizuoka Prefectu | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.25 | 2.86 | 2.61 | 0.83 | 2.25 | 0.79 | 1.01 | 0.25 | 0.69 |
| Live | 2.35 ↑ | 2.86 | 2.50 ↓ | 0.83 | 2.25 | 0.79 | 0.78 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.70 | 0.90 | 2.25 | 0.86 | 0.79 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.14 ↓ | 11.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.25 | 0.91 | 2.25 | 0.88 | 0.88 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 4.00 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.43 | 3.05 | 2.65 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.25 | 3.35 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.10 ↓ | 12.00 ↑ | 4.50 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.14 | 3.25 | 3.40 | 0.89 | 2.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 10.39 ↑ | 1.10 ↓ | 11.35 ↑ | 4.18 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.43 | 3.05 | 2.65 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.10 ↓ | 11.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.39 | 3.15 | 2.61 | 0.96 | 2.25 | 0.80 | 0.79 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.05 | 2.98 | 3.05 | 0.92 | 2.25 | 0.88 | 0.86 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.09 ↓ | 11.50 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.14 | 3.19 | 3.11 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.89 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 14.70 ↑ | 1.06 ↓ | 14.20 ↑ | 7.10 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.20 | 3.60 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.80 | 0.86 | 2.25 | 0.86 | 0.91 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.69 | 2.99 | 2.39 | 0.90 | 2.25 | 0.81 | 0.98 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 11.03 ↑ | 1.09 ↓ | 12.94 ↑ | 2.60 ↑ | 0.50 | 0.29 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.58 | 2.98 | 2.44 | 0.93 | 2.25 | 0.77 | 0.95 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 2.58 | 2.98 | 2.44 | 0.85 ↓ | 2.25 | 0.85 ↑ | 0.95 | 0.00 | 0.82 | |
| Bwin | Sớm | 1.88 | 3.20 | 3.60 | 1.10 | 2.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 1.05 ↓ | 0.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 2.90 | 3.36 | 0.84 | 2.25 | 0.82 | 0.50 | 0.00 | 1.30 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 7.74 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.45 | 3.10 | 2.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.45 | 3.10 | 2.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.30 | 0.88 | 2.25 | 0.93 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 11.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 2.90 | 3.25 | 1.10 | 2.50 | 0.62 | 0.82 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 26.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 12.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.87 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Jubilo Iwata | +1/4 | 1 | 0 | 1 |
| Miyazaki | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).