Kết quả bóng đá trận Ujpesti vs Debrecin VSC, 20:30 ngày 02/08/2026
Borsodi Liga (Hungary) · 20:30 ngày 02/08/2026
Ujpesti 4 Kết thúc HT 2-1 2
Debrecin VSC
🟨 1 - 5 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 11
Địa điểm: Megyeri út Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 32℃~33℃
Diễn biến trận đấu
| Ujpesti | Phút | |
| 11' | ⚽ 0 - 1 Akos Szendrei | |
| Etienne Amenyido(Assists:Gleofilo Vlijter) (Kiến tạo: Gleofilo Vlijter) 1 - 1 ⚽ | 24' | |
| Gleofilo Vlijter(Reason:Goal awarded) 📺 VAR | 26' | |
| 30' | Josua Mejias | |
| Krisztofer Horvath(Assists:Etienne Amenyido) (Kiến tạo: Etienne Amenyido) 2 - 1 ⚽ | 45+1' | |
| HT 2-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Adrián Guerrero ▼ Rotem Keller | |
| 49' | David Patai | |
| 54' ⇄ | ▲ Balazs Dzsudzsak ▼ Csaba Sain Balasz | |
| 54' ⇄ | ▲ Erik Kusnyir ▼ Gergo Tercza | |
| ▲ Aljosa Matko ▼ Abel Krajcsovics | 55' ⇄ | |
| ▲ Miron Mucsanyi ▼ Gleofilo Vlijter | 56' ⇄ | |
| Krisztofer Horvath(Assists:Etienne Amenyido) (Kiến tạo: Etienne Amenyido) 3 - 1 ⚽ | 61' | |
| 68' | Florian Cibla | |
| 69' ⇄ | ▲ Sohan Baldoni ▼ Akos Szendrei | |
| ▲ Muhamed Tijani ▼ Etienne Amenyido | 70' ⇄ | |
| ▲ Noah Fenyo ▼ Matija Ljujic | 71' ⇄ | |
| ▲ Gergo Bodnar ▼ Kristof Sarkadi | 76' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Mark Szecsi ▼ Dominik Kocsis | |
| 83' | Blaz Boskovic | |
| 89' | ⚽ 3 - 2 Balazs Dzsudzsak | |
| Miron Mucsanyi | 90+2' | |
| Aljosa Matko(Assists:Muhamed Tijani) (Kiến tạo: Muhamed Tijani) 4 - 2 ⚽ | 90+5' | |
| 90+6' | Balazs Dzsudzsak | |
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 15 | 8 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 15 | 18 |
| Điểm | 4 | 4 | 13 | 11 |
Chủ = Ujpesti · Khách = Debrecin VSC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ujpesti | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (38%) | Thắng/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 3 (21%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 7 (50%) |
Bảng xếp hạng
Ujpesti
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 9 | 7 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 4 | 4 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 6 | 3 | 4 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 8 | - | - |
Debrecin VSC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 7 | 4 | 10 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 4 | 0 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Ujpesti 9 (45%)Hòa 4 (20%)Debrecin VSC 7 (35%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 0 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 1 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | Debrecin VSC | 2-1 (2-0) | Ujpesti | -0.75 | 3 | B |
| 14/02/26 | Ujpesti | 2-1 (1-0) | Debrecin VSC | +0.25 | 2.75 | T |
| 26/10/25 | Debrecin VSC | 5-2 (3-0) | Ujpesti | 0 | 2.75 | B |
| 13/04/25 | Ujpesti | 2-1 (0-0) | Debrecin VSC | +0.25 | 2.75 | T |
| 08/12/24 | Debrecin VSC | 1-2 (0-1) | Ujpesti | 0 | 2.5 | T |
| 24/08/24 | Ujpesti | 3-0 (2-0) | Debrecin VSC | +0.25 | 2.75 | T |
| 28/04/24 | Debrecin VSC | 1-0 (0-0) | Ujpesti | -0.75 | 2.75 | B |
| 06/02/24 | Ujpesti | 1-2 (0-0) | Debrecin VSC | -0.5 | 2.5 | B |
| 01/10/23 | Debrecin VSC | 1-2 (0-0) | Ujpesti | -0.5 | 2.5 | T |
| 28/05/23 | Debrecin VSC | 2-0 (1-0) | Ujpesti | -0.75 | 2.5 | B |
| 06/03/23 | Ujpesti | 1-1 (1-1) | Debrecin VSC | +0.5 | 2.5 | H |
| 16/10/22 | Debrecin VSC | 4-1 (1-1) | Ujpesti | 0 | 2.5 | B |
| 12/03/22 | Debrecin VSC | 1-2 (0-2) | Ujpesti | +0.25 | 2.75 | T |
| 21/11/21 | Ujpesti | 3-1 (1-1) | Debrecin VSC | +0.25 | 3 | T |
| 08/08/21 | Debrecin VSC | 2-2 (0-1) | Ujpesti | -0.25 | 2.75 | H |
| 10/06/20 | Ujpesti | 3-1 (1-0) | Debrecin VSC | +0.25 | 3 | T |
| 26/01/20 | Debrecin VSC | 4-0 (0-0) | Ujpesti | 0 | 2.5 | B |
