Kết quả bóng đá trận Brondby IF (W) vs HB Koge (W), 00:00 ngày 20/08/2026

Giải VĐQG Nữ Đan Mạch · 00:00 ngày 20/08/2026
Brondby IF (W)
1 Kết thúc HT 0-1 2
HB Koge (W)
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 10
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17°C

Diễn biến trận đấu

Brondby IF (W) Phút HB Koge (W)
8' 0 - 1 Kyra Carusa
HT 0-1
58' Thygesen S.
60' 0 - 2 Simone Boye Sorensen
Brenn M. 69'
Kovacs M. (Assist:Mila Bischoff)(Assists:Mila Bischoff) 1 - 2 71'
73' Jereko M.
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 38
Hòa 01 41
Bại 10 31
Ghi bàn 104 1722
Mất bàn 41 117
Điểm 67 1325

Chủ = Brondby IF (W) · Khách = HB Koge (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Brondby IF (W) (16)Hiệp 1 / Cả trậnHB Koge (W) (15)
5 (31%)Thắng/Thắng7 (47%)
1 (6%)Thắng/Hòa1 (7%)
1 (6%)Hòa/Thắng2 (13%)
3 (19%)Hòa/Hòa1 (7%)
1 (6%)Hòa/Bại1 (7%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (7%)
1 (6%)Bại/Hòa0 (0%)
4 (25%)Bại/Bại2 (13%)

Bảng xếp hạng

Brondby IF (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng146622111243
Sân nhà7340113134
Sân khách7322108113
6 gần614165--

HB Koge (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1410223315321
Sân nhà7511199162
Sân khách7511146161
6 gần6501165--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Brondby IF (W) 7 (35%)Hòa 6 (30%)HB Koge (W) 7 (35%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 2 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 1 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN WD109/05/26HB Koge (W)0-1 (0-1)Brondby IF (W)13-1--T
DWLWC02/04/26Brondby IF (W)1-4 (0-2)HB Koge (W)6-4-0.53B
DWLWC25/03/26HB Koge (W)1-1 (1-1)Brondby IF (W)6-7-0.752.5H
DEN WD121/03/26Brondby IF (W)0-0 (0-0)HB Koge (W)2-16--H
DEN WD108/11/25Brondby IF (W)1-1 (0-0)HB Koge (W)6-5--H
DEN WD123/08/25HB Koge (W)3-2 (1-1)Brondby IF (W)---B
DEN WD124/05/25HB Koge (W)0-0 (0-0)Brondby IF (W)9-0-0.252.5H
DEN WD115/03/25Brondby IF (W)1-3 (0-2)HB Koge (W)5-3--B
DEN WD110/11/24HB Koge (W)0-1 (0-1)Brondby IF (W)7-8--T
DEN WD125/08/24Brondby IF (W)1-0 (0-0)HB Koge (W)4-4--T
DEN WD111/05/24HB Koge (W)2-0 (2-0)Brondby IF (W)5-6--B
DEN WD120/04/24Brondby IF (W)1-1 (1-1)HB Koge (W)14-3+0.252.25H
DEN WD116/11/23HB Koge (W)0-2 (0-1)Brondby IF (W)9-3-0.252.25T
DEN WD104/11/23Brondby IF (W)2-0 (1-0)HB Koge (W)7-5-0.252.75T
DEN WD110/06/23HB Koge (W)1-1 (0-1)Brondby IF (W)3-3-0.752.75H
DEN WD122/04/23Brondby IF (W)3-1 (1-0)HB Koge (W)2-1--T
DEN WD122/10/22Brondby IF (W)1-0 (1-0)HB Koge (W)4-4--T
DEN WD107/08/22HB Koge (W)2-1 (0-0)Brondby IF (W)6-1--B
DEN WD108/05/22Brondby IF (W)0-3 (0-2)HB Koge (W)2-11--B
DEN WD126/03/22HB Koge (W)3-2 (1-1)Brondby IF (W)8-6-13B

Thành tích gần đây — Brondby IF (W)

