Kết quả bóng đá trận Sonderjyske vs Nordsjaelland, 17:00 ngày 23/08/2026
Superliga (Đan Mạch) · 17:00 ngày 23/08/2026
Sonderjyske 0 Kết thúc HT 0-1 3
Nordsjaelland
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Địa điểm: Sydbank Park Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 15℃~16℃
Diễn biến trận đấu
| Sonderjyske | Phút | |
| 22' | Justin Janssen | |
| Sefer Emini | 28' | |
| 33' | Villum Berthelsen | |
| 44' | ⚽ 0 - 1 Markus Walker(Assists:Mark Brink) (Kiến tạo: Mark Brink) | |
| HT 0-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Ibrahim Adel ▼ Alexander Lin | |
| 46' ⇄ | ▲ Nicklas Rojkjaer ▼ Justin Janssen | |
| 46' ⇄ | ▲ Runar Norheim ▼ Juho Lahteenmaki | |
| 60' | ⚽ 0 - 2 Markus Walker(Assists:Ibrahim Adel) (Kiến tạo: Ibrahim Adel) | |
| ▲ Anders Hoeg ▼ Sefer Emini | 61' ⇄ | |
| ▲ Bubacarr Tambedou ▼ Matthew Hoppe | 61' ⇄ | |
| ▲ Dalton Wilkins ▼ Haidara Mohamed Cherif | 61' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Hjalte Rasmussen ▼ Levy Nene | |
| ▲ Gustav Wagner ▼ Brynjar Ingi Bjarnason | 74' ⇄ | |
| Ismail Seydi | 75' | |
| ▲ Pachanga Kristensen ▼ Daniel Leo Gretarsson | 82' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Peter Ankersen ▼ Mark Brink | |
| 87' | ⚽ 0 - 3 Villum Berthelsen(Assists:Hjalte Rasmussen) (Kiến tạo: Hjalte Rasmussen) | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 9 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 10 | 25 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 16 | 5 |
| Điểm | 3 | 6 | 8 | 27 |
Chủ = Sonderjyske · Khách = Nordsjaelland
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sonderjyske | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (7%) | Thắng/Thắng | 9 (36%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (14%) | Hòa/Thắng | 4 (16%) |
| 2 (14%) | Hòa/Hòa | 3 (12%) |
| 4 (29%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 4 (29%) | Bại/Bại | 5 (20%) |
Bảng xếp hạng
Sonderjyske
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 1 | 5 | 5 | 13 | 1 | 12 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 6 | 1 | 12 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 7 | 0 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 9 | - | - |
Nordsjaelland
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 4 | 1 | 0 | 9 | 2 | 13 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 1 | 9 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 4 | 3 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 16 | 0 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Sonderjyske 3 (15%)Hòa 3 (15%)Nordsjaelland 14 (70%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 17 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 2 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | Sonderjyske | 1-4 (0-3) | Nordsjaelland | -0.25 | 3 | B |
| 22/03/26 | Nordsjaelland | 2-0 (0-0) | Sonderjyske | -0.5 | 3 | B |
| 08/02/26 | Nordsjaelland | 2-1 (0-0) | Sonderjyske | -0.5 | 3 | B |
| 03/08/25 | Sonderjyske | 3-2 (1-1) | Nordsjaelland | -0.5 | 2.75 | T |
| 23/02/25 | Nordsjaelland | 3-2 (2-1) | Sonderjyske | -1.25 | 3 | B |
| 06/10/24 | Sonderjyske | 1-4 (1-2) | Nordsjaelland | -0.5 | 3 | B |
| 11/05/22 | Sonderjyske | 1-1 (0-0) | Nordsjaelland | -0.25 | 2.5 | H |
