Kết quả bóng đá trận Debrecin VSC vs MTK Hungaria, 01:00 ngày 29/08/2026

Borsodi Liga (Hungary) · 01:00 ngày 29/08/2026
Debrecin VSC
2 Kết thúc HT 1-2 2
MTK Hungaria
🟨 3 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 15 - 3
Địa điểm: Nagyerdei Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23℃~24℃

Diễn biến trận đấu

Debrecin VSC Phút MTK Hungaria
19' 0 - 1 Gabor Jurek
19' 0 - 2 Gabor Jurek
Josua Mejias 20'
20' Kristof Hinora
20' Kristof Hinora
Mejias J. 20'
Csanad-Vilmos Denes(Assists:Akos Szendrei) (Kiến tạo: Akos Szendrei) 1 - 2 30'
Denes C. (Kiến tạo: Akos Szendrei) 2 - 2 30'
32' Mihaly Kata
32' Kata M.
34' 2 - 3 Gabor Jurek
34' 2 - 4 Gabor Jurek (Kiến tạo: Istvan Bognar)
Csanad-Vilmos Denes 38'
HT 1-2
Balazs Dzsudzsak 3 - 4 47'
4 - 4 63'
69' ▲ Daniel Zsori ▼ Istvan Bognar
▲ Shedrach Kaye ▼ Akos Szendrei72'
▲ Leon Myrtaj ▼ David Patai76'
76' ▲ Soma Szuhodovszki ▼ Mikolay Timoteus
Balazs Dzsudzsak 79'
80' ▲ Adam Gabor Zubor ▼ Kerezsi Zalan Mark
▲ Rotem Keller ▼ Gergo Tercza80'
85' Adam Gabor Zubor
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 23
Hòa 32 44
Bại 00 43
Ghi bàn 35 818
Mất bàn 34 1718
Điểm 35 1013

Chủ = Debrecin VSC · Khách = MTK Hungaria

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Debrecin VSC (16)Hiệp 1 / Cả trậnMTK Hungaria (17)
1 (6%)Thắng/Thắng5 (29%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (6%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (6%)
3 (19%)Hòa/Thắng2 (12%)
3 (19%)Hòa/Hòa1 (6%)
0 (0%)Hòa/Bại3 (18%)
2 (13%)Bại/Hòa3 (18%)
7 (44%)Bại/Bại1 (6%)

Bảng xếp hạng

Debrecin VSC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng613269611
Sân nhà41214557
Sân khách20112419
6 gần6123513--

MTK Hungaria

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6231131096
Sân nhà32017466
Sân khách30306635
6 gần6231129--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Debrecin VSC 5 (25%)Hòa 7 (35%)MTK Hungaria 8 (40%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 1 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN D128/02/26Debrecin VSC2-2 (0-0)MTK Hungaria7-2+0.252.75H
HUN D109/11/25MTK Hungaria3-0 (2-0)Debrecin VSC3-5-0.252.75B
HUN D102/08/25Debrecin VSC1-0 (0-0)MTK Hungaria4-9+0.253.25T
HUN D103/05/25Debrecin VSC0-0 (0-0)MTK Hungaria6-4+0.52.75H
HUN D108/02/25MTK Hungaria0-2 (0-1)Debrecin VSC7-5-0.52.75T
HUN D129/09/24Debrecin VSC2-3 (1-1)MTK Hungaria4-3+0.52.75B
HUN D107/04/24Debrecin VSC1-2 (0-1)MTK Hungaria7-7+0.52.5B
HUN D109/12/23MTK Hungaria2-1 (1-0)Debrecin VSC2-6+0.252.75B
HUN D127/08/23Debrecin VSC1-3 (1-2)MTK Hungaria2-2+0.752.5B
HUN D115/05/22MTK Hungaria3-0 (1-0)Debrecin VSC4-3-0.752.75B
HUN D127/02/22Debrecin VSC1-0 (1-0)MTK Hungaria3-12+0.252.75T
HUN D130/10/21MTK Hungaria1-1 (1-0)Debrecin VSC6-4-0.53H
HUN Cup10/03/21Debrecin VSC1-2 (0-1)MTK Hungaria6-10-0.52.75B
HUN D106/04/19Debrecin VSC3-1 (2-1)MTK Hungaria8-7+0.52.5T
HUN D101/12/18MTK Hungaria0-1 (0-1)Debrecin VSC10-3-0.252.5T
HUN D118/08/18Debrecin VSC3-3 (1-2)MTK Hungaria9-5+0.252.5H
HUN D115/04/17Debrecin VSC0-0 (0-0)MTK Hungaria9-1+0.52.25H
HUN D119/11/16MTK Hungaria1-1 (0-0)Debrecin VSC2-602.25H
HUN D113/08/16Debrecin VSC1-1 (0-1)MTK Hungaria2-2+0.752.5H
HUN D120/03/16MTK Hungaria1-0 (0-0)Debrecin VSC0-5-0.252.25B

