Kết quả bóng đá trận Debrecin VSC vs MTK Hungaria, 01:00 ngày 29/08/2026
Borsodi Liga (Hungary) · 01:00 ngày 29/08/2026
Debrecin VSC 2 Kết thúc HT 1-2 2
MTK Hungaria
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 15 - 3
Địa điểm: Nagyerdei Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23℃~24℃
Diễn biến trận đấu
| Debrecin VSC | Phút | |
| 19' | ⚽ 0 - 1 Gabor Jurek | |
| 19' | ⚽ 0 - 2 Gabor Jurek | |
| Josua Mejias | 20' | |
| 20' | Kristof Hinora | |
| 20' | Kristof Hinora | |
| Mejias J. | 20' | |
| Csanad-Vilmos Denes(Assists:Akos Szendrei) (Kiến tạo: Akos Szendrei) 1 - 2 ⚽ | 30' | |
| Denes C. (Kiến tạo: Akos Szendrei) 2 - 2 ⚽ | 30' | |
| 32' | Mihaly Kata | |
| 32' | Kata M. | |
| 34' | ⚽ 2 - 3 Gabor Jurek | |
| 34' | ⚽ 2 - 4 Gabor Jurek (Kiến tạo: Istvan Bognar) | |
| Csanad-Vilmos Denes | 38' | |
| HT 1-2 | ||
| Balazs Dzsudzsak 3 - 4 ⚽ | 47' | |
| 4 - 4 ⚽ | 63' | |
| 69' ⇄ | ▲ Daniel Zsori ▼ Istvan Bognar | |
| ▲ Shedrach Kaye ▼ Akos Szendrei | 72' ⇄ | |
| ▲ Leon Myrtaj ▼ David Patai | 76' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Soma Szuhodovszki ▼ Mikolay Timoteus | |
| Balazs Dzsudzsak | 79' | |
| 80' ⇄ | ▲ Adam Gabor Zubor ▼ Kerezsi Zalan Mark | |
| ▲ Rotem Keller ▼ Gergo Tercza | 80' ⇄ | |
| 85' | Adam Gabor Zubor | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 3 | 2 | 4 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 8 | 18 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 17 | 18 |
| Điểm | 3 | 5 | 10 | 13 |
Chủ = Debrecin VSC · Khách = MTK Hungaria
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Debrecin VSC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (6%) | Thắng/Thắng | 5 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 3 (19%) | Hòa/Thắng | 2 (12%) |
| 3 (19%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (18%) |
| 2 (13%) | Bại/Hòa | 3 (18%) |
| 7 (44%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Bảng xếp hạng
Debrecin VSC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 9 | 6 | 11 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 2 | 1 | 4 | 5 | 5 | 7 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | 1 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 13 | - | - |
MTK Hungaria
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 3 | 1 | 13 | 10 | 9 | 6 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 4 | 6 | 6 |
| Sân khách | 3 | 0 | 3 | 0 | 6 | 6 | 3 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 12 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Debrecin VSC 5 (25%)Hòa 7 (35%)MTK Hungaria 8 (40%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 1 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/02/26 | Debrecin VSC | 2-2 (0-0) | MTK Hungaria | +0.25 | 2.75 | H |
| 09/11/25 | MTK Hungaria | 3-0 (2-0) | Debrecin VSC | -0.25 | 2.75 | B |
| 02/08/25 | Debrecin VSC | 1-0 (0-0) | MTK Hungaria | +0.25 | 3.25 | T |
| 03/05/25 | Debrecin VSC | 0-0 (0-0) | MTK Hungaria | +0.5 | 2.75 | H |
| 08/02/25 | MTK Hungaria | 0-2 (0-1) | Debrecin VSC | -0.5 | 2.75 | T |
| 29/09/24 | Debrecin VSC | 2-3 (1-1) | MTK Hungaria | +0.5 | 2.75 | B |
| 07/04/24 | Debrecin VSC | 1-2 (0-1) | MTK Hungaria | +0.5 | 2.5 | B |
| 09/12/23 | MTK Hungaria | 2-1 (1-0) | Debrecin VSC | +0.25 | 2.75 | B |
| 27/08/23 | Debrecin VSC | 1-3 (1-2) | MTK Hungaria | +0.75 | 2.5 | B |
| 15/05/22 | MTK Hungaria | 3-0 (1-0) | Debrecin VSC | -0.75 | 2.75 | B |
| 27/02/22 | Debrecin VSC | 1-0 (1-0) | MTK Hungaria | +0.25 | 2.75 | T |
| 30/10/21 | MTK Hungaria | 1-1 (1-0) | Debrecin VSC | -0.5 | 3 | H |
| 10/03/21 | Debrecin VSC | 1-2 (0-1) | MTK Hungaria | -0.5 | 2.75 | B |
| 06/04/19 | Debrecin VSC | 3-1 (2-1) | MTK Hungaria | +0.5 | 2.5 | T |
| 01/12/18 | MTK Hungaria | 0-1 (0-1) | Debrecin VSC | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/08/18 | Debrecin VSC | 3-3 (1-2) | MTK Hungaria | +0.25 | 2.5 | H |
| 15/04/17 | Debrecin VSC | 0-0 (0-0) | MTK Hungaria | +0.5 | 2.25 | H |
