Rotem Keller

Maccabi Netanya·Israel Israel·Hậu vệ trái
Số áo 72 72
Giá trị
€0.35M
Thời hạn hợp đồng
30-06-2026
Tuổi
23 (09-11-2002)
Chiều cao
183cm

Kết quả thi đấu

Thời gianChủTSKháchBTKTThẻPhútĐiểm
29/08/2026 01:00Debrecin VSC Logo Debrecin VSC2-2Logo MTK Hungaria MTK Hungaria10'6.60
Thời gianChủTSKháchBTKTThẻPhútĐiểm
12/08/2026 23:00FC Copenhagen Logo FC Copenhagen5-1Logo Debrecin VSC Debrecin VSC46'6.30
Thời gianChủTSKháchBTKTThẻPhútĐiểm
09/08/2026 22:30Debrecin VSC Logo Debrecin VSC1-0Logo Nyiregyhaza Nyiregyhaza7'6.70
Thời gianChủTSKháchBTKTThẻPhútĐiểm
07/08/2026 00:00Debrecin VSC Logo Debrecin VSC0-3Logo FC Copenhagen FC Copenhagen90'5.70
Thời gianChủTSKháchBTKTThẻPhútĐiểm
02/08/2026 20:30Ujpesti Logo Ujpesti4-2Logo Debrecin VSC Debrecin VSC46'6.30
26/07/2026 23:00Debrecin VSC Logo Debrecin VSC0-2Logo Puskas Akademia Puskas Akademia80'6.40
Thời gianChủTSKháchBTKTThẻPhútĐiểm
23/07/2026 23:00Debrecin VSC Logo Debrecin VSC1-0Logo FC Pyunik FC Pyunik10'6.70

Thống kê

Tổng quan

Plays (số trận)4
Phút143
Avg chấm điểm1.64
Bàn thắng (penalty)0
Kiến tạo0
Thẻ (vàng/đỏ)0 / 0

Tấn công

Phút / Bàn—
Sút3
Sút trúng đích0
Tỉ lệ sút trúng0%
Bị phạm lỗi1
Việt vị0
Hay nhất trận0

Chuyền bóng

Số đường chuyền57
Tỉ lệ chính xác77.2%
Chuyền quan trọng1
Kiến tạo0
Chuyền dài1
Chuyền chọc khe0
Rê bóng thành công1

Phòng ngự

Xoạc bóng5
Đánh chặn0
Giải vây3
Chặn sút1
Không chiến thắng2
Mất bóng1
Lỗi1