Kết quả bóng đá trận Debrecin VSC vs FC Copenhagen, 00:00 ngày 07/08/2026
UEFA Conference League · 00:00 ngày 07/08/2026
Debrecin VSC 0 Kết thúc HT 0-2 3
FC Copenhagen
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Địa điểm: Nagyerdei Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 29℃~30℃
Tường thuật trực tiếp
Debrecin VSC
FC Copenhagen
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Enea Jorgji
2'
🎯 Dứt điểm - Robert Vinicius Rodrigues Silva (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Florian Cibla (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Balazs Dzsudzsak (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Sohan Baldoni
20'
🎯 Dứt điểm - Alex Kral (chân phải) — bị cản phá
20'
🎯 Dứt điểm - Mads Emil Madsen (chân trái) — bị cản phá
21'
⛳ Phạt góc
21'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Pereira (đánh đầu) — vào lưới
21'
⚽ BÀN THẮNG - Gabriel Pereira 0-1, kiến tạo: Marcos Johan Lopez Lanfranco
23'
🎯 Dứt điểm - Robert Vinicius Rodrigues Silva (chân phải) — bị cản phá
25'
⛳ Phạt góc
27'
🎯 Dứt điểm - Birger Meling (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Florian Cibla (chân trái) — chệch khung thành
31'
⛳ Phạt góc
34'
🎯 Dứt điểm - Robert Vinicius Rodrigues Silva (chân trái) — bị cản phá
34'
🎯 Dứt điểm - Mohamed Elyounoussi (chân phải) — bị chặn
35'
⛳ Phạt góc
35'
⚽ BÀN THẮNG - Robert Vinicius Rodrigues Silva 0-2
35'
🎯 Dứt điểm - Robert Vinicius Rodrigues Silva (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Blaz Boskovic
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-2)
🔁 Thay người: vào Csaba Sain Balasz, ra Blaz Boskovic
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Rotem Keller (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Florian Cibla (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Josua Mejias (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Sohan Baldoni (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Botond Vajda, ra Csanad-Vilmos Denes
🔁 Thay người: vào Shedrach Kaye, ra Florian Cibla
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Bence Batik (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mark Szecsi (chân phải) — bị chặn
72'
🎯 Dứt điểm - Robert Vinicius Rodrigues Silva (chân phải) — bị chặn
72'
🎯 Dứt điểm - Mads Emil Madsen (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Csaba Sain Balasz (đánh đầu) — chệch khung thành
77'
🎯 Dứt điểm - Andreas Cornelius (chân trái) — bị cản phá
77'
🎯 Dứt điểm - Andreas Cornelius (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Botond Vajda (chân trái) — bị chặn
79'
🔁 Thay người: vào William Clem, ra Thomas Delaney
79'
🔁 Thay người: vào Geovanni Vianney, ra Robert Vinicius Rodrigues Silva
80'
🟨 Thẻ vàng - William Clem
🎯 Dứt điểm - Rotem Keller (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Akos Szendrei, ra Sohan Baldoni
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Botond Vajda (chân trái) — chệch khung thành
89'
🔁 Thay người: vào Marvin Nasnas, ra Mads Emil Madsen
89'
🎯 Dứt điểm - Mohamed Elyounoussi (chân phải) — chệch khung thành
90+1'
⛳ Phạt góc
90+1'
🎯 Dứt điểm - Marvin Nasnas (chân phải) — bị cản phá
90+1'
⚽ BÀN THẮNG - Andreas Cornelius 0-3, kiến tạo: Mohamed Elyounoussi
90+1'
🎯 Dứt điểm - Andreas Cornelius (đánh đầu) — vào lưới
90+2'
🔁 Thay người: vào Gunnar Olsen, ra Mohamed Elyounoussi
⏹ Kết thúc trận đấu (0-3)
Diễn biến trận đấu
| Debrecin VSC | Phút | |
| Sohan Baldoni | 15' | |
| 21' | ⚽ 0 - 1 Gabriel Pereira(Assists:Marcos Johan Lopez Lanfranco) (Kiến tạo: Marcos Johan Lopez Lanfranco) | |
| 35' | ⚽ 0 - 2 Robert Vinicius Rodrigues Silva | |
| Blaz Boskovic | 36' | |
| Blaz Boskovic | 37' | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Csaba Sain Balasz ▼ Blaz Boskovic | 46' ⇄ | |
| ▲ Botond Vajda ▼ Csanad-Vilmos Denes | 65' ⇄ | |
| ▲ Shedrach Kaye ▼ Florian Cibla | 65' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ William Clem ▼ Thomas Delaney | |
| 79' ⇄ | ▲ Geovanni Vianney ▼ Robert Vinicius Rodrigues Silva | |
| 80' | William Clem | |
| ▲ Akos Szendrei ▼ Sohan Baldoni | 85' ⇄ | |