| 14/09/19 | Ujpesti | 3-2 (0-1) | Debrecin VSC | 0 | 2.25 | T |
| 27/04/19 | Ujpesti | 1-1 (1-0) | Debrecin VSC | +0.5 | 2.25 | H |
| 02/02/19 | Debrecin VSC | 0-0 (0-0) | Ujpesti | -0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Ujpesti
BTBHHHTBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/17 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Nyiregyhaza | 2-1 (0-1) | Ujpesti | -0.25 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Ujpesti | 2-0 (1-0) | Radnik Bijeljina | +1 | 3 | T |
| 18/07/26 | BVSC Zuglo | 3-0 (0-0) | Ujpesti | - | - | B |
| 11/07/26 | Diosgyor VTK | 2-2 (1-0) | Ujpesti | - | - | H |
| 04/07/26 | TSV Hartberg | 1-1 (0-1) | Ujpesti | +0.25 | 2.75 | H |
| 27/06/26 | Ujpesti | 0-0 (0-0) | Universitaea Cluj | 0 | 2.5 | H |
| 20/06/26 | Cegled | 0-4 (0-1) | Ujpesti | - | - | T |
| 16/05/26 | Debrecin VSC | 2-1 (2-0) | Ujpesti | -0.75 | 3 | B |
| 03/05/26 | Ujpesti | 0-5 (0-2) | Ferencvarosi TC | -1 | 3 | B |
| 25/04/26 | Puskas Akademia | 2-0 (1-0) | Ujpesti | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Ujpesti | 7-2 (3-0) | Nyiregyhaza | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Kazincbarcika | 0-3 (0-1) | Ujpesti | +0.75 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Ujpesti | 2-2 (1-1) | MTK Hungaria | +0.25 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | ZalaegerzsegTE | 2-0 (0-0) | Ujpesti | -0.25 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Ujpesti | 2-1 (1-1) | Kisvarda FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | Ujpesti | 0-0 (0-0) | Paksi SE Honlapja | 0 | 3 | H |
| 01/03/26 | Gyori ETO | 2-1 (0-0) | Ujpesti | -1 | 3 | B |
| 22/02/26 | Ujpesti | 2-1 (2-0) | Diosgyor VTK | +0.5 | 2.75 | T |
| 14/02/26 | Ujpesti | 2-1 (1-0) | Debrecin VSC | +0.25 | 2.75 | T |
| 07/02/26 | Ferencvarosi TC | 3-0 (3-0) | Ujpesti | -1.25 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Debrecin VSC
HBTTBHTBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | FC Pyunik | 0-0 (0-0) | Debrecin VSC | -0.5 | 2.25 | H |
| 26/07/26 | Debrecin VSC | 0-2 (0-2) | Puskas Akademia | +0.25 | 2.5 | B |
| 23/07/26 | Debrecin VSC | 1-0 (0-0) | FC Pyunik | +0.75 | 2.5 | T |
| 10/07/26 | Slaven Belupo | 0-1 (0-0) | Debrecin VSC | -0.5 | 2.75 | T |
| 09/07/26 | Debrecin VSC | 1-3 (1-2) | FK Zeleznicar Pancevo | 0 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | Austria Wien | 1-1 (1-1) | Debrecin VSC | -1 | 2.75 | H |
| 16/05/26 | Debrecin VSC | 2-1 (2-0) | Ujpesti | +0.75 | 3 | T |
| 03/05/26 | Paksi SE Honlapja | 5-2 (2-2) | Debrecin VSC | -0.25 | 3 | B |
| 27/04/26 | Debrecin VSC | 1-1 (0-1) | Gyori ETO | -0.25 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Diosgyor VTK | 0-5 (0-2) | Debrecin VSC | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/04/26 | Kisvarda FC | 0-0 (0-0) | Debrecin VSC | +0.25 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Debrecin VSC | 0-2 (0-0) | Ferencvarosi TC | -0.75 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Puskas Akademia | 1-1 (1-1) | Debrecin VSC | -0.25 | 2.5 | H |
| 15/03/26 | Debrecin VSC | 1-1 (0-0) | Nyiregyhaza | +0.5 | 2.25 | H |
| 08/03/26 | Kazincbarcika | 0-3 (0-1) | Debrecin VSC | +0.5 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | Debrecin VSC | 2-2 (0-0) | MTK Hungaria | +0.25 | 2.75 | H |
| 22/02/26 | ZalaegerzsegTE | 1-1 (1-0) | Debrecin VSC | -0.25 | 2.75 | H |
| 14/02/26 | Ujpesti | 2-1 (1-0) | Debrecin VSC | -0.25 | 2.75 | B |
| 07/02/26 | Debrecin VSC | 1-0 (0-0) | Paksi SE Honlapja | 0 | 3 | T |
| 31/01/26 | Gyori ETO | 2-2 (0-1) | Debrecin VSC | -0.75 | 2.75 | H |
Đội hình
Ujpesti
Debrecin VSC
