Kết quả bóng đá trận Sonderjyske vs Randers FC, 19:00 ngày 20/09/2026
Superliga (Đan Mạch) · 19:00 ngày 20/09/2026
Sonderjyske 4 Kết thúc HT 2-1 2
Randers FC
🟨 3 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Địa điểm: Sydbank Park Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| Sonderjyske | Phút | |
| Hoeg A. | 15' | |
| De Rosario O. (Kiến tạo: Dalton Wilkins) 1 - 0 ⚽ | 25' | |
| HT 2-1 | ||
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 8 | 1 | 17 | 16 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 23 | 14 |
| Điểm | 6 | 1 | 10 | 13 |
Chủ = Sonderjyske · Khách = Randers FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sonderjyske | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (17%) | Thắng/Thắng | 6 (29%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 4 (22%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 5 (28%) | Bại/Bại | 7 (33%) |
Bảng xếp hạng
Sonderjyske
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 1 | 5 | 5 | 13 | 1 | 12 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 6 | 1 | 12 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 7 | 0 | 11 |
Randers FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 8 | 7 | 7 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 6 | 7 | 4 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | 10 |
Đội hình
Sonderjyske
Randers FC
24Shinton N.3Munksgaard A.12Soulas M.23Ebube Gideon Duru25Bjarnason B.6Vinderslev R.17Hoeg A.8Cherif H. M.13D.Wilkins31Seydi I.11De Rosario O.1Izzo P.3Hoegh D.24S.Hansen29S.Stüker44Dyhr N.8Laurits Pedersen17Greve M.7Themsen M.11Mahmoud E.15Sjolstad M.77Junker K.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Munksgaard A.
- 6Vinderslev R.
- 8Cherif H. M.
- 11De Rosario O.⚽ Ghi bàn 25'
- 12Soulas M.
- 13D.Wilkins🎯 Kiến tạo 25'
- 17Hoeg A.🟨 Thẻ vàng 15'
- 23Ebube Gideon Duru
- 24Shinton N.
- 25Bjarnason B.
- 31Seydi I.
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Thẻ vàng
10
Sút bóng
41
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
11
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
41%59%
Chuyền bóng
115139
TL chuyền bóng thành công
79%83%
Phạm lỗi
32
Việt vị
11
Cứu thua
01
Quả ném biên
37
Chuyền dài
168
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sonderjyske (25 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 2.04 bàn/trận
Randers FC (26 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Sonderjyske | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1906-7-14 | Thành lập | 1898-11-6 |
| Sydbank Park | Sân nhà | Essex Park Randers |
| 8500 | Sức chứa | 12000 |
| Fatah Abdirahman | HLV | Rasmus Bertelsen |
| Haderslev | Khu vực | Randers |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.60 | 3.62 | 2.16 | 0.87 | 2.75 | 0.85 | 0.82 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 2.52 ↓ | 3.62 | 2.22 ↑ | 0.87 | 2.75 | 0.85 | 0.76 ↓ | -0.25 | 1.02 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.60 | 2.32 | 0.95 | 2.75 | 0.84 | 0.82 | -0.25 | 1.01 |
| Live | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 401.00 ↑ | 6.50 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.25 | 0.93 | 2.75 | 0.90 | 0.81 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 91.00 ↑ | 3.25 ↑ | 6.50 | 0.21 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.74 | 3.50 | 2.26 | 0.99 | 2.75 | 0.87 | 0.83 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 1.27 ↓ | 3.90 ↑ | 18.00 ↑ | 8.33 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.80 | 3.35 | 2.40 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 1.05 | 0.00 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.75 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.74 | 3.50 | 2.26 | 0.99 | 2.75 | 0.87 | 0.83 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 7.14 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.70 | 3.60 | 2.31 | 0.99 | 2.75 | 0.88 | 0.82 | -0.25 | 1.06 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 26.00 ↑ | 5.55 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.76 | 3.23 | 2.22 | 0.98 | 2.75 | 0.88 | 0.85 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 75.00 ↑ | 7.69 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 3.30 | 2.25 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.15 ↓ | 2.50 | 3.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 3.50 | 2.25 | 0.82 | 2.75 | 0.93 | 0.82 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 1.41 ↓ | 3.60 ↑ | 10.50 ↑ | 0.88 ↑ | 5.75 | 0.89 ↓ | 0.62 ↓ | -0.25 | 1.24 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.20 | 3.60 | 2.12 | 0.69 | 2.50 | 1.10 | 1.05 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 120.00 ↑ | 6.62 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.88 | 3.40 | 2.25 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.78 | -0.50 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.40 ↑ | 6.50 | 0.12 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sonderjyske | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Randers FC | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).