Kết quả bóng đá trận Brondby IF vs Sonderjyske, 00:00 ngày 18/08/2026
Superliga (Đan Mạch) · 00:00 ngày 18/08/2026
Brondby IF 3 Kết thúc HT 3-0 2
Sonderjyske
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 1
Địa điểm: Brondby Stadion Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 12℃~13℃
Tường thuật trực tiếp
Brondby IF
Sonderjyske
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Frederik Svendsen
2'
🎯 Dứt điểm - Haidara Mohamed Cherif (chân trái) — chệch khung thành
3'
🎯 Dứt điểm - Bubacarr Tambedou (chân phải) — bị cản phá
4'
🚩 Việt vị
6'
🎯 Dứt điểm - Bubacarr Tambedou (chân phải) — chệch khung thành
6'
🎯 Dứt điểm - David Boison (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Mads Frokjaer 1-0, kiến tạo: Max Ejdum
🎯 Dứt điểm - Mads Frokjaer (chân phải) — vào lưới
19'
🎯 Dứt điểm - Bubacarr Tambedou (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Oskar Fenger (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mads Frokjaer (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Olti Hyseni (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Mads Frokjaer 2-0, kiến tạo: Max Ejdum
🎯 Dứt điểm - Mads Frokjaer (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Max Ejdum (chân trái) — chệch khung thành
35'
🎯 Dứt điểm - Bubacarr Tambedou (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Olti Hyseni (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mads Frokjaer (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Olti Hyseni 3-0, kiến tạo: Oskar Fenger
🎯 Dứt điểm - Olti Hyseni (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Marcus Younis (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (3-0)
🔁 Thay người: vào Mathias Jensen, ra Max Ejdum
🔁 Thay người: vào Jacob Ambaek, ra Oskar Fenger
46'
🔁 Thay người: vào Daniel Leo Gretarsson, ra David Boison
⛳ Phạt góc
48'
🟨 Thẻ vàng - Lirim Qamili
🎯 Dứt điểm - Marcus Younis (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Luis Binks
58'
⚽ BÀN THẮNG - Bubacarr Tambedou 3-1, kiến tạo: Maxime Henry Armand Soulas
58'
🎯 Dứt điểm - Bubacarr Tambedou (đánh đầu) — vào lưới
58'
🔁 Thay người: vào Ismail Seydi, ra Lirim Qamili
58'
🔁 Thay người: vào Tobias Klysner, ra Andreas Oggesen
🎯 Dứt điểm - Olti Hyseni (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Olti Hyseni (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Bartosz Slisz (chân phải) — chệch khung thành
61'
🎯 Dứt điểm - Sefer Emini (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Filip Bundgaard Kristensen, ra Olti Hyseni
64'
⚽ BÀN THẮNG - Haidara Mohamed Cherif 3-2, kiến tạo: Sefer Emini
64'
🎯 Dứt điểm - Haidara Mohamed Cherif (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Mads Frokjaer (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Sho Fukuda, ra Marcus Younis
72'
🔁 Thay người: vào Matthew Hoppe, ra Bubacarr Tambedou
🎯 Dứt điểm - Jacob Ambaek (đánh đầu) — chệch khung thành
74'
🎯 Dứt điểm - Matthew Hoppe (đánh đầu) — chệch khung thành
74'
⛳ Phạt góc
77'
🟨 Thẻ vàng - Matthew Hoppe
🟨 Thẻ vàng - Mads Frokjaer
🎯 Dứt điểm - Filip Bundgaard Kristensen (chân trái) — chệch khung thành
82'
🔁 Thay người: vào Anders Hoeg, ra Jacob Christensen
🔁 Thay người: vào Daniel Wass, ra Mads Frokjaer
87'
🟨 Thẻ vàng - Maxime Henry Armand Soulas
🚩 Việt vị
90+1'
🟨 Thẻ vàng - Sefer Emini
🎯 Dứt điểm - Daniel Wass (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (3-2)
Diễn biến trận đấu
| Brondby IF | Phút | |
| Mads Frokjaer(Assists:Max Ejdum) (Kiến tạo: Max Ejdum) 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| Mads Frokjaer(Assists:Max Ejdum) (Kiến tạo: Max Ejdum) 2 - 0 ⚽ | 30' | |
| Olti Hyseni(Assists:Oskar Fenger) (Kiến tạo: Oskar Fenger) 3 - 0 ⚽ | 45+1' | |
| HT 3-0 | ||
| ▲ Mathias Jensen ▼ Max Ejdum | 46' ⇄ | |
| ▲ Jacob Ambaek ▼ Oskar Fenger | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Daniel Leo Gretarsson ▼ David Boison | |
