Kết quả bóng đá trận Inter Turku vs FC Copenhagen, 23:00 ngày 20/08/2026

UEFA Conference League · 23:00 ngày 20/08/2026
Inter Turku
0 Kết thúc HT 0-0 0
FC Copenhagen
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 8
Địa điểm: Veritas Stadion Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 10℃~11℃

Tường thuật trực tiếp

Inter TurkuFC Copenhagen
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Goga Kikacheishvili
1'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
4'
⛳ Phạt góc
7'
⛳ Phạt góc
9'
⛳ Phạt góc
14'
🎯 Dứt điểm - Luka Kuittinen (đánh đầu) — chệch khung thành
14'
17'
🎯 Dứt điểm - Marcos Johan Lopez Lanfranco (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
19'
🎯 Dứt điểm - Jasse Tuominen (đánh đầu) — chệch khung thành
20'
🎯 Dứt điểm - Alie Conteh (chân trái) — bị cản phá
26'
29'
⛳ Phạt góc
29'
🎯 Dứt điểm - Alex Kral (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Alie Conteh (đánh đầu) — bị cản phá
31'
🎯 Dứt điểm - Clinton Jephta (chân phải) — chệch khung thành
31'
32'
🎯 Dứt điểm - Mads Emil Madsen (chân phải) — bị chặn
38'
⛳ Phạt góc
38'
🎯 Dứt điểm - Marcos Johan Lopez Lanfranco (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Clinton Jephta (chân phải) — chệch khung thành
42'
44'
⛳ Phạt góc
44'
🎯 Dứt điểm - Junnosuke Suzuki (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
⛳ Phạt góc
50'
🚩 Việt vị
51'
⛳ Phạt góc
62'
⛳ Phạt góc
63'
🎯 Dứt điểm - Clinton Jephta (đánh đầu) — chệch khung thành
63'
🎯 Dứt điểm - Luka Kuittinen (đánh đầu) — bị chặn
63'
67'
🎯 Dứt điểm - Mohamed Elyounoussi (đánh đầu) — chệch khung thành
68'
⛳ Phạt góc
69'
🚩 Việt vị
69'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Lauri Laine, ra Loic Essomba
70'
🔁 Thay người: vào Prosper Ahiabu, ra Jasse Tuominen
70'
72'
🔁 Thay người: vào Thomas Delaney, ra Alex Kral
72'
🔁 Thay người: vào Youssoufa Moukoko, ra Geovanni Vianney
73'
⛳ Phạt góc
74'
⛳ Phạt góc
74'
⛳ Phạt góc
75'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Pereira (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Lauri Laine (chân trái) — chệch khung thành
76'
79'
🎯 Dứt điểm - Robert Vinicius Rodrigues Silva (đánh đầu) — chệch khung thành
81'
🔁 Thay người: vào Marvin Nasnas, ra Robert Vinicius Rodrigues Silva
81'
🎯 Dứt điểm - Thomas Delaney (chân trái) — chệch khung thành
85'
⛳ Phạt góc
85'
🎯 Dứt điểm - Felix Beijmo (đánh đầu) — bị chặn
85'
🎯 Dứt điểm - Thomas Delaney (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Yeboah Amankwah, ra Juuso Hamalainen
86'
🔁 Thay người: vào Johannes Yli-Kokko, ra Janne Pekka Laine
86'
🎯 Dứt điểm - Yeboah Amankwah (đánh đầu) — chệch khung thành
89'
⛳ Phạt góc
90+2'
90+3'
🔁 Thay người: vào Viktor Dadason, ra Mads Emil Madsen
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)

Diễn biến trận đấu

Inter Turku Phút FC Copenhagen
HT 0-0
▲ Lauri Laine ▼ Loic Essomba70' ⇄
▲ Prosper Ahiabu ▼ Jasse Tuominen70' ⇄
72' ⇄▲ Thomas Delaney ▼ Alex Kral
72' ⇄▲ Youssoufa Moukoko ▼ Geovanni Vianney
81' ⇄▲ Marvin Nasnas ▼ Robert Vinicius Rodrigues Silva
▲ Yeboah Amankwah ▼ Juuso Hamalainen86' ⇄
▲ Johannes Yli-Kokko ▼ Janne Pekka Laine86' ⇄
90+3' ⇄▲ Viktor Dadason ▼ Mads Emil Madsen
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 23 58
Hòa 00 31
Bại 10 21
Ghi bàn 36 1124
Mất bàn 20 106
Điểm 69 1825

