Kết quả bóng đá trận Debrecin VSC vs FC Copenhagen, 00:00 ngày 07/08/2026

UEFA Conference League · 00:00 ngày 07/08/2026
Debrecin VSC
0 Kết thúc HT 0-2 3
FC Copenhagen
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 5
Địa điểm: Nagyerdei Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 29℃~30℃

Tường thuật trực tiếp

Debrecin VSCFC Copenhagen
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Enea Jorgji
2'
🎯 Dứt điểm - Robert Vinicius Rodrigues Silva (chân phải) — bị chặn
Phạt góc
5'
Phạt góc
6'
🎯 Dứt điểm - Florian Cibla (chân phải) — bị cản phá
11'
🎯 Dứt điểm - Balazs Dzsudzsak (chân trái) — chệch khung thành
12'
🟨 Thẻ vàng - Sohan Baldoni
15'
20'
🎯 Dứt điểm - Alex Kral (chân phải) — bị cản phá
20'
🎯 Dứt điểm - Mads Emil Madsen (chân trái) — bị cản phá
21'
Phạt góc
21'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Pereira (đánh đầu) — vào lưới
21'
BÀN THẮNG - Gabriel Pereira 0-1, kiến tạo: Marcos Johan Lopez Lanfranco
23'
🎯 Dứt điểm - Robert Vinicius Rodrigues Silva (chân phải) — bị cản phá
25'
Phạt góc
27'
🎯 Dứt điểm - Birger Meling (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Florian Cibla (chân trái) — chệch khung thành
28'
31'
Phạt góc
34'
🎯 Dứt điểm - Robert Vinicius Rodrigues Silva (chân trái) — bị cản phá
34'
🎯 Dứt điểm - Mohamed Elyounoussi (chân phải) — bị chặn
35'
Phạt góc
35'
BÀN THẮNG - Robert Vinicius Rodrigues Silva 0-2
35'
🎯 Dứt điểm - Robert Vinicius Rodrigues Silva (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Blaz Boskovic
36'
Phạt góc
41'
Hết hiệp 1 (0-2)
🔁 Thay người: vào Csaba Sain Balasz, ra Blaz Boskovic
46'
Phạt góc
50'
🎯 Dứt điểm - Rotem Keller (chân trái) — bị chặn
50'
🎯 Dứt điểm - Florian Cibla (chân phải) — chệch khung thành
54'
🎯 Dứt điểm - Josua Mejias (đánh đầu) — chệch khung thành
59'
Phạt góc
63'
🎯 Dứt điểm - Sohan Baldoni (chân phải) — bị chặn
63'
🔁 Thay người: vào Botond Vajda, ra Csanad-Vilmos Denes
65'
🔁 Thay người: vào Shedrach Kaye, ra Florian Cibla
65'
Phạt góc
66'
🎯 Dứt điểm - Bence Batik (đánh đầu) — bị chặn
66'
🎯 Dứt điểm - Mark Szecsi (chân phải) — bị chặn
66'
72'
🎯 Dứt điểm - Robert Vinicius Rodrigues Silva (chân phải) — bị chặn
72'
🎯 Dứt điểm - Mads Emil Madsen (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Csaba Sain Balasz (đánh đầu) — chệch khung thành
74'
77'
🎯 Dứt điểm - Andreas Cornelius (chân trái) — bị cản phá
77'
🎯 Dứt điểm - Andreas Cornelius (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Botond Vajda (chân trái) — bị chặn
77'
79'
🔁 Thay người: vào William Clem, ra Thomas Delaney
79'
🔁 Thay người: vào Geovanni Vianney, ra Robert Vinicius Rodrigues Silva
80'
🟨 Thẻ vàng - William Clem
🎯 Dứt điểm - Rotem Keller (chân trái) — bị cản phá
81'
🔁 Thay người: vào Akos Szendrei, ra Sohan Baldoni
85'
Phạt góc
87'
🎯 Dứt điểm - Botond Vajda (chân trái) — chệch khung thành
87'
89'
🔁 Thay người: vào Marvin Nasnas, ra Mads Emil Madsen
89'
🎯 Dứt điểm - Mohamed Elyounoussi (chân phải) — chệch khung thành
90+1'
Phạt góc
90+1'
🎯 Dứt điểm - Marvin Nasnas (chân phải) — bị cản phá
90+1'
BÀN THẮNG - Andreas Cornelius 0-3, kiến tạo: Mohamed Elyounoussi
90+1'
🎯 Dứt điểm - Andreas Cornelius (đánh đầu) — vào lưới
90+2'
🔁 Thay người: vào Gunnar Olsen, ra Mohamed Elyounoussi
Kết thúc trận đấu (0-3)

