Kết quả bóng đá trận Brondby IF vs Sonderjyske, 00:00 ngày 18/08/2026

Superliga (Đan Mạch) · 00:00 ngày 18/08/2026
Brondby IF
3 Kết thúc HT 3-0 2
Sonderjyske
🟨 2 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 10 - 1
Địa điểm: Brondby Stadion Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 12℃~13℃

Tường thuật trực tiếp

Brondby IFSonderjyske
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Frederik Svendsen
2'
🎯 Dứt điểm - Haidara Mohamed Cherif (chân trái) — chệch khung thành
3'
🎯 Dứt điểm - Bubacarr Tambedou (chân phải) — bị cản phá
4'
🚩 Việt vị
6'
🎯 Dứt điểm - Bubacarr Tambedou (chân phải) — chệch khung thành
6'
🎯 Dứt điểm - David Boison (chân trái) — chệch khung thành
Phạt góc
11'
BÀN THẮNG - Mads Frokjaer 1-0, kiến tạo: Max Ejdum
18'
🎯 Dứt điểm - Mads Frokjaer (chân phải) — vào lưới
18'
19'
🎯 Dứt điểm - Bubacarr Tambedou (chân phải) — bị cản phá
Phạt góc
20'
🎯 Dứt điểm - Oskar Fenger (đánh đầu) — chệch khung thành
22'
Phạt góc
25'
Phạt góc
26'
🎯 Dứt điểm - Mads Frokjaer (chân phải) — chệch khung thành
26'
🎯 Dứt điểm - Olti Hyseni (chân phải) — chệch khung thành
27'
BÀN THẮNG - Mads Frokjaer 2-0, kiến tạo: Max Ejdum
30'
🎯 Dứt điểm - Mads Frokjaer (chân phải) — vào lưới
30'
Phạt góc
34'
🎯 Dứt điểm - Max Ejdum (chân trái) — chệch khung thành
34'
35'
🎯 Dứt điểm - Bubacarr Tambedou (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
37'
🎯 Dứt điểm - Olti Hyseni (chân phải) — bị chặn
37'
🎯 Dứt điểm - Mads Frokjaer (chân phải) — chệch khung thành
38'
Phạt góc
40'
Phạt góc
41'
BÀN THẮNG - Olti Hyseni 3-0, kiến tạo: Oskar Fenger
45+1'
🎯 Dứt điểm - Olti Hyseni (chân trái) — vào lưới
45+1'
🎯 Dứt điểm - Marcus Younis (chân phải) — bị cản phá
45+1'
Hết hiệp 1 (3-0)
🔁 Thay người: vào Mathias Jensen, ra Max Ejdum
46'
🔁 Thay người: vào Jacob Ambaek, ra Oskar Fenger
46'
46'
🔁 Thay người: vào Daniel Leo Gretarsson, ra David Boison
Phạt góc
47'
48'
🟨 Thẻ vàng - Lirim Qamili
🎯 Dứt điểm - Marcus Younis (chân trái) — chệch khung thành
54'
🟨 Thẻ vàng - Luis Binks
57'
58'
BÀN THẮNG - Bubacarr Tambedou 3-1, kiến tạo: Maxime Henry Armand Soulas
58'
🎯 Dứt điểm - Bubacarr Tambedou (đánh đầu) — vào lưới
58'
🔁 Thay người: vào Ismail Seydi, ra Lirim Qamili
58'
🔁 Thay người: vào Tobias Klysner, ra Andreas Oggesen
🎯 Dứt điểm - Olti Hyseni (chân phải) — bị chặn
60'
🎯 Dứt điểm - Olti Hyseni (chân phải) — bị chặn
61'
🎯 Dứt điểm - Bartosz Slisz (chân phải) — chệch khung thành
61'
61'
🎯 Dứt điểm - Sefer Emini (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Filip Bundgaard Kristensen, ra Olti Hyseni
62'
64'
BÀN THẮNG - Haidara Mohamed Cherif 3-2, kiến tạo: Sefer Emini
64'
🎯 Dứt điểm - Haidara Mohamed Cherif (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Mads Frokjaer (chân phải) — chệch khung thành
66'
🔁 Thay người: vào Sho Fukuda, ra Marcus Younis
71'
72'
🔁 Thay người: vào Matthew Hoppe, ra Bubacarr Tambedou
🎯 Dứt điểm - Jacob Ambaek (đánh đầu) — chệch khung thành
73'
74'
🎯 Dứt điểm - Matthew Hoppe (đánh đầu) — chệch khung thành
74'
Phạt góc
77'
🟨 Thẻ vàng - Matthew Hoppe
🟨 Thẻ vàng - Mads Frokjaer
79'
🎯 Dứt điểm - Filip Bundgaard Kristensen (chân trái) — chệch khung thành
82'
82'
🔁 Thay người: vào Anders Hoeg, ra Jacob Christensen
🔁 Thay người: vào Daniel Wass, ra Mads Frokjaer
83'
87'
🟨 Thẻ vàng - Maxime Henry Armand Soulas
🚩 Việt vị
90'
90+1'
🟨 Thẻ vàng - Sefer Emini
🎯 Dứt điểm - Daniel Wass (chân phải) — chệch khung thành
90+2'
Phạt góc
90+3'
Kết thúc trận đấu (3-2)

