Kết quả bóng đá trận FC Copenhagen vs Sonderjyske, 00:00 ngày 01/09/2026
Superliga (Đan Mạch) · 00:00 ngày 01/09/2026
FC Copenhagen 3 Kết thúc HT 2-1 1
Sonderjyske
🟨 1 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 7 - 3
Địa điểm: Parken Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15℃~16℃
Tường thuật trực tiếp
FC Copenhagen
Sonderjyske
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jonas hansen
🎯 Dứt điểm - Mads Emil Madsen (chân trái) — chệch khung thành
7'
⚽ BÀN THẮNG - Alexander Munksgaard 0-1, kiến tạo: Ismail Seydi
7'
🎯 Dứt điểm - Alexander Munksgaard (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Mohamed Elyounoussi (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Robert Vinicius Rodrigues Silva (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Andreas Cornelius (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Robert Vinicius Rodrigues Silva (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Robert Vinicius Rodrigues Silva (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Felix Beijmo (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Andreas Cornelius (chân trái) — bị chặn
27'
🎯 Dứt điểm - Maxime Henry Armand Soulas (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Mohamed Elyounoussi 1-1
🎯 Dứt điểm - Robert Vinicius Rodrigues Silva (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mohamed Elyounoussi (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Robert Vinicius Rodrigues Silva (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Robert Vinicius Rodrigues Silva (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Junnosuke Suzuki (chân phải) — chệch khung thành
36'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gabriel Pereira (đánh đầu) — bị chặn
45+2'
🎯 Dứt điểm - Ismail Seydi (đánh đầu) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Mads Emil Madsen 2-1, kiến tạo: Mohamed Elyounoussi
🎯 Dứt điểm - Mads Emil Madsen (chân trái) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (2-1)
46'
🎯 Dứt điểm - Haidara Mohamed Cherif (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Robert Vinicius Rodrigues Silva (chân phải) Post
49'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Junnosuke Suzuki (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Mads Emil Madsen
55'
🎯 Dứt điểm - Haidara Mohamed Cherif (đánh đầu) — chệch khung thành
55'
🎯 Dứt điểm - Haidara Mohamed Cherif (chân phải) — bị cản phá
55'
🎯 Dứt điểm - Sefer Emini (chân phải) — bị chặn
56'
⛳ Phạt góc
56'
🎯 Dứt điểm - Sefer Emini (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Thomas Delaney, ra William Clem
🔁 Thay người: vào Asger Sorensen, ra Gabriel Pereira
🔁 Thay người: vào Viktor Dadason, ra Andreas Cornelius
⚽ BÀN THẮNG - Mohamed Elyounoussi 3-1
🎯 Dứt điểm - Alex Kral (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Mohamed Elyounoussi (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Viktor Dadason (chân trái) — bị chặn
65'
🔁 Thay người: vào Dalton Wilkins, ra Sefer Emini
65'
🔁 Thay người: vào Andreas Oggesen, ra Rasmus Rasmus Vinderslev
66'
🟨 Thẻ vàng - Ismail Seydi
VAR Decision - Penalty cancelled - Mohamed Elyounoussi
70'
🟥 Thẻ đỏ - Brynjar Ingi Bjarnason
🎯 Dứt điểm - Mohamed Elyounoussi (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Thapelo Maseko, ra Robert Vinicius Rodrigues Silva
🔁 Thay người: vào Marvin Nasnas, ra Mads Emil Madsen
77'
🔁 Thay người: vào Anders Hoeg, ra Ismail Seydi