| 15/04/22 | Nordsjaelland | 2-0 (1-0) | Sonderjyske | -0.5 | 2.5 | B |
| 12/03/22 | Nordsjaelland | 1-1 (0-1) | Sonderjyske | -0.5 | 2.5 | H |
| 03/08/21 | Sonderjyske | 0-2 (0-1) | Nordsjaelland | 0 | 2.75 | B |
| 21/03/21 | Nordsjaelland | 2-1 (2-0) | Sonderjyske | -0.25 | 2.75 | B |
| 06/12/20 | Sonderjyske | 2-1 (1-0) | Nordsjaelland | +0.25 | 2.75 | T |
| 23/02/20 | Nordsjaelland | 2-1 (0-1) | Sonderjyske | -0.75 | 3 | B |
| 20/10/19 | Sonderjyske | 1-4 (1-1) | Nordsjaelland | +0.25 | 3 | B |
| 02/12/18 | Sonderjyske | 1-2 (0-1) | Nordsjaelland | +0.25 | 2.5 | B |
| 02/10/18 | Nordsjaelland | 4-1 (2-1) | Sonderjyske | -0.25 | 2.75 | B |
| 11/02/18 | Sonderjyske | 2-1 (0-1) | Nordsjaelland | -0.25 | 2.75 | T |
| 23/09/17 | Nordsjaelland | 2-2 (2-0) | Sonderjyske | -0.5 | 2.5 | H |
| 16/05/17 | Nordsjaelland | 4-1 (2-0) | Sonderjyske | -0.25 | 2.5 | B |
| 14/04/17 | Sonderjyske | 1-4 (1-0) | Nordsjaelland | 0 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Sonderjyske
BHBBTBHTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | Brondby IF | 3-2 (3-0) | Sonderjyske | -1 | 3 | B |
| 08/08/26 | Sonderjyske | 0-0 (0-0) | Viborg | -0.25 | 2.75 | H |
| 04/08/26 | Odense BK | 1-0 (0-0) | Sonderjyske | -0.5 | 3 | B |
| 26/07/26 | Sonderjyske | 2-3 (2-2) | Midtjylland | -1 | 3.25 | B |
| 17/07/26 | Sonderjyske | 1-0 (0-0) | Kolding IF | +0.75 | 3.25 | T |
| 10/07/26 | Holstein Kiel | 2-1 (1-1) | Sonderjyske | - | - | B |
| 03/07/26 | Sonderjyske | 1-1 (1-1) | Viking | -0.5 | 3.25 | H |
| 26/06/26 | Randers FC | 2-4 (1-2) | Sonderjyske | 0 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Sonderjyske | 1-4 (0-3) | Nordsjaelland | -0.25 | 3 | B |
| 09/05/26 | Viborg | 0-1 (0-0) | Sonderjyske | -0.75 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Aarhus AGF | 2-1 (0-0) | Sonderjyske | -1 | 3 | B |
| 26/04/26 | Sonderjyske | 3-0 (2-0) | Brondby IF | -0.25 | 2.75 | T |
| 24/04/26 | Sonderjyske | 1-2 (1-1) | Midtjylland | -0.75 | 3 | B |
| 18/04/26 | Brondby IF | 6-0 (3-0) | Sonderjyske | -0.25 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Sonderjyske | 0-2 (0-0) | Viborg | 0 | 3 | B |
| 04/04/26 | Midtjylland | 2-2 (1-0) | Sonderjyske | -1 | 3 | H |
| 22/03/26 | Nordsjaelland | 2-0 (0-0) | Sonderjyske | -0.5 | 3 | B |
| 15/03/26 | Sonderjyske | 1-1 (0-0) | Aarhus AGF | -0.25 | 3 | H |
| 01/03/26 | Sonderjyske | 1-0 (1-0) | Odense BK | +0.25 | 3 | T |
| 24/02/26 | Brondby IF | 0-0 (0-0) | Sonderjyske | -0.5 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Nordsjaelland
TTTTTTHBHB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/6 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Nordsjaelland | 1-0 (1-0) | St. Gallen | +0.75 | 3.25 | T |
| 16/08/26 | Nordsjaelland | 1-0 (0-0) | Silkeborg IF | +1.5 | 3.5 | T |
| 14/08/26 | Nordsjaelland | 5-0 (2-0) | Valur Reykjavik | +2.75 | 3.75 | T |
| 07/08/26 | Valur Reykjavik | 0-2 (0-1) | Nordsjaelland | +1.5 | 3 | T |
| 02/08/26 | Nordsjaelland | 1-0 (0-0) | Randers FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 31/07/26 | Nordsjaelland | 6-0 (3-0) | GAIS | +1 | 2.75 | T |
| 26/07/26 | AC Horsens | 1-1 (1-1) | Nordsjaelland | +0.5 | 2.75 | H |
| 24/07/26 | GAIS | 1-0 (1-0) | Nordsjaelland | +0.25 | 2.5 | B |
| 21/07/26 | Horsholm-Usserod IK | 2-2 (1-0) | Nordsjaelland | - | - | H |
