Kết quả bóng đá trận Levadia Tallinn vs Paide Linnameeskond, 18:30 ngày 11/10/2026
Champions League (Estonia) · 18:30 ngày 11/10/2026
Levadia Tallinn 1 Kết thúc HT 0-0 0
Paide Linnameeskond
🟨 5 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Địa điểm: Kadriorg Stadium Nhiệt độ: 11°C
Diễn biến trận đấu
| Levadia Tallinn | Phút | |
| 3' | Smirnov R. | |
| 6' | ||
| Frank Liivak | 6' | |
| Wendell | 23' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 9 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 36 | 15 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 4 | 13 |
| Điểm | 9 | 6 | 28 | 18 |
Chủ = Levadia Tallinn · Khách = Paide Linnameeskond
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Levadia Tallinn | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 18 (46%) | Thắng/Thắng | 13 (28%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 7 (18%) | Hòa/Thắng | 10 (21%) |
| 5 (13%) | Hòa/Hòa | 4 (9%) |
| 2 (5%) | Hòa/Bại | 8 (17%) |
| 3 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 4 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 5 (11%) |
Bảng xếp hạng
Levadia Tallinn
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 18 | 5 | 1 | 64 | 20 | 59 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 3 | 1 | 32 | 7 | 24 | 1 |
| Sân khách | 13 | 11 | 2 | 0 | 32 | 13 | 35 | 1 |
Paide Linnameeskond
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 12 | 6 | 6 | 40 | 31 | 42 | 4 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 1 | 3 | 17 | 10 | 22 | 2 |
| Sân khách | 13 | 5 | 5 | 3 | 23 | 21 | 20 | 4 |
Đội hình
Levadia Tallinn
Paide Linnameeskond
99Vallner K. A.20Nwankwo A.23Frank Liivak29Joseph Saliste35Iboro V.18Alexandre Lopes Gomes11Ainsalu M.21Skvortsov M.36Joao Pedro9Nikoloz Kutateladze10Wendell12Marko Meerits2Lilander M.3Victor Hugo4Pedro Andrade Drozina27Baranov N.6Daniel Cabral10Miller M.14Jobarteh M.21Smirnov R.77Luts D.29Darboe D.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4132
- 9Nikoloz Kutateladze
- 10Wendell🟨 Thẻ vàng 23'
- 11Ainsalu M.
- 18Alexandre Lopes Gomes
- 20Nwankwo A.
- 21Skvortsov M.
- 23Frank Liivak🟨 Thẻ vàng 6'
- 29Joseph Saliste
- 35Iboro V.
- 36Joao Pedro
- 99Vallner K. A.
Khách · 4141
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Thẻ vàng
21
Sút bóng
31
Sút cầu môn
10
Sút ngoài cầu môn
21
TL kiểm soát bóng
65%35%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Levadia Tallinn (30 trận)
Ghi 3.20 bàn/trậnMất 0.60 bàn/trận
Paide Linnameeskond (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Levadia Tallinn | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1999 | Thành lập | |
| Kadriorg Stadium | Sân nhà | |
| 4750 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Maardu | Khu vực | Estonia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.37 | 4.80 | 6.20 | 0.78 | 3.25 | 0.98 | 0.78 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.50 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 3.00 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 4.00 | 5.00 | 0.69 | 3.50 | 0.64 | 0.63 | 1.50 | 0.71 |
| Live | 1.02 ↓ | 5.25 ↑ | 41.00 ↑ | 1.16 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.44 | 4.10 | 5.50 | 0.99 | 3.50 | 0.83 | 0.92 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.60 ↑ | 200.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.47 | 4.30 | 6.00 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.35 ↓ | 4.90 ↑ | 7.00 ↑ | 0.85 ↓ | 3.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.44 | 4.10 | 5.50 | 0.99 | 3.50 | 0.83 | 0.92 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.20 ↑ | 200.00 ↑ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.39 | 4.37 | 5.10 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.92 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.90 ↑ | 205.00 ↑ | 3.84 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.80 | 5.25 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 8.00 ↑ | 46.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.35 | 4.60 | 5.50 | 0.76 | 3.50 | 0.76 | 0.71 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.92 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 6.65 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.39 | 4.80 | 6.14 | 1.00 | 3.50 | 0.73 | 0.98 | 1.50 | 0.74 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.11 ↑ | 1.50 | 0.37 ↓ | 1.32 ↑ | 0.25 | 0.61 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.38 | 4.75 | 5.75 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.80 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 4.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Levadia Tallinn | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Paide Linnameeskond | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).