Kết quả bóng đá trận Sonderjyske vs Viborg, 00:00 ngày 08/08/2026

Superliga (Đan Mạch) · 00:00 ngày 08/08/2026
Sonderjyske
0 Kết thúc HT 0-0 0
Viborg
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 7
Địa điểm: Sydbank Park Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 10℃~11℃

Tường thuật trực tiếp

SonderjyskeViborg
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Michael Tykgaard
2'
🎯 Dứt điểm - Charly Horneman (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
3'
7'
VAR Decision - Goal Disallowed - Thomas Jorgensen
7'
🎯 Dứt điểm - Srdjan Kuzmic (chân phải) — bị cản phá
9'
🚩 Việt vị
11'
🎯 Dứt điểm - Asker Beck (đánh đầu) — chệch khung thành
Phạt góc
14'
🎯 Dứt điểm - David Boison (đánh đầu) — chệch khung thành
14'
17'
🎯 Dứt điểm - Charly Horneman (chân phải) — bị chặn
28'
Phạt góc
28'
Phạt góc
28'
🎯 Dứt điểm - Dorian Hanza (chân phải) — bị chặn
29'
🎯 Dứt điểm - Lukas Kirkegaard (đánh đầu) — bị cản phá
🚩 Việt vị
30'
🎯 Dứt điểm - Teodor Haltvik (chân phải) — chệch khung thành
30'
🎯 Dứt điểm - Haidara Mohamed Cherif (chân trái) — bị cản phá
38'
39'
🎯 Dứt điểm - Charly Horneman (chân phải) — chệch khung thành
41'
🎯 Dứt điểm - Asker Beck (chân phải) — bị chặn
43'
Phạt góc
45'
🎯 Dứt điểm - Thomas Jorgensen (chân trái) — bị chặn
45+1'
Phạt góc
45+1'
🎯 Dứt điểm - Sami Jalal Karchoud (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Sefer Emini
45+2'
45+2'
🎯 Dứt điểm - Lukas Kirkegaard (đánh đầu) — chệch khung thành
Hết hiệp 1 (0-0)
🎯 Dứt điểm - Teodor Haltvik (chân trái) — bị cản phá
48'
49'
🎯 Dứt điểm - Charly Horneman (chân trái) — bị cản phá
51'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Sefer Emini (chân phải) — chệch khung thành
53'
56'
🎯 Dứt điểm - Asker Beck (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Bubacarr Tambedou, ra Matthew Hoppe
58'
🔁 Thay người: vào Ismail Seydi, ra Anders Hoeg
58'
🔁 Thay người: vào Andreas Oggesen, ra Teodor Haltvik
59'
63'
🚩 Việt vị
64'
🎯 Dứt điểm - Charly Horneman (chân trái) — bị chặn
65'
Phạt góc
65'
🎯 Dứt điểm - Lukas Kirkegaard (đánh đầu) — chệch khung thành
Phạt góc
66'
🔁 Thay người: vào Pachanga Kristensen, ra Tobias Klysner
66'
🎯 Dứt điểm - David Boison (chân trái) — chệch khung thành
66'
67'
🔁 Thay người: vào Bilal Brahimi, ra Sami Jalal Karchoud
67'
🔁 Thay người: vào Mads Sondergaard, ra Asker Beck
71'
🚩 Việt vị
71'
🎯 Dứt điểm - Oliver Bundgaard (chân trái) — bị cản phá
78'
🔁 Thay người: vào Hjalte Bidstrup, ra Srdjan Kuzmic
🎯 Dứt điểm - Haidara Mohamed Cherif (chân trái) — bị cản phá
79'
80'
🚩 Việt vị
83'
🎯 Dứt điểm - Charly Horneman (chân trái) — chệch khung thành
84'
🎯 Dứt điểm - Charly Horneman (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Dalton Wilkins, ra David Boison
85'
87'
🔁 Thay người: vào Philip Keller, ra Thomas Jorgensen
87'
🔁 Thay người: vào Adam Kleis-Kristoffersen, ra Dorian Hanza
🎯 Dứt điểm - Haidara Mohamed Cherif (chân phải) — chệch khung thành
88'
Phạt góc
90+1'
🎯 Dứt điểm - Ebube Gideon Duru (đánh đầu) — chệch khung thành
90+1'
90+5'
Phạt góc
Kết thúc trận đấu (0-0)

