Kết quả bóng đá trận Viborg vs FC Copenhagen, 23:00 ngày 23/08/2026
Superliga (Đan Mạch) · 23:00 ngày 23/08/2026
Viborg 3 Hiệp 2 - HT 3-0 0
FC Copenhagen
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 4
Địa điểm: Viborg Stadion Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Viborg | Phút | |
| Birger Meling 0 - 1 ⚽ | 1' | |
| Dorian Hanza(Assists:Mads Sondergaard) (Kiến tạo: Mads Sondergaard) 1 - 1 ⚽ | 8' | |
| Asker Beck 2 - 1 ⚽ | 16' | |
| 31' | Birger Meling | |
| HT 3-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Marcos Johan Lopez Lanfranco ▼ Birger Meling | |
| 46' ⇄ | ▲ William Clem ▼ Alex Kral | |
| 63' | Robert Vinicius Rodrigues Silva | |
| 63' ⇄ | ▲ Junnosuke Suzuki ▼ Asger Sorensen | |
| 63' ⇄ | ▲ Viktor Dadason ▼ Mads Emil Madsen | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 8 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 0 |
| Ghi bàn | 2 | 9 | 10 | 28 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 10 | 11 |
| Điểm | 4 | 7 | 14 | 26 |
Chủ = Viborg · Khách = FC Copenhagen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Viborg | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (23%) | Thắng/Thắng | 7 (44%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (23%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 3 (23%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (19%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Viborg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 2 | 7 | 5 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 2 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 8 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 4 | - | - |
FC Copenhagen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 0 | 0 | 10 | 3 | 9 | 2 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 5 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 1 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 17 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Viborg 3 (15%)Hòa 5 (25%)FC Copenhagen 12 (60%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 17 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/26 | FC Copenhagen | 2-1 (1-1) | Viborg | -0.75 | 3.25 | B |
| 07/03/26 | Viborg | 1-2 (1-1) | FC Copenhagen | -0.25 | 2.75 | B |
| 12/02/26 | FC Copenhagen | 2-1 (1-1) | Viborg | -1.25 | 2.75 | B |
| 27/10/25 | FC Copenhagen | 0-0 (0-0) | Viborg | -1 | 2.75 | H |
| 19/07/25 | Viborg | 2-3 (1-1) | FC Copenhagen | -0.75 | 2.75 | B |
| 09/05/25 | FC Copenhagen | 1-0 (1-0) | Viborg | -1 | 2.75 | B |
| 02/05/25 | Viborg | 0-1 (0-0) | FC Copenhagen | -0.75 | 2.75 | B |
| 16/03/25 | Viborg | 3-2 (0-2) | FC Copenhagen | -0.75 | 2.75 | T |
| 18/08/24 | FC Copenhagen | 1-1 (0-0) | Viborg | -1.5 | 3.25 | H |
| 26/11/23 | Viborg | 2-1 (0-1) | FC Copenhagen | -0.75 | 3 | T |
| 03/09/23 | FC Copenhagen | 2-0 (1-0) | Viborg | -1 | 2.75 | B |
| 29/05/23 | Viborg | 1-2 (0-2) | FC Copenhagen | -0.5 | 2.75 | B |
| 16/04/23 | FC Copenhagen | 2-1 (1-1) | Viborg | -1.25 | 2.75 | B |
| 19/03/23 | FC Copenhagen | 2-1 (1-0) | Viborg | -1.25 | 2.75 | B |
| 31/07/22 | Viborg | 4-2 (2-1) | FC Copenhagen | -0.5 | 2.5 | T |
| 27/02/22 | Viborg | 0-2 (0-1) | FC Copenhagen | -0.5 | 2.75 | B |
