Kết quả bóng đá trận FC Copenhagen vs Inter Turku, 00:00 ngày 28/08/2026

UEFA Conference League · 00:00 ngày 28/08/2026
FC Copenhagen
4 Kết thúc HT 1-0 1
Inter Turku
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 1
Địa điểm: Parken Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18℃~19℃

Tường thuật trực tiếp

FC CopenhagenInter Turku
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Oleksiy Derevinskyi
🎯 Dứt điểm - Mads Emil Madsen (chân phải) — bị chặn
5'
⛳ Phạt góc
9'
⛳ Phạt góc
11'
🎯 Dứt điểm - Mohamed Elyounoussi (chân phải) — bị chặn
12'
14'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - William Clem (chân phải) — bị chặn
16'
🎯 Dứt điểm - William Clem (chân phải) — bị chặn
16'
🎯 Dứt điểm - Mads Emil Madsen (chân trái) — bị cản phá
18'
🎯 Dứt điểm - Marcos Johan Lopez Lanfranco (chân phải) — bị cản phá
20'
🎯 Dứt điểm - Mohamed Elyounoussi (chân phải) — chệch khung thành
23'
🎯 Dứt điểm - Robert Vinicius Rodrigues Silva (chân phải) — bị cản phá
28'
⛳ Phạt góc
30'
🎯 Dứt điểm - Andreas Cornelius (đánh đầu) — bị cản phá
31'
32'
⛳ Phạt góc
39'
🎯 Dứt điểm - Jasse Tuominen (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
41'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Pereira (đánh đầu) — vào lưới
41'
⚽ BÀN THẮNG - Gabriel Pereira 1-0
41'
43'
🟨 Thẻ vàng - Luka Kuittinen
43'
🟨 Thẻ vàng - Jussi Niska
🟨 Thẻ vàng - Robert Vinicius Rodrigues Silva
45+1'
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
🎯 Dứt điểm - Mads Emil Madsen (chân trái) — vào lưới
49'
🎯 Dứt điểm - Andreas Cornelius (chân trái) — chệch khung thành
49'
⚽ BÀN THẮNG - Mads Emil Madsen 2-0
49'
🎯 Dứt điểm - Andreas Cornelius (chân trái) — bị chặn
51'
⛳ Phạt góc
52'
54'
🎯 Dứt điểm - Alie Conteh (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mads Emil Madsen (chân trái) — chệch khung thành
60'
⛳ Phạt góc
62'
65'
VAR Decision - Penalty awarded - Jasse Tuominen
69'
🎯 Dứt điểm - Jasse Tuominen (chân phải) — vào lưới
69'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Jasse Tuominen 2-1
⛳ Phạt góc
71'
🎯 Dứt điểm - Andreas Cornelius (đánh đầu) — chệch khung thành
71'
71'
🔁 Thay người: vào Prosper Ahiabu, ra Bismark Ampofo
⛳ Phạt góc
73'
🎯 Dứt điểm - Mohamed Elyounoussi (chân phải) — bị cản phá
73'
⛳ Phạt góc
74'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Pereira (đánh đầu) — bị chặn
74'
75'
🎯 Dứt điểm - Jasse Tuominen (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Robert Vinicius Rodrigues Silva (chân trái) — bị cản phá
76'
🎯 Dứt điểm - Mohamed Elyounoussi (đánh đầu) — chệch khung thành
78'
🎯 Dứt điểm - William Clem (chân phải) — vào lưới
78'
⚽ BÀN THẮNG - William Clem 3-1, kiến tạo: Mohamed Elyounoussi
78'
🔁 Thay người: vào Thomas Delaney, ra William Clem
81'
🔁 Thay người: vào Viktor Dadason, ra Andreas Cornelius
81'
81'
🔁 Thay người: vào Jean Botue, ra Jasse Tuominen
81'
🔁 Thay người: vào Yeboah Amankwah, ra Juuso Hamalainen
81'
🔁 Thay người: vào Johannes Yli-Kokko, ra Seth Saarinen
84'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Robert Vinicius Rodrigues Silva (chân trái) — bị chặn
86'
🔁 Thay người: vào Marvin Nasnas, ra Mohamed Elyounoussi
89'
90+2'
🎯 Dứt điểm - Alie Conteh (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Prosper Ahiabu 4-1
90+3'
🔁 Thay người: vào Thapelo Maseko, ra Robert Vinicius Rodrigues Silva
90+3'
🔁 Thay người: vào Akos Markgraf, ra Alex Kral
90+3'
🎯 Dứt điểm - Prosper Ahiabu (chân trái) Own — vào lưới球
90+3'
⏹ Kết thúc trận đấu (4-1)