Diễn biến trận đấu

Sonderjyske Phút Viborg
7' 0 - 1 Thomas Jorgensen
7'📺 Thomas Jorgensen(Reason:Goal Disallowed) VAR
7' 0 - 2 Thomas Jorgensen
7' 0 - 3 Thomas Jorgensen
7' 0 - 4 Thomas Jorgensen
7' 0 - 5 Thomas Jorgensen
7' 0 - 6 Thomas Jorgensen
Sefer Emini 45+2'
HT 0-0
▲ Bubacarr Tambedou ▼ Matthew Hoppe58'
▲ Ismail Seydi ▼ Anders Hoeg58'
▲ Andreas Oggesen ▼ Teodor Haltvik59'
▲ Pachanga Kristensen ▼ Tobias Klysner66'
67' ▲ Bilal Brahimi ▼ Sami Jalal Karchoud
67' ▲ Mads Sondergaard ▼ Asker Beck
78' ▲ Hjalte Bidstrup ▼ Srdjan Kuzmic
▲ Dalton Wilkins ▼ David Boison85'
87' ▲ Philip Keller ▼ Thomas Jorgensen
87' ▲ Adam Kleis-Kristoffersen ▼ Dorian Hanza
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 24
Hòa 11 32
Bại 21 54
Ghi bàn 22 1510
Mất bàn 42 1810
Điểm 14 914

Chủ = Sonderjyske · Khách = Viborg

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Sonderjyske (11)Hiệp 1 / Cả trậnViborg (13)
1 (9%)Thắng/Thắng3 (23%)
1 (9%)Thắng/Hòa1 (8%)
1 (9%)Hòa/Thắng3 (23%)
2 (18%)Hòa/Hòa2 (15%)
4 (36%)Hòa/Bại3 (23%)
2 (18%)Bại/Bại1 (8%)

Bảng xếp hạng

Sonderjyske

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng401347112
Sân nhà201123111
Sân khách200224010
6 gần621399--

Viborg

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42113275
Sân nhà22003162
Sân khách20110118
6 gần630366--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Sonderjyske 4 (20%)Hòa 8 (40%)Viborg 8 (40%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 5 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 2 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN SASL09/05/26Viborg0-1 (0-0)Sonderjyske8-0-0.753.25T
DEN SASL12/04/26Sonderjyske0-2 (0-0)Viborg6-403B
DEN SASL29/11/25Sonderjyske2-2 (1-0)Viborg2-803H
DEN SASL09/08/25Viborg1-0 (1-0)Sonderjyske0-3-0.53B
DEN SASL27/04/25Sonderjyske2-2 (2-0)Viborg3-3-0.252.75H
DEN SASL06/04/25Viborg2-1 (1-1)Sonderjyske4-5-0.753B
DEN SASL27/10/24Viborg4-2 (2-0)Sonderjyske4-10-0.53B
DEN SASL01/09/24Sonderjyske2-2 (2-0)Viborg7-902.75H
INT CF12/01/24Viborg2-1 (0-0)Sonderjyske16-4-0.53B
DEN SASL21/05/22Sonderjyske0-2 (0-1)Viborg4-6-0.252.5B
DEN SASL02/04/22Viborg2-1 (2-0)Sonderjyske6-5-0.752.5B
DEN SASL28/11/21Viborg1-1 (1-1)Sonderjyske1-4-0.752.75H
DEN SASL29/08/21Sonderjyske2-2 (1-1)Viborg5-5-0.252.5H
INT CF02/07/21Sonderjyske1-4 (0-0)Viborg---B
INT CF24/01/20Viborg1-1 (0-1)Sonderjyske3-302.75H
DEN SASL26/11/16Viborg2-2 (1-1)Sonderjyske1-202.5H
DEN SASL14/10/16Sonderjyske1-0 (0-0)Viborg6-6+0.252.5T
DEN SASL11/05/16Sonderjyske2-0 (1-0)Viborg3-6+0.252.25T
DEN SASL12/03/16Viborg0-0 (0-0)Sonderjyske5-302.25H
DEN SASL29/08/15Sonderjyske2-1 (1-0)Viborg3-5+0.52.5T

