Kết quả bóng đá trận Debrecin VSC vs FC Pyunik, 23:00 ngày 23/07/2026

UEFA Conference League · 23:00 ngày 23/07/2026
Debrecin VSC
Sắp đá --:--:--
FC Pyunik
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Nagyerdei Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13℃~14℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 35
Hòa 10 43
Bại 11 32
Ghi bàn 34 1412
Mất bàn 42 146
Điểm 46 1318

Chủ = Debrecin VSC · Khách = FC Pyunik

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Debrecin VSC (41)Hiệp 1 / Cả trậnFC Pyunik (10)
9 (22%)Thắng/Thắng1 (10%)
2 (5%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (2%)Thắng/Bại1 (10%)
7 (17%)Hòa/Thắng2 (20%)
8 (20%)Hòa/Hòa2 (20%)
3 (7%)Hòa/Bại2 (20%)
1 (2%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (7%)Bại/Hòa1 (10%)
7 (17%)Bại/Bại1 (10%)

Thành tích gần đây — Debrecin VSC

TBHTBHTHBH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF10/07/26Slaven Belupo0-1 (0-0)Debrecin VSC13-3-0.52.75T
INT CF09/07/26Debrecin VSC1-3 (1-2)FK Zeleznicar Pancevo5-402.75B
INT CF04/07/26Austria Wien1-1 (1-1)Debrecin VSC1-7-12.75H
HUN D116/05/26Debrecin VSC2-1 (2-0)Ujpesti7-6+0.753T
HUN D103/05/26Paksi SE Honlapja5-2 (2-2)Debrecin VSC2-3-0.253B
HUN D127/04/26Debrecin VSC1-1 (0-1)Gyori ETO4-4-0.252.75H
HUN D119/04/26Diosgyor VTK0-5 (0-2)Debrecin VSC1-4+0.252.75T
HUN D114/04/26Kisvarda FC0-0 (0-0)Debrecin VSC1-5+0.252.5H
HUN D105/04/26Debrecin VSC0-2 (0-0)Ferencvarosi TC6-3-0.752.75B
HUN D122/03/26Puskas Akademia1-1 (1-1)Debrecin VSC3-2-0.252.5H
HUN D115/03/26Debrecin VSC1-1 (0-0)Nyiregyhaza3-2+0.52.25H
HUN D108/03/26Kazincbarcika0-3 (0-1)Debrecin VSC1-6+0.52.75T
HUN D128/02/26Debrecin VSC2-2 (0-0)MTK Hungaria7-2+0.252.75H
HUN D122/02/26ZalaegerzsegTE1-1 (1-0)Debrecin VSC1-2-0.252.75H
HUN D114/02/26Ujpesti2-1 (1-0)Debrecin VSC2-2-0.252.75B
HUN D107/02/26Debrecin VSC1-0 (0-0)Paksi SE Honlapja5-303T
HUN D131/01/26Gyori ETO2-2 (0-1)Debrecin VSC4-2-0.752.75H
HUN D125/01/26Debrecin VSC3-2 (1-2)Diosgyor VTK4-7+0.752.75T
INT CF19/01/26Maribor2-3 (0-2)Debrecin VSC12-3-0.253.25T
INT CF15/01/26Debrecin VSC1-2 (0-1)OFK Beograd9-6+0.52.75B

Thành tích gần đây — FC Pyunik

TTBHTHTTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/6 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL16/07/26FC Pyunik1-0 (0-0)Marsaxlokk FC10-4+1.52.75T
UEFA ECL10/07/26Marsaxlokk FC0-3 (0-1)FC Pyunik4-4+0.52.25T
INT CF01/07/26Corvinul Hunedoara2-0 (1-0)FC Pyunik4-5--B
INT CF23/06/26NK Aluminij2-2 (1-1)FC Pyunik7-5+0.252.75H
ARM D127/05/26FC Pyunik2-1 (1-1)FC Van7-1+1.52.75T
ARM D123/05/26FC Pyunik0-0 (0-0)FC Noah---H
ARM D118/05/26Gandzasar Kapan0-2 (0-1)FC Pyunik3-7+1.52.75T
ARM D109/05/26FC Pyunik2-0 (1-0)BKMA12-4--T
ARM D106/05/26FC Ararat Armenia1-0 (1-0)FC Pyunik6-6-0.252.25B
ARM D103/05/26FC Noah0-0 (0-0)FC Pyunik4-4-0.752.25H
ARM D123/04/26FC Pyunik2-1 (1-0)Urartu8-2+0.752.5T
ARM D118/04/26Ararat Yerevan1-0 (0-0)FC Pyunik2-8--B
ARM D111/04/26FC Pyunik0-2 (0-1)FC Ararat Armenia2-2--B
ARM D106/04/26Shirak0-1 (0-0)FC Pyunik1-7+1.52.5T
ARM CUP01/04/26FC Noah2-2 (1-2)FC Pyunik0-4-0.752.5H
ARM D121/03/26Alashkert0-1 (0-1)FC Pyunik3-1+0.252.25T
ARM D115/03/26FC Pyunik1-0 (1-0)Alashkert2-5+0.52.5T
ARM D109/03/26FC Pyunik3-0 (2-0)Shirak6-2+1.252.75T
ARM CUP05/03/26FC Pyunik1-2 (0-0)FC Noah5-1-0.52.75B
INT CF18/02/26FC Pyunik2-1 (0-0)Rodina Moscow---T
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Debrecin VSC (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
FC Pyunik (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
03
B.thắng H2
Debrecin VSCFC Pyunik

