Kết quả bóng đá trận FC Copenhagen vs Sonderjyske, 00:00 ngày 01/09/2026

Superliga (Đan Mạch) · 00:00 ngày 01/09/2026
FC Copenhagen
3 Kết thúc HT 2-1 1
Sonderjyske
🟨 1 - 1   🟥 0 - 1   ⛳ 7 - 3
Địa điểm: Parken Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15℃~16℃

Tường thuật trực tiếp

FC CopenhagenSonderjyske
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Jonas hansen
🎯 Dứt điểm - Mads Emil Madsen (chân trái) — chệch khung thành
7'
7'
BÀN THẮNG - Alexander Munksgaard 0-1, kiến tạo: Ismail Seydi
7'
🎯 Dứt điểm - Alexander Munksgaard (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Mohamed Elyounoussi (chân trái) — chệch khung thành
9'
Phạt góc
15'
🎯 Dứt điểm - Robert Vinicius Rodrigues Silva (chân phải) — bị chặn
20'
🎯 Dứt điểm - Andreas Cornelius (chân trái) — bị cản phá
22'
Phạt góc
23'
🎯 Dứt điểm - Robert Vinicius Rodrigues Silva (chân phải) — chệch khung thành
23'
Phạt góc
26'
🎯 Dứt điểm - Robert Vinicius Rodrigues Silva (chân phải) — bị chặn
26'
🎯 Dứt điểm - Felix Beijmo (đánh đầu) — chệch khung thành
27'
🎯 Dứt điểm - Andreas Cornelius (chân trái) — bị chặn
27'
27'
🎯 Dứt điểm - Maxime Henry Armand Soulas (chân trái) — chệch khung thành
BÀN THẮNG - Mohamed Elyounoussi 1-1
30'
🎯 Dứt điểm - Robert Vinicius Rodrigues Silva (chân phải) — chệch khung thành
30'
🎯 Dứt điểm - Mohamed Elyounoussi (chân trái) — vào lưới
30'
🎯 Dứt điểm - Robert Vinicius Rodrigues Silva (chân phải) — chệch khung thành
33'
🎯 Dứt điểm - Robert Vinicius Rodrigues Silva (chân trái) — bị cản phá
34'
Phạt góc
35'
🎯 Dứt điểm - Junnosuke Suzuki (chân phải) — chệch khung thành
35'
36'
🚩 Việt vị
Phạt góc
37'
Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Pereira (đánh đầu) — bị chặn
44'
45+2'
🎯 Dứt điểm - Ismail Seydi (đánh đầu) — chệch khung thành
BÀN THẮNG - Mads Emil Madsen 2-1, kiến tạo: Mohamed Elyounoussi
45+4'
🎯 Dứt điểm - Mads Emil Madsen (chân trái) — vào lưới
45+4'
Hết hiệp 1 (2-1)
46'
🎯 Dứt điểm - Haidara Mohamed Cherif (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Robert Vinicius Rodrigues Silva (chân phải) Post
47'
49'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Junnosuke Suzuki (chân trái) — bị chặn
50'
🟨 Thẻ vàng - Mads Emil Madsen
53'
55'
🎯 Dứt điểm - Haidara Mohamed Cherif (đánh đầu) — chệch khung thành
55'
🎯 Dứt điểm - Haidara Mohamed Cherif (chân phải) — bị cản phá
55'
🎯 Dứt điểm - Sefer Emini (chân phải) — bị chặn
56'
Phạt góc
56'
🎯 Dứt điểm - Sefer Emini (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Thomas Delaney, ra William Clem
61'
🔁 Thay người: vào Asger Sorensen, ra Gabriel Pereira
61'
🔁 Thay người: vào Viktor Dadason, ra Andreas Cornelius
61'
BÀN THẮNG - Mohamed Elyounoussi 3-1
64'
🎯 Dứt điểm - Alex Kral (chân trái) — bị cản phá
64'
🎯 Dứt điểm - Mohamed Elyounoussi (chân trái) — vào lưới
64'
🎯 Dứt điểm - Viktor Dadason (chân trái) — bị chặn
64'
65'
🔁 Thay người: vào Dalton Wilkins, ra Sefer Emini
65'
🔁 Thay người: vào Andreas Oggesen, ra Rasmus Rasmus Vinderslev
66'
🟨 Thẻ vàng - Ismail Seydi
VAR Decision - Penalty cancelled - Mohamed Elyounoussi
69'
70'
🟥 Thẻ đỏ - Brynjar Ingi Bjarnason
🎯 Dứt điểm - Mohamed Elyounoussi (chân phải) — bị cản phá
71'
🔁 Thay người: vào Thapelo Maseko, ra Robert Vinicius Rodrigues Silva
72'
🔁 Thay người: vào Marvin Nasnas, ra Mads Emil Madsen
77'
77'
🔁 Thay người: vào Anders Hoeg, ra Ismail Seydi
77'
🎯 Dứt điểm - Jacob Christensen (chân phải) — bị chặn
78'
🔁 Thay người: vào Matthew Hoppe, ra Haidara Mohamed Cherif
80'
🎯 Dứt điểm - Matthew Hoppe (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Marvin Nasnas (chân phải) — bị cản phá
83'
🎯 Dứt điểm - Viktor Dadason (chân trái) — chệch khung thành
85'
86'
🎯 Dứt điểm - Maxime Henry Armand Soulas (đánh đầu) — chệch khung thành
89'
🔁 Thay người: vào Bubacarr Tambedou, ra Alexander Munksgaard
90+1'
Phạt góc
Phạt góc
90+2'
🎯 Dứt điểm - Marvin Nasnas (chân phải) — chệch khung thành
90+2'
🎯 Dứt điểm - Mohamed Elyounoussi (chân trái) — chệch khung thành
90+4'
Kết thúc trận đấu (3-1)