1Peter Szappanos3Heitor36Ferenc Ujvary38Kristof Sarkadi94Patrizio Stronati10Arne Maier88CMatija Ljujic11Krisztofer Horvath14Etienne Amenyido27Abel Krajcsovics39Gleofilo Vlijter12Benedek Erdelyi4Josua Mejias23Gergo Tercza26CAdam Lang72Rotem Keller6Blaz Boskovic75David Patai19Dominik Kocsis78Csaba Sain Balasz99Florian Cibla11Akos Szendrei
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Peter Szappanos5.6
- 3Heitor6.6
- 10Arne Maier6.7
- 11Krisztofer Horvath⚽ Ghi bàn 45+1' · ⚽ Ghi bàn 61'9.4
- 14Etienne Amenyido⚽ Ghi bàn 24' · 🎯 Kiến tạo 45+1' · 🎯 Kiến tạo 61' · ▼ Rời sân 70'8.2
- 27Abel Krajcsovics▼ Rời sân 55'6.5
- 36Ferenc Ujvary6.3
- 38Kristof Sarkadi▼ Rời sân 76'6.1
- 39Gleofilo Vlijter🎯 Kiến tạo 24' · ▼ Rời sân 56'6.6
- 88Matija Ljujic C▼ Rời sân 71'7.7
- 94Patrizio Stronati7.2
Khách · 4231
- 4Josua Mejias🟨 Thẻ vàng 30'5.9
- 6Blaz Boskovic🟨 Thẻ vàng 83'6.3
- 11Akos Szendrei⚽ Ghi bàn 11' · ▼ Rời sân 69'8.1
- 12Benedek Erdelyi7.2
- 19Dominik Kocsis▼ Rời sân 77'6
- 23Gergo Tercza▼ Rời sân 54'5.8
- 26Adam Lang C5.7
- 72Rotem Keller▼ Rời sân 46'6.3
- 75David Patai🟨 Thẻ vàng 49'6.4
- 78Csaba Sain Balasz▼ Rời sân 54'6.2
- 99Florian Cibla🟨 Thẻ vàng 68'5.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
611
Phạt góc (HT)
48
Thẻ vàng
15
Sút bóng
1817
Sút cầu môn
86
Tấn công
7696
Tấn công nguy hiểm
6280
Sút ngoài cầu môn
89
Cản bóng
22
Đá phạt trực tiếp
1615
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Chuyền bóng
242318
TL chuyền bóng thành công
73%79%
Phạm lỗi
1516
Việt vị
10
Cứu thua
44
Tắc bóng
117
Quả ném biên
1516
Cắt bóng
45
Tạt bóng thành công
37
Chuyền dài
2121
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.211.32
Cơ hội rõ rệt
23
So Sánh Sức Mạnh
52 48
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T9 H4 B7T7 H4 B9
Chủ khách tương đồng
T6 H2 B1T1 H2 B6
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ujpesti (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Debrecin VSC (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ujpesti (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Debrecin VSC (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Ujpesti
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Krisztofer Horvath Tiền vệ tấn công | 9.4 | 2 | 3/2 | 18/25 | 2 | ||
| 14Etienne Amenyido Trung phong | 8.2 | 1 | 2 | 2/2 | 9/11 | 0 | |
| 88Matija Ljujic Tiền vệ tấn công | 7.7 | 0/0 | 25/28 | 5 | |||
| 94Patrizio Stronati Trung vệ | 7.2 | 2/1 | 24/32 | 1 | |||
| 10Arne Maier Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/0 | 25/26 | 1 | |||
| 39Gleofilo Vlijter Trung phong | 6.6 | 1 | 2/1 | 4/5 | 0 | ||
| 3Heitor Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 17/21 | 2 | |||
| 27Abel Krajcsovics Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/0 | 6/12 | 1 | |||
| 36Ferenc Ujvary Tiền vệ phải | 6.3 | 1/0 | 16/24 | 3 | |||
| 38Kristof Sarkadi Tiền đạo cánh phải | 6.1 | 2/0 | 8/12 | 1 | |||
| 1Peter Szappanos Thủ môn | 5.6 | 0/0 | 9/26 | 0 | |||
| 17Aljosa Matko (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 8 | 1 | 1/1 | 3/3 | 0 | ||
| 26Muhamed Tijani (dự bị) Trung phong | 7 | 1 | 2/0 | 3/6 | 0 | ||
| 15Miron Mucsanyi (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/1 | 5/6 | 1 | 🟨 | ||
| 77Noah Fenyo (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 2Gergo Bodnar (dự bị) Hậu vệ phải | 6.2 | 0/0 | 1/2 | 0 |
Debrecin VSC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Akos Szendrei Trung phong | 8.1 | 1 | 2/2 | 12/13 | 1 | ||
| 12Benedek Erdelyi Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 25/33 | 0 | |||
| 75David Patai Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 30/34 | 4 | 🟨 | ||
| 72Rotem Keller Hậu vệ trái | 6.3 | 1/0 | 11/13 | 3 | |||
| 6Blaz Boskovic Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 12/20 | 2 | 🟨 | ||
| 78Csaba Sain Balasz Tiền vệ tấn công | 6.2 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 19Dominik Kocsis Tiền đạo cánh phải | 6 | 3/1 | 9/13 | 0 | |||