Chủ = Inter Turku · Khách = FC Copenhagen

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Inter Turku (46)Hiệp 1 / Cả trậnFC Copenhagen (23)
13 (28%)Thắng/Thắng12 (52%)
3 (7%)Thắng/Hòa0 (0%)
9 (20%)Hòa/Thắng2 (9%)
9 (20%)Hòa/Hòa2 (9%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (4%)
5 (11%)Bại/Thắng2 (9%)
1 (2%)Bại/Hòa3 (13%)
6 (13%)Bại/Bại1 (4%)

Thành tích gần đây — Inter Turku

THHTTTBHHT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 14/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D116/08/26AC Oulu2-3 (2-0)Inter Turku3-2+0.252.25T
UEFA ECL14/08/26Vaduz2-2 (1-1)Inter Turku9-1-0.752.75H
FIN D109/08/26Inter Turku0-0 (0-0)Lahti9-5+0.752.5H
UEFA ECL06/08/26Inter Turku2-1 (1-0)Vaduz6-3+0.252.75T
FIN D102/08/26Vaasa VPS0-1 (0-1)Inter Turku4-302.5T
UEFA ECL30/07/26Inter Turku2-0 (1-0)Istanbul Basaksehir1-8-0.752.5T
FIN D126/07/26Inter Turku1-2 (0-2)Gnistan Helsinki4-3+0.752.75B
UEFA ECL23/07/26Istanbul Basaksehir1-1 (0-1)Inter Turku8-1-1.753H
FIN D119/07/26Jaro0-0 (0-0)Inter Turku1-12+12.75H
UEFA ECL16/07/26Inter Turku2-1 (0-1)Sarajevo4-3+0.52.5T
UEFA ECL10/07/26Sarajevo1-1 (0-1)Inter Turku5-3-0.52.5H
FIN CUP30/06/26Vaasa VPS2-3 (1-0)Inter Turku3-4+0.52.25T
FIN D127/06/26IFK Mariehamn0-2 (0-1)Inter Turku2-6+1.53T
FIN D123/06/26Inter Turku1-1 (0-1)SJK Seinajoen3-0+12.75H
FIN D117/06/26HJK Helsinki3-3 (1-2)Inter Turku10-302.5H
FIN D113/06/26Inter Turku0-0 (0-0)AC Oulu4-5+0.752.5H
FIN CUP10/06/26SJK Seinajoen1-2 (1-1)Inter Turku4-4+0.52.5T
FIN D130/05/26KuPs1-1 (0-0)Inter Turku4-202.25H
FIN CUP26/05/26Inter Turku2-1 (1-1)EBK13-0+4.755.5T
FIN D123/05/26Inter Turku2-1 (2-1)TPS Turku5-1+12.75T

Thành tích gần đây — FC Copenhagen

TTTTTTHTTH
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 29/12 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN SASL16/08/26Randers FC0-4 (0-3)FC Copenhagen6-4+0.752.75T
UEFA ECL12/08/26FC Copenhagen5-1 (1-0)Debrecin VSC6-3+1.753T
UEFA ECL07/08/26Debrecin VSC0-3 (0-2)FC Copenhagen7-5+0.752.5T
DEN SASL02/08/26Silkeborg IF1-3 (1-2)FC Copenhagen7-4+0.752.75T
UEFA ECL30/07/26FC Copenhagen2-1 (1-0)Polissya Zhytomyr2-14+0.752.75T
DEN SASL26/07/26FC Copenhagen3-2 (1-2)Lyngby5-5+1.253.25T
UEFA ECL24/07/26Polissya Zhytomyr3-3 (2-1)FC Copenhagen2-3+0.52.5H
INT CF16/07/26FC Copenhagen2-1 (1-1)Viborg8-1+0.753.25T
INT CF11/07/26FC Copenhagen3-2 (3-1)AC Horsens1-3+13T
INT CF07/07/26FC Viktoria Plzen1-1 (1-0)FC Copenhagen1-504H
INT CF27/06/26FC Copenhagen5-3 (3-2)Mjallby AIF7-4+0.753.5T
DEN SASL21/05/26Brondby IF1-1 (0-0)FC Copenhagen7-6+0.252.5H
DEN SASL17/05/26FC Copenhagen5-0 (3-0)Randers FC6-5+13T
DAN Cup14/05/26FC Copenhagen0-1 (0-0)Midtjylland4-402.75B
DEN SASL10/05/26Silkeborg IF0-4 (0-2)FC Copenhagen2-5+0.753.25T
DEN SASL03/05/26Fredericia3-3 (2-2)FC Copenhagen6-4+13.25H
DEN SASL28/04/26FC Copenhagen3-0 (1-0)Vejle10-4+1.753.25T
DEN SASL22/04/26FC Copenhagen2-1 (2-0)Odense BK6-11+0.753.25T
DEN SASL19/04/26Vejle1-4 (1-1)FC Copenhagen3-6+13T
DEN SASL12/04/26Randers FC1-2 (0-0)FC Copenhagen5-2+0.52.75T

