Kết quả bóng đá trận Debrecin VSC vs Nyiregyhaza, 22:30 ngày 09/08/2026
Borsodi Liga (Hungary) · 22:30 ngày 09/08/2026
Debrecin VSC 1 Kết thúc HT 0-0 0
Nyiregyhaza
🟨 3 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 2 - 5
Địa điểm: Nagyerdei Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| Debrecin VSC | Phút | |
| Josua Mejias | 42' | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Zsombor Hos ▼ Mátyás Katona | |
| 46' ⇄ | ▲ Bright Edomwonyi ▼ Jean Florent Batoum | |
| 48' | Rocco Zikovic | |
| Balazs Dzsudzsak(Assists:Csanad-Vilmos Denes) (Kiến tạo: Csanad-Vilmos Denes) 1 - 0 ⚽ | 55' | |
| ▲ David Patai ▼ Csaba Sain Balasz | 58' ⇄ | |
| 62' | Attila Temesvari | |
| Bence Batik | 62' | |
| ▲ Shedrach Kaye ▼ Florian Cibla | 71' ⇄ | |
| ▲ Sohan Baldoni ▼ Akos Szendrei | 71' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Dorian Babunski ▼ Balint Katona | |
| Csanad-Vilmos Denes | 77' | |
| ▲ Rotem Keller ▼ Mark Szecsi | 83' ⇄ | |
| ▲ Botond Vajda ▼ Csanad-Vilmos Denes | 83' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Zan Medved ▼ Bright Edomwonyi | |
| 83' ⇄ | ▲ Nemanja Antonov ▼ Vane Jovanov | |
| 90+2' | Attila Temesvari | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 11 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 19 | 15 |
| Điểm | 5 | 1 | 10 | 14 |
Chủ = Debrecin VSC · Khách = Nyiregyhaza
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Debrecin VSC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (12%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 3 (18%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 3 (18%) | Hòa/Hòa | 4 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (12%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (41%) | Bại/Bại | 6 (38%) |
Bảng xếp hạng
Debrecin VSC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 3 | 2 | 10 | 11 | 9 | 8 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 5 | 5 | 7 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 4 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 9 | - | - |
Nyiregyhaza
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 1 | 4 | 8 | 13 | 7 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 7 | 4 |
| Sân khách | 4 | 0 | 0 | 4 | 3 | 10 | 0 | 11 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Debrecin VSC 13 (65%)Hòa 4 (20%)Nyiregyhaza 3 (15%)
Châu Á: Ăn 15 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 16 / Hòa 1 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/03/26 | Debrecin VSC | 1-1 (0-0) | Nyiregyhaza | +0.5 | 2.25 | H |
| 29/11/25 | Nyiregyhaza | 0-3 (0-2) | Debrecin VSC | 0 | 2.5 | T |
| 17/08/25 | Debrecin VSC | 1-2 (1-0) | Nyiregyhaza | +0.75 | 3 | B |
| 26/04/25 | Nyiregyhaza | 1-0 (0-0) | Debrecin VSC | +0.25 | 2.5 | B |
| 02/02/25 | Debrecin VSC | 3-1 (1-1) | Nyiregyhaza | +0.5 | 2.75 | T |
| 22/09/24 | Nyiregyhaza | 3-2 (2-1) | Debrecin VSC | +0.25 | 2.5 | B |
| 11/04/21 | Debrecin VSC | 1-1 (1-0) | Nyiregyhaza | - | - | H |
| 26/10/20 | Nyiregyhaza | 1-1 (1-0) | Debrecin VSC | - | - | H |
| 11/01/20 | Debrecin VSC | 2-1 (1-1) | Nyiregyhaza | - | - | T |
| 29/06/19 | Debrecin VSC | 2-0 (2-0) | Nyiregyhaza | - | - | T |
| 30/06/18 | Debrecin VSC | 2-0 (2-0) | Nyiregyhaza | - | - | T |
| 02/03/16 | Debrecin VSC | 5-0 (2-0) | Nyiregyhaza | +2 | 3.25 | T |
| 10/02/16 | Nyiregyhaza | 1-2 (1-1) | Debrecin VSC | - | - | T |
| 31/01/15 | Debrecin VSC | 7-1 (1-0) | Nyiregyhaza | +1 | 2.75 | T |
| 30/11/14 | Debrecin VSC | 5-0 (3-0) | Nyiregyhaza | +1.5 | 2.5 | T |
| 26/07/14 | Nyiregyhaza | 1-1 (0-1) | Debrecin VSC | +0.75 | 2.75 | H |
| 25/03/14 | Debrecin VSC | 6-1 (3-1) | Nyiregyhaza | - | - | T |
| 12/03/14 | Nyiregyhaza | 1-3 (0-0) | Debrecin VSC | - | - | T |
| 20/11/13 | Nyiregyhaza | 0-2 (0-0) | Debrecin VSC | - | - | T |
| 04/09/13 | Debrecin VSC | 3-0 (0-0) | Nyiregyhaza | - | - | T |