Diễn biến trận đấu

Brondby IF Phút Sonderjyske
Mads Frokjaer(Assists:Max Ejdum) (Kiến tạo: Max Ejdum) 1 - 0 18'
Mads Frokjaer(Assists:Max Ejdum) (Kiến tạo: Max Ejdum) 2 - 0 30'
Olti Hyseni(Assists:Oskar Fenger) (Kiến tạo: Oskar Fenger) 3 - 0 45+1'
HT 3-0
▲ Mathias Jensen ▼ Max Ejdum46'
▲ Jacob Ambaek ▼ Oskar Fenger46'
46' ▲ Daniel Leo Gretarsson ▼ David Boison
48' Lirim Qamili
Luis Binks 57'
58' 3 - 1 Bubacarr Tambedou(Assists:Maxime Henry Armand Soulas) (Kiến tạo: Maxime Henry Armand Soulas)
58' ▲ Ismail Seydi ▼ Lirim Qamili
58' ▲ Tobias Klysner ▼ Andreas Oggesen
▲ Filip Bundgaard Kristensen ▼ Olti Hyseni62'
64' 3 - 2 Haidara Mohamed Cherif(Assists:Sefer Emini) (Kiến tạo: Sefer Emini)
▲ Sho Fukuda ▼ Marcus Younis71'
72' ▲ Matthew Hoppe ▼ Bubacarr Tambedou
77' Matthew Hoppe
Mads Frokjaer 79'
82' ▲ Anders Hoeg ▼ Jacob Christensen
▲ Daniel Wass ▼ Mads Frokjaer83'
87' Maxime Henry Armand Soulas
90+1' Sefer Emini
FT 3-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 30 52
Hòa 01 33
Bại 02 25
Ghi bàn 62 2615
Mất bàn 24 1418
Điểm 91 189

Chủ = Brondby IF · Khách = Sonderjyske

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Brondby IF (17)Hiệp 1 / Cả trậnSonderjyske (11)
5 (29%)Thắng/Thắng1 (9%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (9%)
2 (12%)Hòa/Thắng1 (9%)
4 (24%)Hòa/Hòa2 (18%)
2 (12%)Hòa/Bại4 (36%)
1 (6%)Bại/Hòa0 (0%)
3 (18%)Bại/Bại2 (18%)

Bảng xếp hạng

Brondby IF

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng431073101
Sân nhà22004261
Sân khách21103142
6 gần6321115--

Sonderjyske

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng401347112
Sân nhà201123111
Sân khách200224010
6 gần612357--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Brondby IF 9 (45%)Hòa 3 (15%)Sonderjyske 8 (40%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN SASL26/04/26Sonderjyske3-0 (2-0)Brondby IF4-6+0.252.75B
DEN SASL18/04/26Brondby IF6-0 (3-0)Sonderjyske5-5+0.252.75T
DEN SASL24/02/26Brondby IF0-0 (0-0)Sonderjyske5-6+0.52.75H
DEN SASL24/08/25Sonderjyske2-0 (0-0)Brondby IF1-11+0.752.75B
DEN SASL24/11/24Sonderjyske2-2 (0-1)Brondby IF6-3+13H
DEN SASL15/09/24Brondby IF2-0 (1-0)Sonderjyske7-1+1.253T
DEN SASL01/03/22Brondby IF1-0 (1-0)Sonderjyske7-1+1.252.75T
DEN SASL19/09/21Sonderjyske1-0 (0-0)Brondby IF5-6+0.252.75B
INT CF28/06/21Brondby IF4-1 (2-0)Sonderjyske7-3+0.752.75T
DEN SASL14/12/20Brondby IF2-1 (1-1)Sonderjyske5-2+0.753T
DEN SASL18/10/20Sonderjyske2-0 (0-0)Brondby IF4-6+0.252.75B
DEN SASL03/06/20Brondby IF1-0 (0-0)Sonderjyske6-4+0.752.75T
INT CF10/02/20Sonderjyske3-1 (0-1)Brondby IF5-8+0.53B
DAN Cup31/10/19Brondby IF0-1 (0-0)Sonderjyske8-3+0.52.75B
DEN SASL29/09/19Sonderjyske2-1 (1-0)Brondby IF10-7+0.252.75B
DEN SASL25/11/18Sonderjyske0-2 (0-1)Brondby IF7-3+0.52.75T
DEN SASL16/09/18Brondby IF2-4 (2-2)Sonderjyske3-11+1.253B
DAN Cup05/04/18Sonderjyske0-0 (0-0)Brondby IF6-12+0.752.75H
DEN SASL03/12/17Sonderjyske1-3 (1-1)Brondby IF3-8+0.53T
DEN SASL01/10/17Brondby IF4-0 (1-0)Sonderjyske6-4+12.75T

