Kết quả bóng đá trận Sagan Tosu vs Miyazaki, 17:00 ngày 05/09/2026

J2 League · 17:00 ngày 05/09/2026
Sagan Tosu
2 Kết thúc HT 0-0 0
Miyazaki
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 1
Địa điểm: Tosu Stadium Nhiệt độ: 21℃~22℃

Diễn biến trận đấu

Sagan Tosu Phút Miyazaki
11'
Sora Ogawa 12'
HT 0-0
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 30 53
Hòa 02 14
Bại 01 43
Ghi bàn 52 1413
Mất bàn 24 1114
Điểm 92 1613

Chủ = Sagan Tosu · Khách = Miyazaki

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Sagan Tosu (9)Hiệp 1 / Cả trậnMiyazaki (11)
2 (22%)Thắng/Thắng3 (27%)
1 (11%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (11%)Hòa/Thắng0 (0%)
2 (22%)Hòa/Hòa4 (36%)
2 (22%)Hòa/Bại2 (18%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (9%)
1 (11%)Bại/Bại1 (9%)

Bảng xếp hạng

Sagan Tosu

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng412155512
Sân nhà210133316
Sân khách202022211

Miyazaki

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng402236219
Sân nhà201101119
Sân khách201135114

Đội hình

Sagan TosuMiyazaki
1Ryota Izumori5Shiva Tafari Nagasawa33Sora Ogawa44Abe K.6Sakurai T.11Shiohama R.21Ayumu Toyoda28Manato Yoshida16Nishizawa K.18Hyon R.9Takahashi T.19Matsuyama K.24Yuma Matsumoto28Manabe H.33Kuroki K.39Shimokawa Y.5Eisuke Watanabe8Yamauchi R.7Ano M.47Okumura K.99Murakoshi K.9Keigo Hashimoto

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
1
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
7
4
Sút cầu môn
2
1
Sút ngoài cầu môn
5
3
TL kiểm soát bóng
56%
44%
Chuyền bóng
293
183
TL chuyền bóng thành công
82%
78%
Phạm lỗi
6
5
Việt vị
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Sagan Tosu (14 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Miyazaki (14 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.21 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Sagan Tosu Thông tin Miyazaki
1997 Thành lập
Tosu Stadium Sân nhà
24490 Sức chứa 0
Akio Kogiku HLV Yuji Okuma
Tosu City Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.183.082.920.882.250.840.970.250.81
Live2.38 ↑3.13 ↑2.60 ↓0.95 ↑2.250.77 ↓0.81 ↓0.000.97 ↑
EasybetsSớm2.243.103.000.972.250.871.000.250.86
Live1.02 ↓14.00 ↑64.00 ↑8.30 ↑2.500.02 ↓1.04 ↑0.000.87 ↑
VcbetSớm2.253.133.000.922.250.891.000.250.82
Live1.02 ↓21.00 ↑81.00 ↑2.65 ↑2.500.27 ↓0.88 ↓0.000.95 ↑
Mansion88Sớm2.193.153.100.992.250.870.970.250.91
Live1.01 ↓9.40 ↑300.00 ↑10.00 ↑2.500.02 ↓1.00 ↑0.000.90 ↓
InterwettenSớm2.403.102.751.102.500.650.750.000.95
Live1.02 ↓16.00 ↑90.00 ↑3.40 ↑2.500.15 ↓0.80 ↑0.000.90 ↓
12betSớm2.213.153.100.992.250.870.970.250.91
Live1.01 ↓9.40 ↑300.00 ↑10.00 ↑2.500.02 ↓1.00 ↑0.000.90 ↓
CrownSớm2.263.103.150.972.250.890.960.250.92
Live1.01 ↓19.00 ↑26.00 ↑6.66 ↑2.500.03 ↓0.03 ↓-0.256.66 ↑
SbobetSớm2.143.053.070.962.250.900.940.250.94
Live1.01 ↓10.50 ↑65.00 ↑8.33 ↑2.500.02 ↓1.04 ↑0.000.86 ↓
LadbrokesSớm2.373.102.701.152.500.61---
Live1.01 ↓29.00 ↑81.00 ↑8.50 ↑2.500.03 ↓---
18BetSớm2.403.202.800.812.250.920.730.001.01
Live1.01 ↓22.00 ↑401.00 ↑11.73 ↑2.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
1xBetSớm2.373.152.801.122.500.640.730.001.00
Live1.00 ↓51.00 ↑401.00 ↑8.26 ↑2.500.04 ↓1.03 ↑0.000.78 ↓
Bet 365Sớm2.353.102.700.952.250.850.780.001.03
Live1.01 ↓51.00 ↑451.00 ↑11.00 ↑2.500.04 ↓1.03 ↑0.000.78 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Sagan Tosu0101
Miyazaki0020

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).