| 19/11/16 | MTK Hungaria | 1-1 (0-0) | Debrecin VSC | 0 | 2.25 | H |
| 13/08/16 | Debrecin VSC | 1-1 (0-1) | MTK Hungaria | +0.75 | 2.5 | H |
| 20/03/16 | MTK Hungaria | 1-0 (0-0) | Debrecin VSC | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Debrecin VSC
HHBTBBHBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 7/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Kisvarda FC | 0-0 (0-0) | Debrecin VSC | +0.25 | 2.75 | H |
| 16/08/26 | Debrecin VSC | 1-1 (0-1) | Gyori ETO | -0.25 | 3 | H |
| 12/08/26 | FC Copenhagen | 5-1 (1-0) | Debrecin VSC | -1.75 | 3 | B |
| 09/08/26 | Debrecin VSC | 1-0 (0-0) | Nyiregyhaza | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/08/26 | Debrecin VSC | 0-3 (0-2) | FC Copenhagen | -0.75 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | Ujpesti | 4-2 (2-1) | Debrecin VSC | -0.25 | 2.75 | B |
| 30/07/26 | FC Pyunik | 0-0 (0-0) | Debrecin VSC | -0.5 | 2.25 | H |
| 26/07/26 | Debrecin VSC | 0-2 (0-2) | Puskas Akademia | +0.25 | 2.5 | B |
| 23/07/26 | Debrecin VSC | 1-0 (0-0) | FC Pyunik | +0.75 | 2.5 | T |
| 10/07/26 | Slaven Belupo | 0-1 (0-0) | Debrecin VSC | -0.5 | 2.75 | T |
| 09/07/26 | Debrecin VSC | 1-3 (1-2) | FK Zeleznicar Pancevo | 0 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | Austria Wien | 1-1 (1-1) | Debrecin VSC | -1 | 2.75 | H |
| 16/05/26 | Debrecin VSC | 2-1 (2-0) | Ujpesti | +0.75 | 3 | T |
| 03/05/26 | Paksi SE Honlapja | 5-2 (2-2) | Debrecin VSC | -0.25 | 3 | B |
| 27/04/26 | Debrecin VSC | 1-1 (0-1) | Gyori ETO | -0.25 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Diosgyor VTK | 0-5 (0-2) | Debrecin VSC | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/04/26 | Kisvarda FC | 0-0 (0-0) | Debrecin VSC | +0.25 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Debrecin VSC | 0-2 (0-0) | Ferencvarosi TC | -0.75 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Puskas Akademia | 1-1 (1-1) | Debrecin VSC | -0.25 | 2.5 | H |
| 15/03/26 | Debrecin VSC | 1-1 (0-0) | Nyiregyhaza | +0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — MTK Hungaria
THBHTHTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/20 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | MTK Hungaria | 2-1 (1-1) | Nyiregyhaza | +0.25 | 2.75 | T |
| 15/08/26 | Ujpesti | 1-1 (1-1) | MTK Hungaria | -0.5 | 3 | H |
| 07/08/26 | MTK Hungaria | 2-3 (0-2) | Puskas Akademia | 0 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Budapest Honved | 3-3 (2-1) | MTK Hungaria | 0 | 2.75 | H |
| 28/07/26 | MTK Hungaria | 3-0 (1-0) | ZalaegerzsegTE | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/07/26 | MTK Hungaria | 1-1 (0-1) | KFC Komarno | - | - | H |
| 18/07/26 | MTK Hungaria | 3-0 (1-0) | Kozarmisleny SE | - | - | T |
| 11/07/26 | MTK Hungaria | 1-3 (1-0) | FC Koper | - | - | B |
| 11/07/26 | LNZ Cherkasy | 4-0 (0-0) | MTK Hungaria | - | - | B |
| 08/07/26 | NK Publikum Celje | 4-3 (1-1) | MTK Hungaria | - | - | B |
| 04/07/26 | MTK Hungaria | 2-3 (1-1) | Kecskemeti TE | - | - | B |
| 01/07/26 | MTK Hungaria | 3-1 (0-0) | Vasas | - | - | T |
| 26/06/26 | MTK Hungaria | 4-2 (4-1) | Kazincbarcika | +1 | 3.25 | T |
| 16/05/26 | Puskas Akademia | 2-2 (0-0) | MTK Hungaria | -0.5 | 3 | H |
| 02/05/26 | MTK Hungaria | 1-1 (0-0) | Nyiregyhaza | +0.25 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Kazincbarcika | 0-0 (0-0) | MTK Hungaria | +0.75 | 3 | H |
| 18/04/26 | MTK Hungaria | 2-1 (1-0) | Kisvarda FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | MTK Hungaria | 3-0 (0-0) | ZalaegerzsegTE | 0 | 3 | T |
| 05/04/26 | Ujpesti | 2-2 (1-1) | MTK Hungaria | -0.25 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | MTK Hungaria | 0-2 (0-1) | Paksi SE Honlapja | -0.25 | 3.25 | B |
Đội hình
Debrecin VSC
MTK Hungaria