| 17/07/26 | Jagiellonia Bialystok | 2-1 (0-0) | Nordsjaelland | -0.5 | 2.75 | B |
| 17/07/26 | Nordsjaelland | 5-1 (3-1) | AC Sparta Prague | -0.5 | 3.25 | T |
| 10/07/26 | Nordsjaelland | 0-2 (0-2) | Gornik Zabrze | - | - | B |
| 10/07/26 | Nordsjaelland | 0-3 (0-3) | Hradec Kralove | +0.5 | 3 | B |
| 04/07/26 | Brondby IF | 3-3 (1-1) | Nordsjaelland | -0.5 | 3.25 | H |
| 27/06/26 | Nordsjaelland | 1-1 (0-1) | AC Horsens | +1 | 3.25 | H |
| 17/05/26 | Sonderjyske | 1-4 (0-3) | Nordsjaelland | +0.25 | 3 | T |
| 10/05/26 | Nordsjaelland | 0-0 (0-0) | Midtjylland | -0.25 | 3.25 | H |
| 02/05/26 | Brondby IF | 1-1 (0-0) | Nordsjaelland | -0.25 | 3 | H |
| 26/04/26 | Viborg | 1-0 (1-0) | Nordsjaelland | -0.25 | 3 | B |
| 23/04/26 | Nordsjaelland | 1-1 (0-1) | Aarhus AGF | -0.25 | 3 | H |
Đội hình
Sonderjyske
Nordsjaelland
1Nikolaj Flo4Daniel Leo Gretarsson12CMaxime Henry Armand Soulas25Brynjar Ingi Bjarnason3Alexander Munksgaard7Sefer Emini23Ebube Gideon Duru33Jacob Christensen8Haidara Mohamed Cherif31Ismail Seydi9Matthew Hoppe13Andreas Hansen3CTobias Salquist4Noah Markmann15Stephen Acquah6Mark Brink18Justin Janssen25Juho Lahteenmaki28Markus Walker11Alexander Lin17Levy Nene29Villum Berthelsen
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 1Nikolaj Flo6.2
- 3Alexander Munksgaard6.4
- 4Daniel Leo Gretarsson▼ Rời sân 82'6.7
- 7Sefer Emini🟨 Thẻ vàng 28' · ▼ Rời sân 61'6.5
- 8Haidara Mohamed Cherif▼ Rời sân 61'7
- 9Matthew Hoppe▼ Rời sân 61'5.9
- 12Maxime Henry Armand Soulas C6
- 23Ebube Gideon Duru6.2
- 25Brynjar Ingi Bjarnason▼ Rời sân 74'6.4
- 31Ismail Seydi🟨 Thẻ vàng 75'6.4
- 33Jacob Christensen6.4
Khách · 343
- 3Tobias Salquist C6.6
- 4Noah Markmann7.1
- 6Mark Brink🎯 Kiến tạo 44' · ▼ Rời sân 85'7.9
- 11Alexander Lin▼ Rời sân 46'7.4
- 13Andreas Hansen7.9
- 15Stephen Acquah7.2
- 17Levy Nene▼ Rời sân 64'7.3
- 18Justin Janssen🟨 Thẻ vàng 22' · ▼ Rời sân 46'7.7
- 25Juho Lahteenmaki▼ Rời sân 46'6.9
- 28Markus Walker⚽ Ghi bàn 44' · ⚽ Ghi bàn 60'7.9
- 29Villum Berthelsen⚽ Ghi bàn 87' · 🟨 Thẻ vàng 33'8.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1025
Sút cầu môn
59
Tấn công
88110
Tấn công nguy hiểm
4724
Sút ngoài cầu môn
411
Cản bóng
15
Đá phạt trực tiếp
1121
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%67%
Chuyền bóng
400666
TL chuyền bóng thành công
80%89%
Phạm lỗi
2111
Việt vị
31
Cứu thua
64
Tắc bóng
48
Quả ném biên
712
Cắt bóng
66
Tạt bóng thành công
32
Chuyền dài
2620
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.222.14
Cơ hội rõ rệt
24
So Sánh Sức Mạnh
43 57
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B14T14 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B6T6 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn2.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sonderjyske (19 trận)
Ghi 1.84 bàn/trậnMất 1.95 bàn/trận
Nordsjaelland (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sonderjyske (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 2 (50%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUO
Nordsjaelland (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Sonderjyske
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Haidara Mohamed Cherif Tiền vệ | 7 | 0/0 | 15/19 | 1 | |||