77'
🎯 Dứt điểm - Jacob Christensen (chân phải) — bị chặn
78'
🔁 Thay người: vào Matthew Hoppe, ra Haidara Mohamed Cherif
80'
🎯 Dứt điểm - Matthew Hoppe (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Marvin Nasnas (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Viktor Dadason (chân trái) — chệch khung thành
86'
🎯 Dứt điểm - Maxime Henry Armand Soulas (đánh đầu) — chệch khung thành
89'
🔁 Thay người: vào Bubacarr Tambedou, ra Alexander Munksgaard
90+1'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Marvin Nasnas (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mohamed Elyounoussi (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (3-1)
Diễn biến trận đấu
| FC Copenhagen | Phút | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 Alexander Munksgaard(Assists:Ismail Seydi) (Kiến tạo: Ismail Seydi) | |
| 7' | ⚽ 0 - 2 Munksgaard A. (Kiến tạo: Ismail Seydi) | |
| Mohamed Elyounoussi 1 - 2 ⚽ | 30' | |
| Elyounoussi M. 2 - 2 ⚽ | 30' | |
| Madsen M. E. (Kiến tạo: Mohamed Elyounoussi) 3 - 2 ⚽ | 45' | |
| Mads Emil Madsen(Assists:Mohamed Elyounoussi) (Kiến tạo: Mohamed Elyounoussi) 4 - 2 ⚽ | 45+4' | |
| HT 2-1 | ||
| Mads Emil Madsen | 53' | |
| ▲ Thomas Delaney ▼ William Clem | 61' ⇄ | |
| ▲ Asger Sorensen ▼ Gabriel Pereira | 61' ⇄ | |
| ▲ Viktor Dadason ▼ Andreas Cornelius | 61' ⇄ | |
| Mohamed Elyounoussi 5 - 2 ⚽ | 64' | |
| 65' ⇄ | ▲ Dalton Wilkins ▼ Sefer Emini | |
| 65' ⇄ | ▲ Andreas Oggesen ▼ Rasmus Rasmus Vinderslev | |
| 66' | Ismail Seydi | |
| 📺 VAR | 69' | |
| Mohamed Elyounoussi(Reason:Penalty cancelled) 📺 VAR | 69' | |
| 70' | Brynjar Ingi Bjarnason | |
| ▲ Thapelo Maseko ▼ Robert Vinicius Rodrigues Silva | 72' ⇄ | |
| ▲ Marvin Nasnas ▼ Mads Emil Madsen | 77' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Anders Hoeg ▼ Ismail Seydi | |
| 78' ⇄ | ▲ Matthew Hoppe ▼ Haidara Mohamed Cherif | |
| 89' ⇄ | ▲ Bubacarr Tambedou ▼ Alexander Munksgaard | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 8 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 9 | 3 | 26 | 10 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 9 | 16 |
| Điểm | 9 | 3 | 25 | 8 |
Chủ = FC Copenhagen · Khách = Sonderjyske
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Copenhagen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (50%) | Thắng/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 2 (14%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 4 (29%) |
| 2 (10%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (15%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Bại | 4 (29%) |
Bảng xếp hạng
FC Copenhagen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 4 | 0 | 1 | 13 | 8 | 12 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | 6 | 5 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 5 | 6 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 16 | 6 | - | - |
Sonderjyske
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 1 | 5 | 5 | 13 | 1 | 12 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 6 | 1 | 12 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 7 | 0 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
FC Copenhagen 16 (80%)Hòa 2 (10%)Sonderjyske 2 (10%)
Châu Á: Ăn 18 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 1 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/12/25 | FC Copenhagen | 0-2 (0-2) | Sonderjyske | +1 | 3 | B |