Diễn biến trận đấu

FC Copenhagen Phút Sonderjyske
7' 0 - 1 Alexander Munksgaard(Assists:Ismail Seydi) (Kiến tạo: Ismail Seydi)
7' 0 - 2 Munksgaard A. (Kiến tạo: Ismail Seydi)
Mohamed Elyounoussi 1 - 2 30'
Elyounoussi M. 2 - 2 30'
Madsen M. E. (Kiến tạo: Mohamed Elyounoussi) 3 - 2 45'
Mads Emil Madsen(Assists:Mohamed Elyounoussi) (Kiến tạo: Mohamed Elyounoussi) 4 - 2 45+4'
HT 2-1
Mads Emil Madsen 53'
▲ Thomas Delaney ▼ William Clem61'
▲ Asger Sorensen ▼ Gabriel Pereira61'
▲ Viktor Dadason ▼ Andreas Cornelius61'
Mohamed Elyounoussi 5 - 2 64'
65' ▲ Dalton Wilkins ▼ Sefer Emini
65' ▲ Andreas Oggesen ▼ Rasmus Rasmus Vinderslev
66' Ismail Seydi
📺 VAR69'
Mohamed Elyounoussi(Reason:Penalty cancelled) 📺 VAR69'
70' Brynjar Ingi Bjarnason
▲ Thapelo Maseko ▼ Robert Vinicius Rodrigues Silva72'
▲ Marvin Nasnas ▼ Mads Emil Madsen77'
77' ▲ Anders Hoeg ▼ Ismail Seydi
78' ▲ Matthew Hoppe ▼ Haidara Mohamed Cherif
89' ▲ Bubacarr Tambedou ▼ Alexander Munksgaard
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 82
Hòa 00 12
Bại 02 16
Ghi bàn 93 2610
Mất bàn 26 916
Điểm 93 258

