Kết quả bóng đá trận Ventforet Kofu vs Miyazaki, 17:00 ngày 15/08/2026

J2 League · 17:00 ngày 15/08/2026
Ventforet Kofu
1 Kết thúc HT 1-1 1
Miyazaki
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 4
Địa điểm: Kose Sports Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28℃~29℃

Diễn biến trận đấu

Ventforet Kofu Phút Miyazaki
6' 0 - 1 Yusei Toshida
Yamato Naito 1 - 1 16'
21' Eisuke Watanabe
Hikaru Endo 34'
39'📺 (Reason:Goal Disallowed - offside) VAR
HT 1-1
Sho Araki 51'
▲ Hayata Mizuno ▼ Kazuhiro Sato60'
67' ▲ Mahiro Ano ▼ Kaiga Murakoshi
67' ▲ Keigo Hashimoto ▼ Ren Inoue
▲ Wada Takuya ▼ Seigo Takei74'
85' ▲ Ken Tshizanga Matsumoto ▼ Yusei Toshida
▲ Atsushi Kurokawa ▼ Yukito Murakami85'
▲ Riku Nozawa ▼ Shun Fukumoto85'
▲ Koki Oshima ▼ Yamato Naito85'
90+3' ▲ Yoko Iesaka ▼ RIku Yamauchi
90+3' ▲ Shunya Sakai ▼ Soichiro Tsutsumi
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 65
Thắng 00 10
Hòa 12 14
Bại 21 41
Ghi bàn 11 32
Mất bàn 62 113
Điểm 12 44

Chủ = Ventforet Kofu · Khách = Miyazaki

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Ventforet Kofu (4)Hiệp 1 / Cả trậnMiyazaki (4)
1 (25%)Hòa/Hòa2 (50%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (25%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (25%)
3 (75%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Ventforet Kofu

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng301216119
Sân nhà101011116
Sân khách200205020
6 gần6024310--

Miyazaki

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng302112217
Sân nhà201101119
Sân khách10101118
6 gần622277--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Ventforet Kofu 0 (0%)Hòa 0 (0%)Miyazaki 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JPN D206/06/26Miyazaki2-1 (0-0)Ventforet Kofu6-5-0.52.25B

Thành tích gần đây — Ventforet Kofu

BBBBHHTBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JPN D208/08/26Sagan Tosu2-0 (1-0)Ventforet Kofu5-7-0.252.25B
INT CF25/07/26Matsumoto Yamaga FC3-0 (2-0)Ventforet Kofu8-102.25B
JPN D206/06/26Miyazaki2-1 (0-0)Ventforet Kofu6-5-0.52.25B
JPN D230/05/26Vegalta Sendai1-0 (0-0)Ventforet Kofu4-6-0.52.25B
JPN D223/05/26AC Nagano Parceiro0-0 (0-0)Ventforet Kofu9-4+0.752.5H
JPN D216/05/26Ventforet Kofu2-2 (1-1)FC Gifu4-7+0.252.25H
JPN D209/05/26Iwaki FC0-1 (0-1)Ventforet Kofu4-3-0.52.25T
JPN D206/05/26Ventforet Kofu1-2 (1-0)Jubilo Iwata4-502B
JPN D203/05/26Matsumoto Yamaga FC0-1 (0-0)Ventforet Kofu8-0-0.252.25T
JPN D229/04/26RB Omiya Ardija1-2 (0-2)Ventforet Kofu8-4-0.52.5T
JPN D225/04/26Fukushima United FC0-1 (0-0)Ventforet Kofu5-8+0.52.5T
JPN D218/04/26Ventforet Kofu0-1 (0-0)Fujieda MYFC2-5+0.52.25B
JPN D211/04/26Ventforet Kofu2-1 (1-1)Consadole Sapporo2-8+0.252.25T
JPN D204/04/26Jubilo Iwata1-0 (1-0)Ventforet Kofu3-7-0.252.5B
JPN D228/03/26Ventforet Kofu2-1 (2-0)RB Omiya Ardija6-7-0.52.5T
JPN D221/03/26Consadole Sapporo1-0 (1-0)Ventforet Kofu2-7-0.252.25B
JPN D214/03/26Ventforet Kofu0-1 (0-1)Iwaki FC4-11-0.252.5B
JPN D208/03/26FC Gifu0-1 (0-0)Ventforet Kofu8-402.5T
JPN D228/02/26Ventforet Kofu1-0 (1-0)Matsumoto Yamaga FC3-5+0.752.5T
JPN D221/02/26Fujieda MYFC1-1 (1-1)Ventforet Kofu4-402.5H