Thành tích gần đây — Debrecin VSC
BBHBTTBHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/19 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Debrecin VSC | 0-3 (0-2) | FC Copenhagen | -0.75 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | Ujpesti | 4-2 (2-1) | Debrecin VSC | -0.25 | 2.75 | B |
| 30/07/26 | FC Pyunik | 0-0 (0-0) | Debrecin VSC | -0.5 | 2.25 | H |
| 26/07/26 | Debrecin VSC | 0-2 (0-2) | Puskas Akademia | +0.25 | 2.5 | B |
| 23/07/26 | Debrecin VSC | 1-0 (0-0) | FC Pyunik | +0.75 | 2.5 | T |
| 10/07/26 | Slaven Belupo | 0-1 (0-0) | Debrecin VSC | -0.5 | 2.75 | T |
| 09/07/26 | Debrecin VSC | 1-3 (1-2) | FK Zeleznicar Pancevo | 0 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | Austria Wien | 1-1 (1-1) | Debrecin VSC | -1 | 2.75 | H |
| 16/05/26 | Debrecin VSC | 2-1 (2-0) | Ujpesti | +0.75 | 3 | T |
| 03/05/26 | Paksi SE Honlapja | 5-2 (2-2) | Debrecin VSC | -0.25 | 3 | B |
| 27/04/26 | Debrecin VSC | 1-1 (0-1) | Gyori ETO | -0.25 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Diosgyor VTK | 0-5 (0-2) | Debrecin VSC | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/04/26 | Kisvarda FC | 0-0 (0-0) | Debrecin VSC | +0.25 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Debrecin VSC | 0-2 (0-0) | Ferencvarosi TC | -0.75 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Puskas Akademia | 1-1 (1-1) | Debrecin VSC | -0.25 | 2.5 | H |
| 15/03/26 | Debrecin VSC | 1-1 (0-0) | Nyiregyhaza | +0.5 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | Kazincbarcika | 0-3 (0-1) | Debrecin VSC | +0.5 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | Debrecin VSC | 2-2 (0-0) | MTK Hungaria | +0.25 | 2.75 | H |
| 22/02/26 | ZalaegerzsegTE | 1-1 (1-0) | Debrecin VSC | -0.25 | 2.75 | H |
| 14/02/26 | Ujpesti | 2-1 (1-0) | Debrecin VSC | -0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Nyiregyhaza
BTHTTBBHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Gyori ETO | 4-0 (1-0) | Nyiregyhaza | -1.25 | 3 | B |
| 25/07/26 | Nyiregyhaza | 2-1 (0-1) | Ujpesti | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Nyiregyhaza | 2-2 (2-2) | FC Bukovyna chernivtsi | - | - | H |
| 11/07/26 | Mezokovesd Zsory | 0-2 (0-0) | Nyiregyhaza | - | - | T |
| 03/07/26 | Universitaea Cluj | 0-3 (0-1) | Nyiregyhaza | -0.5 | 2.75 | T |
| 30/06/26 | Brno | 3-0 (1-0) | Nyiregyhaza | -0.25 | 3 | B |
| 27/06/26 | Wolfsberger AC | 2-0 (1-0) | Nyiregyhaza | -0.5 | 2.75 | B |
| 15/05/26 | Nyiregyhaza | 2-2 (1-0) | Kazincbarcika | +1.25 | 3 | H |
| 02/05/26 | MTK Hungaria | 1-1 (0-0) | Nyiregyhaza | -0.25 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | Nyiregyhaza | 2-1 (1-0) | ZalaegerzsegTE | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Ujpesti | 7-2 (3-0) | Nyiregyhaza | -0.25 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Nyiregyhaza | 2-0 (1-0) | Paksi SE Honlapja | -0.25 | 3 | T |
| 06/04/26 | Gyori ETO | 1-0 (1-0) | Nyiregyhaza | -1 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Nyiregyhaza | 3-1 (0-0) | Diosgyor VTK | +0.25 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Debrecin VSC | 1-1 (0-0) | Nyiregyhaza | -0.5 | 2.25 | H |
| 09/03/26 | Nyiregyhaza | 1-3 (1-2) | Ferencvarosi TC | -0.75 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Puskas Akademia | 1-2 (0-1) | Nyiregyhaza | -0.5 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | Nyiregyhaza | 2-2 (1-2) | Kisvarda FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 15/02/26 | Kazincbarcika | 0-4 (0-3) | Nyiregyhaza | +0.25 | 2.25 | T |
| 08/02/26 | Nyiregyhaza | 4-2 (1-2) | MTK Hungaria | +0.5 | 2.75 | T |
Đội hình
Debrecin VSC
Nyiregyhaza
1Plamen Andreev3Adrián Guerrero4Josua Mejias26Adam Lang77Mark Szecsi5Bence Batik78Csaba Sain Balasz10CBalazs Dzsudzsak97Csanad-Vilmos Denes99Florian Cibla11Akos Szendrei32Toth B.32Balázs Tóth32Balazs Toth15Attila Temesvari24Vane Jovanov31CLevente Katona39Rocco Zikovic6Yuri Toma12Milan Kovacs55Balint Katona70Mátyás Katona9Marko Kvasina29Jean Florent Batoum