Diễn biến trận đấu

Debrecin VSC Phút FC Copenhagen
Sohan Baldoni 15'
21' 0 - 1 Gabriel Pereira(Assists:Marcos Johan Lopez Lanfranco) (Kiến tạo: Marcos Johan Lopez Lanfranco)
35' 0 - 2 Robert Vinicius Rodrigues Silva
Blaz Boskovic 36'
Blaz Boskovic 37'
HT 0-2
▲ Csaba Sain Balasz ▼ Blaz Boskovic46'
▲ Botond Vajda ▼ Csanad-Vilmos Denes65'
▲ Shedrach Kaye ▼ Florian Cibla65'
79' ▲ William Clem ▼ Thomas Delaney
79' ▲ Geovanni Vianney ▼ Robert Vinicius Rodrigues Silva
80' William Clem
▲ Akos Szendrei ▼ Sohan Baldoni85'
89' ▲ Marvin Nasnas ▼ Mads Emil Madsen
90+1' 0 - 3 Andreas Cornelius(Assists:Mohamed Elyounoussi) (Kiến tạo: Mohamed Elyounoussi)
90+2' ▲ Gunnar Olsen ▼ Mohamed Elyounoussi
FT 0-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 47
Hòa 00 22
Bại 20 41
Ghi bàn 38 925
Mất bàn 72 1415
Điểm 39 1423

Chủ = Debrecin VSC · Khách = FC Copenhagen

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Debrecin VSC (12)Hiệp 1 / Cả trậnFC Copenhagen (13)
1 (8%)Thắng/Thắng5 (38%)
3 (25%)Hòa/Thắng1 (8%)
2 (17%)Hòa/Hòa1 (8%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (8%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (15%)
0 (0%)Bại/Hòa3 (23%)
6 (50%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích gần đây — Debrecin VSC

BHBTTBHTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/17 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN D102/08/26Ujpesti4-2 (2-1)Debrecin VSC6-11-0.252.75B
UEFA ECL30/07/26FC Pyunik0-0 (0-0)Debrecin VSC7-10-0.52.25H
HUN D126/07/26Debrecin VSC0-2 (0-2)Puskas Akademia8-4+0.252.5B
UEFA ECL23/07/26Debrecin VSC1-0 (0-0)FC Pyunik4-4+0.752.5T
INT CF10/07/26Slaven Belupo0-1 (0-0)Debrecin VSC13-3-0.52.75T
INT CF09/07/26Debrecin VSC1-3 (1-2)FK Zeleznicar Pancevo5-402.75B
INT CF04/07/26Austria Wien1-1 (1-1)Debrecin VSC1-7-12.75H
HUN D116/05/26Debrecin VSC2-1 (2-0)Ujpesti7-6+0.753T
HUN D103/05/26Paksi SE Honlapja5-2 (2-2)Debrecin VSC2-3-0.253B
HUN D127/04/26Debrecin VSC1-1 (0-1)Gyori ETO4-4-0.252.75H
HUN D119/04/26Diosgyor VTK0-5 (0-2)Debrecin VSC1-4+0.252.75T
HUN D114/04/26Kisvarda FC0-0 (0-0)Debrecin VSC1-5+0.252.5H
HUN D105/04/26Debrecin VSC0-2 (0-0)Ferencvarosi TC6-3-0.752.75B
HUN D122/03/26Puskas Akademia1-1 (1-1)Debrecin VSC3-2-0.252.5H
HUN D115/03/26Debrecin VSC1-1 (0-0)Nyiregyhaza3-2+0.52.25H
HUN D108/03/26Kazincbarcika0-3 (0-1)Debrecin VSC1-6+0.52.75T
HUN D128/02/26Debrecin VSC2-2 (0-0)MTK Hungaria7-2+0.252.75H
HUN D122/02/26ZalaegerzsegTE1-1 (1-0)Debrecin VSC1-2-0.252.75H
HUN D114/02/26Ujpesti2-1 (1-0)Debrecin VSC2-2-0.252.75B
HUN D107/02/26Debrecin VSC1-0 (0-0)Paksi SE Honlapja5-303T