Thành tích gần đây — Sonderjyske

BBTBHTBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN SASL04/08/26Odense BK1-0 (0-0)Sonderjyske7-9-0.53B
DEN SASL26/07/26Sonderjyske2-3 (2-2)Midtjylland5-5-13.25B
INT CF17/07/26Sonderjyske1-0 (0-0)Kolding IF-+0.753.25T
INT CF10/07/26Holstein Kiel2-1 (1-1)Sonderjyske---B
INT CF03/07/26Sonderjyske1-1 (1-1)Viking--0.53.25H
INT CF26/06/26Randers FC2-4 (1-2)Sonderjyske8-202.75T
DEN SASL17/05/26Sonderjyske1-4 (0-3)Nordsjaelland3-4-0.253B
DEN SASL09/05/26Viborg0-1 (0-0)Sonderjyske8-0-0.753.25T
DEN SASL03/05/26Aarhus AGF2-1 (0-0)Sonderjyske9-5-13B
DEN SASL26/04/26Sonderjyske3-0 (2-0)Brondby IF4-6-0.252.75T
DEN SASL24/04/26Sonderjyske1-2 (1-1)Midtjylland3-8-0.753B
DEN SASL18/04/26Brondby IF6-0 (3-0)Sonderjyske5-5-0.252.75B
DEN SASL12/04/26Sonderjyske0-2 (0-0)Viborg6-403B
DEN SASL04/04/26Midtjylland2-2 (1-0)Sonderjyske9-5-13H
DEN SASL22/03/26Nordsjaelland2-0 (0-0)Sonderjyske6-2-0.53B
DEN SASL15/03/26Sonderjyske1-1 (0-0)Aarhus AGF5-6-0.253H
DEN SASL01/03/26Sonderjyske1-0 (1-0)Odense BK6-8+0.253T
DEN SASL24/02/26Brondby IF0-0 (0-0)Sonderjyske5-6-0.52.75H
DEN SASL17/02/26Sonderjyske2-1 (0-1)Silkeborg IF3-3+0.53T
DEN SASL08/02/26Nordsjaelland2-1 (0-0)Sonderjyske5-2-0.53B

Thành tích gần đây — Viborg

BTTBTBHBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/17 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN SASL02/08/26Brondby IF1-0 (0-0)Viborg8-3-0.52.75B
DEN SASL25/07/26Viborg1-0 (0-0)Odense BK7-10+0.252.75T
INT CF17/07/26Viborg1-0 (1-0)Aarhus Fremad---T
INT CF16/07/26FC Copenhagen2-1 (1-1)Viborg8-1-0.753.25B
INT CF11/07/26Viborg2-0 (0-0)Notts County4-4+0.753T
INT CF03/07/26Aalborg3-1 (1-1)Viborg1-9+13.75B
INT CF27/06/26Aarhus AGF1-1 (1-1)Viborg13-4-0.753.25H
DEN SASL17/05/26Aarhus AGF6-2 (3-1)Viborg3-2-0.53B
DEN SASL09/05/26Viborg0-1 (0-0)Sonderjyske8-0+0.753.25B
DEN SASL05/05/26Midtjylland3-3 (2-2)Viborg8-0-13H
DEN SASL26/04/26Viborg1-0 (1-0)Nordsjaelland6-5+0.253T
DEN SASL23/04/26Viborg0-1 (0-0)Brondby IF4-3+0.253B
DEN SASL19/04/26Nordsjaelland2-1 (1-1)Viborg6-4-0.253B
DEN SASL12/04/26Sonderjyske0-2 (0-0)Viborg6-403T
DEN SASL06/04/26Viborg1-2 (1-2)Aarhus AGF4-2-0.252.75B
DEN SASL23/03/26Viborg1-1 (0-0)Midtjylland5-6-0.53H
DEN SASL16/03/26Brondby IF0-1 (0-0)Viborg5-10-0.252.75T
DAN Cup07/03/26Viborg1-2 (1-1)FC Copenhagen5-7-0.252.75B
DEN SASL01/03/26Viborg2-1 (1-0)Nordsjaelland4-203T
DEN SASL23/02/26Aarhus AGF5-2 (1-0)Viborg6-1-0.752.75B