| 4Daniel Leo Gretarsson Hậu vệ | 6.7 | 2/1 | 49/61 | 2 | |||
| 7Sefer Emini Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 20/30 | 0 | 🟨 | ||
| 3Alexander Munksgaard Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 18/22 | 2 | |||
| 33Jacob Christensen Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 2/2 | 37/43 | 1 | |||
| 25Brynjar Ingi Bjarnason Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 32/40 | 0 | |||
| 31Ismail Seydi Tiền đạo | 6.4 | 3/1 | 12/16 | 1 | 🟨 | ||
| 1Nikolaj Flo Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 29/37 | 0 | |||
| 23Ebube Gideon Duru Hậu vệ | 6.2 | 1/0 | 17/20 | 1 | |||
| 12Maxime Henry Armand Soulas Hậu vệ | 6 | 3/1 | 38/44 | 1 | |||
| 9Matthew Hoppe Tiền đạo | 5.9 | 0/0 | 7/10 | 0 | |||
| 13Dalton Wilkins (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 13/17 | 0 | |||
| 17Anders Hoeg (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 17/17 | 1 | |||
| 26Bubacarr Tambedou (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 30Gustav Wagner (dự bị) Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 7/10 | 0 | |||
| 19Pachanga Kristensen (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 3/5 | 0 |
Nordsjaelland
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29Villum Berthelsen Tiền đạo | 8.1 | 1 | 3/1 | 40/45 | 3 | 🟨 | |
| 13Andreas Hansen Thủ môn | 7.9 | 0/0 | 34/43 | 0 | |||
| 6Mark Brink Tiền vệ | 7.9 | 1 | 1/1 | 65/75 | 3 | ||
| 28Markus Walker Hậu vệ | 7.9 | 2 | 2/2 | 30/34 | 1 | ||
| 18Justin Janssen Tiền vệ | 7.7 | 1/0 | 59/65 | 1 | 🟨 | ||
| 11Alexander Lin Tiền đạo | 7.4 | 1/0 | 5/9 | 0 | |||
| 17Levy Nene Tiền đạo | 7.3 | 5/1 | 17/17 | 2 | |||
| 15Stephen Acquah Hậu vệ | 7.2 | 1/0 | 105/111 | 1 | |||
| 4Noah Markmann Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 69/74 | 1 | |||
| 25Juho Lahteenmaki Hậu vệ | 6.9 | 2/1 | 12/14 | 0 | |||
| 3Tobias Salquist Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 86/92 | 1 | |||
| 14Ibrahim Adel (dự bị) Tiền đạo | 7.8 | 1 | 6/2 | 13/18 | 0 | ||
| 40Hjalte Rasmussen (dự bị) Tiền đạo | 7.3 | 1 | 1/0 | 6/8 | 0 | ||
| 8Nicklas Rojkjaer (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 2/1 | 39/42 | 2 | |||
| 23Runar Norheim (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 12/15 | 0 | |||
| 2Peter Ankersen (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 5/6 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Sonderjyske | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1906-7-14 | Thành lập | 1991-1-31 |
| Sydbank Park | Sân nhà | Farum Park |
| 8500 | Sức chứa | 10000 |
| Fatah Abdirahman | HLV | Jens Olsen |
| Haderslev | Khu vực | Farum |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.40 | 3.80 | 1.75 | 0.91 | 3.25 | 0.81 | 1.03 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 3.35 ↓ | 4.00 ↑ | 1.72 ↓ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | 0.36 ↓ | -0.25 | 1.40 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.40 | 3.70 | 1.82 | 0.92 | 3.25 | 0.89 | 0.97 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 311.00 ↑ | 38.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 4.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.40 | 3.60 | 1.90 | 0.95 | 3.00 | 0.87 | 0.88 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 91.