1Plamen Andreev2Szakal D.2Denes Szakal3Adrián Guerrero4Josua Mejias23Gergo Tercza75David Patai6Blaz Boskovic10CBalazs Dzsudzsak97Csanad-Vilmos Denes99Florian Cibla11Akos Szendrei1Patrik Demjen2Benedek Varju4Ilia Beriashvili13Mikolay Timoteus26Vilius Armalas6CMihaly Kata17Kristof Hinora10Istvan Bognar11Gabor Jurek77Gyorgy Komaromi20Kerezsi Zalan Mark
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Plamen Andreev6.7
- 2Szakal D.
- 2Denes Szakal5.7
- 3Adrián Guerrero7.1
- 4Josua Mejias🟨 Thẻ vàng 20' · 🟨 Thẻ vàng 20'6.3
- 6Blaz Boskovic6.6
- 10Balazs Dzsudzsak C⚽ Ghi bàn 47' · 🟨 Thẻ vàng 79'8.3
- 11Akos Szendrei🎯 Kiến tạo 30' · 🎯 Kiến tạo 30' · ▼ Rời sân 72'6.4
- 23Gergo Tercza▼ Rời sân 80'6.6
- 75David Patai▼ Rời sân 76'7.8
- 97Csanad-Vilmos Denes⚽ Ghi bàn 30' · ⚽ Ghi bàn 30' · 🟨 Thẻ vàng 38'7.2
- 99Florian Cibla7.2
Khách · 4231
- 1Patrik Demjen7.2
- 2Benedek Varju7.1
- 4Ilia Beriashvili6.8
- 6Mihaly Kata C🟨 Thẻ vàng 32' · 🟨 Thẻ vàng 32'6.8
- 10Istvan Bognar🎯 Kiến tạo 34' · ▼ Rời sân 69'6.5
- 11Gabor Jurek⚽ Ghi bàn 19' · ⚽ Ghi bàn 19' · ⚽ Ghi bàn 34' · ⚽ Ghi bàn 34'8.3
- 13Mikolay Timoteus▼ Rời sân 76'6.3
- 17Kristof Hinora🟨 Thẻ vàng 20' · 🟨 Thẻ vàng 20'6.5
- 20Kerezsi Zalan Mark▼ Rời sân 80'7.2
- 26Vilius Armalas6.2
- 77Gyorgy Komaromi7.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
153
Phạt góc (HT)
72
Thẻ vàng
33
Sút bóng
2115
Sút cầu môn
87
Tấn công
7761
Tấn công nguy hiểm
10053
Sút ngoài cầu môn
93
Cản bóng
45
Đá phạt trực tiếp
710
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
Chuyền bóng
407262
TL chuyền bóng thành công
81%73%
Phạm lỗi
117
Việt vị
24
Cứu thua
55
Tắc bóng
912
Quả ném biên
2815
Cắt bóng
58
Tạt bóng thành công
84
Chuyền dài
2323
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.931.73
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
55 45
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T5 H7 B8T8 H7 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H5 B4T4 H5 B3
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Debrecin VSC (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
MTK Hungaria (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Debrecin VSC (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (20%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (80%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOU
MTK Hungaria (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 1 (20%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (80%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Debrecin VSC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Balazs Dzsudzsak Tiền vệ tấn công | 8.3 | 1 | 4/2 | 22/29 | 1 | 🟨 | |
| 75David Patai Tiền vệ tấn công | 7.8 | 0/0 | 33/38 | 2 | |||
| 97Csanad-Vilmos Denes Tiền vệ | 7.2 | 1 | 2/1 | 16/24 | 1 | 🟨 | |
| 99Florian Cibla Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 3/1 | 22/26 | 1 | |||
| 3Adrián Guerrero Hậu vệ trái | 7.1 | 0/0 | 36/43 | 1 | |||
| 1Plamen Andreev Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 32/38 | 0 | |||
| 6Blaz Boskovic Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 1/0 | 24/32 | 2 | |||
| 23Gergo Tercza Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 26/35 | 3 | |||
| 11Akos Szendrei Trung phong | 6.4 | 1 | 4/1 | 11/13 | 1 | ||
| 4Josua Mejias Trung vệ | 6.3 | 3/1 | 45/56 | 2 | 🟨 | ||
| 2Denes Szakal Trung vệ | 5.7 | 1/0 | 53/61 | 0 | |||
| 18Shedrach Kaye (dự bị) Trung phong | 6.9 | 1/1 | 1/4 | 2 | |||
| 72Rotem Keller (dự bị) Hậu vệ trái | 6.6 | 1/0 | 2/5 | 1 | |||
| 8Leon Myrtaj (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1/0 | 5/7 | 1 |
MTK Hungaria
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Gabor Jurek Tiền đạo cánh phải | 8.3 | 2 | 5/4 | 17/22 | 1 | ||
| 77Gyorgy Komaromi Tiền đạo cánh trái | 7.5 | 0/0 | 7/14 | 4 | |||
| 1Patrik Demjen Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 16/25 | 0 | |||
| 20Kerezsi Zalan Mark Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 3/1 | 8/8 | 0 | |||
| 2Benedek Varju Hậu vệ phải | 7.1 | 1/1 | 15/24 | 3 | |||
