Kết quả bóng đá trận Brondby IF (W) vs FC Copenhagen (W), 20:30 ngày 29/08/2026

Giải VĐQG Nữ Đan Mạch · 20:30 ngày 29/08/2026
Brondby IF (W)
1 Kết thúc HT 1-1 3
FC Copenhagen (W)
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19°C

Diễn biến trận đấu

Brondby IF (W) Phút FC Copenhagen (W)
10' Hovmark M.
10' Hovmark M.
Lindwall T. 1 - 0 22'
2 - 0 22'
29'
36' 2 - 1
36' 2 - 2 Roberts L.
3 - 2 39'
40'
HT 1-1
56' 3 - 3 Saini A.
78' 3 - 4
90+3'
FT 1-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 34
Hòa 00 41
Bại 11 35
Ghi bàn 105 1715
Mất bàn 410 1124
Điểm 66 1313

Chủ = Brondby IF (W) · Khách = FC Copenhagen (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Brondby IF (W) (16)Hiệp 1 / Cả trậnFC Copenhagen (W) (8)
5 (31%)Thắng/Thắng2 (25%)
1 (6%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (6%)Hòa/Thắng1 (13%)
3 (19%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (6%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (6%)Bại/Hòa0 (0%)
4 (25%)Bại/Bại5 (63%)

Bảng xếp hạng

Brondby IF (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng146622111243
Sân nhà7340113134
Sân khách7322108113
6 gần6222116--

FC Copenhagen (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1411214110352
Sân nhà7601155182
Sân khách7520265172
6 gần6105621--

Thành tích gần đây — Brondby IF (W)

TBTHBHHHHT
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/8 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA W EL27/08/26ZFK Spartak Subotica (W)0-5 (0-3)Brondby IF (W)0-5+1.253.25T
DEN WD120/08/26Brondby IF (W)1-2 (0-1)HB Koge (W)3-10-0.752.5B
DEN WD116/08/26AGF Kvindefodbold APS (W)0-3 (0-1)Brondby IF (W)7-7+1.252.75T
UEFA WUC09/08/26Slavia Praha (W)1-1 (0-0)Brondby IF (W)16-8--H
UEFA WUC05/08/26Ajax (W)2-0 (2-0)Brondby IF (W)5-7-0.53B
DEN WD101/08/26Brondby IF (W)1-1 (0-1)Nordsjaelland (W)3-4--H
DEN WD125/07/26Midtjylland (W)1-1 (0-1)Brondby IF (W)4-11--H
INT CF21/07/26Brondby IF (W)0-0 (0-0)Valerenga (W)10-6+0.253H
INT CF18/07/26Malmo (W)1-1 (0-0)Brondby IF (W)7-6--H
DEN WD113/06/26Brondby IF (W)3-0 (2-0)AGF Kvindefodbold APS (W)3-10--T
DEN WD130/05/26Nordsjaelland (W)2-2 (1-1)Brondby IF (W)5-5--H
DEN WD123/05/26Brondby IF (W)3-2 (1-1)Kolding BK (W)4-2+23T
DEN WD109/05/26HB Koge (W)0-1 (0-1)Brondby IF (W)13-1--T
DEN WD103/05/26Brondby IF (W)2-0 (1-0)Fortuna Hjorring (W)7-2+0.752.5T
DEN WD129/04/26AGF Kvindefodbold APS (W)0-1 (0-1)Brondby IF (W)4-4+0.52.5T
DEN WD105/04/26Brondby IF (W)1-0 (1-0)Nordsjaelland (W)2-4+0.252.5T
DWLWC02/04/26Brondby IF (W)1-4 (0-2)HB Koge (W)6-4-0.53B
DEN WD129/03/26Kolding BK (W)0-3 (0-1)Brondby IF (W)3-3+1.52.75T
DWLWC25/03/26HB Koge (W)1-1 (1-1)Brondby IF (W)6-7-0.752.5H
DEN WD121/03/26Brondby IF (W)0-0 (0-0)HB Koge (W)2-16--H

Thành tích gần đây — FC Copenhagen (W)

BBBBBTTHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/25 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 8/2/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN WD123/08/26Nordsjaelland (W)9-1 (6-0)FC Copenhagen (W)8-6-1.53B
DEN WD115/08/26FC Copenhagen (W)1-4 (0-2)Fortuna Hjorring (W)4-1--B
DEN WD101/08/26Odense BK (W)2-1 (1-0)FC Copenhagen (W)1-5+0.52.75B
DEN WD128/07/26FC Copenhagen (W)0-3 (0-2)HB Koge (W)6-7-1.53B
INT CF18/07/26FC Rosengard (W)3-2 (2-1)FC Copenhagen (W)7-6--B
DEN WD113/06/26FC Copenhagen (W)1-0 (1-0)Midtjylland (W)---T
DEN WD130/05/26Thisted FC (W)1-4 (0-3)FC Copenhagen (W)---T
DEN WD123/05/26FC Copenhagen (W)1-1 (1-0)Osterbro IF (W)---H
DEN WD109/05/26ASA Aarhus (W)2-3 (0-1)FC Copenhagen (W)---T
DEN WD102/05/26FC Copenhagen (W)0-0 (0-0)Odense BK (W)---H
DEN WD125/04/26Midtjylland (W)3-0 (1-0)FC Copenhagen (W)---B
DEN WD104/04/26FC Copenhagen (W)5-0 (2-0)Thisted FC (W)7-1--T
DEN WD128/03/26Osterbro IF (W)1-3 (0-3)FC Copenhagen (W)---T
DEN WD121/03/26FC Copenhagen (W)0-1 (0-0)ASA Aarhus (W)---B
DEN WD114/03/26Odense BK (W)0-2 (0-1)FC Copenhagen (W)---T
INT CF04/03/26FC Copenhagen (W)7-0 (3-0)Trelleborgs FF (W)6-2--T
DEN WD22/11/25FC Copenhagen (W)3-1 (1-0)Boldklubben AF 1893 (W)---T
DEN WD15/11/25Aalborg (W)0-2 (0-0)FC Copenhagen (W)---T
DEN WD08/11/25FC Copenhagen (W)2-4 (2-3)ASA Aarhus (W)---B
DWLWC06/11/25FC Copenhagen (W)0-6 (0-1)HB Koge (W)1-8-1.753B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
5
Phạt góc (HT)
1
3
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
26
14
Sút cầu môn
12
8
Tấn công
78
51
Tấn công nguy hiểm
52
18
Sút ngoài cầu môn
14
6
Đá phạt trực tiếp
18
14
TL kiểm soát bóng
67%
33%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%
32%
Phạm lỗi
11
17
Việt vị
3
1
Quả ném biên
31
12
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Brondby IF (W) (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
FC Copenhagen (W) (30 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Brondby IF (W) (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

FC Copenhagen (W) (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 1 (33%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOV

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
12
1 Bàn
00
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
10
B.thắng H1
32
B.thắng H2
Brondby IF (W)FC Copenhagen (W)

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
13
B/B
Brondby IF (W)FC Copenhagen (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

57
Thắng 2+
42
Thắng 1
82
Hòa
13
Thua 1
26
Thua 2+
Brondby IF (W)FC Copenhagen (W)

Thông tin đội bóng

Brondby IF (W) Thông tin FC Copenhagen (W)
1964 Thành lập
Brøndby Stadion Sân nhà
31748 Sức chứa 0
Bengt Saeternes HLV
Brondby Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
InterwettenSớm1.177.2512.000.803.500.85---
Live100.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓4.70 ↑4.500.08 ↓---
10BETSớm1.156.8011.000.813.500.86---
Live1.14 ↓7.20 ↑12.00 ↑0.82 ↑4.000.85 ↓---
WewbetSớm1.145.9513.000.833.500.910.952.250.79
Live29.00 ↑6.30 ↑1.01 ↓2.85 ↑4.500.03 ↓1.92 ↑0.250.20 ↓
LadbrokesSớm1.177.009.500.302.502.20---
Live12.00 ↑8.00 ↑1.09 ↓0.08 ↓2.505.00 ↑---
18BetSớm1.186.2513.000.743.001.010.922.000.81
Live1.19 ↑5.50 ↓17.00 ↑1.21 ↑4.500.62 ↓0.74 ↓1.501.02 ↑
PinnacleSớm1.0812.8411.460.934.000.810.852.500.88
Live27.60 ↑8.59 ↓1.08 ↓2.48 ↑4.500.28 ↓1.68 ↑0.250.43 ↓
BwinSớm1.177.009.750.783.500.90---
Live46.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓2.20 ↑4.500.28 ↓---
1xBetSớm1.107.5014.000.823.500.870.892.250.74
Live31.00 ↑17.10 ↑1.01 ↓2.91 ↑4.500.23 ↓1.66 ↑0.250.44 ↓
Bet 365Sớm1.137.0017.000.804.001.001.003.000.80
Live81.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓2.90 ↑4.500.24 ↓2.00 ↑0.250.38 ↓
William HillSớm1.108.5015.000.603.501.15---
Live1.25 ↑4.00 ↓10.00 ↓1.25 ↑4.500.50 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.