Đội hình

Inter TurkuFC Copenhagen
1Eetu Huuhtanen2Jussi Niska3CJuuso Hamalainen18Seth Saarinen22Luka Kuittinen9Jasse Tuominen14Janne Pekka Laine17Bismark Ampofo10Alie Conteh16Clinton Jephta23Loic Essomba31Runar Alex Runarsson2Felix Beijmo5Gabriel Pereira15Marcos Johan Lopez Lanfranco20Junnosuke Suzuki33Alex Kral36William Clem10CMohamed Elyounoussi16Robert Vinicius Rodrigues Silva21Mads Emil Madsen44Geovanni Vianney

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
8
Phạt góc (HT)
5
3
Sút bóng
10
11
Sút cầu môn
2
3
Tấn công
95
67
Tấn công nguy hiểm
41
45
Sút ngoài cầu môn
7
5
Cản bóng
1
3
Đá phạt trực tiếp
13
10
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%
39%
Chuyền bóng
482
355
TL chuyền bóng thành công
86%
81%
Phạm lỗi
10
13
Việt vị
1
2
Cứu thua
3
2
Tắc bóng
6
7
Quả ném biên
9
11
Cắt bóng
13
13
Tạt bóng thành công
10
8
Chuyền dài
21
13
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.72
1.2
Cơ hội rõ rệt
2
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

43 57
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Inter Turku (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
FC Copenhagen (30 trận)
Ghi 2.53 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Inter Turku (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (40%)Hòa 3 (15%)Bại 9 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (35%)Hòa 0 (0%)Xỉu 13 (65%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOUU

FC Copenhagen (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
20
1 Bàn
41
2 Bàn
02
3 Bàn
01
4+ Bàn
55
B.thắng H1
58
B.thắng H2
Inter TurkuFC Copenhagen

Chi tiết về HT/FT

23
T/T
20
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
00
H/B
10
B/T
01
B/H
00
B/B
Inter TurkuFC Copenhagen

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

29
Thắng 2+
86
Thắng 1
94
Hòa
11
Thua 1
00
Thua 2+
Inter TurkuFC Copenhagen

Inter Turku

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Eetu Huuhtanen
Thủ môn
80/028/310
3Juuso Hamalainen
Trung vệ
7.40/075/8211
10Alie Conteh
Trung phong
7.42/212/140
18Seth Saarinen
Hậu vệ phải
7.20/044/513
23Loic Essomba
Tiền đạo cánh phải
7.20/08/141
14Janne Pekka Laine
Tiền vệ trung tâm
7.10/047/597
22Luka Kuittinen
Trung vệ
6.92/086/920
2Jussi Niska
Hậu vệ trái
6.80/033/401
9Jasse Tuominen
Trung phong
6.61/014/200
17Bismark Ampofo
Tiền vệ trung tâm
6.60/044/501
16Clinton Jephta
Tiền đạo cánh trái
6.63/014/180
4Prosper Ahiabu (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.70/01/31
28Lauri Laine (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.61/01/10
30Yeboah Amankwah (dự bị)
Trung vệ
-1/05/50
8Johannes Yli-Kokko (dự bị)
Tiền vệ tấn công
-0/01/20