Chủ = FC Copenhagen · Khách = Sonderjyske

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Copenhagen (20)Hiệp 1 / Cả trậnSonderjyske (14)
10 (50%)Thắng/Thắng1 (7%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (7%)
1 (5%)Hòa/Thắng2 (14%)
2 (10%)Hòa/Hòa2 (14%)
1 (5%)Hòa/Bại4 (29%)
2 (10%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (15%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (5%)Bại/Bại4 (29%)

Bảng xếp hạng

FC Copenhagen

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5401138124
Sân nhà22006365
Sân khách32017561
6 gần6411166--

Sonderjyske

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6015513112
Sân nhà301226112
Sân khách300337011
6 gần6114510--

Thành tích đối đầu (20 trận)

FC Copenhagen 16 (80%)Hòa 2 (10%)Sonderjyske 2 (10%)
Châu Á: Ăn 18 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 1 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN SASL08/12/25FC Copenhagen0-2 (0-2)Sonderjyske8-4+13B
DEN SASL27/09/25Sonderjyske1-2 (0-1)FC Copenhagen3-2+13T
DEN SASL10/03/25FC Copenhagen1-1 (1-1)Sonderjyske3-3+1.53H
DAN Cup31/10/24Sonderjyske1-2 (1-0)FC Copenhagen5-10+12.75T
DEN SASL11/08/24Sonderjyske0-2 (0-1)FC Copenhagen5-3+0.752.75T
INT CF16/07/24FC Copenhagen3-2 (1-1)Sonderjyske7-3+13.25T
DEN SASL17/10/21Sonderjyske1-1 (1-0)FC Copenhagen2-13+12.75H
DEN SASL22/08/21FC Copenhagen2-0 (0-0)Sonderjyske5-2+1.252.75T
DEN SASL16/02/21FC Copenhagen3-2 (1-1)Sonderjyske1-7+0.752.75T
DEN SASL29/11/20Sonderjyske1-3 (0-2)FC Copenhagen3-4+0.252.75T
INT CF26/05/20FC Copenhagen3-1 (3-1)Sonderjyske17-3+1.253.25T
DEN SASL04/11/19FC Copenhagen3-0 (1-0)Sonderjyske4-6+12.75T
DEN SASL03/08/19Sonderjyske1-2 (0-1)FC Copenhagen4-3+0.752.75T
DEN SASL16/12/18Sonderjyske0-3 (0-2)FC Copenhagen8-3+0.52.5T
DEN SASL26/08/18FC Copenhagen3-2 (2-1)Sonderjyske7-3+1.252.75T
DEN SASL19/11/17Sonderjyske3-0 (2-0)FC Copenhagen7-4+0.52.5B
DEN SASL19/08/17FC Copenhagen3-2 (1-0)Sonderjyske7-2+12.75T
DEN SASL28/05/17FC Copenhagen2-0 (2-0)Sonderjyske2-4+1.53T
DEN SASL04/04/17Sonderjyske1-2 (1-0)FC Copenhagen4-3+0.752.5T
DEN SASL07/11/16FC Copenhagen4-0 (3-0)Sonderjyske5-2+1.252.75T