THBHHHHTHT
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 4/5/1 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN WD116/08/26AGF Kvindefodbold APS (W)0-3 (0-1)Brondby IF (W)7-7+1.252.75T
UEFA WUC09/08/26Slavia Praha (W)1-1 (0-0)Brondby IF (W)16-8--H
UEFA WUC05/08/26Ajax (W)2-0 (2-0)Brondby IF (W)5-7-0.53B
DEN WD101/08/26Brondby IF (W)1-1 (0-1)Nordsjaelland (W)3-4--H
DEN WD125/07/26Midtjylland (W)1-1 (0-1)Brondby IF (W)4-11--H
INT CF21/07/26Brondby IF (W)0-0 (0-0)Valerenga (W)10-6+0.253H
INT CF18/07/26Malmo (W)1-1 (0-0)Brondby IF (W)7-6--H
DEN WD113/06/26Brondby IF (W)3-0 (2-0)AGF Kvindefodbold APS (W)3-10--T
DEN WD130/05/26Nordsjaelland (W)2-2 (1-1)Brondby IF (W)5-5--H
DEN WD123/05/26Brondby IF (W)3-2 (1-1)Kolding BK (W)4-2+23T
DEN WD109/05/26HB Koge (W)0-1 (0-1)Brondby IF (W)13-1--T
DEN WD103/05/26Brondby IF (W)2-0 (1-0)Fortuna Hjorring (W)7-2+0.752.5T
DEN WD129/04/26AGF Kvindefodbold APS (W)0-1 (0-1)Brondby IF (W)4-4+0.52.5T
DEN WD105/04/26Brondby IF (W)1-0 (1-0)Nordsjaelland (W)2-4+0.252.5T
DWLWC02/04/26Brondby IF (W)1-4 (0-2)HB Koge (W)6-4-0.53B
DEN WD129/03/26Kolding BK (W)0-3 (0-1)Brondby IF (W)3-3+1.52.75T
DWLWC25/03/26HB Koge (W)1-1 (1-1)Brondby IF (W)6-7-0.752.5H
DEN WD121/03/26Brondby IF (W)0-0 (0-0)HB Koge (W)2-16--H
DEN WD115/03/26Fortuna Hjorring (W)1-2 (0-1)Brondby IF (W)3-3--T
INT CF08/03/26Brondby IF (W)1-2 (0-1)Rosenborg BK (W)2-3+0.52.75B

Thành tích gần đây — HB Koge (W)

TTTTTBTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 27/7 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN WD115/08/26HB Koge (W)3-0 (2-0)Odense BK (W)6-0--T
UEFA WUC08/08/26HB Koge (W)2-1 (0-1)Hearts (W)17-2+1.253.25T
UEFA WUC06/08/26HB Koge (W)4-1 (1-1)Riga FC (W)7-6+3.254.25T
DEN WD101/08/26HB Koge (W)4-0 (3-0)ASA Aarhus (W)23-3--T
DEN WD128/07/26FC Copenhagen (W)0-3 (0-2)HB Koge (W)6-7+1.53T
INT CF17/07/26Hammarby (W)3-0 (1-0)HB Koge (W)3-2--B
DEN WD113/06/26HB Koge (W)3-1 (3-0)Kolding BK (W)9-2--T
DEN WD131/05/26AGF Kvindefodbold APS (W)0-3 (0-3)HB Koge (W)3-8+12.5T
DEN WD123/05/26HB Koge (W)1-0 (0-0)Fortuna Hjorring (W)10-2--T
DWLWC16/05/26Nordsjaelland (W)1-4 (0-2)HB Koge (W)---T
DEN WD109/05/26HB Koge (W)0-1 (0-1)Brondby IF (W)13-1--B
DEN WD103/05/26Nordsjaelland (W)1-1 (0-0)HB Koge (W)4-5+0.252.75H
DEN WD124/04/26Kolding BK (W)0-2 (0-2)HB Koge (W)4-3+1.752.75T
DEN WD105/04/26HB Koge (W)2-0 (1-0)AGF Kvindefodbold APS (W)10-2--T
DWLWC02/04/26Brondby IF (W)1-4 (0-2)HB Koge (W)6-4+0.53T
DEN WD128/03/26Fortuna Hjorring (W)1-2 (0-2)HB Koge (W)4-3+0.52.25T
DWLWC25/03/26HB Koge (W)1-1 (1-1)Brondby IF (W)6-7+0.752.5H
DEN WD121/03/26Brondby IF (W)0-0 (0-0)HB Koge (W)2-16--H
DEN WD114/03/26HB Koge (W)3-3 (0-1)Nordsjaelland (W)5-6--H
INT CF07/03/26Kolding BK (W)2-2 (1-2)HB Koge (W)---H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
10
Phạt góc (HT)
1
4
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
8
13
Sút cầu môn
2
6
Tấn công
73
73
Tấn công nguy hiểm
26
41
Sút ngoài cầu môn
6
7
Đá phạt trực tiếp
20
9
TL kiểm soát bóng
43%
57%
TL kiểm soát bóng (HT)
34%
66%
Phạm lỗi
6
15
Việt vị
3
5
Quả ném biên
37
35
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