Thành tích gần đây — Miyazaki

BHTBHTTTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/8 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JPN D208/08/26Miyazaki0-1 (0-0)Yokohama FC3-6+0.252.25B
INT CF15/07/26Yokohama Marinos1-1 (1-0)Miyazaki---H
JPN D206/06/26Miyazaki2-1 (0-0)Ventforet Kofu6-5+0.52.25T
JPN D230/05/26Kataller Toyama1-0 (1-0)Miyazaki3-3-0.252.25B
JPN D224/05/26Miyazaki2-2 (1-1)Rayluck Shiga8-4+1.252.5H
JPN D217/05/26Oita Trinita1-2 (0-1)Miyazaki3-8+0.52T
JPN D209/05/26Renofa Yamaguchi0-1 (0-1)Miyazaki3-6+0.252.25T
JPN D206/05/26Miyazaki1-0 (1-0)FC Ryukyu5-3+1.252.5T
JPN D202/05/26Sagan Tosu1-1 (0-1)Miyazaki6-3-0.252H
JPN D229/04/26Miyazaki3-0 (2-0)Giravanz Kitakyushu5-4+12.25T
JPN D225/04/26Miyazaki1-0 (0-0)Kagoshima United6-502.25T
JPN D219/04/26Gainare Tottori0-1 (0-1)Miyazaki1-5+0.752.25T
JPN D212/04/26Roasso Kumamoto0-5 (0-1)Miyazaki4-202.25T
JPN D205/04/26Miyazaki3-0 (1-0)Renofa Yamaguchi8-7+0.52.25T
JPN D229/03/26Rayluck Shiga1-0 (0-0)Miyazaki4-6+0.752.5B
JPN D221/03/26Miyazaki1-0 (0-0)Roasso Kumamoto1-7+0.52.25T
JPN D214/03/26Miyazaki1-0 (1-0)Oita Trinita5-8+0.252.25T
JPN D207/03/26Giravanz Kitakyushu2-3 (1-3)Miyazaki6-9+0.52.75T
JPN D228/02/26FC Ryukyu0-2 (0-1)Miyazaki3-5+0.52.5T
JPN D221/02/26Miyazaki2-1 (1-1)Sagan Tosu3-902.5T

Đội hình

Ventforet KofuMiyazaki
33Kodai Yamauchi17Shun Fukumoto20Hikaru Endo22Yuta Koide7Sho Araki8Kojiro Yasuda13Yukito Murakami27Seigo Takei14Kazushi Fujii26Kazuhiro Sato10CYamato Naito31Ryoya Kimura13Soichiro Tsutsumi28Hikaru Manabe33Kengo Kuroki39Yota Shimokawa5Eisuke Watanabe8RIku Yamauchi10Ren Inoue47CKoji Okumura99Kaiga Murakoshi11Yusei Toshida

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
4
Phạt góc (HT)
0
2
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
5
17
Sút cầu môn
2
4
Tấn công
131
166
Tấn công nguy hiểm
54
84
Sút ngoài cầu môn
3
13
Đá phạt trực tiếp
21
20
TL kiểm soát bóng
41%
59%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%
60%
Chuyền bóng
370
516
TL chuyền bóng thành công
68%
79%
Phạm lỗi
19
18
Việt vị
2
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

