Kết quả bóng đá trận Vanraure Hachinohe FC vs Miyazaki, 11:00 ngày 18/09/2026
J2 League · 11:00 ngày 18/09/2026
Vanraure Hachinohe FC 0 Kết thúc HT 0-1 3
Miyazaki
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Vanraure Hachinohe FC | Phút | |
| 13' | ⚽ 0 - 1 | |
| 13' | ⚽ 0 - 2 Keigo Hashimoto | |
| HT 0-1 | ||
| 46' | ||
| Hiramatsu W. | 46' | |
| 48' | ⚽ 0 - 3 Murakoshi K. | |
| ▲ Takao R. ▼ | 56' ⇄ | |
| ▲ William Owie ▼ | 56' ⇄ | |
| ▲ Kurisawa R. ▼ | 64' ⇄ | |
| ▲ Nagata K. ▼ | 64' ⇄ | |
| ▲ Kurisawa R. ▼ | 65' ⇄ | |
| ▲ Shinnosuke Suzuki ▼ | 73' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Inoue R. ▼ | |
| 79' | ⚽ 0 - 4 Okumura K. | |
| 81' ⇄ | ▲ Tanaka Y. ▼ | |
| 82' ⇄ | ▲ Tanaka Y. ▼ | |
| 82' ⇄ | ▲ Yoko Iesaka ▼ | |
| 89' ⇄ | ▲ Ken Tshizanga Matsumoto ▼ | |
| 89' ⇄ | ▲ Konishi H. ▼ | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 8 | 15 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 15 | 15 |
| Điểm | 4 | 5 | 11 | 15 |
Chủ = Vanraure Hachinohe FC · Khách = Miyazaki
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Vanraure Hachinohe FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (18%) | Thắng/Thắng | 3 (25%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 4 (33%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 4 (36%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Bảng xếp hạng
Vanraure Hachinohe FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 3 | 7 | 6 | 11 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 2 | 6 | 4 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | 0 | 19 |
Miyazaki
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 6 | 2 | 19 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 19 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 5 | 1 | 14 |
Đội hình
Vanraure Hachinohe FC
Miyazaki
13Shogo Onishi2Hiramatsu W.3Sawada Y.15Sasaki K.30Inami Y.6Unoki F.7Aoi Sato8Shoma Otoizumi34Takayoshi S.10Ryuji Sawakami99Nakano S.1Mogi S.24Yuma Matsumoto28Manabe H.33Kuroki K.39Shimokawa Y.5Eisuke Watanabe8Yamauchi R.7Ano M.47Okumura K.99Murakoshi K.9Keigo Hashimoto
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3142
- 2Hiramatsu W.🟨 Thẻ vàng 46'
- 3Sawada Y.
- 6Unoki F.
- 7Aoi Sato
- 8Shoma Otoizumi
- 10Ryuji Sawakami
- 13Shogo Onishi
- 15Sasaki K.
- 30Inami Y.
- 34Takayoshi S.
- 99Nakano S.
Khách · 4231
- 1Mogi S.
- 5Eisuke Watanabe
- 7Ano M.
- 8Yamauchi R.
- 9Keigo Hashimoto⚽ Ghi bàn 13'
- 24Yuma Matsumoto
- 28Manabe H.
- 33Kuroki K.
- 39Shimokawa Y.
- 47Okumura K.⚽ Ghi bàn 79'
- 99Murakoshi K.⚽ Ghi bàn 48'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Thẻ vàng
10
Sút bóng
149
Sút cầu môn
25
Sút ngoài cầu môn
124
TL kiểm soát bóng
55%45%
Chuyền bóng
510497
TL chuyền bóng thành công
78%73%
Phạm lỗi
311
Việt vị
01
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Vanraure Hachinohe FC (14 trận)
Ghi 0.79 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Miyazaki (15 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Vanraure Hachinohe FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Yuji Okuma | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.18 | 3.21 | 2.01 | 0.93 | 2.25 | 0.79 | 1.00 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 2.95 ↓ | 3.00 ↓ | 2.21 ↑ | 1.40 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.50 | 3.40 | 2.02 | 0.93 | 2.25 | 0.82 | 0.76 | -0.50 | 1.03 |
| Live | 81.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.50 | 3.13 | 2.05 | 0.97 | 2.25 | 0.84 | 1.02 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 81.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.94 ↑ | 3.50 | 0.39 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.65 | 3.15 | 2.05 | 1.03 | 2.25 | 0.83 | 1.05 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 150.00 ↑ | 9.70 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.00 | 3.25 | 2.30 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 1.10 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 90.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 3.65 | 3.15 | 2.05 | 1.03 | 2.25 | 0.83 | 1.05 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.40 | 3.30 | 2.08 | 1.00 | 2.25 | 0.86 | 1.06 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 29.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.36 | 3.05 | 2.01 | 1.02 | 2.25 | 0.84 | 1.06 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 65.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.40 | 3.10 | 2.00 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.05 | 3.20 | 2.25 | 0.99 | 2.25 | 0.74 | 0.79 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 73.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.32 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.55 | 3.30 | 1.98 | 0.96 | 2.25 | 0.75 | 1.04 | -0.25 | 0.69 |
| Live | 81.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.98 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.50 | 3.20 | 2.01 | 0.98 | 2.25 | 0.83 | 1.03 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 81.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.75 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.98 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Vanraure Hachinohe FC | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
| Miyazaki | +1/4 | 4 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).