| 27/09/25 | Sonderjyske | 1-2 (0-1) | FC Copenhagen | +1 | 3 | T |
| 10/03/25 | FC Copenhagen | 1-1 (1-1) | Sonderjyske | +1.5 | 3 | H |
| 31/10/24 | Sonderjyske | 1-2 (1-0) | FC Copenhagen | +1 | 2.75 | T |
| 11/08/24 | Sonderjyske | 0-2 (0-1) | FC Copenhagen | +0.75 | 2.75 | T |
| 16/07/24 | FC Copenhagen | 3-2 (1-1) | Sonderjyske | +1 | 3.25 | T |
| 17/10/21 | Sonderjyske | 1-1 (1-0) | FC Copenhagen | +1 | 2.75 | H |
| 22/08/21 | FC Copenhagen | 2-0 (0-0) | Sonderjyske | +1.25 | 2.75 | T |
| 16/02/21 | FC Copenhagen | 3-2 (1-1) | Sonderjyske | +0.75 | 2.75 | T |
| 29/11/20 | Sonderjyske | 1-3 (0-2) | FC Copenhagen | +0.25 | 2.75 | T |
| 26/05/20 | FC Copenhagen | 3-1 (3-1) | Sonderjyske | +1.25 | 3.25 | T |
| 04/11/19 | FC Copenhagen | 3-0 (1-0) | Sonderjyske | +1 | 2.75 | T |
| 03/08/19 | Sonderjyske | 1-2 (0-1) | FC Copenhagen | +0.75 | 2.75 | T |
| 16/12/18 | Sonderjyske | 0-3 (0-2) | FC Copenhagen | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/08/18 | FC Copenhagen | 3-2 (2-1) | Sonderjyske | +1.25 | 2.75 | T |
| 19/11/17 | Sonderjyske | 3-0 (2-0) | FC Copenhagen | +0.5 | 2.5 | B |
| 19/08/17 | FC Copenhagen | 3-2 (1-0) | Sonderjyske | +1 | 2.75 | T |
| 28/05/17 | FC Copenhagen | 2-0 (2-0) | Sonderjyske | +1.5 | 3 | T |
| 04/04/17 | Sonderjyske | 1-2 (1-0) | FC Copenhagen | +0.75 | 2.5 | T |
| 07/11/16 | FC Copenhagen | 4-0 (3-0) | Sonderjyske | +1.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — FC Copenhagen
TBHTTTTTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 27/13 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/26 | FC Copenhagen | 4-1 (1-0) | Inter Turku | +1.75 | 3 | T |
| 23/08/26 | Viborg | 4-0 (3-0) | FC Copenhagen | +0.25 | 3 | B |
| 20/08/26 | Inter Turku | 0-0 (0-0) | FC Copenhagen | +1 | 2.75 | H |
| 16/08/26 | Randers FC | 0-4 (0-3) | FC Copenhagen | +0.75 | 2.75 | T |
| 12/08/26 | FC Copenhagen | 5-1 (1-0) | Debrecin VSC | +1.75 | 3 | T |
| 07/08/26 | Debrecin VSC | 0-3 (0-2) | FC Copenhagen | +0.75 | 2.5 | T |
| 02/08/26 | Silkeborg IF | 1-3 (1-2) | FC Copenhagen | +0.75 | 2.75 | T |
| 30/07/26 | FC Copenhagen | 2-1 (1-0) | Polissya Zhytomyr | +0.75 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | FC Copenhagen | 3-2 (1-2) | Lyngby | +1.25 | 3.25 | T |
| 24/07/26 | Polissya Zhytomyr | 3-3 (2-1) | FC Copenhagen | +0.5 | 2.5 | H |
| 16/07/26 | FC Copenhagen | 2-1 (1-1) | Viborg | +0.75 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | FC Copenhagen | 3-2 (3-1) | AC Horsens | +1 | 3 | T |
| 07/07/26 | FC Viktoria Plzen | 1-1 (1-0) | FC Copenhagen | 0 | 4 | H |
| 27/06/26 | FC Copenhagen | 5-3 (3-2) | Mjallby AIF | +0.75 | 3.5 | T |
| 21/05/26 | Brondby IF | 1-1 (0-0) | FC Copenhagen | +0.25 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | FC Copenhagen | 5-0 (3-0) | Randers FC | +1 | 3 | T |
| 14/05/26 | FC Copenhagen | 0-1 (0-0) | Midtjylland | 0 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Silkeborg IF | 0-4 (0-2) | FC Copenhagen | +0.75 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Fredericia | 3-3 (2-2) | FC Copenhagen | +1 | 3.25 | H |
| 28/04/26 | FC Copenhagen | 3-0 (1-0) | Vejle | +1.75 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Sonderjyske
BBHBBTBHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/19 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Sonderjyske | 0-3 (0-1) | Nordsjaelland | -0.5 | 3.25 | B |
| 18/08/26 | Brondby IF | 3-2 (3-0) | Sonderjyske | -1 | 3 | B |