Thành tích gần đây — Debrecin VSC

HHBTBBHBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 7/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN D123/08/26Kisvarda FC0-0 (0-0)Debrecin VSC9-6+0.252.75H
HUN D116/08/26Debrecin VSC1-1 (0-1)Gyori ETO13-5-0.253H
UEFA ECL12/08/26FC Copenhagen5-1 (1-0)Debrecin VSC6-3-1.753B
HUN D109/08/26Debrecin VSC1-0 (0-0)Nyiregyhaza2-5+0.252.5T
UEFA ECL07/08/26Debrecin VSC0-3 (0-2)FC Copenhagen7-5-0.752.5B
HUN D102/08/26Ujpesti4-2 (2-1)Debrecin VSC6-11-0.252.75B
UEFA ECL30/07/26FC Pyunik0-0 (0-0)Debrecin VSC7-10-0.52.25H
HUN D126/07/26Debrecin VSC0-2 (0-2)Puskas Akademia8-4+0.252.5B
UEFA ECL23/07/26Debrecin VSC1-0 (0-0)FC Pyunik4-4+0.752.5T
INT CF10/07/26Slaven Belupo0-1 (0-0)Debrecin VSC13-3-0.52.75T
INT CF09/07/26Debrecin VSC1-3 (1-2)FK Zeleznicar Pancevo5-402.75B
INT CF04/07/26Austria Wien1-1 (1-1)Debrecin VSC1-7-12.75H
HUN D116/05/26Debrecin VSC2-1 (2-0)Ujpesti7-6+0.753T
HUN D103/05/26Paksi SE Honlapja5-2 (2-2)Debrecin VSC2-3-0.253B
HUN D127/04/26Debrecin VSC1-1 (0-1)Gyori ETO4-4-0.252.75H
HUN D119/04/26Diosgyor VTK0-5 (0-2)Debrecin VSC1-4+0.252.75T
HUN D114/04/26Kisvarda FC0-0 (0-0)Debrecin VSC1-5+0.252.5H
HUN D105/04/26Debrecin VSC0-2 (0-0)Ferencvarosi TC6-3-0.752.75B
HUN D122/03/26Puskas Akademia1-1 (1-1)Debrecin VSC3-2-0.252.5H
HUN D115/03/26Debrecin VSC1-1 (0-0)Nyiregyhaza3-2+0.52.25H

Thành tích gần đây — MTK Hungaria

THBHTHTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/20 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
HUN D122/08/26MTK Hungaria2-1 (1-1)Nyiregyhaza4-5+0.252.75T
HUN D115/08/26Ujpesti1-1 (1-1)MTK Hungaria5-4-0.53H
HUN D107/08/26MTK Hungaria2-3 (0-2)Puskas Akademia8-402.75B
HUN D101/08/26Budapest Honved3-3 (2-1)MTK Hungaria4-302.75H
HUN D128/07/26MTK Hungaria3-0 (1-0)ZalaegerzsegTE1-5+0.252.5T
INT CF18/07/26MTK Hungaria1-1 (0-1)KFC Komarno6-1--H
INT CF18/07/26MTK Hungaria3-0 (1-0)Kozarmisleny SE4-3--T
INT CF11/07/26MTK Hungaria1-3 (1-0)FC Koper2-4--B
INT CF11/07/26LNZ Cherkasy4-0 (0-0)MTK Hungaria7-7--B
INT CF08/07/26NK Publikum Celje4-3 (1-1)MTK Hungaria5-1--B
INT CF04/07/26MTK Hungaria2-3 (1-1)Kecskemeti TE---B
INT CF01/07/26MTK Hungaria3-1 (0-0)Vasas---T
INT CF26/06/26MTK Hungaria4-2 (4-1)Kazincbarcika-+13.25T
HUN D116/05/26Puskas Akademia2-2 (0-0)MTK Hungaria6-4-0.53H
HUN D102/05/26MTK Hungaria1-1 (0-0)Nyiregyhaza3-2+0.252.75H
HUN D125/04/26Kazincbarcika0-0 (0-0)MTK Hungaria4-6+0.753H
HUN D118/04/26MTK Hungaria2-1 (1-0)Kisvarda FC5-7+0.52.5T
HUN D111/04/26MTK Hungaria3-0 (0-0)ZalaegerzsegTE0-403T
HUN D105/04/26Ujpesti2-2 (1-1)MTK Hungaria9-6-0.252.75H
HUN D121/03/26MTK Hungaria0-2 (0-1)Paksi SE Honlapja6-3-0.253.25B