36 64
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Ventforet Kofu (6 trận)
Ghi 0.50 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Miyazaki (5 trận)
Ghi 0.40 bàn/trậnMất 0.60 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Ventforet Kofu (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Miyazaki (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Ventforet KofuMiyazaki

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Ventforet KofuMiyazaki

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

04
Thắng 2+
810
Thắng 1
33
Hòa
73
Thua 1
20
Thua 2+
Ventforet KofuMiyazaki

Thông tin đội bóng

Ventforet Kofu Thông tin Miyazaki
1997-2-7 Thành lập
Kose Sports Stadium Sân nhà
17000 Sức chứa 0
Hiroki Shibuya HLV Yuji Okuma
Kofu City, Yamanashi Prefectur Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.742.982.360.962.250.761.020.000.76
Live3.05 ↑3.10 ↑2.10 ↓0.962.250.760.92 ↓-0.250.86 ↑
EasybetsSớm2.803.102.500.992.250.841.010.000.81
Live29.00 ↑1.03 ↓19.00 ↑4.70 ↑2.500.02 ↓0.02 ↓-0.254.90 ↑
VcbetSớm2.703.102.550.972.250.840.960.000.85
Live9.50 ↑1.30 ↓4.20 ↑1.81 ↑2.500.42 ↓0.41 ↓-0.251.97 ↑
Mansion88Sớm2.853.102.451.032.250.831.040.000.84
Live25.00 ↑1.06 ↓10.00 ↑7.14 ↑2.500.07 ↓0.19 ↓-0.253.70 ↑
InterwettenSớm2.403.152.751.202.500.600.700.001.05
Live10.00 ↑1.35 ↓4.00 ↑8.00 ↑3.500.03 ↓1.20 ↑0.000.60 ↓
10BETSớm2.393.252.800.942.250.77---
Live8.92 ↑1.38 ↓3.94 ↑1.59 ↑2.500.42 ↓---
12betSớm2.853.102.451.032.250.831.040.000.84
Live25.00 ↑1.06 ↓10.00 ↑9.09 ↑2.500.04 ↓2.17 ↑0.000.38 ↓
CrownSớm2.783.252.411.012.250.851.080.000.80
Live20.00 ↑1.01 ↓15.50 ↑7.14 ↑2.500.02 ↓0.03 ↓-0.256.66 ↑
SbobetSớm2.743.002.471.062.250.821.050.000.85
Live17.00 ↑1.12 ↓7.70 ↑4.76 ↑2.500.13 ↓2.63 ↑0.000.30 ↓
WewbetSớm2.423.092.781.032.250.830.790.001.09
Live11.60 ↑1.19 ↓6.45 ↑3.12 ↑2.500.22 ↓1.96 ↑0.000.41 ↓
LadbrokesSớm2.373.202.621.252.500.57---
Live15.00 ↑1.07 ↓8.50 ↑5.50 ↑2.500.07 ↓---
18BetSớm2.453.052.850.912.250.810.920.000.80
Live33.00 ↑1.02 ↓17.00 ↑13.18 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.523.202.730.952.250.810.810.000.96
Live13.36 ↑1.15 ↓7.94 ↑3.22 ↑2.500.22 ↓1.70 ↑0.000.46 ↓
HK Jockey ClubSớm2.932.972.201.102.250.65---
Live2.90 ↓3.00 ↑2.201.02 ↓2.250.70 ↑---
BwinSớm2.353.102.651.252.500.57---
Live13.00 ↑1.10 ↓7.75 ↑1.15 ↓2.500.57---
1xBetSớm2.353.152.701.202.500.600.770.000.93
Live26.00 ↑1.03 ↓17.00 ↑5.52 ↑2.500.09 ↓1.82 ↑0.000.43 ↓
Bet 365Sớm2.453.202.751.002.250.800.800.001.00
Live29.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑8.00 ↑2.500.07 ↓1.75 ↑0.000.43 ↓
William HillSớm2.452.902.801.252.500.570.55-0.501.30
Live126.00 ↑1.01 ↓81.00 ↑16.00 ↑2.500.02 ↓0.57 ↑-0.501.25 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.