| 48' | Lirim Qamili | |
| Luis Binks | 57' | |
| 58' | ⚽ 3 - 1 Bubacarr Tambedou(Assists:Maxime Henry Armand Soulas) (Kiến tạo: Maxime Henry Armand Soulas) | |
| 58' ⇄ | ▲ Ismail Seydi ▼ Lirim Qamili | |
| 58' ⇄ | ▲ Tobias Klysner ▼ Andreas Oggesen | |
| ▲ Filip Bundgaard Kristensen ▼ Olti Hyseni | 62' ⇄ | |
| 64' | ⚽ 3 - 2 Haidara Mohamed Cherif(Assists:Sefer Emini) (Kiến tạo: Sefer Emini) | |
| ▲ Sho Fukuda ▼ Marcus Younis | 71' ⇄ | |
| 72' ⇄ | ▲ Matthew Hoppe ▼ Bubacarr Tambedou | |
| 77' | Matthew Hoppe | |
| Mads Frokjaer | 79' | |
| 82' ⇄ | ▲ Anders Hoeg ▼ Jacob Christensen | |
| ▲ Daniel Wass ▼ Mads Frokjaer | 83' ⇄ | |
| 87' | Maxime Henry Armand Soulas | |
| 90+1' | Sefer Emini | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 26 | 15 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 14 | 18 |
| Điểm | 9 | 1 | 18 | 9 |
Chủ = Brondby IF · Khách = Sonderjyske
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Brondby IF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (29%) | Thắng/Thắng | 1 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (9%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 4 (24%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 2 (12%) | Hòa/Bại | 4 (36%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (18%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Bảng xếp hạng
Brondby IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 3 | 10 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 6 | 1 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 5 | - | - |
Sonderjyske
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 7 | 1 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 11 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 0 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Brondby IF 9 (45%)Hòa 3 (15%)Sonderjyske 8 (40%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | Sonderjyske | 3-0 (2-0) | Brondby IF | +0.25 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Brondby IF | 6-0 (3-0) | Sonderjyske | +0.25 | 2.75 | T |
| 24/02/26 | Brondby IF | 0-0 (0-0) | Sonderjyske | +0.5 | 2.75 | H |
| 24/08/25 | Sonderjyske | 2-0 (0-0) | Brondby IF | +0.75 | 2.75 | B |
| 24/11/24 | Sonderjyske | 2-2 (0-1) | Brondby IF | +1 | 3 | H |
| 15/09/24 | Brondby IF | 2-0 (1-0) | Sonderjyske | +1.25 | 3 | T |
| 01/03/22 | Brondby IF | 1-0 (1-0) | Sonderjyske | +1.25 | 2.75 | T |
| 19/09/21 | Sonderjyske | 1-0 (0-0) | Brondby IF | +0.25 | 2.75 | B |
| 28/06/21 | Brondby IF | 4-1 (2-0) | Sonderjyske | +0.75 | 2.75 | T |
| 14/12/20 | Brondby IF | 2-1 (1-1) | Sonderjyske | +0.75 | 3 | T |
| 18/10/20 | Sonderjyske | 2-0 (0-0) | Brondby IF | +0.25 | 2.75 | B |
| 03/06/20 | Brondby IF | 1-0 (0-0) | Sonderjyske | +0.75 | 2.75 | T |
| 10/02/20 | Sonderjyske | 3-1 (0-1) | Brondby IF | +0.5 | 3 | B |
| 31/10/19 | Brondby IF | 0-1 (0-0) | Sonderjyske | +0.5 | 2.75 | B |
| 29/09/19 | Sonderjyske | 2-1 (1-0) | Brondby IF | +0.25 | 2.75 | B |
| 25/11/18 | Sonderjyske | 0-2 (0-1) | Brondby IF | +0.5 | 2.75 | T |
| 16/09/18 | Brondby IF | 2-4 (2-2) | Sonderjyske | +1.25 | 3 | B |
| 05/04/18 | Sonderjyske | 0-0 (0-0) | Brondby IF | +0.75 | 2.75 | H |
| 03/12/17 | Sonderjyske | 1-3 (1-1) | Brondby IF | +0.5 | 3 | T |
| 01/10/17 | Brondby IF | 4-0 (1-0) | Sonderjyske | +1 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Brondby IF
TTHBHTHTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 26/12 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | AC Horsens | 0-2 (0-1) | Brondby IF | +0.75 | 2.5 | T |
| 02/08/26 | Brondby IF | 1-0 (0-0) | Viborg | +0.5 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Aarhus AGF | 1-1 (0-0) | Brondby IF | -0.25 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Hibernian | 2-1 (2-1) | Brondby IF | +0.25 | 2.75 | B |
