Bubacarr Tambedou

Levadia Tallinn·Gambia Gambia·Tiền đạo
Số áo 9 9
Tuổi
24 (05-04-2002)

Kết quả thi đấu

Thời gianChủTSKháchBTKTThẻPhútĐiểm
01/09/2026 00:00FC Copenhagen Logo FC Copenhagen3-1Logo Sonderjyske Sonderjyske1'
23/08/2026 17:00Sonderjyske Logo Sonderjyske0-3Logo Nordsjaelland Nordsjaelland29'6.30
18/08/2026 00:00Brondby IF Logo Brondby IF3-2Logo Sonderjyske Sonderjyske172'7.40
08/08/2026 00:00Sonderjyske Logo Sonderjyske0-0Logo Viborg Viborg32'6.10

Thống kê

Tổng quan

Plays (số trận)3
Phút133
Avg chấm điểm1.07
Bàn thắng (penalty)1
Kiến tạo0
Thẻ (vàng/đỏ)0 / 0

Tấn công

Phút / Bàn133
Sút5
Sút trúng đích3
Tỉ lệ sút trúng60%
Bị phạm lỗi3
Việt vị0
Hay nhất trận0

Chuyền bóng

Số đường chuyền25
Tỉ lệ chính xác76%
Chuyền quan trọng1
Kiến tạo0
Chuyền dài0
Chuyền chọc khe0
Rê bóng thành công1

Phòng ngự

Xoạc bóng1
Đánh chặn0
Giải vây2
Chặn sút0
Không chiến thắng1
Mất bóng0
Lỗi1