Kết quả bóng đá trận Sagan Tosu vs Miyazaki, 17:00 ngày 05/09/2026
J2 League · 17:00 ngày 05/09/2026
Sagan Tosu 2 Kết thúc HT 0-0 0
Miyazaki
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 1
Địa điểm: Tosu Stadium Nhiệt độ: 21℃~22℃
Diễn biến trận đấu
| Sagan Tosu | Phút | |
| 11' | ||
| Sora Ogawa | 12' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 14 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 11 | 14 |
| Điểm | 9 | 2 | 16 | 13 |
Chủ = Sagan Tosu · Khách = Miyazaki
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sagan Tosu | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 3 (27%) |
| 1 (11%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Hòa/Hòa | 4 (36%) |
| 2 (22%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 1 (9%) |
Bảng xếp hạng
Sagan Tosu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 5 | 5 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 16 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 11 |
Miyazaki
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 6 | 2 | 19 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 19 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 5 | 1 | 14 |
Đội hình
Sagan Tosu
Miyazaki
1Ryota Izumori5Shiva Tafari Nagasawa33Sora Ogawa44Abe K.6Sakurai T.11Shiohama R.21Ayumu Toyoda28Manato Yoshida16Nishizawa K.18Hyon R.9Takahashi T.19Matsuyama K.24Yuma Matsumoto28Manabe H.33Kuroki K.39Shimokawa Y.5Eisuke Watanabe8Yamauchi R.7Ano M.47Okumura K.99Murakoshi K.9Keigo Hashimoto
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 1Ryota Izumori
- 5Shiva Tafari Nagasawa
- 6Sakurai T.
- 9Takahashi T.
- 11Shiohama R.
- 16Nishizawa K.
- 18Hyon R.
- 21Ayumu Toyoda
- 28Manato Yoshida
- 33Sora Ogawa🟨 Thẻ vàng 12'
- 44Abe K.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
41
Thẻ vàng
10
Sút bóng
74
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
53
TL kiểm soát bóng
56%44%
Chuyền bóng
293183
TL chuyền bóng thành công
82%78%
Phạm lỗi
65
Việt vị
01
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sagan Tosu (14 trận)
Ghi 1.21 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Miyazaki (14 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.21 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Sagan Tosu | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1997 | Thành lập | |
| Tosu Stadium | Sân nhà | |
| 24490 | Sức chứa | 0 |
| Akio Kogiku | HLV | Yuji Okuma |
| Tosu City | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.18 | 3.08 | 2.92 | 0.88 | 2.25 | 0.84 | 0.97 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.38 ↑ | 3.13 ↑ | 2.60 ↓ | 0.95 ↑ | 2.25 | 0.77 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.24 | 3.10 | 3.00 | 0.97 | 2.25 | 0.87 | 1.00 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 64.00 ↑ | 8.30 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.13 | 3.00 | 0.92 | 2.25 | 0.89 | 1.00 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.65 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.19 | 3.15 | 3.10 | 0.99 | 2.25 | 0.87 | 0.97 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.10 | 2.75 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 90.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.21 | 3.15 | 3.10 | 0.99 | 2.25 | 0.87 | 0.97 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.26 | 3.10 | 3.15 | 0.97 | 2.25 | 0.89 | 0.96 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.14 | 3.05 | 3.07 | 0.96 | 2.25 | 0.90 | 0.94 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 65.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.10 | 2.70 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 81.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.20 | 2.80 | 0.81 | 2.25 | 0.92 | 0.73 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 401.00 ↑ | 11.73 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.37 | 3.15 | 2.80 | 1.12 | 2.50 | 0.64 | 0.73 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 8.26 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 3.10 | 2.70 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sagan Tosu | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Miyazaki | 0 | 0 | 2 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).