Diễn biến trận đấu

FC Copenhagen Phút Inter Turku
Gabriel Pereira 1 - 0 ⚽41'
Gabriel Pereira (Kiến tạo: Marcos Johan Lopez Lanfranco) 2 - 0 ⚽41'
43' Luka Kuittinen
43' Jussi Niska
43' Kuittinen L.
43' Niska J.
44' Niska J.
Robert 45'
Robert Vinicius Rodrigues Silva 45+1'
HT 1-0
Mads Emil Madsen 3 - 0 ⚽49'
Madsen M. E. (Kiến tạo: Andreas Cornelius) 4 - 0 ⚽49'
65'📺 Jasse Tuominen(Reason:Penalty awarded) VAR
69'⚽ 4 - 1 Jasse Tuominen
71' ⇄▲ Prosper Ahiabu ▼ Bismark Ampofo
William Clem(Assists:Mohamed Elyounoussi) (Kiến tạo: Mohamed Elyounoussi) 5 - 1 ⚽78'
▲ Thomas Delaney ▼ William Clem81' ⇄
▲ Viktor Dadason ▼ Andreas Cornelius81' ⇄
81' ⇄▲ Jean Botue ▼ Jasse Tuominen
81' ⇄▲ Yeboah Amankwah ▼ Juuso Hamalainen
81' ⇄▲ Johannes Yli-Kokko ▼ Seth Saarinen
▲ Marvin Nasnas ▼ Mohamed Elyounoussi89' ⇄
Prosper Ahiabu 5 - 2 ⚽90+3'
▲ Thapelo Maseko ▼ Robert Vinicius Rodrigues Silva90+3' ⇄
▲ Akos Markgraf ▼ Alex Kral90+3' ⇄
FT 4-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 32 85
Hòa 00 13
Bại 01 12
Ghi bàn 63 2411
Mất bàn 02 610
Điểm 96 2518

Chủ = FC Copenhagen · Khách = Inter Turku

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Copenhagen (23)Hiệp 1 / Cả trậnInter Turku (46)
12 (52%)Thắng/Thắng13 (28%)
0 (0%)Thắng/Hòa3 (7%)
2 (9%)Hòa/Thắng9 (20%)
2 (9%)Hòa/Hòa9 (20%)
1 (4%)Hòa/Bại0 (0%)
2 (9%)Bại/Thắng5 (11%)
3 (13%)Bại/Hòa1 (2%)
1 (4%)Bại/Bại6 (13%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

FC Copenhagen 0 (0%)Hòa 1 (100%)Inter Turku 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL20/08/26Inter Turku0-0 (0-0)FC Copenhagen9-8+12.75H