| 14/07/26 | Brondby IF | 2-2 (2-2) | Nykobing FC | - | - | H |
| 11/07/26 | Brondby IF | 4-0 (2-0) | Odense BK | +0.75 | 3 | T |
| 04/07/26 | Brondby IF | 3-3 (1-1) | Nordsjaelland | +0.5 | 3.25 | H |
| 28/06/26 | Brondby IF | 8-1 (4-1) | Hvidovre IF | +1 | 3 | T |
| 21/05/26 | Brondby IF | 1-1 (0-0) | FC Copenhagen | -0.25 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | Midtjylland | 2-3 (2-0) | Brondby IF | -0.75 | 3 | T |
| 10/05/26 | Brondby IF | 0-2 (0-2) | Aarhus AGF | -0.25 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Brondby IF | 1-1 (0-0) | Nordsjaelland | +0.25 | 3 | H |
| 26/04/26 | Sonderjyske | 3-0 (2-0) | Brondby IF | +0.25 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Viborg | 0-1 (0-0) | Brondby IF | -0.25 | 3 | T |
| 18/04/26 | Brondby IF | 6-0 (3-0) | Sonderjyske | +0.25 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Brondby IF | 1-2 (0-0) | Midtjylland | -0.5 | 2.75 | B |
| 08/04/26 | Nordsjaelland | 2-1 (0-1) | Brondby IF | -0.25 | 3 | B |
| 23/03/26 | Aarhus AGF | 0-0 (0-0) | Brondby IF | -0.75 | 3 | H |
| 16/03/26 | Brondby IF | 0-1 (0-0) | Viborg | +0.25 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Midtjylland | 0-0 (0-0) | Brondby IF | -1 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Sonderjyske
HBBTBHTBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/15 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Sonderjyske | 0-0 (0-0) | Viborg | -0.25 | 2.75 | H |
| 04/08/26 | Odense BK | 1-0 (0-0) | Sonderjyske | -0.5 | 3 | B |
| 26/07/26 | Sonderjyske | 2-3 (2-2) | Midtjylland | -1 | 3.25 | B |
| 17/07/26 | Sonderjyske | 1-0 (0-0) | Kolding IF | +0.75 | 3.25 | T |
| 10/07/26 | Holstein Kiel | 2-1 (1-1) | Sonderjyske | - | - | B |
| 03/07/26 | Sonderjyske | 1-1 (1-1) | Viking | -0.5 | 3.25 | H |
| 26/06/26 | Randers FC | 2-4 (1-2) | Sonderjyske | 0 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Sonderjyske | 1-4 (0-3) | Nordsjaelland | -0.25 | 3 | B |
| 09/05/26 | Viborg | 0-1 (0-0) | Sonderjyske | -0.75 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Aarhus AGF | 2-1 (0-0) | Sonderjyske | -1 | 3 | B |
| 26/04/26 | Sonderjyske | 3-0 (2-0) | Brondby IF | -0.25 | 2.75 | T |
| 24/04/26 | Sonderjyske | 1-2 (1-1) | Midtjylland | -0.75 | 3 | B |
| 18/04/26 | Brondby IF | 6-0 (3-0) | Sonderjyske | -0.25 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Sonderjyske | 0-2 (0-0) | Viborg | 0 | 3 | B |
| 04/04/26 | Midtjylland | 2-2 (1-0) | Sonderjyske | -1 | 3 | H |
| 22/03/26 | Nordsjaelland | 2-0 (0-0) | Sonderjyske | -0.5 | 3 | B |
| 15/03/26 | Sonderjyske | 1-1 (0-0) | Aarhus AGF | -0.25 | 3 | H |
| 01/03/26 | Sonderjyske | 1-0 (1-0) | Odense BK | +0.25 | 3 | T |
| 24/02/26 | Brondby IF | 0-0 (0-0) | Sonderjyske | -0.5 | 2.75 | H |
| 17/02/26 | Sonderjyske | 2-1 (0-1) | Silkeborg IF | +0.5 | 3 | T |
Đội hình
Brondby IF
Sonderjyske
1Patrick Pentz2Oliver Rose-Villadsen4CLuis Binks27Mats Kohlert30Jordi Vanlerberghe18Max Ejdum99Bartosz Slisz7Olti Hyseni21Marcus Younis29Mads Frokjaer51Oskar Fenger16Marcus Bundgaard Sorensen12CMaxime Henry Armand Soulas22Andreas Oggesen23Ebube Gideon Duru25Brynjar Ingi Bjarnason7Sefer Emini33Jacob Christensen8Haidara Mohamed Cherif26Bubacarr Tambedou32David Boison15Lirim Qamili
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Patrick Pentz6.1
- 2Oliver Rose-Villadsen7.8
- 4Luis Binks C🟨 Thẻ vàng 57'7.7
- 7Olti Hyseni⚽ Ghi bàn 45+1' · ▼ Rời sân 62'8.3
- 18Max Ejdum🎯 Kiến tạo 18' · 🎯 Kiến tạo 30' · ▼ Rời sân 46'8.4
- 21Marcus Younis▼ Rời sân 71'6.8
- 27Mats Kohlert7.5
- 29Mads Frokjaer⚽ Ghi bàn 18' · ⚽ Ghi bàn 30' · 🟨 Thẻ vàng 79' · ▼ Rời sân 83'9
- 30Jordi Vanlerberghe7.9
- 51Oskar Fenger🎯 Kiến tạo 45+1' · ▼ Rời sân 46'7.5
- 99Bartosz Slisz8.3
Khách · 4231
- 7Sefer Emini🎯 Kiến tạo 64' · 🟨 Thẻ vàng 90+1'7.1
- 8Haidara Mohamed Cherif⚽ Ghi bàn 64'6.1
- 12Maxime Henry Armand Soulas C🎯 Kiến tạo 58' · 🟨 Thẻ vàng 87'7.9
