Kết quả bóng đá trận Midtjylland (W) vs Brondby IF (W), 18:00 ngày 25/07/2026

Giải VĐQG Nữ Đan Mạch · 18:00 ngày 25/07/2026
Midtjylland (W)
0 Nghỉ giữa hiệp - HT 0-1 1
Brondby IF (W)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19°C
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

Midtjylland (W) Phút Brondby IF (W)
41' 0 - 1 Bischoff M.
HT 0-1
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 66
Hòa 12 23
Bại 10 21
Ghi bàn 94 3515
Mất bàn 31 89
Điểm 45 2021

Chủ = Midtjylland (W) · Khách = Brondby IF (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Midtjylland (W) (32)Hiệp 1 / Cả trậnBrondby IF (W) (36)
10 (31%)Thắng/Thắng16 (44%)
3 (9%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (3%)Hòa/Thắng4 (11%)
2 (6%)Hòa/Hòa11 (31%)
4 (13%)Hòa/Bại2 (6%)
12 (38%)Bại/Bại3 (8%)

Bảng xếp hạng

Midtjylland (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng10622308201
Sân nhà5320194111
Sân khách530211493
6 gần6321184--

Brondby IF (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng146622111243
Sân nhà7340113134
Sân khách7322108113
6 gần6330105--

Thành tích đối đầu (2 trận)

Midtjylland (W) 0 (0%)Hòa 1 (50%)Brondby IF (W) 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN WD122/11/25Brondby IF (W)1-1 (1-1)Midtjylland (W)4-9--H
DEN WD121/09/25Midtjylland (W)2-3 (1-2)Brondby IF (W)2-12--B

Thành tích gần đây — Midtjylland (W)

TBHTTHTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 35/8 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF10/07/26Kolding BK (W)0-7 (0-4)Midtjylland (W)-+0.253.25T
DEN WD113/06/26FC Copenhagen (W)1-0 (1-0)Midtjylland (W)---B
DEN WD130/05/26Midtjylland (W)2-2 (1-1)Odense BK (W)---H
DEN WD123/05/26Thisted FC (W)0-5 (0-2)Midtjylland (W)---T
DEN WD109/05/26Osterbro IF (W)0-3 (0-0)Midtjylland (W)---T
DEN WD102/05/26Midtjylland (W)1-1 (1-0)ASA Aarhus (W)---H
DEN WD125/04/26Midtjylland (W)3-0 (1-0)FC Copenhagen (W)---T
DEN WD104/04/26Odense BK (W)3-1 (2-0)Midtjylland (W)3-6--B
DEN WD128/03/26Midtjylland (W)4-1 (1-0)Thisted FC (W)---T
DEN WD121/03/26Midtjylland (W)9-0 (2-0)Osterbro IF (W)---T
DEN WD114/03/26ASA Aarhus (W)0-2 (0-1)Midtjylland (W)---T
INT CF28/02/26ASA Aarhus (W)4-1 (4-1)Midtjylland (W)---B
INT CF06/02/26AIK Solna (W)3-1 (2-1)Midtjylland (W)--0.252.75B
INT CF03/02/26Viking (W)4-1 (0-0)Midtjylland (W)---B
INT CF25/01/26Midtjylland (W)0-3 (0-3)AGF Kvindefodbold APS (W)---B
DWLWC06/12/25Kolding BK (W)3-1 (2-0)Midtjylland (W)0-7+0.53.25B
DEN WD122/11/25Brondby IF (W)1-1 (1-1)Midtjylland (W)4-9--H
DEN WD116/11/25Midtjylland (W)2-3 (0-1)AGF Kvindefodbold APS (W)2-5--B
DEN WD112/11/25Midtjylland (W)2-0 (1-0)Kolding BK (W)7-2+0.53T
DEN WD105/11/25Fortuna Hjorring (W)1-1 (0-1)Midtjylland (W)5-3--H

Thành tích gần đây — Brondby IF (W)

HHTHTTTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/9 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF21/07/26Brondby IF (W)0-0 (0-0)Valerenga (W)10-6+0.253H
INT CF18/07/26Malmo (W)1-1 (0-0)Brondby IF (W)7-6--H
DEN WD113/06/26Brondby IF (W)3-0 (2-0)AGF Kvindefodbold APS (W)3-10--T
DEN WD130/05/26Nordsjaelland (W)2-2 (1-1)Brondby IF (W)5-5--H
DEN WD123/05/26Brondby IF (W)3-2 (1-1)Kolding BK (W)4-2+23T
DEN WD109/05/26HB Koge (W)0-1 (0-1)Brondby IF (W)13-1--T
DEN WD103/05/26Brondby IF (W)2-0 (1-0)Fortuna Hjorring (W)7-2+0.752.5T
DEN WD129/04/26AGF Kvindefodbold APS (W)0-1 (0-1)Brondby IF (W)4-4+0.52.5T
DEN WD105/04/26Brondby IF (W)1-0 (1-0)Nordsjaelland (W)2-4+0.252.5T
DWLWC02/04/26Brondby IF (W)1-4 (0-2)HB Koge (W)6-4-0.53B
DEN WD129/03/26Kolding BK (W)0-3 (0-1)Brondby IF (W)3-3+1.52.75T
DWLWC25/03/26HB Koge (W)1-1 (1-1)Brondby IF (W)6-7-0.752.5H
DEN WD121/03/26Brondby IF (W)0-0 (0-0)HB Koge (W)2-16--H
DEN WD115/03/26Fortuna Hjorring (W)1-2 (0-1)Brondby IF (W)3-3--T
INT CF08/03/26Brondby IF (W)1-2 (0-1)Rosenborg BK (W)2-3+0.52.75B
INT CF01/03/26Brondby IF (W)2-1 (1-0)Vittsjo GIK (W)8-1+13T
INT CF10/02/26AIK Solna (W)2-1 (2-1)Brondby IF (W)-+0.253.25B
INT CF07/02/26Stabaek (W)0-3 (0-0)Brondby IF (W)---T
INT CF30/01/26Brondby IF (W)1-0 (1-0)SK Brann (W)8-5-0.53T
DWLWC07/12/25ASA Aarhus (W)0-3 (0-3)Brondby IF (W)5-4+23.25T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
6
Phạt góc (HT)
3
6
Sút bóng
4
1
Sút cầu môn
2
1
Tấn công
2
23
Tấn công nguy hiểm
10
13
Sút ngoài cầu môn
2
0
TL kiểm soát bóng
30%
70%
TL kiểm soát bóng (HT)
30%
70%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1
T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Midtjylland (W) (30 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Brondby IF (W) (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Midtjylland (W)Brondby IF (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Midtjylland (W)Brondby IF (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

85
Thắng 2+
07
Thắng 1
45
Hòa
22
Thua 1
61
Thua 2+
Midtjylland (W)Brondby IF (W)

Thông tin đội bóng

Midtjylland (W) Thông tin Brondby IF (W)
Thành lập 1964
Sân nhà Brøndby Stadion
0 Sức chứa 31748
HLV Bengt Saeternes
Khu vực Brondby
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm4.603.801.600.842.750.930.96-0.750.81
Live4.50 ↓3.801.600.88 ↑2.750.89 ↓0.97 ↑-0.750.81
VcbetSớm4.753.801.620.932.750.860.97-0.750.83
Live13.00 ↑5.25 ↑1.20 ↓0.76 ↓2.251.05 ↑0.89 ↓-0.250.83
InterwettenSớm5.504.101.500.552.501.20---
Live13.00 ↑4.80 ↑1.24 ↓0.95 ↑2.500.70 ↓---
10BETSớm5.604.001.450.732.750.92---
Live12.30 ↑4.75 ↑1.22 ↓0.69 ↓2.250.96 ↑---
SbobetSớm4.283.561.570.862.750.900.97-0.750.79
Live11.50 ↑4.55 ↑1.22 ↓0.69 ↓2.251.01 ↑0.88 ↓-0.250.82 ↑
WewbetSớm4.353.731.610.852.750.890.96-0.750.78
Live7.55 ↑4.46 ↑1.31 ↓1.04 ↑2.500.74 ↓0.86 ↓-0.250.92 ↑
LadbrokesSớm4.503.701.600.652.501.10---
Live12.00 ↑4.50 ↑1.20 ↓0.91 ↑2.500.73 ↓---
18BetSớm6.004.301.450.923.000.811.01-1.000.73
Live12.00 ↑5.00 ↑1.24 ↓1.02 ↑2.500.74 ↓0.85 ↓-0.250.90 ↑
PinnacleSớm6.434.931.341.003.000.760.99-1.250.78
Live12.22 ↑4.61 ↓1.26 ↓1.03 ↑2.500.77 ↑0.90 ↓-0.250.90 ↑
BwinSớm4.503.701.600.632.501.10---
Live13.00 ↑4.75 ↑1.21 ↓0.93 ↑2.500.73 ↓---
1xBetSớm5.634.301.470.622.501.160.57-1.501.25
Live9.77 ↑5.14 ↑1.28 ↓0.94 ↑2.500.80 ↓0.85 ↑-0.250.90 ↓
Bet 365Sớm5.504.201.440.802.751.000.85-1.250.95
Live9.50 ↑5.00 ↑1.25 ↓1.05 ↑2.500.75 ↓0.88 ↑-0.250.93 ↓
William HillSớm4.203.801.600.672.501.05---
Live12.00 ↑4.50 ↑1.22 ↓1.00 ↑2.500.67 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.