Thành tích gần đây — FC Copenhagen

BHTTTTTTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/13 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN SASL23/08/26Viborg4-0 (3-0)FC Copenhagen1-6+0.253B
UEFA ECL20/08/26Inter Turku0-0 (0-0)FC Copenhagen9-8+12.75H
DEN SASL16/08/26Randers FC0-4 (0-3)FC Copenhagen6-4+0.752.75T
UEFA ECL12/08/26FC Copenhagen5-1 (1-0)Debrecin VSC6-3+1.753T
UEFA ECL07/08/26Debrecin VSC0-3 (0-2)FC Copenhagen7-5+0.752.5T
DEN SASL02/08/26Silkeborg IF1-3 (1-2)FC Copenhagen7-4+0.752.75T
UEFA ECL30/07/26FC Copenhagen2-1 (1-0)Polissya Zhytomyr2-14+0.752.75T
DEN SASL26/07/26FC Copenhagen3-2 (1-2)Lyngby5-5+1.253.25T
UEFA ECL24/07/26Polissya Zhytomyr3-3 (2-1)FC Copenhagen2-3+0.52.5H
INT CF16/07/26FC Copenhagen2-1 (1-1)Viborg8-1+0.753.25T
INT CF11/07/26FC Copenhagen3-2 (3-1)AC Horsens1-3+13T
INT CF07/07/26FC Viktoria Plzen1-1 (1-0)FC Copenhagen1-504H
INT CF27/06/26FC Copenhagen5-3 (3-2)Mjallby AIF7-4+0.753.5T
DEN SASL21/05/26Brondby IF1-1 (0-0)FC Copenhagen7-6+0.252.5H
DEN SASL17/05/26FC Copenhagen5-0 (3-0)Randers FC6-5+13T
DAN Cup14/05/26FC Copenhagen0-1 (0-0)Midtjylland4-402.75B
DEN SASL10/05/26Silkeborg IF0-4 (0-2)FC Copenhagen2-5+0.753.25T
DEN SASL03/05/26Fredericia3-3 (2-2)FC Copenhagen6-4+13.25H
DEN SASL28/04/26FC Copenhagen3-0 (1-0)Vejle10-4+1.753.25T
DEN SASL22/04/26FC Copenhagen2-1 (2-0)Odense BK6-11+0.753.25T

Thành tích gần đây — Inter Turku

HHTHHTTTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 12/8 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D123/08/26TPS Turku0-0 (0-0)Inter Turku3-14+0.52.5H
UEFA ECL20/08/26Inter Turku0-0 (0-0)FC Copenhagen9-8-12.75H
FIN D116/08/26AC Oulu2-3 (2-0)Inter Turku3-2+0.252.25T
UEFA ECL14/08/26Vaduz2-2 (1-1)Inter Turku9-1-0.752.75H
FIN D109/08/26Inter Turku0-0 (0-0)Lahti9-5+0.752.5H
UEFA ECL06/08/26Inter Turku2-1 (1-0)Vaduz6-3+0.252.75T
FIN D102/08/26Vaasa VPS0-1 (0-1)Inter Turku4-302.5T
UEFA ECL30/07/26Inter Turku2-0 (1-0)Istanbul Basaksehir1-8-0.752.5T
FIN D126/07/26Inter Turku1-2 (0-2)Gnistan Helsinki4-3+0.752.75B
UEFA ECL23/07/26Istanbul Basaksehir1-1 (0-1)Inter Turku8-1-1.753H
FIN D119/07/26Jaro0-0 (0-0)Inter Turku1-12+12.75H
UEFA ECL16/07/26Inter Turku2-1 (0-1)Sarajevo4-3+0.52.5T
UEFA ECL10/07/26Sarajevo1-1 (0-1)Inter Turku5-3-0.52.5H
FIN CUP30/06/26Vaasa VPS2-3 (1-0)Inter Turku3-4+0.52.25T
FIN D127/06/26IFK Mariehamn0-2 (0-1)Inter Turku2-6+1.53T
FIN D123/06/26Inter Turku1-1 (0-1)SJK Seinajoen3-0+12.75H
FIN D117/06/26HJK Helsinki3-3 (1-2)Inter Turku10-302.5H
FIN D113/06/26Inter Turku0-0 (0-0)AC Oulu4-5+0.752.5H
FIN CUP10/06/26SJK Seinajoen1-2 (1-1)Inter Turku4-4+0.52.5T
FIN D130/05/26KuPs1-1 (0-0)Inter Turku4-202.25H