| 89' ⇄ | ▲ Marvin Nasnas ▼ Mads Emil Madsen | |
| 90+1' | ⚽ 0 - 3 Andreas Cornelius(Assists:Mohamed Elyounoussi) (Kiến tạo: Mohamed Elyounoussi) | |
| 90+2' ⇄ | ▲ Gunnar Olsen ▼ Mohamed Elyounoussi | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 4 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 8 | 9 | 25 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 14 | 15 |
| Điểm | 3 | 9 | 14 | 23 |
Chủ = Debrecin VSC · Khách = FC Copenhagen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Debrecin VSC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (8%) | Thắng/Thắng | 5 (38%) |
| 3 (25%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 2 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (23%) |
| 6 (50%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Debrecin VSC
BHBTTBHTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/17 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Ujpesti | 4-2 (2-1) | Debrecin VSC | -0.25 | 2.75 | B |
| 30/07/26 | FC Pyunik | 0-0 (0-0) | Debrecin VSC | -0.5 | 2.25 | H |
| 26/07/26 | Debrecin VSC | 0-2 (0-2) | Puskas Akademia | +0.25 | 2.5 | B |
| 23/07/26 | Debrecin VSC | 1-0 (0-0) | FC Pyunik | +0.75 | 2.5 | T |
| 10/07/26 | Slaven Belupo | 0-1 (0-0) | Debrecin VSC | -0.5 | 2.75 | T |
| 09/07/26 | Debrecin VSC | 1-3 (1-2) | FK Zeleznicar Pancevo | 0 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | Austria Wien | 1-1 (1-1) | Debrecin VSC | -1 | 2.75 | H |
| 16/05/26 | Debrecin VSC | 2-1 (2-0) | Ujpesti | +0.75 | 3 | T |
| 03/05/26 | Paksi SE Honlapja | 5-2 (2-2) | Debrecin VSC | -0.25 | 3 | B |
| 27/04/26 | Debrecin VSC | 1-1 (0-1) | Gyori ETO | -0.25 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Diosgyor VTK | 0-5 (0-2) | Debrecin VSC | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/04/26 | Kisvarda FC | 0-0 (0-0) | Debrecin VSC | +0.25 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Debrecin VSC | 0-2 (0-0) | Ferencvarosi TC | -0.75 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Puskas Akademia | 1-1 (1-1) | Debrecin VSC | -0.25 | 2.5 | H |
| 15/03/26 | Debrecin VSC | 1-1 (0-0) | Nyiregyhaza | +0.5 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | Kazincbarcika | 0-3 (0-1) | Debrecin VSC | +0.5 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | Debrecin VSC | 2-2 (0-0) | MTK Hungaria | +0.25 | 2.75 | H |
| 22/02/26 | ZalaegerzsegTE | 1-1 (1-0) | Debrecin VSC | -0.25 | 2.75 | H |
| 14/02/26 | Ujpesti | 2-1 (1-0) | Debrecin VSC | -0.25 | 2.75 | B |
| 07/02/26 | Debrecin VSC | 1-0 (0-0) | Paksi SE Honlapja | 0 | 3 | T |
Thành tích gần đây — FC Copenhagen
TTTHTTHTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 28/15 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Silkeborg IF | 1-3 (1-2) | FC Copenhagen | +0.75 | 2.75 | T |
| 30/07/26 | FC Copenhagen | 2-1 (1-0) | Polissya Zhytomyr | +0.75 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | FC Copenhagen | 3-2 (1-2) | Lyngby | +1.25 | 3.25 | T |
| 24/07/26 | Polissya Zhytomyr | 3-3 (2-1) | FC Copenhagen | +0.5 | 2.5 | H |
| 16/07/26 | FC Copenhagen | 2-1 (1-1) | Viborg | +0.75 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | FC Copenhagen | 3-2 (3-1) | AC Horsens | +1 | 3 | T |
| 07/07/26 | FC Viktoria Plzen | 1-1 (1-0) | FC Copenhagen | 0 | 4 | H |
| 27/06/26 | FC Copenhagen | 5-3 (3-2) | Mjallby AIF | +0.75 | 3.5 | T |
| 21/05/26 | Brondby IF | 1-1 (0-0) | FC Copenhagen | +0.25 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | FC Copenhagen | 5-0 (3-0) | Randers FC | +1 | 3 | T |
| 14/05/26 | FC Copenhagen | 0-1 (0-0) | Midtjylland | 0 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Silkeborg IF | 0-4 (0-2) | FC Copenhagen | +0.75 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Fredericia | 3-3 (2-2) | FC Copenhagen | +1 | 3.25 | H |
| 28/04/26 | FC Copenhagen | 3-0 (1-0) | Vejle | +1.75 | 3.25 | T |
| 22/04/26 | FC Copenhagen | 2-1 (2-0) | Odense BK | +0.75 | 3.25 | T |
| 19/04/26 | Vejle | 1-4 (1-1) | FC Copenhagen | +1 | 3 | T |
| 12/04/26 | Randers FC | 1-2 (0-0) | FC Copenhagen | +0.5 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | FC Copenhagen | 7-0 (4-0) | Silkeborg IF | +1.25 | 3 | T |