Đội hình

SonderjyskeViborg
16CMarcus Bundgaard Sorensen12Maxime Henry Armand Soulas20Tobias Klysner23Ebube Gideon Duru30Gustav Wagner7Sefer Emini17Anders Hoeg8Haidara Mohamed Cherif14Teodor Haltvik32David Boison9Matthew Hoppe20Kasper Kiilerich4Lukas Kirkegaard5Zan Zaletel23Oliver Bundgaard30Srdjan Kuzmic8Asker Beck10Thomas Jorgensen13CJeppe Gronning11Charly Horneman19Dorian Hanza29Sami Jalal Karchoud

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
7
Phạt góc (HT)
2
4
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
9
18
Sút cầu môn
3
4
Tấn công
65
90
Tấn công nguy hiểm
24
68
Sút ngoài cầu môn
6
8
Cản bóng
0
6
Đá phạt trực tiếp
7
18
TL kiểm soát bóng
35%
65%
TL kiểm soát bóng (HT)
30%
70%
Chuyền bóng
312
600
TL chuyền bóng thành công
75%
87%
Phạm lỗi
18
7
Việt vị
1
4
Cứu thua
4
3
Tắc bóng
12
8
Quả ném biên
11
24
Cắt bóng
16
8
Tạt bóng thành công
2
3
Chuyền dài
22
35
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.59
1.53
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T4 H8 B8
T8 H8 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B3
T3 H4 B3
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
1.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Sonderjyske (16 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.94 bàn/trận
Viborg (28 trận)
Ghi 1.32 bàn/trậnMất 1.21 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Sonderjyske (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (50%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Viborg (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
01
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
20
B.thắng H1
01
B.thắng H2
SonderjyskeViborg

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
21
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
SonderjyskeViborg

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

22
Thắng 2+
45
Thắng 1
43
Hòa
67
Thua 1
43
Thua 2+
SonderjyskeViborg

Sonderjyske

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
12Maxime Henry Armand Soulas
Hậu vệ
7.60/038/414
30Gustav Wagner
Hậu vệ
7.50/033/402
7Sefer Emini
Tiền vệ
7.41/025/346🟨
16Marcus Bundgaard Sorensen
Thủ môn
7.30/019/330
23Ebube Gideon Duru
Hậu vệ
6.81/020/274
8Haidara Mohamed Cherif
Tiền vệ
6.43/219/281
17Anders Hoeg
Tiền vệ
6.40/012/192
14Teodor Haltvik
Tiền đạo cánh trái
6.32/18/103
32David Boison
Tiền đạo
6.32/011/154
20Tobias Klysner
Hậu vệ
6.20/012/162
9Matthew Hoppe
Tiền đạo
6.10/07/100
31Ismail Seydi (dự bị)
Tiền đạo
6.90/06/71
19Pachanga Kristensen (dự bị)
Hậu vệ
6.20/06/90
22Andreas Oggesen (dự bị)
Hậu vệ
6.10/012/170
26Bubacarr Tambedou (dự bị)
Trung phong
6.10/01/50
13Dalton Wilkins (dự bị)
Hậu vệ
-0/05/50

