Kết quả bóng đá trận ZFK Spartak Subotica (W) vs Brondby IF (W), 01:00 ngày 27/08/2026

UEFA Europa League Nữ · 01:00 ngày 27/08/2026
ZFK Spartak Subotica (W)
0 Kết thúc HT 0-3 5
Brondby IF (W)
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23°C

Diễn biến trận đấu

ZFK Spartak Subotica (W) Phút Brondby IF (W)
9' 0 - 1
10' 0 - 2
10' 0 - 3
20' 0 - 4
20' 0 - 5
21' 0 - 6
21' 0 - 7
HT 0-3
58' 0 - 8
Ilic B. 71'
82' 0 - 9
FT 0-5

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 43
Hòa 00 04
Bại 21 63
Ghi bàn 210 1217
Mất bàn 94 1911
Điểm 36 1213

Chủ = ZFK Spartak Subotica (W) · Khách = Brondby IF (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

ZFK Spartak Subotica (W) (12)Hiệp 1 / Cả trậnBrondby IF (W) (16)
4 (33%)Thắng/Thắng5 (31%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (6%)
1 (8%)Hòa/Thắng1 (6%)
0 (0%)Hòa/Hòa3 (19%)
3 (25%)Hòa/Bại1 (6%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (6%)
4 (33%)Bại/Bại4 (25%)

Thành tích gần đây — ZFK Spartak Subotica (W)

TBTTBBBTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF08/08/26Sparta Praha (W)0-2 (0-0)ZFK Spartak Subotica (W)---T
INT CF20/05/26LASK Crvena Zvezda (W)2-0 (0-0)ZFK Spartak Subotica (W)3-6--B
SER L W26/04/26Vojvodina (W)0-3 (0-2)ZFK Spartak Subotica (W)5-3--T
SER WC22/04/26ZFK Spartak Subotica (W)1-0 (1-0)ZFK TSC (W)2-4--T
SER L W04/04/26LASK Crvena Zvezda (W)5-3 (2-1)ZFK Spartak Subotica (W)5-3--B
SER L W28/03/26ZFK Spartak Subotica (W)1-2 (0-0)ZFK TSC (W)7-1--B
SER L W22/03/26ZFK Spartak Subotica (W)0-1 (0-1)Vojvodina (W)3-2--B
SER WC18/03/26Vojvodina (W)0-2 (0-2)ZFK Spartak Subotica (W)6-2--T
SER L W10/03/26ZFK TSC (W)2-1 (0-0)ZFK Spartak Subotica (W)1-10--B
SER L W21/02/26ZFK Spartak Subotica (W)2-1 (2-1)ZFK Radnicki 1923 (W)10-0--T
SER L W08/11/25LASK Crvena Zvezda (W)1-1 (0-0)ZFK Spartak Subotica (W)2-2--H
SER L W02/11/25Vojvodina (W)0-0 (0-0)ZFK Spartak Subotica (W)0-6--H
SER L W30/10/25ZFK Zemun (W)1-8 (0-5)ZFK Spartak Subotica (W)1-8--T
SER L W18/10/25ZFK Spartak Subotica (W)4-0 (3-0)ZFK Sloga (W)---T
UEFA W EL15/10/25ZFK Spartak Subotica (W)1-1 (0-0)Breidablik (W)5-9-1.253.25H
UEFA W EL09/10/25Breidablik (W)4-0 (2-0)ZFK Spartak Subotica (W)5-2-1.253.25B
SER L W29/09/25ZFK Spartak Subotica (W)1-0 (1-0)ZFK TSC (W)3-2--T
SER L W25/09/25ZFK Spartak Subotica (W)1-0 (0-0)LASK Crvena Zvezda (W)2-2--T
SER L W21/09/25ZFK Radnicki 1923 (W)0-6 (0-3)ZFK Spartak Subotica (W)1-4--T
UEFA W EL17/09/25ZFK Spartak Subotica (W)3-0 (1-0)Partizani Tirana (W)5-0+45T

Thành tích gần đây — Brondby IF (W)

BTHBHHHHTH
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 3/5/2 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN WD120/08/26Brondby IF (W)1-2 (0-1)HB Koge (W)3-10-0.752.5B
DEN WD116/08/26AGF Kvindefodbold APS (W)0-3 (0-1)Brondby IF (W)7-7+1.252.75T
UEFA WUC09/08/26Slavia Praha (W)1-1 (0-0)Brondby IF (W)16-8--H
UEFA WUC05/08/26Ajax (W)2-0 (2-0)Brondby IF (W)5-7-0.53B
DEN WD101/08/26Brondby IF (W)1-1 (0-1)Nordsjaelland (W)3-4--H
DEN WD125/07/26Midtjylland (W)1-1 (0-1)Brondby IF (W)4-11--H
INT CF21/07/26Brondby IF (W)0-0 (0-0)Valerenga (W)10-6+0.253H
INT CF18/07/26Malmo (W)1-1 (0-0)Brondby IF (W)7-6--H
DEN WD113/06/26Brondby IF (W)3-0 (2-0)AGF Kvindefodbold APS (W)3-10--T
DEN WD130/05/26Nordsjaelland (W)2-2 (1-1)Brondby IF (W)5-5--H
DEN WD123/05/26Brondby IF (W)3-2 (1-1)Kolding BK (W)4-2+23T
DEN WD109/05/26HB Koge (W)0-1 (0-1)Brondby IF (W)13-1--T
DEN WD103/05/26Brondby IF (W)2-0 (1-0)Fortuna Hjorring (W)7-2+0.752.5T
DEN WD129/04/26AGF Kvindefodbold APS (W)0-1 (0-1)Brondby IF (W)4-4+0.52.5T
DEN WD105/04/26Brondby IF (W)1-0 (1-0)Nordsjaelland (W)2-4+0.252.5T
DWLWC02/04/26Brondby IF (W)1-4 (0-2)HB Koge (W)6-4-0.53B
DEN WD129/03/26Kolding BK (W)0-3 (0-1)Brondby IF (W)3-3+1.52.75T
DWLWC25/03/26HB Koge (W)1-1 (1-1)Brondby IF (W)6-7-0.752.5H
DEN WD121/03/26Brondby IF (W)0-0 (0-0)HB Koge (W)2-16--H
DEN WD115/03/26Fortuna Hjorring (W)1-2 (0-1)Brondby IF (W)3-3--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
5
Phạt góc (HT)
0
3
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
2
21
Sút cầu môn
1
11
Tấn công
63
129
Tấn công nguy hiểm
13
103
Sút ngoài cầu môn
1
10
Đá phạt trực tiếp
13
6
TL kiểm soát bóng
38%
62%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%
64%
Phạm lỗi
6
11
Việt vị
0
1
Quả ném biên
23
26
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