Đội hình

Debrecin VSCMTK Hungaria
1Plamen Andreev2Szakal D.2Denes Szakal3Adrián Guerrero4Josua Mejias23Gergo Tercza75David Patai6Blaz Boskovic10CBalazs Dzsudzsak97Csanad-Vilmos Denes99Florian Cibla11Akos Szendrei1Patrik Demjen2Benedek Varju4Ilia Beriashvili13Mikolay Timoteus26Vilius Armalas6CMihaly Kata17Kristof Hinora10Istvan Bognar11Gabor Jurek77Gyorgy Komaromi20Kerezsi Zalan Mark

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
15
3
Phạt góc (HT)
7
2
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
21
15
Sút cầu môn
8
7
Tấn công
77
61
Tấn công nguy hiểm
100
53
Sút ngoài cầu môn
9
3
Cản bóng
4
5
Đá phạt trực tiếp
7
10
TL kiểm soát bóng
62%
38%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%
38%
Chuyền bóng
407
262
TL chuyền bóng thành công
81%
73%
Phạm lỗi
11
7
Việt vị
2
4
Cứu thua
5
5
Tắc bóng
9
12
Quả ném biên
28
15
Cắt bóng
5
8
Tạt bóng thành công
8
4
Chuyền dài
23
23
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.93
1.73
Cơ hội rõ rệt
1
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T5 H7 B8
T8 H7 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H5 B4
T4 H5 B3
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Debrecin VSC (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
MTK Hungaria (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Debrecin VSC (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (20%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (80%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOU

MTK Hungaria (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 1 (20%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (80%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOO

Thời gian ghi bàn

20
0 Bàn
21
1 Bàn
12
2 Bàn
02
3 Bàn
00
4+ Bàn
14
B.thắng H1
37
B.thắng H2
Debrecin VSCMTK Hungaria

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
11
H/T
11
H/H
00
H/B
00
B/T
11
B/H
21
B/B
Debrecin VSCMTK Hungaria

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

15
Thắng 2+
42
Thắng 1
87
Hòa
03
Thua 1
73
Thua 2+
Debrecin VSCMTK Hungaria

Debrecin VSC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Balazs Dzsudzsak
Tiền vệ tấn công
8.314/222/291🟨
75David Patai
Tiền vệ tấn công
7.80/033/382
97Csanad-Vilmos Denes
Tiền vệ
7.212/116/241🟨
99Florian Cibla
Tiền đạo cánh trái
7.23/122/261
3Adrián Guerrero
Hậu vệ trái
7.10/036/431
1Plamen Andreev
Thủ môn
6.70/032/380
6Blaz Boskovic
Tiền vệ phòng ngự
6.61/024/322
23Gergo Tercza
Hậu vệ phải
6.60/026/353
11Akos Szendrei
Trung phong
6.414/111/131
4Josua Mejias
Trung vệ
6.33/145/562🟨
2Denes Szakal
Trung vệ
5.71/053/610
18Shedrach Kaye (dự bị)
Trung phong
6.91/11/42
72Rotem Keller (dự bị)
Hậu vệ trái
6.61/02/51
8Leon Myrtaj (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.61/05/71