Thành tích gần đây — FC Copenhagen

TBHTTTTTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 27/13 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL28/08/26FC Copenhagen4-1 (1-0)Inter Turku9-1+1.753T
DEN SASL23/08/26Viborg4-0 (3-0)FC Copenhagen1-6+0.253B
UEFA ECL20/08/26Inter Turku0-0 (0-0)FC Copenhagen9-8+12.75H
DEN SASL16/08/26Randers FC0-4 (0-3)FC Copenhagen6-4+0.752.75T
UEFA ECL12/08/26FC Copenhagen5-1 (1-0)Debrecin VSC6-3+1.753T
UEFA ECL07/08/26Debrecin VSC0-3 (0-2)FC Copenhagen7-5+0.752.5T
DEN SASL02/08/26Silkeborg IF1-3 (1-2)FC Copenhagen7-4+0.752.75T
UEFA ECL30/07/26FC Copenhagen2-1 (1-0)Polissya Zhytomyr2-14+0.752.75T
DEN SASL26/07/26FC Copenhagen3-2 (1-2)Lyngby5-5+1.253.25T
UEFA ECL24/07/26Polissya Zhytomyr3-3 (2-1)FC Copenhagen2-3+0.52.5H
INT CF16/07/26FC Copenhagen2-1 (1-1)Viborg8-1+0.753.25T
INT CF11/07/26FC Copenhagen3-2 (3-1)AC Horsens1-3+13T
INT CF07/07/26FC Viktoria Plzen1-1 (1-0)FC Copenhagen1-504H
INT CF27/06/26FC Copenhagen5-3 (3-2)Mjallby AIF7-4+0.753.5T
DEN SASL21/05/26Brondby IF1-1 (0-0)FC Copenhagen7-6+0.252.5H
DEN SASL17/05/26FC Copenhagen5-0 (3-0)Randers FC6-5+13T
DAN Cup14/05/26FC Copenhagen0-1 (0-0)Midtjylland4-402.75B
DEN SASL10/05/26Silkeborg IF0-4 (0-2)FC Copenhagen2-5+0.753.25T
DEN SASL03/05/26Fredericia3-3 (2-2)FC Copenhagen6-4+13.25H
DEN SASL28/04/26FC Copenhagen3-0 (1-0)Vejle10-4+1.753.25T

Thành tích gần đây — Sonderjyske

BBHBBTBHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/19 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN SASL23/08/26Sonderjyske0-3 (0-1)Nordsjaelland6-4-0.53.25B
DEN SASL18/08/26Brondby IF3-2 (3-0)Sonderjyske10-1-13B
DEN SASL08/08/26Sonderjyske0-0 (0-0)Viborg4-7-0.252.75H
DEN SASL04/08/26Odense BK1-0 (0-0)Sonderjyske7-9-0.53B
DEN SASL26/07/26Sonderjyske2-3 (2-2)Midtjylland5-5-13.25B
INT CF17/07/26Sonderjyske1-0 (0-0)Kolding IF-+0.753.25T
INT CF10/07/26Holstein Kiel2-1 (1-1)Sonderjyske---B
INT CF03/07/26Sonderjyske1-1 (1-1)Viking--0.53.25H
INT CF26/06/26Randers FC2-4 (1-2)Sonderjyske8-202.75T
DEN SASL17/05/26Sonderjyske1-4 (0-3)Nordsjaelland3-4-0.253B
DEN SASL09/05/26Viborg0-1 (0-0)Sonderjyske8-0-0.753.25T
DEN SASL03/05/26Aarhus AGF2-1 (0-0)Sonderjyske9-5-13B
DEN SASL26/04/26Sonderjyske3-0 (2-0)Brondby IF4-6-0.252.75T
DEN SASL24/04/26Sonderjyske1-2 (1-1)Midtjylland3-8-0.753B
DEN SASL18/04/26Brondby IF6-0 (3-0)Sonderjyske5-5-0.252.75B
DEN SASL12/04/26Sonderjyske0-2 (0-0)Viborg6-403B
DEN SASL04/04/26Midtjylland2-2 (1-0)Sonderjyske9-5-13H
DEN SASL22/03/26Nordsjaelland2-0 (0-0)Sonderjyske6-2-0.53B
DEN SASL15/03/26Sonderjyske1-1 (0-0)Aarhus AGF5-6-0.253H
DEN SASL01/03/26Sonderjyske1-0 (1-0)Odense BK6-8+0.253T

Đội hình

FC CopenhagenSonderjyske
41Diant Ramaj2Felix Beijmo5Gabriel Pereira15Marcos Johan Lopez Lanfranco20Junnosuke Suzuki21Mads Emil Madsen36William Clem10CMohamed Elyounoussi16Robert Vinicius Rodrigues Silva33Alex Kral14Andreas Cornelius1Nikolaj Flo4Daniel Leo Gretarsson12Maxime Henry Armand Soulas25Brynjar Ingi Bjarnason3Alexander Munksgaard6CRasmus Rasmus Vinderslev23Ebube Gideon Duru33Jacob Christensen7Sefer Emini8Haidara Mohamed Cherif31Ismail Seydi