| 08/08/26 | Sonderjyske | 0-0 (0-0) | Viborg | -0.25 | 2.75 | H |
| 04/08/26 | Odense BK | 1-0 (0-0) | Sonderjyske | -0.5 | 3 | B |
| 26/07/26 | Sonderjyske | 2-3 (2-2) | Midtjylland | -1 | 3.25 | B |
| 17/07/26 | Sonderjyske | 1-0 (0-0) | Kolding IF | +0.75 | 3.25 | T |
| 10/07/26 | Holstein Kiel | 2-1 (1-1) | Sonderjyske | - | - | B |
| 03/07/26 | Sonderjyske | 1-1 (1-1) | Viking | -0.5 | 3.25 | H |
| 26/06/26 | Randers FC | 2-4 (1-2) | Sonderjyske | 0 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Sonderjyske | 1-4 (0-3) | Nordsjaelland | -0.25 | 3 | B |
| 09/05/26 | Viborg | 0-1 (0-0) | Sonderjyske | -0.75 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Aarhus AGF | 2-1 (0-0) | Sonderjyske | -1 | 3 | B |
| 26/04/26 | Sonderjyske | 3-0 (2-0) | Brondby IF | -0.25 | 2.75 | T |
| 24/04/26 | Sonderjyske | 1-2 (1-1) | Midtjylland | -0.75 | 3 | B |
| 18/04/26 | Brondby IF | 6-0 (3-0) | Sonderjyske | -0.25 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Sonderjyske | 0-2 (0-0) | Viborg | 0 | 3 | B |
| 04/04/26 | Midtjylland | 2-2 (1-0) | Sonderjyske | -1 | 3 | H |
| 22/03/26 | Nordsjaelland | 2-0 (0-0) | Sonderjyske | -0.5 | 3 | B |
| 15/03/26 | Sonderjyske | 1-1 (0-0) | Aarhus AGF | -0.25 | 3 | H |
| 01/03/26 | Sonderjyske | 1-0 (1-0) | Odense BK | +0.25 | 3 | T |
Đội hình
FC Copenhagen
Sonderjyske
41Diant Ramaj2Felix Beijmo5Gabriel Pereira15Marcos Johan Lopez Lanfranco20Junnosuke Suzuki21Mads Emil Madsen36William Clem10CMohamed Elyounoussi16Robert Vinicius Rodrigues Silva33Alex Kral14Andreas Cornelius1Nikolaj Flo4Daniel Leo Gretarsson12Maxime Henry Armand Soulas25Brynjar Ingi Bjarnason3Alexander Munksgaard6CRasmus Rasmus Vinderslev23Ebube Gideon Duru33Jacob Christensen7Sefer Emini8Haidara Mohamed Cherif31Ismail Seydi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Felix Beijmo6.9
- 5Gabriel Pereira▼ Rời sân 61'7
- 10Mohamed Elyounoussi C⚽ Ghi bàn 30' · ⚽ Ghi bàn 30' · ⚽ Ghi bàn 64' · 🎯 Kiến tạo 45' · 🎯 Kiến tạo 45+4'9.5
- 14Andreas Cornelius▼ Rời sân 61'7.5
- 15Marcos Johan Lopez Lanfranco7.7
- 16Robert Vinicius Rodrigues Silva▼ Rời sân 72'7.3
- 20Junnosuke Suzuki6.7
- 21Mads Emil Madsen⚽ Ghi bàn 45' · ⚽ Ghi bàn 45+4' · 🟨 Thẻ vàng 53' · ▼ Rời sân 77'8
- 33Alex Kral6.4
- 36William Clem▼ Rời sân 61'6.7
- 41Diant Ramaj6.4
Khách · 3421
- 1Nikolaj Flo6.9
- 3Alexander Munksgaard⚽ Ghi bàn 7' · ⚽ Ghi bàn 7' · ▼ Rời sân 89'7.6
- 4Daniel Leo Gretarsson7.3
- 6Rasmus Rasmus Vinderslev C▼ Rời sân 65'6
- 7Sefer Emini▼ Rời sân 65'6.4
- 8Haidara Mohamed Cherif▼ Rời sân 78'6.3
- 12Maxime Henry Armand Soulas6.8
- 23Ebube Gideon Duru6.5
- 25Brynjar Ingi Bjarnason🟥 Thẻ đỏ 70'4.6
- 31Ismail Seydi🎯 Kiến tạo 7' · 🎯 Kiến tạo 7' · 🟨 Thẻ vàng 66' · ▼ Rời sân 77'7.1
- 33Jacob Christensen6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Phạt góc (HT)
60
Thẻ vàng
11
Sút bóng
2511
Sút cầu môn
92
Tấn công
12796
Tấn công nguy hiểm
6740
Sút ngoài cầu môn
116
Cản bóng
53
Đá phạt trực tiếp
106
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Chuyền bóng
570391
TL chuyền bóng thành công
85%83%
Phạm lỗi
610
Việt vị
01
Cứu thua
15
Tắc bóng
68
Quả ném biên
199
Cắt bóng
620
Tạt bóng thành công
63
Chuyền dài
2624
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.430.78
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
71 29
82% So Sánh Đối đầu 18%
Thành tích
Tất cả
T16 H2 B2T2 H2 B16
Chủ khách tương đồng
T9 H1 B1T1 H1 B9