MTK Hungaria

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Gabor Jurek
Tiền đạo cánh phải
8.325/417/221
77Gyorgy Komaromi
Tiền đạo cánh trái
7.50/07/144
1Patrik Demjen
Thủ môn
7.20/016/250
20Kerezsi Zalan Mark
Tiền đạo cánh trái
7.23/18/80
2Benedek Varju
Hậu vệ phải
7.11/115/243
6Mihaly Kata
Tiền vệ phòng ngự
6.81/034/354🟨
4Ilia Beriashvili
Trung vệ
6.80/023/292
10Istvan Bognar
Tiền vệ tấn công
6.511/012/163
17Kristof Hinora
Hậu vệ phải
6.51/013/190🟨
13Mikolay Timoteus
Tiền đạo
6.30/010/182
26Vilius Armalas
Trung vệ
6.20/027/322
29Soma Szuhodovszki (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.21/05/114
8Adam Gabor Zubor (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.40/04/60🟨
7Daniel Zsori (dự bị)
Trung phong
6.32/10/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Debrecin VSC Thông tin MTK Hungaria
1902-3-12 Thành lập 1888-11-16
Nagyerdei Sân nhà Hidegkuti Nandor Stadium
7600 Sức chứa 5700
Gert Remmel HLV Mate Pinezits
Debrecen Khu vực MTK Hungaria FC
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.913.703.300.803.000.960.960.500.81
Live11.00 ↑1.10 ↓13.00 ↑5.50 ↑4.500.03 ↓0.70 ↓0.001.22 ↑
Mansion88Sớm2.003.502.970.803.000.940.890.250.85
Live12.00 ↑1.03 ↓16.00 ↑6.66 ↑4.500.05 ↓0.65 ↓0.001.23 ↑
InterwettenSớm2.103.603.100.602.501.201.050.500.70
Live7.25 ↑1.20 ↓9.50 ↑3.00 ↑4.500.20 ↓0.75 ↓0.000.95 ↑
10BETSớm2.023.453.000.883.000.76---
Live6.02 ↑1.24 ↓8.71 ↑2.43 ↑4.500.25 ↓---
12betSớm2.003.502.970.783.000.960.810.250.93
Live12.00 ↑1.03 ↓16.00 ↑8.33 ↑4.500.02 ↓0.65 ↓0.001.23 ↑
CrownSớm2.073.802.840.883.000.880.860.250.90
Live2.34 ↑3.802.44 ↓0.83 ↓3.000.99 ↑0.88 ↑0.000.96 ↑
SbobetSớm2.103.342.730.903.000.900.940.250.88
Live8.20 ↑1.12 ↓9.40 ↑3.70 ↑4.500.13 ↓0.64 ↓0.001.25 ↑
WewbetSớm2.023.643.060.893.000.911.020.500.80
Live8.75 ↑1.13 ↓10.10 ↑5.25 ↑4.500.01 ↓5.25 ↑0.250.01 ↓
LadbrokesSớm1.953.603.000.552.501.30---
Live7.00 ↑1.14 ↓8.50 ↑0.06 ↓2.506.00 ↑---
18BetSớm2.003.603.200.863.000.860.920.500.81
Live15.00 ↑1.04 ↓21.00 ↑8.49 ↑4.500.04 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.043.703.140.813.000.950.800.250.98
Live8.50 ↑1.17 ↓10.41 ↑3.06 ↑4.500.24 ↓0.71 ↓0.001.16 ↑
BwinSớm1.983.703.100.552.501.25---
Live7.00 ↑1.14 ↓9.00 ↑0.83 ↑4.500.77 ↓---
1xBetSớm2.103.603.120.592.501.260.560.001.33
Live14.40 ↑1.06 ↓17.90 ↑4.76 ↑4.500.14 ↓0.62 ↑0.001.30 ↓
SNAISớm2.153.602.90------
Live2.20 ↑3.602.80 ↓------
Bet 365Sớm2.053.402.900.833.000.980.850.250.95
Live19.00 ↑1.02 ↓23.00 ↑4.90 ↑4.500.13 ↓0.65 ↓0.001.20 ↑
William HillSớm2.003.503.251.253.500.570.800.250.87
Live101.00 ↑1.01 ↓101.00 ↑33.00 ↑4.500.01 ↓0.78 ↓0.000.95 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Debrecin VSC+1/4201
MTK Hungaria-1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).