Đội hình

FC CopenhagenInter Turku
41Diant Ramaj2Felix Beijmo5Gabriel Pereira15Marcos Johan Lopez Lanfranco20Junnosuke Suzuki21Mads Emil Madsen36William Clem10CMohamed Elyounoussi16Robert Vinicius Rodrigues Silva33Alex Kral14Andreas Cornelius1Eetu Huuhtanen2Jussi Niska3CJuuso Hamalainen18Seth Saarinen22Luka Kuittinen14Janne Pekka Laine17Bismark Ampofo9Jasse Tuominen16Clinton Jephta23Loic Essomba10Alie Conteh

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
1
Phạt góc (HT)
4
1
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
21
5
Sút cầu môn
9
2
Tấn công
102
93
Tấn công nguy hiểm
61
35
Sút ngoài cầu môn
5
2
Cản bóng
7
1
Đá phạt trực tiếp
12
9
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%
37%
Chuyền bóng
374
338
TL chuyền bóng thành công
83%
81%
Phạm lỗi
10
12
Việt vị
0
2
Cứu thua
1
6
Tắc bóng
14
11
Quả ném biên
21
13
Cắt bóng
14
9
Tạt bóng thành công
4
5
Chuyền dài
23
19
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.61
1.01
Cơ hội rõ rệt
3
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Copenhagen (30 trận)
Ghi 2.53 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Inter Turku (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

FC Copenhagen (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOO

Inter Turku (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (38%)Hòa 3 (14%)Bại 10 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 14 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOU

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
02
1 Bàn
14
2 Bàn
20
3 Bàn
10
4+ Bàn
55
B.thắng H1
85
B.thắng H2
FC CopenhagenInter Turku

Chi tiết về HT/FT

32
T/T
02
T/H
00
T/B
00
H/T
12
H/H
00
H/B
01
B/T
10
B/H
00
B/B
FC CopenhagenInter Turku

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

82
Thắng 2+
56
Thắng 1
511
Hòa
11
Thua 1
10
Thua 2+
FC CopenhagenInter Turku

FC Copenhagen

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
14Andreas Cornelius
Tiền đạo
8.34/121/220
36William Clem
Tiền vệ
813/134/385
5Gabriel Pereira
Hậu vệ
7.912/155/633
21Mads Emil Madsen
Tiền vệ
7.814/225/294
41Diant Ramaj
Thủ môn
7.30/029/370
15Marcos Johan Lopez Lanfranco
Hậu vệ
7.21/125/296
16Robert Vinicius Rodrigues Silva
Tiền đạo
73/218/244🟨
10Mohamed Elyounoussi
Tiền đạo
6.714/115/222
2Felix Beijmo
Hậu vệ
6.60/047/523
33Alex Kral
Tiền vệ
6.60/09/175
20Junnosuke Suzuki
Hậu vệ
6.40/025/324
39Viktor Dadason (dự bị)
Tiền đạo
70/04/51
27Thomas Delaney (dự bị)
Tiền vệ
6.70/03/30
12Thapelo Maseko (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-0/00/10
34Marvin Nasnas (dự bị)
Tiền vệ
-0/00/00

Inter Turku

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Bismark Ampofo
Tiền vệ trung tâm
7.30/034/385
9Jasse Tuominen
Trung phong
7.113/29/151
1Eetu Huuhtanen
Thủ môn
7.10/028/370
14Janne Pekka Laine
Tiền vệ trung tâm
6.60/038/514
10Alie Conteh
Trung phong
6.42/013/201
18Seth Saarinen
Hậu vệ phải
6.30/011/165
16Clinton Jephta
Tiền đạo cánh trái
6.10/016/201
3Juuso Hamalainen
Trung vệ
60/034/353
2Jussi Niska
Hậu vệ trái
5.60/024/264🟨
23Loic Essomba
Tiền đạo cánh phải
5.30/09/120
22Luka Kuittinen
Trung vệ
5.10/035/400🟨
8Johannes Yli-Kokko (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.50/05/60
30Yeboah Amankwah (dự bị)
Trung vệ
6.40/010/120
11Jean Botue (dự bị)
Trung phong
6.40/03/30
4Prosper Ahiabu (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.20/06/71