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Debrecin VSCFC Pyunik

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

24
Thắng 2+
57
Thắng 1
84
Hòa
23
Thua 1
32
Thua 2+
Debrecin VSCFC Pyunik

Thông tin đội bóng

Debrecin VSC Thông tin FC Pyunik
1902-3-12 Thành lập 1992
Nagyerdei Sân nhà Vazgen Sargsyan Stadium
7600 Sức chứa 14968
Sergio Navarro HLV Egishe Melikyan
Debrecen Khu vực Yerevan
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.653.183.880.932.500.690.960.750.74
Live1.80 ↑3.183.25 ↓0.932.500.690.80 ↓0.500.90 ↑
EasybetsSớm1.743.404.001.002.500.770.990.750.78
Live1.82 ↑3.30 ↓3.90 ↓1.05 ↑2.500.74 ↓1.03 ↑0.750.75 ↓
VcbetSớm1.733.504.400.932.500.810.950.750.79
Live1.80 ↑3.504.33 ↓0.83 ↓2.251.03 ↑0.78 ↓0.500.97 ↑
Mansion88Sớm1.743.304.000.982.500.780.980.750.78
Live1.79 ↑3.20 ↓4.000.81 ↓2.251.01 ↑0.79 ↓0.501.05 ↑
InterwettenSớm1.603.905.000.902.500.800.750.500.95
Live1.85 ↑3.30 ↓4.10 ↓0.95 ↑2.500.75 ↓0.85 ↑0.500.85 ↓
10BETSớm1.593.854.900.832.500.84---
Live1.85 ↑3.50 ↓4.10 ↓0.75 ↓2.250.96 ↑---
12betSớm1.743.304.000.982.500.780.980.750.78
Live1.79 ↑3.20 ↓4.000.81 ↓2.251.01 ↑0.79 ↓0.501.05 ↑
CrownSớm1.723.503.950.932.500.770.950.750.75
Live1.82 ↑3.35 ↓3.70 ↓1.02 ↑2.500.78 ↑0.82 ↓0.501.00 ↑
SbobetSớm1.703.274.001.022.500.781.020.750.80
Live1.83 ↑3.17 ↓3.86 ↓0.84 ↓2.250.98 ↑0.83 ↓0.501.01 ↑
WewbetSớm1.773.444.170.952.500.851.010.750.81
Live1.80 ↑3.35 ↓4.13 ↓0.78 ↓2.251.02 ↑0.80 ↓0.501.02 ↑
LadbrokesSớm1.753.704.600.952.500.80---
Live1.85 ↑3.40 ↓4.20 ↓1.00 ↑2.500.73 ↓---
18BetSớm1.593.804.800.842.500.840.720.750.98
Live1.85 ↑3.50 ↓4.00 ↓0.79 ↓2.250.96 ↑0.79 ↑0.500.96 ↓
PinnacleSớm1.933.063.590.782.250.940.930.500.79
Live1.79 ↓3.47 ↑4.33 ↑0.79 ↑2.251.04 ↑1.02 ↑0.750.78 ↓
BwinSớm1.703.604.400.932.500.77---
Live1.82 ↑3.30 ↓4.10 ↓1.00 ↑2.500.71 ↓---
1xBetSớm1.664.105.100.852.500.851.411.250.51
Live1.80 ↑3.42 ↓4.44 ↓0.78 ↓2.250.98 ↑0.95 ↓0.750.71 ↑
Bet 365Sớm1.573.754.750.902.500.901.031.000.78
Live1.75 ↑3.50 ↓3.80 ↓0.78 ↓2.251.03 ↑0.80 ↓0.501.00 ↑
William HillSớm1.753.404.331.002.500.750.750.500.95
Live1.85 ↑3.20 ↓4.20 ↓1.002.500.73 ↓0.83 ↑0.500.85 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.