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Copenhagen (30 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Sonderjyske (19 trận)
Ghi 1.84 bàn/trậnMất 1.95 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Copenhagen (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOO
Sonderjyske (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (20%)Hòa 2 (40%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
FC Copenhagen
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Mohamed Elyounoussi Tiền đạo | 9.5 | 2 | 1 | 5/3 | 28/33 | 3 | |
| 21Mads Emil Madsen Tiền vệ | 8 | 1 | 2/1 | 42/47 | 1 | 🟨 | |
| 15Marcos Johan Lopez Lanfranco Hậu vệ | 7.7 | 0/0 | 55/66 | 1 | |||
| 14Andreas Cornelius Tiền đạo | 7.5 | 2/1 | 10/17 | 0 | |||
| 16Robert Vinicius Rodrigues Silva Tiền đạo | 7.3 | 7/1 | 11/12 | 0 | |||
| 5Gabriel Pereira Hậu vệ | 7 | 1/0 | 36/43 | 2 | |||
| 2Felix Beijmo Hậu vệ | 6.9 | 1/0 | 80/82 | 1 | |||
| 36William Clem Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 38/45 | 0 | |||
| 20Junnosuke Suzuki Hậu vệ | 6.7 | 2/1 | 37/49 | 1 | |||
| 33Alex Kral Tiền vệ | 6.4 | 1/1 | 24/33 | 1 | |||
| 41Diant Ramaj Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 29/35 | 0 | |||
| 39Viktor Dadason (dự bị) Tiền đạo | 7.1 | 2/0 | 4/8 | 1 | |||
| 27Thomas Delaney (dự bị) Tiền vệ | 7 | 0/0 | 32/35 | 0 | |||
| 34Marvin Nasnas (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 2/1 | 17/18 | 0 | |||
| 12Thapelo Maseko (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 5/8 | 0 | |||
| 4Asger Sorensen (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 36/37 | 0 |
Sonderjyske
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Alexander Munksgaard Hậu vệ phải | 7.6 | 1 | 1/1 | 18/23 | 5 | ||
| 4Daniel Leo Gretarsson Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 49/65 | 3 | |||
| 31Ismail Seydi Tiền đạo | 7.1 | 1 | 1/0 | 12/14 | 1 | 🟨 | |
| 1Nikolaj Flo Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 24/35 | 0 | |||
| 12Maxime Henry Armand Soulas Hậu vệ | 6.8 | 2/0 | 43/47 | 3 | |||
| 23Ebube Gideon Duru Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 20/26 | 4 | |||
| 7Sefer Emini Tiền vệ | 6.4 | 2/0 | 12/18 | 2 | |||
| 33Jacob Christensen Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 1/0 | 33/40 | 2 | |||
| 8Haidara Mohamed Cherif Tiền vệ | 6.3 | 3/1 | 20/23 | 4 | |||
| 6Rasmus Rasmus Vinderslev Tiền vệ | 6 | 0/0 | 26/28 | 0 | |||
| 25Brynjar Ingi Bjarnason Trung vệ | 4.6 | 0/0 | 34/39 | 3 | 🟥 | ||
| 9Matthew Hoppe (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 2/2 | 0 | |||
| 17Anders Hoeg (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 6/6 | 1 | |||
| 22Andreas Oggesen (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 15/16 | 0 | |||
| 13Dalton Wilkins (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 9/10 | 0 | |||
| 26Bubacarr Tambedou (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| FC Copenhagen | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1992-7-1 | Thành lập | 1906-7-14 |
| Parken Stadium | Sân nhà | Sydbank Park |
| 42305 | Sức chứa | 8500 |
| Bo Svensson | HLV | Fatah Abdirahman |