| 04/10/21 | FC Copenhagen | 1-1 (0-0) | Viborg | -1 | 3 | H |
| 30/11/16 | FC Copenhagen | 4-0 (2-0) | Viborg | -1.5 | 2.75 | B |
| 02/10/16 | Viborg | 0-0 (0-0) | FC Copenhagen | -1 | 2.75 | H |
| 24/04/16 | Viborg | 1-1 (1-0) | FC Copenhagen | -0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Viborg
THBTTBTBHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Viborg | 2-1 (1-1) | Aarhus AGF | +0.25 | 2.75 | T |
| 08/08/26 | Sonderjyske | 0-0 (0-0) | Viborg | +0.25 | 2.75 | H |
| 02/08/26 | Brondby IF | 1-0 (0-0) | Viborg | -0.5 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Viborg | 1-0 (0-0) | Odense BK | +0.25 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | Viborg | 1-0 (1-0) | Aarhus Fremad | - | - | T |
| 16/07/26 | FC Copenhagen | 2-1 (1-1) | Viborg | -0.75 | 3.25 | B |
| 11/07/26 | Viborg | 2-0 (0-0) | Notts County | +0.75 | 3 | T |
| 03/07/26 | Aalborg | 3-1 (1-1) | Viborg | +1 | 3.75 | B |
| 27/06/26 | Aarhus AGF | 1-1 (1-1) | Viborg | -0.75 | 3.25 | H |
| 17/05/26 | Aarhus AGF | 6-2 (3-1) | Viborg | -0.5 | 3 | B |
| 09/05/26 | Viborg | 0-1 (0-0) | Sonderjyske | +0.75 | 3.25 | B |
| 05/05/26 | Midtjylland | 3-3 (2-2) | Viborg | -1 | 3 | H |
| 26/04/26 | Viborg | 1-0 (1-0) | Nordsjaelland | +0.25 | 3 | T |
| 23/04/26 | Viborg | 0-1 (0-0) | Brondby IF | +0.25 | 3 | B |
| 19/04/26 | Nordsjaelland | 2-1 (1-1) | Viborg | -0.25 | 3 | B |
| 12/04/26 | Sonderjyske | 0-2 (0-0) | Viborg | 0 | 3 | T |
| 06/04/26 | Viborg | 1-2 (1-2) | Aarhus AGF | -0.25 | 2.75 | B |
| 23/03/26 | Viborg | 1-1 (0-0) | Midtjylland | -0.5 | 3 | H |
| 16/03/26 | Brondby IF | 0-1 (0-0) | Viborg | -0.25 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Viborg | 1-2 (1-1) | FC Copenhagen | -0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — FC Copenhagen
HTTTTTTHTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 28/11 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Inter Turku | 0-0 (0-0) | FC Copenhagen | +1 | 2.75 | H |
| 16/08/26 | Randers FC | 0-4 (0-3) | FC Copenhagen | +0.75 | 2.75 | T |
| 12/08/26 | FC Copenhagen | 5-1 (1-0) | Debrecin VSC | +1.75 | 3 | T |
| 07/08/26 | Debrecin VSC | 0-3 (0-2) | FC Copenhagen | +0.75 | 2.5 | T |
| 02/08/26 | Silkeborg IF | 1-3 (1-2) | FC Copenhagen | +0.75 | 2.75 | T |
| 30/07/26 | FC Copenhagen | 2-1 (1-0) | Polissya Zhytomyr | +0.75 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | FC Copenhagen | 3-2 (1-2) | Lyngby | +1.25 | 3.25 | T |
| 24/07/26 | Polissya Zhytomyr | 3-3 (2-1) | FC Copenhagen | +0.5 | 2.5 | H |
| 16/07/26 | FC Copenhagen | 2-1 (1-1) | Viborg | +0.75 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | FC Copenhagen | 3-2 (3-1) | AC Horsens | +1 | 3 | T |
| 07/07/26 | FC Viktoria Plzen | 1-1 (1-0) | FC Copenhagen | 0 | 4 | H |
| 27/06/26 | FC Copenhagen | 5-3 (3-2) | Mjallby AIF | +0.75 | 3.5 | T |
| 21/05/26 | Brondby IF | 1-1 (0-0) | FC Copenhagen | +0.25 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | FC Copenhagen | 5-0 (3-0) | Randers FC | +1 | 3 | T |
| 14/05/26 | FC Copenhagen | 0-1 (0-0) | Midtjylland | 0 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Silkeborg IF | 0-4 (0-2) | FC Copenhagen | +0.75 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Fredericia | 3-3 (2-2) | FC Copenhagen | +1 | 3.25 | H |