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

FC Copenhagen Thông tin Inter Turku
1992-7-1 Thành lập 1990
Parken Stadium Sân nhà Veritas Stadion
42305 Sức chứa 9000
Bo Svensson HLV Vesa Vasara
Copenhagen Khu vực Turku
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.184.908.000.853.000.770.991.750.71
Live1.184.908.000.90 ↑3.000.72 ↓0.991.750.71
EasybetsSớm1.295.308.501.003.000.780.821.500.95
Live1.05 ↓91.00 ↑151.00 ↑3.30 ↑4.500.22 ↓2.50 ↑0.250.22 ↓
VcbetSớm1.255.2510.000.772.750.980.811.500.94
Live1.01 ↓15.00 ↑81.00 ↑2.70 ↑4.500.22 ↓0.31 ↓0.002.25 ↑
Mansion88Sớm1.265.107.801.013.000.790.811.500.99
Live1.05 ↓7.10 ↑116.00 ↑9.09 ↑4.500.03 ↓0.25 ↓0.002.85 ↑
InterwettenSớm1.305.2511.000.602.501.300.851.500.90
Live1.07 ↓10.00 ↑100.00 ↑7.00 ↑4.500.04 ↓0.77 ↓1.500.97 ↑
10BETSớm1.186.6017.000.963.000.79---
Live1.06 ↓9.85 ↑100.00 ↑5.06 ↑4.500.07 ↓---
12betSớm1.265.107.801.013.000.790.811.500.99
Live1.05 ↓7.10 ↑116.00 ↑9.09 ↑4.500.03 ↓0.25 ↓0.002.85 ↑
CrownSớm1.215.7010.000.943.000.860.881.750.94
Live1.04 ↓9.40 ↑31.00 ↑5.26 ↑4.500.05 ↓5.88 ↑0.250.05 ↓
SbobetSớm1.225.308.600.953.000.850.721.501.11
Live1.06 ↓6.90 ↑75.00 ↑7.14 ↑4.500.04 ↓0.33 ↓0.002.32 ↑
WewbetSớm1.195.4013.401.003.000.800.841.750.98
Live1.11 ↓7.00 ↑28.00 ↑6.65 ↑4.500.03 ↓0.81 ↓0.001.07 ↑
LadbrokesSớm1.305.2510.000.602.501.20---
Live1.07 ↓9.00 ↑56.00 ↑0.44 ↓2.501.60 ↑---
18BetSớm1.136.5017.000.933.000.760.722.000.98
Live1.01 ↓51.00 ↑151.00 ↑9.88 ↑4.500.02 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.275.158.450.993.000.780.821.500.95
Live1.12 ↓7.52 ↑30.23 ↑3.07 ↑4.500.24 ↓2.88 ↑0.250.26 ↓
HK Jockey ClubSớm1.205.209.251.103.250.651.081.750.71
Live1.07 ↓6.70 ↑35.00 ↑4.90 ↑4.750.08 ↓1.88 ↑2.250.37 ↓
BwinSớm1.285.258.750.582.501.20---
Live1.01 ↓126.00 ↑351.00 ↑0.95 ↑3.500.73 ↓---
1xBetSớm1.196.8717.000.642.501.310.621.501.37
Live1.00 ↓51.00 ↑151.00 ↑6.62 ↑4.500.09 ↓0.32 ↓0.002.49 ↑
SNAISớm1.255.509.00------
Live1.255.5011.00 ↑------
Bet 365Sớm1.295.258.000.802.751.000.831.500.98
Live1.01 ↓51.00 ↑151.00 ↑7.10 ↑4.500.09 ↓0.30 ↓0.002.45 ↑
William HillSớm1.295.009.500.602.501.250.891.750.75
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑9.00 ↑4.500.05 ↓0.75 ↓1.500.95 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
FC Copenhagen+1 1/2300
Inter Turku-1 1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).