| 4Josua Mejias Trung vệ | 5.9 | 2/1 | 28/37 | 2 | 🟨 | ||
| 23Gergo Tercza Hậu vệ phải | 5.8 | 1/0 | 13/14 | 1 | |||
| 26Adam Lang Trung vệ | 5.7 | 1/0 | 37/43 | 0 | |||
| 99Florian Cibla Tiền đạo cánh trái | 5.6 | 3/0 | 19/27 | 1 | 🟨 | ||
| 10Balazs Dzsudzsak (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.6 | 1 | 2/1 | 12/17 | 0 | 🟨 | |
| 77Mark Szecsi (dự bị) Trung phong | 6.4 | 1/0 | 6/8 | 1 | |||
| 3Adrián Guerrero (dự bị) Hậu vệ trái | 6.4 | 1/1 | 20/24 | 0 | |||
| 29Erik Kusnyir (dự bị) Hậu vệ phải | 6.2 | 0/0 | 11/14 | 1 | |||
| 25Sohan Baldoni (dự bị) Trung phong | 6.1 | 1/0 | 1/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Ujpesti | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1885-6-16 | Thành lập | 1902-3-12 |
| Megyeri út | Sân nhà | Nagyerdei |
| 13500 | Sức chứa | 7600 |
| Zoltan Szelesi | HLV | Gert Remmel |
| BUDAPEST | Khu vực | Debrecen |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.12 | 3.40 | 3.00 | 0.89 | 2.75 | 0.86 | 0.86 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.02 ↓ | 91.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.50 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.02 | 3.40 | 2.98 | 0.86 | 2.75 | 0.88 | 0.84 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 1.92 ↑ | 4.50 | 0.38 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.30 | 2.90 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.60 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.00 ↑ | 100.00 ↑ | 2.15 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.16 | 3.30 | 2.85 | 0.84 | 2.75 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 10.99 ↑ | 79.75 ↑ | 1.96 ↑ | 4.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.02 | 3.40 | 2.98 | 0.86 | 2.75 | 0.88 | 0.84 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.81 | 0.90 | 2.75 | 0.86 | 0.91 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 26.00 ↑ | 3.44 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 3.84 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.04 | 3.22 | 2.93 | 0.92 | 2.75 | 0.88 | 0.87 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 40.00 ↑ | 4.16 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.12 | 3.45 | 2.91 | 0.89 | 2.75 | 0.87 | 0.89 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.70 ↑ | 36.00 ↑ | 3.84 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.40 | 2.87 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.85 ↓ | 3.30 ↓ | 3.60 ↑ | 0.17 ↓ | 2.50 | 3.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.95 | 0.88 | 2.75 | 0.84 | 0.90 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.75 ↑ | 99.00 ↑ | 5.89 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.28 | 3.40 | 2.91 | 0.88 | 2.75 | 0.87 | 0.98 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.36 ↓ | 4.07 ↑ | 11.90 ↑ | 3.12 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 0.98 | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.50 | 2.95 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 9.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.70 ↑ | 4.50 | 0.93 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.19 | 3.34 | 2.92 | 0.88 | 2.75 | 0.82 | 0.89 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.31 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.30 | 2.88 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 251.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.25 | 2.80 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | 0.91 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.80 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.91 | 0.50 | 0.83 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ujpesti | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Debrecin VSC | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).