| Copenhagen | Khu vực | Haderslev |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.33 | 4.90 | 6.80 | 0.88 | 3.25 | 0.93 | 1.00 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 1.04 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 4.80 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 3.10 ↑ | 0.25 | 0.14 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 5.00 | 7.00 | 0.90 | 3.25 | 0.93 | 0.97 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.20 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.37 | 4.90 | 6.90 | 0.93 | 3.25 | 0.93 | 1.00 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 150.00 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 4.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 5.75 | 8.00 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | 0.80 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 80.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.70 ↓ | 1.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.29 | 5.40 | 7.80 | 0.80 | 3.25 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.21 ↑ | 100.00 ↑ | 6.79 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.37 | 4.90 | 6.90 | 0.93 | 3.25 | 0.93 | 1.00 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 150.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 3.33 ↑ | 0.25 | 0.20 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.38 | 5.00 | 6.30 | 0.95 | 3.25 | 0.92 | 0.83 | 1.25 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 26.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.30 | 5.00 | 6.50 | 0.88 | 3.25 | 0.98 | 0.90 | 1.50 | 0.98 |
| Live | 1.13 ↓ | 6.00 ↑ | 18.50 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.33 | 4.66 | 6.60 | 0.90 | 3.25 | 0.96 | 0.99 | 1.50 | 0.89 |
| Live | 1.13 ↓ | 6.20 ↑ | 25.00 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 4.15 ↑ | 0.25 | 0.14 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 4.60 | 6.50 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.10 ↓ | 2.50 | 4.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.29 | 5.50 | 8.00 | 0.84 | 3.25 | 0.91 | 0.82 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 451.00 ↑ | 11.58 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 13.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.33 | 5.08 | 8.21 | 0.82 | 3.25 | 0.99 | 0.89 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.46 ↑ | 3.49 ↓ | 11.63 ↑ | 3.67 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 2.38 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.31 | 4.60 | 6.40 | 1.01 | 3.25 | 0.71 | 0.88 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.50 ↑ | 20.00 ↑ | 3.40 ↑ | 4.75 | 0.15 ↓ | 0.83 ↓ | 1.75 | 0.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.36 | 5.00 | 7.25 | 1.00 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.72 ↓ | 4.50 | 0.98 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.31 | 5.50 | 8.35 | 1.05 | 3.50 | 0.72 | 0.82 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 6.55 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.72 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.33 | 5.25 | 7.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.30 ↓ | 5.25 | 8.50 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.30 | 5.25 | 8.50 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.80 | 1.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 3.65 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.30 | 5.00 | 9.00 | 1.00 | 3.50 | 0.73 | 0.80 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.83 ↑ | 1.50 | 0.91 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Copenhagen | +1 1/2 | 2 | 0 | 0 |
| Sonderjyske | -1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).