- 15Lirim Qamili🟨 Thẻ vàng 48' · ▼ Rời sân 58'5.4
- 16Marcus Bundgaard Sorensen4.7
- 22Andreas Oggesen▼ Rời sân 58'6.2
- 23Ebube Gideon Duru6.3
- 25Brynjar Ingi Bjarnason5.6
- 26Bubacarr Tambedou⚽ Ghi bàn 58' · ▼ Rời sân 72'7.4
- 32David Boison▼ Rời sân 46'6
- 33Jacob Christensen▼ Rời sân 82'5.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
101
Phạt góc (HT)
80
Thẻ vàng
24
Sút bóng
1810
Sút cầu môn
45
Tấn công
11766
Tấn công nguy hiểm
7520
Sút ngoài cầu môn
115
Cản bóng
30
Đá phạt trực tiếp
129
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
Chuyền bóng
590336
TL chuyền bóng thành công
89%74%
Phạm lỗi
912
Việt vị
11
Cứu thua
31
Tắc bóng
1016
Quả ném biên
2414
Cắt bóng
911
Tạt bóng thành công
42
Chuyền dài
1228
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.380.82
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
60 40
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T9 H3 B8T8 H3 B9
Chủ khách tương đồng
T7 H1 B2T2 H1 B7
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.2 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Brondby IF (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Sonderjyske (16 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.94 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Brondby IF (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
Sonderjyske (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Brondby IF
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29Mads Frokjaer Tiền vệ | 9 | 2 | 5/2 | 37/45 | 1 | 🟨 | |
| 18Max Ejdum Tiền vệ | 8.4 | 2 | 1/0 | 19/25 | 2 | ||
| 99Bartosz Slisz Tiền vệ | 8.3 | 1/0 | 70/73 | 5 | |||
| 7Olti Hyseni Tiền đạo cánh trái | 8.3 | 1 | 5/1 | 15/21 | 1 | ||
| 30Jordi Vanlerberghe Hậu vệ | 7.9 | 0/0 | 93/100 | 3 | |||
| 2Oliver Rose-Villadsen Hậu vệ | 7.8 | 0/0 | 57/65 | 2 | |||
| 4Luis Binks Hậu vệ | 7.7 | 0/0 | 92/103 | 1 | 🟨 | ||
| 27Mats Kohlert Hậu vệ | 7.5 | 0/0 | 52/55 | 3 | |||
| 51Oskar Fenger Tiền đạo | 7.5 | 1 | 1/0 | 2/3 | 0 | ||
| 21Marcus Younis Tiền đạo | 6.8 | 2/1 | 14/15 | 0 | |||
| 1Patrick Pentz Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 29/31 | 0 | |||
| 11Filip Bundgaard Kristensen (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 1/0 | 5/7 | 1 | |||
| 42Mathias Jensen (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 14/17 | 0 | |||
| 19Sho Fukuda (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 38Jacob Ambaek (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 1/0 | 10/13 | 0 | |||
| 10Daniel Wass (dự bị) Tiền vệ | - | 1/0 | 7/9 | 1 |
Sonderjyske
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12Maxime Henry Armand Soulas Hậu vệ | 7.9 | 1 | 0/0 | 32/37 | 5 | 🟨 | |
| 26Bubacarr Tambedou Trung phong | 7.4 | 1 | 5/3 | 11/12 | 1 | ||
| 7Sefer Emini Tiền vệ | 7.1 | 1 | 1/1 | 26/40 | 4 | 🟨 | |
| 23Ebube Gideon Duru Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 31/44 | 3 | |||
| 22Andreas Oggesen Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 10/11 | 1 | |||
| 8Haidara Mohamed Cherif Tiền vệ | 6.1 | 1 | 2/1 | 11/14 | 1 | ||
| 32David Boison Tiền đạo | 6 | 1/0 | 2/5 | 0 | |||
| 33Jacob Christensen Tiền vệ phòng ngự | 5.6 | 0/0 | 30/38 | 3 | |||
| 25Brynjar Ingi Bjarnason Trung vệ | 5.6 | 0/0 | 22/32 | 4 | |||
| 15Lirim Qamili Tiền đạo | 5.4 | 0/0 | 11/15 | 0 | 🟨 | ||
| 16Marcus Bundgaard Sorensen Thủ môn | 4.7 | 0/0 | 21/38 | 0 | |||
| 4Daniel Leo Gretarsson (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 21/29 | 3 | |||
| 31Ismail Seydi (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 20Tobias Klysner (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 10/11 | 2 | |||
| 9Matthew Hoppe (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 1/0 | 4/4 | 0 | 🟨 | ||