Thành tích gần đây — Brondby IF

TTHBHTHTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 26/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN SASL09/08/26AC Horsens0-2 (0-1)Brondby IF3-6+0.752.5T
DEN SASL02/08/26Brondby IF1-0 (0-0)Viborg8-3+0.52.75T
DEN SASL25/07/26Aarhus AGF1-1 (0-0)Brondby IF10-6-0.252.75H
INT CF18/07/26Hibernian2-1 (2-1)Brondby IF5-4+0.252.75B
INT CF14/07/26Brondby IF2-2 (2-2)Nykobing FC---H
INT CF11/07/26Brondby IF4-0 (2-0)Odense BK7-0+0.753T
INT CF04/07/26Brondby IF3-3 (1-1)Nordsjaelland0-1+0.53.25H
INT CF28/06/26Brondby IF8-1 (4-1)Hvidovre IF5-5+13T
DEN SASL21/05/26Brondby IF1-1 (0-0)FC Copenhagen7-6-0.252.5H
DEN SASL17/05/26Midtjylland2-3 (2-0)Brondby IF5-1-0.753T
DEN SASL10/05/26Brondby IF0-2 (0-2)Aarhus AGF5-4-0.252.75B
DEN SASL02/05/26Brondby IF1-1 (0-0)Nordsjaelland5-2+0.253H
DEN SASL26/04/26Sonderjyske3-0 (2-0)Brondby IF4-6+0.252.75B
DEN SASL23/04/26Viborg0-1 (0-0)Brondby IF4-3-0.253T
DEN SASL18/04/26Brondby IF6-0 (3-0)Sonderjyske5-5+0.252.75T
DEN SASL12/04/26Brondby IF1-2 (0-0)Midtjylland3-9-0.52.75B
DEN SASL08/04/26Nordsjaelland2-1 (0-1)Brondby IF5-6-0.253B
DEN SASL23/03/26Aarhus AGF0-0 (0-0)Brondby IF7-5-0.753H
DEN SASL16/03/26Brondby IF0-1 (0-0)Viborg5-10+0.252.75B
DEN SASL01/03/26Midtjylland0-0 (0-0)Brondby IF6-2-13H

Thành tích gần đây — Sonderjyske

HBBTBHTBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/15 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN SASL08/08/26Sonderjyske0-0 (0-0)Viborg4-7-0.252.75H
DEN SASL04/08/26Odense BK1-0 (0-0)Sonderjyske7-9-0.53B
DEN SASL26/07/26Sonderjyske2-3 (2-2)Midtjylland5-5-13.25B
INT CF17/07/26Sonderjyske1-0 (0-0)Kolding IF-+0.753.25T
INT CF10/07/26Holstein Kiel2-1 (1-1)Sonderjyske---B
INT CF03/07/26Sonderjyske1-1 (1-1)Viking--0.53.25H
INT CF26/06/26Randers FC2-4 (1-2)Sonderjyske8-202.75T
DEN SASL17/05/26Sonderjyske1-4 (0-3)Nordsjaelland3-4-0.253B
DEN SASL09/05/26Viborg0-1 (0-0)Sonderjyske8-0-0.753.25T
DEN SASL03/05/26Aarhus AGF2-1 (0-0)Sonderjyske9-5-13B
DEN SASL26/04/26Sonderjyske3-0 (2-0)Brondby IF4-6-0.252.75T
DEN SASL24/04/26Sonderjyske1-2 (1-1)Midtjylland3-8-0.753B
DEN SASL18/04/26Brondby IF6-0 (3-0)Sonderjyske5-5-0.252.75B
DEN SASL12/04/26Sonderjyske0-2 (0-0)Viborg6-403B
DEN SASL04/04/26Midtjylland2-2 (1-0)Sonderjyske9-5-13H
DEN SASL22/03/26Nordsjaelland2-0 (0-0)Sonderjyske6-2-0.53B
DEN SASL15/03/26Sonderjyske1-1 (0-0)Aarhus AGF5-6-0.253H
DEN SASL01/03/26Sonderjyske1-0 (1-0)Odense BK6-8+0.253T
DEN SASL24/02/26Brondby IF0-0 (0-0)Sonderjyske5-6-0.52.75H
DEN SASL17/02/26Sonderjyske2-1 (0-1)Silkeborg IF3-3+0.53T