ZFK Spartak Subotica (W) (17 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận
Brondby IF (W) (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 3 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 5 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Brondby IF (W) (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
ZFK Spartak Subotica (W)Brondby IF (W)

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
ZFK Spartak Subotica (W)Brondby IF (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

74
Thắng 2+
45
Thắng 1
38
Hòa
31
Thua 1
32
Thua 2+
ZFK Spartak Subotica (W)Brondby IF (W)

Thông tin đội bóng

ZFK Spartak Subotica (W) Thông tin Brondby IF (W)
Thành lập 1964
Sân nhà Brøndby Stadion
0 Sức chứa 31748
HLV Bengt Saeternes
Khu vực Brondby
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm5.504.051.330.913.250.710.80-1.250.90
Live6.00 ↑4.80 ↑1.24 ↓0.86 ↓3.250.76 ↑0.91 ↑-1.500.79 ↓
EasybetsSớm6.004.101.400.983.250.780.86-1.250.91
Live51.00 ↑51.00 ↑1.07 ↓3.10 ↑5.500.14 ↓2.10 ↑0.000.31 ↓
VcbetSớm6.504.501.400.803.000.980.83-1.250.89
Live46.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓2.75 ↑5.500.26 ↓0.29 ↓-0.252.35 ↑
Mansion88Sớm6.204.751.340.893.250.871.04-1.250.72
Live46.00 ↑6.90 ↑1.05 ↓4.76 ↑5.500.03 ↓0.31 ↓-0.252.12 ↑
InterwettenSớm3.253.801.951.203.500.600.80-0.500.90
Live40.00 ↑10.00 ↑1.05 ↓2.95 ↑5.500.20 ↓0.95 ↑-1.500.75 ↓
10BETSớm3.153.801.890.723.000.92---
Live48.53 ↑10.53 ↑1.05 ↓2.92 ↑5.500.19 ↓---
12betSớm6.204.751.340.893.250.871.04-1.250.72
Live46.00 ↑6.90 ↑1.05 ↓4.76 ↑5.500.03 ↓3.22 ↑0.000.15 ↓
CrownSớm4.804.301.410.883.250.820.76-1.250.94
Live21.00 ↑11.00 ↑1.02 ↓4.76 ↑5.500.01 ↓0.06 ↓-0.254.16 ↑
SbobetSớm5.804.391.330.903.250.800.95-1.250.75
Live27.00 ↑7.60 ↑1.05 ↓4.16 ↑5.500.10 ↓2.43 ↑0.000.25 ↓
WewbetSớm5.754.491.421.003.250.800.88-1.250.94
Live25.00 ↑7.15 ↑1.03 ↓5.00 ↑5.500.04 ↓0.37 ↓-0.251.81 ↑
LadbrokesSớm6.504.801.330.402.501.70---
Live151.00 ↑71.00 ↑1.01 ↓0.30 ↓2.502.30 ↑---
18BetSớm3.053.601.870.643.000.900.71-0.500.81
Live276.00 ↑76.00 ↑1.01 ↓5.13 ↑5.500.07 ↓0.03 ↓-0.506.65 ↑
PinnacleSớm4.644.171.470.863.250.830.80-1.250.89
Live30.72 ↑10.09 ↑1.05 ↓2.49 ↑5.500.26 ↓0.33 ↓-0.252.02 ↑
BwinSớm6.754.801.331.003.500.68---
Live276.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓0.80 ↓4.500.85 ↑---
1xBetSớm3.253.901.870.502.501.501.05-0.250.69
Live49.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓2.73 ↑5.500.28 ↓2.13 ↑0.000.37 ↓
Bet 365Sớm5.255.251.361.003.250.800.88-1.250.93
Live51.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓2.80 ↑5.500.25 ↓2.10 ↑0.000.35 ↓
William HillSớm4.504.001.531.103.500.67---
Live66.00 ↑66.00 ↑1.01 ↓6.00 ↑5.500.08 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
ZFK Spartak Subotica (W)-1 1/4Chưa có trận cùng mức
Brondby IF (W)+1 1/4200

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).