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Plamen Andreev6.8
- 3Adrián Guerrero7.2
- 4Josua Mejias🟨 Thẻ vàng 42'7
- 5Bence Batik🟨 Thẻ vàng 62'8.1
- 10Balazs Dzsudzsak C⚽ Ghi bàn 55'8
- 11Akos Szendrei▼ Rời sân 71'6.4
- 26Adam Lang6.6
- 77Mark Szecsi▼ Rời sân 83'6.6
- 78Csaba Sain Balasz▼ Rời sân 58'6.5
- 97Csanad-Vilmos Denes🎯 Kiến tạo 55' · 🟨 Thẻ vàng 77' · ▼ Rời sân 83'7.3
- 99Florian Cibla▼ Rời sân 71'6.5
Khách · 442
- 6Yuri Toma6.9
- 9Marko Kvasina6.8
- 12Milan Kovacs6.3
- 15Attila Temesvari🟨 Thẻ vàng 62' · 🟥 Thẻ đỏ 90+2'6.3
- 24Vane Jovanov▼ Rời sân 83'6.7
- 29Jean Florent Batoum▼ Rời sân 46'6.3
- 31Levente Katona C6.9
- 32Toth B.
- 32Balázs Tóth7.3
- 32Balazs Toth
- 39Rocco Zikovic🟨 Thẻ vàng 48'6.4
- 55Balint Katona▼ Rời sân 71'6.2
- 70Mátyás Katona▼ Rời sân 46'6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
33
Sút bóng
915
Sút cầu môn
32
Tấn công
8382
Tấn công nguy hiểm
3634
Sút ngoài cầu môn
57
Cản bóng
16
Đá phạt trực tiếp
1619
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Chuyền bóng
356322
TL chuyền bóng thành công
78%73%
Phạm lỗi
1916
Việt vị
12
Cứu thua
22
Tắc bóng
715
Quả ném biên
2321
Cắt bóng
86
Tạt bóng thành công
33
Chuyền dài
2721
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.120.72
Cơ hội rõ rệt
30
So Sánh Sức Mạnh
43 57
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T13 H4 B3T3 H4 B13
Chủ khách tương đồng
T9 H2 B1T1 H2 B9
Ghi
Tất cả
2.6 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.2 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Debrecin VSC (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Nyiregyhaza (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Debrecin VSC (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Nyiregyhaza (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Debrecin VSC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Bence Batik Tiền vệ phòng ngự | 8.1 | 1/0 | 32/40 | 5 | 🟨 | ||
| 10Balazs Dzsudzsak Tiền vệ tấn công | 8 | 1 | 2/1 | 17/22 | 1 | ||
| 97Csanad-Vilmos Denes Tiền vệ | 7.3 | 1 | 1/0 | 14/19 | 1 | 🟨 | |
| 3Adrián Guerrero Hậu vệ trái | 7.2 | 0/0 | 17/25 | 2 | |||
| 4Josua Mejias Trung vệ | 7 | 0/0 | 40/48 | 4 | 🟨 | ||
| 1Plamen Andreev Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 28/37 | 0 | |||
| 26Adam Lang Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 46/52 | 2 | |||
| 77Mark Szecsi Trung phong | 6.6 | 0/0 | 32/41 | 2 | |||
| 99Florian Cibla Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 14/23 | 0 | |||
| 78Csaba Sain Balasz Tiền vệ tấn công | 6.5 | 2/0 | 10/15 | 1 | |||
| 11Akos Szendrei Trung phong | 6.4 | 1/0 | 3/10 | 0 | |||
| 25Sohan Baldoni (dự bị) Trung phong | 6.9 | 1/1 | 3/3 | 1 | |||
| 18Shedrach Kaye (dự bị) Trung phong | 6.8 | 1/1 | 4/7 | 0 | |||
| 72Rotem Keller (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 22Botond Vajda (dự bị) Tiền vệ trái | 6.6 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 75David Patai (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 6/8 | 0 |
Nyiregyhaza
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32Balázs Tóth Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 18/27 | 0 | |||
| 6Yuri Toma Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 4/0 | 23/29 | 6 | |||
| 70Mátyás Katona Tiền vệ tấn công | 6.9 | 0/0 | 19/20 | 3 | |||
| 31Levente Katona Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 30/39 | 3 | |||
| 9Marko Kvasina Trung phong | 6.8 | 1/0 | 23/32 | 1 | |||
| 24Vane Jovanov Hậu vệ phải | 6.7 | 1/0 | 7/12 | 1 | |||
| 39Rocco Zikovic Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 29/37 | 3 | 🟨 | ||
| 15Attila Temesvari Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 21/36 | 1 | 🟨🟥 | ||