FC Copenhagen

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
31Runar Alex Runarsson
Thủ môn
7.90/010/250
5Gabriel Pereira
Hậu vệ
7.41/145/513
10Mohamed Elyounoussi
Tiền đạo
7.21/020/265
15Marcos Johan Lopez Lanfranco
Hậu vệ
72/216/182
36William Clem
Tiền vệ
6.90/042/452
20Junnosuke Suzuki
Hậu vệ
6.91/024/304
44Geovanni Vianney
Tiền đạo
6.90/09/111
33Alex Kral
Tiền vệ
6.81/030/352
2Felix Beijmo
Hậu vệ
6.51/043/470
21Mads Emil Madsen
Tiền vệ
6.51/021/252
16Robert Vinicius Rodrigues Silva
Tiền đạo
6.41/014/241
27Thomas Delaney (dự bị)
Tiền vệ
6.62/010/140
34Marvin Nasnas (dự bị)
Tiền vệ
6.60/01/10
9Youssoufa Moukoko (dự bị)
Tiền đạo
6.50/03/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Inter Turku Thông tin FC Copenhagen
1990 Thành lập 1992-7-1
Veritas Stadion Sân nhà Parken Stadium
9000 Sức chứa 42305
Vesa Vasara HLV Bo Svensson
Turku Khu vực Copenhagen
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm5.054.051.370.702.750.920.97-1.000.73
Live3.50 ↓3.30 ↓1.70 ↑1.35 ↑0.500.25 ↓1.28 ↑0.000.40 ↓
EasybetsSớm4.303.701.680.822.750.950.97-0.750.80
Live19.00 ↑1.04 ↓15.00 ↑7.60 ↑0.500.03 ↓2.20 ↑0.000.26 ↓
VcbetSớm4.403.801.670.822.750.920.87-0.750.87
Live18.00 ↑1.07 ↓11.50 ↑3.55 ↑0.500.18 ↓1.60 ↑0.000.46 ↓
Mansion88Sớm4.053.801.640.832.750.970.99-0.750.81
Live25.00 ↑1.03 ↓11.00 ↑9.09 ↑0.500.03 ↓2.04 ↑0.000.39 ↓
InterwettenSớm4.103.551.900.702.501.100.90-0.500.90
Live23.00 ↑1.08 ↓10.00 ↑6.00 ↑0.500.07 ↓0.70 ↓-1.001.05 ↑
10BETSớm4.003.551.890.872.750.87---
Live19.19 ↑1.08 ↓8.98 ↑4.85 ↑0.500.08 ↓---
12betSớm4.053.801.640.832.750.970.99-0.750.81
Live18.00 ↑1.09 ↓7.90 ↑9.09 ↑0.500.03 ↓2.04 ↑0.000.39 ↓
CrownSớm5.404.351.460.792.751.011.03-1.000.79
Live19.00 ↑1.02 ↓15.00 ↑6.25 ↑0.500.02 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm4.363.691.610.842.750.960.98-0.750.84
Live12.50 ↑1.15 ↓6.60 ↑7.69 ↑0.500.03 ↓2.22 ↑0.000.35 ↓
WewbetSớm3.833.621.790.902.750.900.80-0.751.02
Live22.00 ↑1.02 ↓16.50 ↑7.10 ↑0.500.02 ↓0.88 ↑0.001.00 ↓
LadbrokesSớm4.203.901.750.672.501.10---
Live15.00 ↑1.11 ↓9.00 ↑16.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm3.903.401.820.842.750.840.88-0.500.80
Live33.00 ↑1.01 ↓16.00 ↑10.32 ↑0.500.02 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm4.243.721.680.862.750.910.89-0.750.88
Live19.08 ↑1.10 ↓9.47 ↑3.13 ↑0.500.23 ↓2.16 ↑0.000.36 ↓
HK Jockey ClubSớm5.604.151.400.752.750.950.95-1.000.82
Live14.50 ↑1.10 ↓6.80 ↑4.60 ↑0.750.09 ↓1.58 ↑0.000.45 ↓
BwinSớm4.003.701.720.662.501.05---
Live13.00 ↑1.14 ↓7.50 ↑1.05 ↑0.500.66 ↓---
1xBetSớm3.823.711.960.722.501.172.070.000.40
Live27.00 ↑1.03 ↓21.00 ↑4.91 ↑0.500.14 ↓1.84 ↓0.000.44 ↑
SNAISớm5.754.251.44------
Live5.754.251.44------
Bet 365Sớm4.203.601.730.832.750.980.85-0.750.95
Live19.00 ↑1.02 ↓17.00 ↑4.90 ↑0.500.13 ↓1.75 ↑0.000.43 ↓
William HillSớm4.333.801.670.652.501.150.89-1.000.75
Live19.00 ↑1.08 ↓9.50 ↑5.50 ↑0.500.08 ↓0.92 ↑-0.750.72 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Inter Turku-3/4Chưa có trận cùng mức
FC Copenhagen+3/4500

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).