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.25 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 1.79 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.50 | 3.95 | 1.85 | 0.96 | 3.25 | 0.90 | 1.03 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.78 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.20 | 3.60 | 1.77 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.85 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 100.00 ↑ | 27.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.95 ↑ | -0.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 4.10 | 3.55 | 1.76 | 0.84 | 3.00 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 39.16 ↑ | 1.01 ↓ | 7.44 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.50 | 3.95 | 1.85 | 0.96 | 3.25 | 0.90 | 1.03 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 250.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.40 | 4.05 | 1.86 | 0.99 | 3.25 | 0.88 | 1.02 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 26.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.43 | 3.61 | 1.81 | 0.94 | 3.25 | 0.92 | 1.07 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 50.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.88 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.06 | 3.49 | 1.99 | 0.91 | 3.00 | 0.93 | 0.87 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 16.00 ↑ | 4.93 ↑ | 1.23 ↓ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.60 | 1.91 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.90 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.50 | 3.80 | 1.86 | 0.87 | 3.00 | 0.87 | 0.93 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.43 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.71 | 4.55 | 1.57 | 0.93 | 3.50 | 0.88 | 0.88 | -1.00 | 0.93 |
| Live | 4.13 ↓ | 4.49 ↓ | 1.75 ↑ | 0.94 ↑ | 3.25 | 0.94 ↑ | 0.95 ↑ | -0.75 | 0.95 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 4.00 | 3.95 | 1.59 | 1.00 | 3.25 | 0.72 | 0.88 | -0.75 | 0.88 |
| Live | 45.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.40 ↑ | 2.75 | 0.15 ↓ | 1.88 ↑ | -2.00 | 0.37 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.30 | 3.80 | 1.98 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 226.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.88 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.19 | 3.70 | 2.10 | 0.54 | 2.50 | 1.26 | 1.92 | 0.00 | 0.32 |
| Live | 401.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.00 ↓ | 6.62 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.72 ↓ | 0.00 | 0.48 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.60 | 4.00 | 1.80 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 4.00 ↑ | 4.00 | 1.72 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.40 | 3.70 | 1.86 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.85 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 401.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.50 | 3.50 | 1.91 | 0.57 | 2.50 | 1.30 | 0.83 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.73 ↓ | -0.75 | 0.92 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sonderjyske | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Nordsjaelland | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).