| 22/03/26 | FC Copenhagen | 1-2 (0-2) | Fredericia | +1.5 | 3.25 | B |
| 15/03/26 | Odense BK | 2-1 (0-1) | FC Copenhagen | +0.25 | 3 | B |
Đội hình
Debrecin VSC
FC Copenhagen
1Plamen Andreev4Josua Mejias26Adam Lang72Rotem Keller77Mark Szecsi5Bence Batik6Blaz Boskovic10CBalazs Dzsudzsak97Csanad-Vilmos Denes99Florian Cibla25Sohan Baldoni1Dominik Kotarski2Felix Beijmo5Gabriel Pereira15Marcos Johan Lopez Lanfranco24Birger Meling27CThomas Delaney33Alex Kral10Mohamed Elyounoussi16Robert Vinicius Rodrigues Silva21Mads Emil Madsen14Andreas Cornelius
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Plamen Andreev6.9
- 4Josua Mejias7.2
- 5Bence Batik6.1
- 6Blaz Boskovic🟨 Thẻ vàng 36' · ▼ Rời sân 46'6
- 10Balazs Dzsudzsak C6.3
- 25Sohan Baldoni🟨 Thẻ vàng 15' · ▼ Rời sân 85'6.4
- 26Adam Lang6
- 72Rotem Keller5.7
- 77Mark Szecsi6.5
- 97Csanad-Vilmos Denes▼ Rời sân 65'6.3
- 99Florian Cibla▼ Rời sân 65'7.3
Khách · 4231
- 1Dominik Kotarski7.5
- 2Felix Beijmo7.4
- 5Gabriel Pereira⚽ Ghi bàn 21'8.2
- 10Mohamed Elyounoussi🎯 Kiến tạo 90+1' · ▼ Rời sân 90+2'7.5
- 14Andreas Cornelius⚽ Ghi bàn 90+1'8.1
- 15Marcos Johan Lopez Lanfranco🎯 Kiến tạo 21'7.9
- 16Robert Vinicius Rodrigues Silva⚽ Ghi bàn 35' · ▼ Rời sân 79'7.8
- 21Mads Emil Madsen▼ Rời sân 89'6.4
- 24Birger Meling6.5
- 27Thomas Delaney C▼ Rời sân 79'6.9
- 33Alex Kral7.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Phạt góc (HT)
34
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1316
Sút cầu môn
210
Tấn công
9680
Tấn công nguy hiểm
5228
Sút ngoài cầu môn
62
Cản bóng
54
Đá phạt trực tiếp
1812
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Chuyền bóng
361331
TL chuyền bóng thành công
83%80%
Phạm lỗi
1218
Cứu thua
62
Tắc bóng
1110
Quả ném biên
2413
Cắt bóng
79
Tạt bóng thành công
54
Chuyền dài
2429
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.361.69
Cơ hội rõ rệt
05
So Sánh Sức Mạnh
40 60
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Debrecin VSC (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
FC Copenhagen (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Debrecin VSC (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
FC Copenhagen (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Debrecin VSC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99Florian Cibla Tiền đạo cánh trái | 7.3 | 3/1 | 13/14 | 4 | |||
| 4Josua Mejias Trung vệ | 7.2 | 1/0 | 56/64 | 1 | |||
| 1Plamen Andreev Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 27/31 | 0 | |||
| 77Mark Szecsi Trung phong | 6.5 | 1/0 | 34/42 | 3 | |||
| 25Sohan Baldoni Trung phong | 6.4 | 1/0 | 8/10 | 0 | |||
| 10Balazs Dzsudzsak Tiền vệ tấn công | 6.3 | 1/0 | 23/35 | 0 | |||
| 97Csanad-Vilmos Denes Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 13/14 | 1 | |||
| 5Bence Batik Tiền vệ phòng ngự | 6.1 | 1/0 | 26/31 | 4 | |||
| 26Adam Lang Trung vệ | 6 | 0/0 | 40/48 | 1 | |||
| 6Blaz Boskovic Tiền vệ phòng ngự | 6 | 0/0 | 7/7 | 1 | |||
| 72Rotem Keller Hậu vệ trái | 5.7 | 2/1 | 29/34 | 3 | |||
| 11Akos Szendrei (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 2/3 | 1 | |||
| 18Shedrach Kaye (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 4/4 | 1 | |||
| 78Csaba Sain Balasz (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1/0 | 7/11 | 3 | |||
| 22Botond Vajda (dự bị) Tiền vệ trái | 6.5 | 2/0 | 12/13 | 0 |
FC Copenhagen
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Gabriel Pereira Hậu vệ | 8.2 | 1 | 1/1 | 36/40 | 3 | ||
| 14Andreas Cornelius Tiền đạo | 8.1 | 1 | 3/3 | 9/22 | 1 | ||
| 15Marcos Johan Lopez Lanfranco Hậu vệ | 7.9 | 1 | 0/0 | 21/24 | 4 | ||
| 16Robert Vinicius Rodrigues Silva Tiền đạo | 7.8 | 1 | 5/3 | 11/15 | 3 | ||
| 10Mohamed Elyounoussi Tiền đạo | 7.5 | 1 | 2/0 | 17/22 | 6 | ||
| 1Dominik Kotarski Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 25/34 | 0 | |||
| 2Felix Beijmo Hậu vệ | 7.4 | 0/0 | 37/41 | 1 | |||
| 33Alex Kral Tiền vệ | 7.3 | 1/1 | 37/43 | 3 | |||
| 27Thomas Delaney Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 27/29 | 1 | |||