Thành tích gần đây — FC Copenhagen

TTTHTTHTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 28/15 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN SASL02/08/26Silkeborg IF1-3 (1-2)FC Copenhagen7-4+0.752.75T
UEFA ECL30/07/26FC Copenhagen2-1 (1-0)Polissya Zhytomyr2-14+0.752.75T
DEN SASL26/07/26FC Copenhagen3-2 (1-2)Lyngby5-5+1.253.25T
UEFA ECL24/07/26Polissya Zhytomyr3-3 (2-1)FC Copenhagen2-3+0.52.5H
INT CF16/07/26FC Copenhagen2-1 (1-1)Viborg8-1+0.753.25T
INT CF11/07/26FC Copenhagen3-2 (3-1)AC Horsens1-3+13T
INT CF07/07/26FC Viktoria Plzen1-1 (1-0)FC Copenhagen1-504H
INT CF27/06/26FC Copenhagen5-3 (3-2)Mjallby AIF7-4+0.753.5T
DEN SASL21/05/26Brondby IF1-1 (0-0)FC Copenhagen7-6+0.252.5H
DEN SASL17/05/26FC Copenhagen5-0 (3-0)Randers FC6-5+13T
DAN Cup14/05/26FC Copenhagen0-1 (0-0)Midtjylland4-402.75B
DEN SASL10/05/26Silkeborg IF0-4 (0-2)FC Copenhagen2-5+0.753.25T
DEN SASL03/05/26Fredericia3-3 (2-2)FC Copenhagen6-4+13.25H
DEN SASL28/04/26FC Copenhagen3-0 (1-0)Vejle10-4+1.753.25T
DEN SASL22/04/26FC Copenhagen2-1 (2-0)Odense BK6-11+0.753.25T
DEN SASL19/04/26Vejle1-4 (1-1)FC Copenhagen3-6+13T
DEN SASL12/04/26Randers FC1-2 (0-0)FC Copenhagen5-2+0.52.75T
DEN SASL05/04/26FC Copenhagen7-0 (4-0)Silkeborg IF11-3+1.253T
DEN SASL22/03/26FC Copenhagen1-2 (0-2)Fredericia13-3+1.53.25B
DEN SASL15/03/26Odense BK2-1 (0-1)FC Copenhagen9-4+0.253B

Đội hình

Debrecin VSCFC Copenhagen
1Plamen Andreev4Josua Mejias26Adam Lang72Rotem Keller77Mark Szecsi5Bence Batik6Blaz Boskovic10CBalazs Dzsudzsak97Csanad-Vilmos Denes99Florian Cibla25Sohan Baldoni1Dominik Kotarski2Felix Beijmo5Gabriel Pereira15Marcos Johan Lopez Lanfranco24Birger Meling27CThomas Delaney33Alex Kral10Mohamed Elyounoussi16Robert Vinicius Rodrigues Silva21Mads Emil Madsen14Andreas Cornelius

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
5
Phạt góc (HT)
3
4
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
13
16
Sút cầu môn
2
10
Tấn công
96
80
Tấn công nguy hiểm
52
28
Sút ngoài cầu môn
6
2
Cản bóng
5
4
Đá phạt trực tiếp
18
12
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%
43%
Chuyền bóng
361
331
TL chuyền bóng thành công
83%
80%
Phạm lỗi
12
18
Cứu thua
6
2
Tắc bóng
11
10
Quả ném biên
24
13
Cắt bóng
7
9
Tạt bóng thành công
5
4
Chuyền dài
24
29
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.36
1.69
Cơ hội rõ rệt
0
5
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

40 60
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Debrecin VSC (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
FC Copenhagen (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Debrecin VSC (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

FC Copenhagen (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
10
1 Bàn
01
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
02
B.thắng H1
13
B.thắng H2
Debrecin VSCFC Copenhagen

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
01
B/H
00
B/B
Debrecin VSCFC Copenhagen

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

27
Thắng 2+
46
Thắng 1
84
Hòa
13
Thua 1
50
Thua 2+
Debrecin VSCFC Copenhagen

Debrecin VSC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
99Florian Cibla
Tiền đạo cánh trái
7.33/113/144
4Josua Mejias
Trung vệ
7.21/056/641
1Plamen Andreev
Thủ môn
6.90/027/310
77Mark Szecsi
Trung phong
6.51/034/423
25Sohan Baldoni
Trung phong
6.41/08/100
10Balazs Dzsudzsak
Tiền vệ tấn công
6.31/023/350
97Csanad-Vilmos Denes
Tiền vệ
6.30/013/141
5Bence Batik
Tiền vệ phòng ngự
6.11/026/314
26Adam Lang
Trung vệ
60/040/481
6Blaz Boskovic
Tiền vệ phòng ngự
60/07/71
72Rotem Keller
Hậu vệ trái
5.72/129/343
11Akos Szendrei (dự bị)
Trung phong
6.60/02/31
18Shedrach Kaye (dự bị)
Trung phong
6.60/04/41
78Csaba Sain Balasz (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.61/07/113
22Botond Vajda (dự bị)
Tiền vệ trái
6.52/012/130