| 12Milan Kovacs Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 1/0 | 30/40 | 4 | |||
| 29Jean Florent Batoum Trung phong | 6.3 | 0/0 | 8/10 | 0 | |||
| 55Balint Katona Tiền vệ tấn công | 6.2 | 2/1 | 10/18 | 1 | |||
| 7Nemanja Antonov (dự bị) Hậu vệ trái | 7 | 1/0 | 4/6 | 1 | |||
| 8Zsombor Hos (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 3/1 | 6/7 | 4 | |||
| 34Bright Edomwonyi (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 1/3 | 0 | |||
| 20Dorian Babunski (dự bị) Trung phong | 6.5 | 2/0 | 4/8 | 0 | |||
| 26Zan Medved (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 0/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Debrecin VSC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1902-3-12 | Thành lập | 2003 |
| Nagyerdei | Sân nhà | Városi |
| 7600 | Sức chứa | 15000 |
| Gert Remmel | HLV | Tamas Bodog |
| Debrecen | Khu vực | NYÍREGYHÁZA |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.23 | 3.30 | 2.80 | 0.78 | 2.50 | 0.97 | 0.98 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 351.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.13 | 3.35 | 2.91 | 0.76 | 2.50 | 0.98 | 0.96 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.70 ↑ | 140.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.30 | 2.90 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.00 ↑ | 70.00 ↑ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.70 ↑ | 0.00 | 1.05 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.09 | 3.30 | 2.95 | 0.74 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 6.77 ↑ | 100.00 ↑ | 2.84 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.15 | 3.35 | 2.87 | 0.76 | 2.50 | 0.98 | 0.96 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.80 ↑ | 150.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.24 | 3.50 | 2.72 | 0.78 | 2.50 | 0.98 | 0.98 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.35 ↑ | 3.50 | 2.58 ↓ | 0.82 ↑ | 2.50 | 1.00 ↑ | 1.11 ↑ | 0.25 | 0.74 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.19 | 3.12 | 2.74 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 1.00 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.00 ↑ | 36.00 ↑ | 3.33 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.27 | 3.36 | 2.79 | 0.77 | 2.50 | 0.99 | 0.97 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.08 ↓ | 4.86 ↑ | 31.00 ↑ | 3.57 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.14 ↓ | -0.25 | 3.12 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.30 | 2.80 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 71.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.45 | 2.85 | 0.81 | 2.50 | 0.92 | 0.92 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 38.00 ↑ | 8.57 ↑ | 1.75 | 0.04 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.58 | 3.33 | 2.58 | 0.80 | 2.50 | 0.96 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.22 ↑ | 30.44 ↑ | 3.03 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 1.24 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.85 | 0.75 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 126.00 ↑ | 0.93 ↑ | 1.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.24 | 3.34 | 2.83 | 0.77 | 2.50 | 0.94 | 0.93 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.28 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.80 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.25 ↑ | 3.60 ↑ | 2.80 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.30 | 2.88 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.25 | 2.88 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.96 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 1.02 ↑ | 0.25 | 0.71 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Debrecin VSC | +1/4 | 2 | 0 | 1 |
| Nyiregyhaza | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).