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
3
Phạt góc (HT)
6
0
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
25
11
Sút cầu môn
9
2
Tấn công
127
96
Tấn công nguy hiểm
67
40
Sút ngoài cầu môn
11
6
Cản bóng
5
3
Đá phạt trực tiếp
10
6
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%
40%
Chuyền bóng
570
391
TL chuyền bóng thành công
85%
83%
Phạm lỗi
6
10
Việt vị
0
1
Cứu thua
1
5
Tắc bóng
6
8
Quả ném biên
19
9
Cắt bóng
6
20
Tạt bóng thành công
6
3
Chuyền dài
26
24
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.43
0.78
Cơ hội rõ rệt
2
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

71 29
82% So Sánh Đối đầu 18%
Thành tích
Tất cả
T16 H2 B2
T2 H2 B16
Chủ khách tương đồng
T9 H1 B1
T1 H1 B9
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Copenhagen (30 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Sonderjyske (19 trận)
Ghi 1.84 bàn/trậnMất 1.95 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

FC Copenhagen (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOO

Sonderjyske (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (20%)Hòa 2 (40%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LVWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUO

Thời gian ghi bàn

13
0 Bàn
00
1 Bàn
02
2 Bàn
20
3 Bàn
10
4+ Bàn
62
B.thắng H1
42
B.thắng H2
FC CopenhagenSonderjyske

Chi tiết về HT/FT

20
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
02
H/B
10
B/T
00
B/H
12
B/B
FC CopenhagenSonderjyske

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

92
Thắng 2+
43
Thắng 1
54
Hòa
16
Thua 1
15
Thua 2+
FC CopenhagenSonderjyske

FC Copenhagen

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Mohamed Elyounoussi
Tiền đạo
9.5215/328/333
21Mads Emil Madsen
Tiền vệ
812/142/471🟨
15Marcos Johan Lopez Lanfranco
Hậu vệ
7.70/055/661
14Andreas Cornelius
Tiền đạo
7.52/110/170
16Robert Vinicius Rodrigues Silva
Tiền đạo
7.37/111/120
5Gabriel Pereira
Hậu vệ
71/036/432
2Felix Beijmo
Hậu vệ
6.91/080/821
36William Clem
Tiền vệ
6.70/038/450
20Junnosuke Suzuki
Hậu vệ
6.72/137/491
33Alex Kral
Tiền vệ
6.41/124/331
41Diant Ramaj
Thủ môn
6.40/029/350
39Viktor Dadason (dự bị)
Tiền đạo
7.12/04/81
27Thomas Delaney (dự bị)
Tiền vệ
70/032/350
34Marvin Nasnas (dự bị)
Tiền vệ
6.72/117/180
12Thapelo Maseko (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.60/05/80
4Asger Sorensen (dự bị)
Trung vệ
6.50/036/370

Sonderjyske

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
3Alexander Munksgaard
Hậu vệ phải
7.611/118/235
4Daniel Leo Gretarsson
Hậu vệ
7.30/049/653
31Ismail Seydi
Tiền đạo
7.111/012/141🟨
1Nikolaj Flo
Thủ môn
6.90/024/350
12Maxime Henry Armand Soulas
Hậu vệ
6.82/043/473
23Ebube Gideon Duru
Hậu vệ
6.50/020/264
7Sefer Emini
Tiền vệ
6.42/012/182
33Jacob Christensen
Tiền vệ phòng ngự
6.31/033/402
8Haidara Mohamed Cherif
Tiền vệ
6.33/120/234
6Rasmus Rasmus Vinderslev
Tiền vệ
60/026/280
25Brynjar Ingi Bjarnason
Trung vệ
4.60/034/393🟥
9Matthew Hoppe (dự bị)
Tiền đạo
6.51/02/20
17Anders Hoeg (dự bị)
Tiền vệ
6.50/06/61
22Andreas Oggesen (dự bị)
Hậu vệ
6.30/015/160
13Dalton Wilkins (dự bị)
Hậu vệ
6.30/09/100
26Bubacarr Tambedou (dự bị)
Trung phong
-0/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