FC Copenhagen

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Gabriel Pereira
Hậu vệ
8.211/136/403
14Andreas Cornelius
Tiền đạo
8.113/39/221
15Marcos Johan Lopez Lanfranco
Hậu vệ
7.910/021/244
16Robert Vinicius Rodrigues Silva
Tiền đạo
7.815/311/153
10Mohamed Elyounoussi
Tiền đạo
7.512/017/226
1Dominik Kotarski
Thủ môn
7.50/025/340
2Felix Beijmo
Hậu vệ
7.40/037/411
33Alex Kral
Tiền vệ
7.31/137/433
27Thomas Delaney
Tiền vệ
6.90/027/291
24Birger Meling
Hậu vệ
6.51/014/200
21Mads Emil Madsen
Tiền vệ
6.42/111/181
44Geovanni Vianney (dự bị)
Tiền đạo
6.60/06/81
36William Clem (dự bị)
Tiền vệ
6.50/013/131
45Gunnar Olsen (dự bị)
Tiền đạo
-0/01/10
34Marvin Nasnas (dự bị)
Tiền vệ
-1/11/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Debrecin VSC Thông tin FC Copenhagen
1902-3-12 Thành lập 1992-7-1
Nagyerdei Sân nhà Parken Stadium
7600 Sức chứa 42305
Gert Remmel HLV Bo Svensson
Debrecen Khu vực Copenhagen
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm3.613.471.630.732.500.890.76-0.750.94
Live4.30 ↑3.471.52 ↓0.92 ↑2.750.70 ↓0.72 ↓-1.000.98 ↑
EasybetsSớm3.703.301.800.822.500.940.79-0.750.95
Live63.00 ↑22.00 ↑1.03 ↓3.30 ↑2.500.05 ↓1.05 ↑0.000.87 ↓
VcbetSớm4.103.401.800.922.500.820.94-0.500.80
Live91.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓2.50 ↑2.500.24 ↓0.99 ↑0.000.76 ↓
Mansion88Sớm3.903.451.740.802.500.961.01-0.500.75
Live200.00 ↑8.00 ↑1.01 ↓4.16 ↑2.500.12 ↓1.16 ↑0.000.70 ↓
InterwettenSớm4.103.401.830.902.500.800.90-0.500.80
Live100.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓3.40 ↑2.500.15 ↓0.73 ↓-1.001.00 ↑
10BETSớm4.103.401.820.892.500.79---
Live94.94 ↑10.55 ↑1.01 ↓3.19 ↑2.500.17 ↓---
12betSớm3.903.451.740.802.500.961.01-0.500.75
Live200.00 ↑8.00 ↑1.01 ↓9.09 ↑3.500.01 ↓1.09 ↑0.000.75
CrownSớm3.803.651.720.772.500.930.76-0.750.94
Live17.00 ↑13.50 ↑1.01 ↓4.16 ↑2.500.04 ↓0.05 ↓-0.254.34 ↑
SbobetSớm3.653.211.800.852.500.951.02-0.500.80
Live42.00 ↑8.20 ↑1.03 ↓3.44 ↑2.500.15 ↓1.04 ↑0.000.80
WewbetSớm3.833.361.860.962.500.840.96-0.500.86
Live42.00 ↑10.30 ↑1.02 ↓2.77 ↑2.500.20 ↓1.03 ↑0.000.79 ↓
LadbrokesSớm4.333.601.800.912.500.80---
Live201.00 ↑56.00 ↑1.01 ↓4.00 ↑2.500.15 ↓---
18BetSớm4.003.351.810.902.500.790.90-0.500.79
Live314.00 ↑59.00 ↑1.01 ↓11.51 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm3.933.351.790.932.500.820.95-0.500.79
Live29.77 ↑10.78 ↑1.06 ↓3.05 ↑2.500.22 ↓1.01 ↑0.000.78 ↓
BwinSớm4.103.501.750.902.500.80---
Live276.00 ↑71.00 ↑1.01 ↓1.05 ↑2.500.68 ↓---
1xBetSớm4.333.581.880.982.500.860.83-0.751.02
Live126.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓4.96 ↑2.500.14 ↓1.18 ↑0.000.70 ↓
SNAISớm4.253.601.72------
Live5.00 ↑3.75 ↑1.60 ↓------
Bet 365Sớm3.753.401.800.952.500.850.98-0.500.83
Live126.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓6.80 ↑2.500.09 ↓1.43 ↑0.000.53 ↓
William HillSớm4.203.301.800.952.500.800.95-0.500.80
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑3.500.04 ↓0.95-0.750.70 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Debrecin VSC-1/2001
FC Copenhagen+1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).