Đội hình

Brondby IFSonderjyske
1Patrick Pentz2Oliver Rose-Villadsen4CLuis Binks27Mats Kohlert30Jordi Vanlerberghe18Max Ejdum99Bartosz Slisz7Olti Hyseni21Marcus Younis29Mads Frokjaer51Oskar Fenger16Marcus Bundgaard Sorensen12CMaxime Henry Armand Soulas22Andreas Oggesen23Ebube Gideon Duru25Brynjar Ingi Bjarnason7Sefer Emini33Jacob Christensen8Haidara Mohamed Cherif26Bubacarr Tambedou32David Boison15Lirim Qamili

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
1
Phạt góc (HT)
8
0
Thẻ vàng
2
4
Sút bóng
18
10
Sút cầu môn
4
5
Tấn công
117
66
Tấn công nguy hiểm
75
20
Sút ngoài cầu môn
11
5
Cản bóng
3
0
Đá phạt trực tiếp
12
9
TL kiểm soát bóng
64%
36%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%
36%
Chuyền bóng
590
336
TL chuyền bóng thành công
89%
74%
Phạm lỗi
9
12
Việt vị
1
1
Cứu thua
3
1
Tắc bóng
10
16
Quả ném biên
24
14
Cắt bóng
9
11
Tạt bóng thành công
4
2
Chuyền dài
12
28
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.38
0.82
Cơ hội rõ rệt
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T9 H3 B8
T8 H3 B9
Chủ khách tương đồng
T7 H1 B2
T2 H1 B7
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Brondby IF (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Sonderjyske (16 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.94 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Brondby IF (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU

Sonderjyske (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO

Thời gian ghi bàn

02
0 Bàn
20
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
12
B.thắng H1
30
B.thắng H2
Brondby IFSonderjyske

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
11
H/H
02
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Brondby IFSonderjyske

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

42
Thắng 2+
34
Thắng 1
75
Hòa
45
Thua 1
24
Thua 2+
Brondby IFSonderjyske

Brondby IF

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
29Mads Frokjaer
Tiền vệ
925/237/451🟨
18Max Ejdum
Tiền vệ
8.421/019/252
99Bartosz Slisz
Tiền vệ
8.31/070/735
7Olti Hyseni
Tiền đạo cánh trái
8.315/115/211
30Jordi Vanlerberghe
Hậu vệ
7.90/093/1003
2Oliver Rose-Villadsen
Hậu vệ
7.80/057/652
4Luis Binks
Hậu vệ
7.70/092/1031🟨
27Mats Kohlert
Hậu vệ
7.50/052/553
51Oskar Fenger
Tiền đạo
7.511/02/30
21Marcus Younis
Tiền đạo
6.82/114/150
1Patrick Pentz
Thủ môn
6.10/029/310
11Filip Bundgaard Kristensen (dự bị)
Tiền đạo
6.71/05/71
42Mathias Jensen (dự bị)
Tiền vệ
6.60/014/170
19Sho Fukuda (dự bị)
Tiền đạo
6.50/06/70
38Jacob Ambaek (dự bị)
Tiền đạo
6.31/010/130
10Daniel Wass (dự bị)
Tiền vệ
-1/07/91