Viborg

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Lukas Kirkegaard
Hậu vệ
8.53/1104/1160
11Charly Horneman
Tiền đạo
7.87/119/230
5Zan Zaletel
Hậu vệ
7.50/099/1001
13Jeppe Gronning
Tiền vệ
7.40/057/676
20Kasper Kiilerich
Thủ môn
7.10/025/250
29Sami Jalal Karchoud
Tiền đạo
7.11/034/370
8Asker Beck
Tiền vệ
6.83/031/410
23Oliver Bundgaard
Hậu vệ
6.71/130/402
10Thomas Jorgensen
Tiền vệ
6.711/035/463
30Srdjan Kuzmic
Hậu vệ
6.61/146/531
19Dorian Hanza
Tiền đạo
61/012/140
6Mads Sondergaard (dự bị)
Tiền vệ
6.80/011/140
26Hjalte Bidstrup (dự bị)
Hậu vệ
6.60/09/121
21Bilal Brahimi (dự bị)
Tiền đạo
6.50/09/101
36Adam Kleis-Kristoffersen (dự bị)
Tiền đạo
-0/00/00
34Philip Keller (dự bị)
Tiền vệ
-0/00/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Sonderjyske Thông tin Viborg
1906-7-14 Thành lập 1896-4-1
Sydbank Park Sân nhà Viborg Stadion
8500 Sức chứa 9796
Fatah Abdirahman HLV Nickolai Lund
Haderslev Khu vực Viborg
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.683.612.110.973.000.750.87-0.250.91
Live3.58 ↑3.80 ↑1.72 ↓1.30 ↑0.500.40 ↓0.40 ↓-0.251.36 ↑
EasybetsSớm2.903.502.151.013.000.810.88-0.250.93
Live20.00 ↑1.14 ↓7.20 ↑4.90 ↑0.500.01 ↓0.08 ↓-0.253.90 ↑
VcbetSớm2.903.502.150.812.751.030.89-0.250.94
Live22.00 ↑1.06 ↓13.00 ↑3.10 ↑0.500.25 ↓2.30 ↑0.000.35 ↓
Mansion88Sớm2.893.552.211.033.000.830.92-0.250.96
Live15.00 ↑1.09 ↓10.00 ↑9.09 ↑0.500.04 ↓0.12 ↓-0.255.00 ↑
InterwettenSớm2.853.602.250.602.501.201.100.000.65
Live18.00 ↑1.08 ↓11.00 ↑5.00 ↑0.500.08 ↓0.95 ↓-0.500.75 ↑
10BETSớm2.803.452.260.742.750.94---
Live21.02 ↑1.08 ↓9.38 ↑5.72 ↑0.500.09 ↓---
12betSớm2.893.552.211.033.000.830.92-0.250.96
Live17.00 ↑1.07 ↓11.00 ↑10.00 ↑0.500.03 ↓0.10 ↓-0.255.55 ↑
CrownSớm2.703.752.260.822.751.050.85-0.251.03
Live23.00 ↑1.01 ↓13.00 ↑5.88 ↑0.500.03 ↓0.03 ↓-0.256.66 ↑
SbobetSớm2.813.372.131.043.000.820.91-0.250.97
Live11.50 ↑1.23 ↓5.50 ↑6.66 ↑0.500.07 ↓1.42 ↑0.000.62 ↓
WewbetSớm2.413.462.431.033.000.830.900.000.98
Live18.90 ↑1.08 ↓10.00 ↑5.25 ↑0.500.09 ↓0.12 ↓-0.254.50 ↑
LadbrokesSớm2.753.502.150.602.501.20---
Live3.50 ↑3.60 ↑1.80 ↓0.44 ↓2.501.45 ↑---
18BetSớm2.853.602.150.742.751.020.82-0.250.93
Live33.00 ↑1.02 ↓16.00 ↑10.78 ↑0.500.02 ↓0.01 ↓-0.5014.43 ↑
PinnacleSớm3.043.752.150.933.000.880.93-0.250.89
Live14.14 ↑1.16 ↓7.41 ↑4.27 ↑0.500.17 ↓2.01 ↑0.000.40 ↓
HK Jockey ClubSớm2.603.452.180.732.750.980.76-0.251.02
Live21.00 ↑1.06 ↓7.40 ↑4.15 ↑0.750.11 ↓2.24 ↑0.000.30 ↓
BwinSớm2.853.702.200.602.501.15---
Live36.00 ↑1.02 ↓20.00 ↑0.83 ↑0.500.85 ↓---
1xBetSớm2.823.502.300.622.501.201.070.000.70
Live29.00 ↑1.04 ↓15.00 ↑5.77 ↑0.500.11 ↓2.40 ↑0.000.33 ↓
SNAISớm2.803.602.20------
Live3.50 ↑3.75 ↑1.90 ↓------
Bet 365Sớm2.853.602.150.782.751.030.88-0.250.93
Live29.00 ↑1.03 ↓17.00 ↑6.80 ↑0.500.09 ↓2.30 ↑0.000.33 ↓
William HillSớm2.803.402.200.622.501.200.74-0.250.88
Live19.00 ↑1.07 ↓13.00 ↑1.88 ↑1.500.36 ↓0.75 ↑-0.750.92 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Sonderjyske-1/4001
Viborg+1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).