| 6Mihaly Kata Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 1/0 | 34/35 | 4 | 🟨 | ||
| 4Ilia Beriashvili Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 23/29 | 2 | |||
| 10Istvan Bognar Tiền vệ tấn công | 6.5 | 1 | 1/0 | 12/16 | 3 | ||
| 17Kristof Hinora Hậu vệ phải | 6.5 | 1/0 | 13/19 | 0 | 🟨 | ||
| 13Mikolay Timoteus Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 10/18 | 2 | |||
| 26Vilius Armalas Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 27/32 | 2 | |||
| 29Soma Szuhodovszki (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 1/0 | 5/11 | 4 | |||
| 8Adam Gabor Zubor (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 4/6 | 0 | 🟨 | ||
| 7Daniel Zsori (dự bị) Trung phong | 6.3 | 2/1 | 0/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Debrecin VSC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1902-3-12 | Thành lập | 1888-11-16 |
| Nagyerdei | Sân nhà | Hidegkuti Nandor Stadium |
| 7600 | Sức chứa | 5700 |
| Gert Remmel | HLV | Mate Pinezits |
| Debrecen | Khu vực | MTK Hungaria FC |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.91 | 3.70 | 3.30 | 0.80 | 3.00 | 0.96 | 0.96 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.10 ↓ | 13.00 ↑ | 5.50 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.00 | 3.50 | 2.97 | 0.80 | 3.00 | 0.94 | 0.89 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 16.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.60 | 3.10 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 7.25 ↑ | 1.20 ↓ | 9.50 ↑ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.02 | 3.45 | 3.00 | 0.88 | 3.00 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 6.02 ↑ | 1.24 ↓ | 8.71 ↑ | 2.43 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.00 | 3.50 | 2.97 | 0.78 | 3.00 | 0.96 | 0.81 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 16.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.07 | 3.80 | 2.84 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.86 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.34 ↑ | 3.80 | 2.44 ↓ | 0.83 ↓ | 3.00 | 0.99 ↑ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.10 | 3.34 | 2.73 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.94 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 8.20 ↑ | 1.12 ↓ | 9.40 ↑ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.02 | 3.64 | 3.06 | 0.89 | 3.00 | 0.91 | 1.02 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 8.75 ↑ | 1.13 ↓ | 10.10 ↑ | 5.25 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 5.25 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 1.14 ↓ | 8.50 ↑ | 0.06 ↓ | 2.50 | 6.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.20 | 0.86 | 3.00 | 0.86 | 0.92 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 8.49 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.04 | 3.70 | 3.14 | 0.81 | 3.00 | 0.95 | 0.80 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.17 ↓ | 10.41 ↑ | 3.06 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.98 | 3.70 | 3.10 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 1.14 ↓ | 9.00 ↑ | 0.83 ↑ | 4.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.10 | 3.60 | 3.12 | 0.59 | 2.50 | 1.26 | 0.56 | 0.00 | 1.33 |
| Live | 14.40 ↑ | 1.06 ↓ | 17.90 ↑ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.62 ↑ | 0.00 | 1.30 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.90 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.20 ↑ | 3.60 | 2.80 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.40 | 2.90 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.85 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 4.90 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.25 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | 0.80 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 33.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Debrecin VSC | +1/4 | 2 | 0 | 1 |
| MTK Hungaria | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).