Sonderjyske

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
12Maxime Henry Armand Soulas
Hậu vệ
7.910/032/375🟨
26Bubacarr Tambedou
Trung phong
7.415/311/121
7Sefer Emini
Tiền vệ
7.111/126/404🟨
23Ebube Gideon Duru
Hậu vệ
6.30/031/443
22Andreas Oggesen
Hậu vệ
6.20/010/111
8Haidara Mohamed Cherif
Tiền vệ
6.112/111/141
32David Boison
Tiền đạo
61/02/50
33Jacob Christensen
Tiền vệ phòng ngự
5.60/030/383
25Brynjar Ingi Bjarnason
Trung vệ
5.60/022/324
15Lirim Qamili
Tiền đạo
5.40/011/150🟨
16Marcus Bundgaard Sorensen
Thủ môn
4.70/021/380
4Daniel Leo Gretarsson (dự bị)
Hậu vệ
6.70/021/293
31Ismail Seydi (dự bị)
Tiền đạo
6.40/04/40
20Tobias Klysner (dự bị)
Hậu vệ
6.30/010/112
9Matthew Hoppe (dự bị)
Tiền đạo
6.21/04/40🟨
17Anders Hoeg (dự bị)
Tiền vệ
-0/02/21

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Brondby IF Thông tin Sonderjyske
1964-12-3 Thành lập 1906-7-14
Brondby Stadion Sân nhà Sydbank Park
31748 Sức chứa 8500
Thomas Nörgaard HLV Fatah Abdirahman
Brondby Khu vực Haderslev
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.414.405.300.883.000.841.021.250.76
Live1.31 ↓4.70 ↑6.80 ↑1.34 ↑5.500.36 ↓1.46 ↑0.250.30 ↓
EasybetsSớm1.544.105.300.913.000.900.811.001.01
Live1.03 ↓15.00 ↑367.00 ↑5.50 ↑5.500.02 ↓0.46 ↓0.001.70 ↑
VcbetSớm1.444.335.750.933.000.901.041.250.80
Live1.02 ↓11.50 ↑301.00 ↑3.10 ↑5.500.22 ↓0.49 ↓0.001.69 ↑
Mansion88Sớm1.494.255.800.963.000.900.851.001.03
Live1.02 ↓11.00 ↑300.00 ↑9.09 ↑5.500.04 ↓0.46 ↓0.001.85 ↑
InterwettenSớm1.534.305.500.602.501.200.801.000.90
Live1.01 ↓15.00 ↑90.00 ↑8.00 ↑5.500.03 ↓1.05 ↑1.500.70 ↓
10BETSớm1.514.105.400.863.000.81---
Live1.01 ↓18.20 ↑100.00 ↑6.16 ↑5.500.07 ↓---
12betSớm1.494.255.800.963.000.900.851.001.03
Live1.02 ↓11.00 ↑300.00 ↑9.09 ↑5.500.04 ↓0.46 ↓0.001.85 ↑
CrownSớm1.534.405.000.993.000.880.921.000.96
Live1.01 ↓16.00 ↑31.00 ↑7.69 ↑5.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.484.055.000.923.000.940.891.000.99
Live1.01 ↓11.50 ↑260.00 ↑9.09 ↑5.500.03 ↓0.44 ↓0.001.92 ↑
WewbetSớm1.494.114.940.913.000.930.861.001.00
Live1.01 ↓13.70 ↑63.00 ↑7.10 ↑5.500.04 ↓7.10 ↑0.250.04 ↓
LadbrokesSớm1.484.005.250.552.501.30---
Live1.01 ↓17.00 ↑71.00 ↑0.10 ↓2.504.25 ↑---
18BetSớm1.494.205.500.903.000.850.821.000.93
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑13.49 ↑5.500.01 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.574.265.110.993.000.820.961.000.85
Live1.17 ↓6.76 ↑20.13 ↑4.01 ↑5.500.19 ↓0.56 ↓0.001.50 ↑
HK Jockey ClubSớm1.384.355.501.053.250.680.771.001.00
Live1.01 ↓13.50 ↑90.00 ↑3.30 ↑5.750.16 ↓2.24 ↑1.250.30 ↓
BwinSớm1.504.405.750.552.501.30---
Live1.01 ↓23.00 ↑226.00 ↑0.78 ↑5.500.90 ↓---
1xBetSớm1.554.305.460.562.501.331.261.500.54
Live1.01 ↓26.00 ↑468.00 ↑4.43 ↑5.500.16 ↓0.26 ↓0.003.01 ↑
SNAISớm1.454.506.00------
Live1.38 ↓4.75 ↑7.50 ↑------
Bet 365Sớm1.504.105.501.003.000.800.831.000.98
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑4.50 ↑5.500.15 ↓0.22 ↓0.003.15 ↑
William HillSớm1.504.005.500.602.501.251.401.500.53
Live1.01 ↓67.00 ↑151.00 ↑12.00 ↑5.500.03 ↓1.10 ↓1.500.67 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Brondby IF+1Chưa có trận cùng mức
Sonderjyske-1001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).