Brondby IF (W)

Brondby IF (W)

Đan Mạch
Quốc gia :Đan MạchThành lập :1964
Sân nhà :Brøndby StadionSức chứa :31,748
HLV :Bengt SaeternesKhu vực :Brondby
Website :www.brondby-if.dk
Thời gianVòngChủKhách
21/10/2026 00:00HB Koge (W) Logo HB Koge (W)1 - 1Logo Brondby IF (W) Brondby IF (W)H
03/10/2026 20:00FC Copenhagen (W) Logo FC Copenhagen (W)1 - 2Logo Brondby IF (W) Brondby IF (W)T
Thời gianVòngChủKhách
01/10/2026 01:45Sporting CP (W) Logo Sporting CP (W)2 - 2Logo Brondby IF (W) Brondby IF (W)H
Thời gianVòngChủKhách
26/09/2026 18:00Brondby IF (W) Logo Brondby IF (W)3 - 0Logo ASA Aarhus (W) ASA Aarhus (W)T
Thời gianVòngChủKhách
23/09/2026 23:00Brondby IF (W) Logo Brondby IF (W)4 - 1Logo Sporting CP (W) Sporting CP (W)T
Thời gianVòngChủKhách
19/09/2026 18:00Brondby IF (W) Logo Brondby IF (W)4 - 0Logo Fortuna Hjorring (W) Fortuna Hjorring (W)T
12/09/2026 18:00Odense BK (W) Logo Odense BK (W)0 - 4Logo Brondby IF (W) Brondby IF (W)T
09/09/2026 00:006Kolding BK (W) Logo Kolding BK (W)0 - 5Logo Brondby IF (W) Brondby IF (W)T
Thời gianVòngChủKhách
02/09/2026 23:00Qualifi 1Brondby IF (W) Logo Brondby IF (W)4 - 1Logo ZFK Spartak Subotica (W) ZFK Spartak Subotica (W)T
Thời gianVòngChủKhách
29/08/2026 20:305Brondby IF (W) Logo Brondby IF (W)1 - 3Logo FC Copenhagen (W) FC Copenhagen (W)B

Đội hình

#Cầu thủ Vị trí Tuổi Giá trị Thời hạn hợp đồng
9
Nanna Christiansen
Đan Mạch
Tiền vệ 37
15
Agnete Nielsen
Đan Mạch
Tiền đạo 27
28
Linnea Borbye
Tiền vệ
33
Lilli Halttunen
Phần Lan
Tiền đạo 21
Bengt Saeternes
Na Uy
HLV 51
Katrine Abel
Đan Mạch
Thủ môn 36
Nicoline Sorensen
Đan Mạch
Tiền vệ 29
Rikke Laentver Sevecke
Đan Mạch
Hậu vệ 30