FC Copenhagen Thông tin Sonderjyske
1992-7-1 Thành lập 1906-7-14
Parken Stadium Sân nhà Sydbank Park
42305 Sức chứa 8500
Bo Svensson HLV Fatah Abdirahman
Copenhagen Khu vực Haderslev
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.334.906.800.883.250.931.001.500.81
Live1.04 ↓51.00 ↑401.00 ↑4.80 ↑4.500.06 ↓3.10 ↑0.250.14 ↓
VcbetSớm1.335.007.000.903.250.930.971.500.86
Live1.01 ↓51.00 ↑67.00 ↑3.20 ↑4.500.21 ↓2.70 ↑0.250.29 ↓
Mansion88Sớm1.374.906.900.933.250.931.001.500.88
Live1.01 ↓9.70 ↑150.00 ↑5.88 ↑4.500.05 ↓0.15 ↓0.004.00 ↑
InterwettenSớm1.335.758.001.053.500.700.801.500.90
Live1.01 ↓22.00 ↑80.00 ↑8.00 ↑4.500.03 ↓0.70 ↓1.501.05 ↑
10BETSớm1.295.407.800.803.250.87---
Live1.01 ↓13.21 ↑100.00 ↑6.79 ↑4.500.06 ↓---
12betSớm1.374.906.900.933.250.931.001.500.88
Live1.01 ↓9.70 ↑150.00 ↑6.25 ↑4.500.04 ↓3.33 ↑0.250.20 ↓
CrownSớm1.385.006.300.953.250.920.831.251.05
Live1.01 ↓18.50 ↑26.00 ↑6.25 ↑4.500.02 ↓6.25 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.305.006.500.883.250.980.901.500.98
Live1.13 ↓6.00 ↑18.50 ↑6.25 ↑4.500.06 ↓4.00 ↑0.250.15 ↓
WewbetSớm1.334.666.600.903.250.960.991.500.89
Live1.13 ↓6.20 ↑25.00 ↑5.55 ↑4.500.08 ↓4.15 ↑0.250.14 ↓
LadbrokesSớm1.334.606.500.402.501.70---
Live1.01 ↓41.00 ↑91.00 ↑0.10 ↓2.504.25 ↑---
18BetSớm1.295.508.000.843.250.910.821.500.93
Live1.01 ↓59.00 ↑451.00 ↑11.58 ↑4.500.02 ↓13.49 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.335.088.210.823.250.990.891.500.93
Live1.46 ↑3.49 ↓11.63 ↑3.67 ↑4.500.20 ↓2.38 ↑0.250.33 ↓
HK Jockey ClubSớm1.314.606.401.013.250.710.881.250.88
Live1.06 ↓6.50 ↑20.00 ↑3.40 ↑4.750.15 ↓0.83 ↓1.750.93 ↑
BwinSớm1.365.007.251.003.500.68---
Live1.01 ↓81.00 ↑351.00 ↑0.72 ↓4.500.98 ↑---
1xBetSớm1.315.508.351.053.500.720.821.500.92
Live1.00 ↓51.00 ↑401.00 ↑6.55 ↑4.500.10 ↓0.20 ↓0.003.72 ↑
SNAISớm1.335.257.50------
Live1.30 ↓5.258.50 ↑------
Bet 365Sớm1.305.258.500.833.250.980.801.501.00
Live1.01 ↓51.00 ↑401.00 ↑7.10 ↑4.500.09 ↓0.18 ↓0.003.65 ↑
William HillSớm1.305.009.001.003.500.730.801.500.91
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑10.00 ↑4.500.04 ↓0.83 ↑1.500.91

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
FC Copenhagen+1 1/2200
Sonderjyske-1 1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).