| 28/04/26 | FC Copenhagen | 3-0 (1-0) | Vejle | +1.75 | 3.25 | T |
| 22/04/26 | FC Copenhagen | 2-1 (2-0) | Odense BK | +0.75 | 3.25 | T |
| 19/04/26 | Vejle | 1-4 (1-1) | FC Copenhagen | +1 | 3 | T |
Đội hình
Viborg
FC Copenhagen
10Karchoud M.20Kasper Kiilerich4Lukas Kirkegaard5Zan Zaletel23Oliver Bundgaard30Srdjan Kuzmic6Mads Sondergaard8Asker Beck13CJeppe Gronning10Sami Jalal Karchoud11Charly Horneman19Dorian Hanza31Runar Alex Runarsson2Felix Beijmo4Asger Sorensen5Gabriel Pereira24Birger Meling27CThomas Delaney33Alex Kral10Mohamed Elyounoussi16Robert Vinicius Rodrigues Silva21Mads Emil Madsen44Geovanni Vianney
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 4Lukas Kirkegaard
- 5Zan Zaletel
- 6Mads Sondergaard🎯 Kiến tạo 8'
- 8Asker Beck⚽ Ghi bàn 16'
- 10Karchoud M.
- 10Sami Jalal Karchoud
- 11Charly Horneman
- 13Jeppe Gronning C
- 19Dorian Hanza⚽ Ghi bàn 8'
- 20Kasper Kiilerich
- 23Oliver Bundgaard
- 30Srdjan Kuzmic
Khách · 4231
- 2Felix Beijmo
- 4Asger Sorensen▼ Rời sân 63'
- 5Gabriel Pereira
- 10Mohamed Elyounoussi
- 16Robert Vinicius Rodrigues Silva🟨 Thẻ vàng 63'
- 21Mads Emil Madsen▼ Rời sân 63'
- 24Birger Meling⚽ Phản lưới 1' · 🟨 Thẻ vàng 31' · ▼ Rời sân 46'
- 27Thomas Delaney C
- 31Runar Alex Runarsson
- 33Alex Kral▼ Rời sân 46'
- 44Geovanni Vianney
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
02
Sút bóng
74
Sút cầu môn
30
Tấn công
48101
Tấn công nguy hiểm
1733
Sút ngoài cầu môn
23
Cản bóng
21
Đá phạt trực tiếp
138
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
Chuyền bóng
298402
TL chuyền bóng thành công
86%88%
Phạm lỗi
913
Việt vị
11
Cứu thua
01
Tắc bóng
616
Quả ném biên
175
Cắt bóng
75
Tạt bóng thành công
22
Chuyền dài
2025
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.660.14
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
38 62
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H5 B12T12 H5 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B5T5 H2 B3
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Viborg (28 trận)
Ghi 1.32 bàn/trậnMất 1.21 bàn/trận
FC Copenhagen (30 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Viborg (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUU
FC Copenhagen (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Viborg | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1896-4-1 | Thành lập | 1992-7-1 |
| Viborg Stadion | Sân nhà | Parken Stadium |
| 9796 | Sức chứa | 42305 |
| Nickolai Lund | HLV | Bo Svensson |
| Viborg | Khu vực | Copenhagen |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.68 | 3.70 | 2.08 | 0.79 | 3.00 | 0.93 | 0.89 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 2.60 ↓ | 3.50 ↓ | 2.20 ↑ | 0.86 ↑ | 2.75 | 0.86 ↓ | 0.78 ↓ | -0.25 | 1.00 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.80 | 2.25 | 0.83 | 3.00 | 0.97 | 0.87 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 24.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.84 ↑ | 3.75 | 1.02 ↑ | 0.71 ↓ | -0.25 | 1.17 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 3.60 | 2.20 | 0.89 | 3.00 | 0.94 | 0.83 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.88 ↓ | 3.75 | 0.95 ↑ | 0.77 ↓ | -0.25 | 1.08 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.78 | 3.65 | 2.15 | 0.87 | 3.00 | 0.99 | 0.90 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 150.00 ↑ | 0.84 ↓ | 3.75 | 1.04 ↑ | 0.78 ↓ | -0.25 | 1.13 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.15 | 3.25 | 2.20 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 1.10 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 80.00 ↑ | 0.50 ↓ | 3.50 | 1.40 ↑ | 1.10 | 0.00 | 0.65 | |
