Alex Kral
FC Copenhagen·
Séc·Tiền vệ
33 Giá trị
€2.5M
Thời hạn hợp đồng
30-06-2028
Tuổi
28 (19-05-1998)
Chiều cao
186cm
Cân nặng
80kg
Chân thuận
Chân phải
Kết quả thi đấu
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/2026 00:00 | Debrecin VSC | 0-3 | 90' | 7.30 |
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/2026 23:00 | Silkeborg IF | 1-3 | 21' | 6.00 |
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 00:00 | FC Copenhagen | 2-1 | 90' | 6.90 |
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/2026 21:00 | FC Copenhagen | 3-2 | 57' | 6.30 |
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/2026 01:00 | Polissya Zhytomyr | 3-3 | 25' | 6.60 |
Thống kê
Tổng quan
Plays (số trận)22
Phút521
Avg chấm điểm5.69
Bàn thắng (penalty)0
Kiến tạo0
Thẻ (vàng/đỏ)1 / 0
Tấn công
Phút / Bàn—
Sút7
Sút trúng đích3
Tỉ lệ sút trúng42.9%
Bị phạm lỗi11
Việt vị0
Hay nhất trận0
Chuyền bóng
Số đường chuyền163
Tỉ lệ chính xác77.3%
Chuyền quan trọng4
Kiến tạo0
Chuyền dài13
Chuyền chọc khe0
Rê bóng thành công9
Phòng ngự
Xoạc bóng9
Đánh chặn4
Giải vây12
Chặn sút1
Không chiến thắng11
Mất bóng12
Lỗi5