| 24Birger Meling Hậu vệ | 6.5 | 1/0 | 14/20 | 0 | |||
| 21Mads Emil Madsen Tiền vệ | 6.4 | 2/1 | 11/18 | 1 | |||
| 44Geovanni Vianney (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 6/8 | 1 | |||
| 36William Clem (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 13/13 | 1 | |||
| 45Gunnar Olsen (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 34Marvin Nasnas (dự bị) Tiền vệ | - | 1/1 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Debrecin VSC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1902-3-12 | Thành lập | 1992-7-1 |
| Nagyerdei | Sân nhà | Parken Stadium |
| 7600 | Sức chứa | 42305 |
| Gert Remmel | HLV | Bo Svensson |
| Debrecen | Khu vực | Copenhagen |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.61 | 3.47 | 1.63 | 0.73 | 2.50 | 0.89 | 0.76 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 4.30 ↑ | 3.47 | 1.52 ↓ | 0.92 ↑ | 2.75 | 0.70 ↓ | 0.72 ↓ | -1.00 | 0.98 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.70 | 3.30 | 1.80 | 0.82 | 2.50 | 0.94 | 0.79 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 63.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.30 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 4.10 | 3.40 | 1.80 | 0.92 | 2.50 | 0.82 | 0.94 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 91.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.90 | 3.45 | 1.74 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 1.01 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.10 | 3.40 | 1.83 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.90 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.73 ↓ | -1.00 | 1.00 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 4.10 | 3.40 | 1.82 | 0.89 | 2.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 94.94 ↑ | 10.55 ↑ | 1.01 ↓ | 3.19 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.90 | 3.45 | 1.74 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 1.01 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.75 | |
| Crown | Sớm | 3.80 | 3.65 | 1.72 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | 0.76 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 17.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 4.34 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.65 | 3.21 | 1.80 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 1.02 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 42.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.03 ↓ | 3.44 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.80 | |
| Wewbet | Sớm | 3.83 | 3.36 | 1.86 | 0.96 | 2.50 | 0.84 | 0.96 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 42.00 ↑ | 10.30 ↑ | 1.02 ↓ | 2.77 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.33 | 3.60 | 1.80 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.00 | 3.35 | 1.81 | 0.90 | 2.50 | 0.79 | 0.90 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 314.00 ↑ | 59.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.51 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.93 | 3.35 | 1.79 | 0.93 | 2.50 | 0.82 | 0.95 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 29.77 ↑ | 10.78 ↑ | 1.06 ↓ | 3.05 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.10 | 3.50 | 1.75 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.33 | 3.58 | 1.88 | 0.98 | 2.50 | 0.86 | 0.83 | -0.75 | 1.02 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.96 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 4.25 | 3.60 | 1.72 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 5.00 ↑ | 3.75 ↑ | 1.60 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.75 | 3.40 | 1.80 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.98 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.20 | 3.30 | 1.80 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | 0.95 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.95 | -0.75 | 0.70 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Debrecin VSC | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| FC Copenhagen | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).