| 10BET | Sớm | 3.10 | 3.20 | 2.18 | 0.77 | 2.75 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.75 ↑ | 100.00 ↑ | 0.73 ↓ | 3.75 | 1.07 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.78 | 3.65 | 2.15 | 0.87 | 3.00 | 0.99 | 0.90 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 150.00 ↑ | 0.85 ↓ | 3.75 | 1.03 ↑ | 0.70 ↓ | -0.25 | 1.25 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.73 | 3.85 | 2.20 | 0.86 | 3.00 | 1.01 | 0.90 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 0.88 ↑ | 4.75 | 0.98 ↓ | 0.80 ↓ | -0.25 | 1.08 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.78 | 3.45 | 2.11 | 0.87 | 3.00 | 0.99 | 0.92 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 48.00 ↑ | 0.84 ↓ | 3.75 | 1.04 ↑ | 0.74 ↓ | -0.25 | 1.19 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.61 | 3.40 | 2.28 | 0.81 | 2.75 | 1.03 | 0.83 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.10 ↑ | 62.00 ↑ | 0.83 ↑ | 3.75 | 1.03 | 0.80 ↓ | -0.25 | 1.08 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.70 | 2.10 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 41.00 ↑ | 0.03 ↓ | 2.50 | 8.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 3.60 | 2.25 | 0.82 | 2.75 | 0.93 | 0.82 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 138.00 ↑ | 0.79 ↓ | 3.75 | 0.98 ↑ | 0.65 ↓ | -0.25 | 1.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.77 | 3.59 | 2.37 | 0.89 | 3.00 | 0.91 | 1.07 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 1.07 ↓ | 13.00 ↑ | 30.09 ↑ | 0.96 ↑ | 4.75 | 0.91 | 0.73 ↓ | -0.25 | 1.19 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.58 | 3.40 | 2.22 | 0.77 | 2.75 | 0.93 | 1.03 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 2.80 ↑ | 3.40 | 2.08 ↓ | 0.77 | 2.75 | 0.93 | 0.85 ↓ | -0.25 | 0.91 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.80 | 3.80 | 2.20 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.50 ↓ | 4.50 | 1.40 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.75 | 3.60 | 2.37 | 0.62 | 2.50 | 1.11 | 1.20 | 0.00 | 0.57 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 63.00 ↑ | 0.74 ↑ | 3.75 | 1.12 ↑ | 0.83 ↓ | -0.25 | 1.01 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.80 | 3.75 | 2.15 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.80 | 3.75 | 2.20 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.65 | 3.50 | 2.25 | 1.03 | 3.00 | 0.78 | 0.75 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.83 ↓ | 3.75 | 0.98 ↑ | 0.73 ↓ | -0.25 | 1.08 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.70 | 3.40 | 2.30 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | 0.55 | -0.50 | 1.30 |
| Live | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 101.00 ↑ | 0.44 ↓ | 3.50 | 1.50 ↑ | 0.73 ↑ | -0.25 | 0.91 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.