| 17Anders Hoeg (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 2/2 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Brondby IF | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1964-12-3 | Thành lập | 1906-7-14 |
| Brondby Stadion | Sân nhà | Sydbank Park |
| 31748 | Sức chứa | 8500 |
| Thomas Nörgaard | HLV | Fatah Abdirahman |
| Brondby | Khu vực | Haderslev |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.41 | 4.40 | 5.30 | 0.88 | 3.00 | 0.84 | 1.02 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 1.31 ↓ | 4.70 ↑ | 6.80 ↑ | 1.34 ↑ | 5.50 | 0.36 ↓ | 1.46 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.54 | 4.10 | 5.30 | 0.91 | 3.00 | 0.90 | 0.81 | 1.00 | 1.01 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 367.00 ↑ | 5.50 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 4.33 | 5.75 | 0.93 | 3.00 | 0.90 | 1.04 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.50 ↑ | 301.00 ↑ | 3.10 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.49 | 4.25 | 5.80 | 0.96 | 3.00 | 0.90 | 0.85 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 4.30 | 5.50 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.80 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 90.00 ↑ | 8.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 1.05 ↑ | 1.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.51 | 4.10 | 5.40 | 0.86 | 3.00 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 18.20 ↑ | 100.00 ↑ | 6.16 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.49 | 4.25 | 5.80 | 0.96 | 3.00 | 0.90 | 0.85 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.53 | 4.40 | 5.00 | 0.99 | 3.00 | 0.88 | 0.92 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 31.00 ↑ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.48 | 4.05 | 5.00 | 0.92 | 3.00 | 0.94 | 0.89 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 260.00 ↑ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.49 | 4.11 | 4.94 | 0.91 | 3.00 | 0.93 | 0.86 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.70 ↑ | 63.00 ↑ | 7.10 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 7.10 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 4.00 | 5.25 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.10 ↓ | 2.50 | 4.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.49 | 4.20 | 5.50 | 0.90 | 3.00 | 0.85 | 0.82 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.49 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.57 | 4.26 | 5.11 | 0.99 | 3.00 | 0.82 | 0.96 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.17 ↓ | 6.76 ↑ | 20.13 ↑ | 4.01 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.38 | 4.35 | 5.50 | 1.05 | 3.25 | 0.68 | 0.77 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 90.00 ↑ | 3.30 ↑ | 5.75 | 0.16 ↓ | 2.24 ↑ | 1.25 | 0.30 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.50 | 4.40 | 5.75 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 226.00 ↑ | 0.78 ↑ | 5.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.55 | 4.30 | 5.46 | 0.56 | 2.50 | 1.33 | 1.26 | 1.50 | 0.54 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 468.00 ↑ | 4.43 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 3.01 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.45 | 4.50 | 6.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.38 ↓ | 4.75 ↑ | 7.50 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.10 | 5.50 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.83 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.50 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 3.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.50 | 0.60 | 2.50 | 1.25 | 1.40 | 1.50 | 0.53 |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 1.10 ↓ | 1.50 | 0.67 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Brondby IF | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Sonderjyske | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).