Brondby IF (W)

Brondby IF (W)

Đan Mạch
Quốc gia :Đan MạchThành lập :1964
Sân nhà :Brøndby StadionSức chứa :31,748
HLV :Bengt SaeternesKhu vực :Brondby
Website :www.brondby-if.dk
Thời gianVòngChủKhách
02/09/2026 23:00Qualifi 1Brondby IF (W) Logo Brondby IF (W)4 - 1Logo ZFK Spartak Subotica (W) ZFK Spartak Subotica (W)T
Thời gianVòngChủKhách
29/08/2026 20:305Brondby IF (W) Logo Brondby IF (W)1 - 3Logo FC Copenhagen (W) FC Copenhagen (W)B
Thời gianVòngChủKhách
27/08/2026 01:00Qualifi 1ZFK Spartak Subotica (W) Logo ZFK Spartak Subotica (W)0 - 5Logo Brondby IF (W) Brondby IF (W)T
Thời gianVòngChủKhách
20/08/2026 00:004Brondby IF (W) Logo Brondby IF (W)1 - 2Logo HB Koge (W) HB Koge (W)B
16/08/2026 16:303AGF Kvindefodbold APS (W) Logo AGF Kvindefodbold APS (W)0 - 3Logo Brondby IF (W) Brondby IF (W)T
Thời gianVòngChủKhách
09/08/2026 01:30Qualifi 2-3RD PlaceSlavia Praha (W) Logo Slavia Praha (W)1 - 1Logo Brondby IF (W) Brondby IF (W)H
05/08/2026 20:00Qualifi2Ajax (W) Logo Ajax (W)2 - 0Logo Brondby IF (W) Brondby IF (W)B
Thời gianVòngChủKhách
01/08/2026 18:002Brondby IF (W) Logo Brondby IF (W)1 - 1Logo Nordsjaelland (W) Nordsjaelland (W)H
25/07/2026 18:001Midtjylland (W) Logo Midtjylland (W)1 - 1Logo Brondby IF (W) Brondby IF (W)H
Thời gianVòngChủKhách
21/07/2026 19:45Brondby IF (W) Logo Brondby IF (W)0 - 0Logo Valerenga (W) Valerenga (W)H

Đội hình

#Cầu thủ Vị trí Tuổi Giá trị Thời hạn hợp đồng
9
Nanna Christiansen
Đan Mạch
Tiền vệ 37
15
Agnete Nielsen
Đan Mạch
Tiền đạo 27
28
Linnea Borbye
Tiền vệ
33
Lilli Halttunen
Phần Lan
Tiền đạo 21
Bengt Saeternes
Na Uy
HLV 51
Katrine Abel
Đan Mạch
Thủ môn 36
Nicoline Sorensen
Đan Mạch
Tiền vệ 29
Rikke Laentver Sevecke
Đan Mạch
Hậu vệ 30