43 57
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T7 H6 B7
T7 H6 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B3
T3 H3 B4
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Brondby IF (W) (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
HB Koge (W) (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Brondby IF (W) (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

HB Koge (W) (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
11
3 Bàn
00
4+ Bàn
12
B.thắng H1
21
B.thắng H2
Brondby IF (W)HB Koge (W)

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Brondby IF (W)HB Koge (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

410
Thắng 2+
53
Thắng 1
85
Hòa
11
Thua 1
21
Thua 2+
Brondby IF (W)HB Koge (W)

Thông tin đội bóng

Brondby IF (W) Thông tin HB Koge (W)
1964 Thành lập
Brøndby Stadion Sân nhà
31748 Sức chứa 0
Bengt Saeternes HLV
Brondby Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm4.803.801.550.882.500.890.82-1.000.95
Live81.00 ↑21.00 ↑1.04 ↓5.10 ↑3.500.04 ↓2.50 ↑0.000.21 ↓
VcbetSớm4.603.701.651.002.750.800.93-0.750.86
Live176.00 ↑10.00 ↑1.01 ↓3.25 ↑3.500.21 ↓2.65 ↑0.000.25 ↓
Mansion88Sớm4.253.651.640.782.500.980.93-0.750.83
Live175.00 ↑7.20 ↑1.02 ↓4.34 ↑3.500.09 ↓1.81 ↑0.000.39 ↓
InterwettenSớm4.203.301.770.802.500.85---
Live60.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓8.00 ↑3.500.02 ↓---
10BETSớm4.303.351.760.802.500.88---
Live100.00 ↑16.08 ↑1.02 ↓2.78 ↑3.500.19 ↓---
12betSớm4.253.651.640.782.500.980.93-0.750.83
Live4.70 ↑3.60 ↓1.59 ↓0.93 ↑2.500.83 ↓0.99 ↑-0.750.77 ↓
CrownSớm3.853.451.670.822.500.880.82-0.750.88
Live21.00 ↑8.60 ↑1.01 ↓3.22 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.253.22 ↑
SbobetSớm4.153.401.620.802.500.960.88-0.750.88
Live175.00 ↑7.20 ↑1.02 ↓4.34 ↑3.500.09 ↓1.81 ↑0.000.39 ↓
WewbetSớm4.283.641.640.942.750.800.91-0.750.83
Live31.00 ↑7.25 ↑1.02 ↓3.57 ↑3.500.06 ↓2.63 ↑0.000.16 ↓
LadbrokesSớm3.404.201.730.802.500.95---
Live71.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓0.55 ↓2.501.20 ↑---
18BetSớm4.404.501.610.902.750.821.01-0.750.73
Live101.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓7.21 ↑3.500.06 ↓2.42 ↑0.000.29 ↓
PinnacleSớm3.883.461.790.802.250.960.96-0.500.80
Live30.25 ↑6.34 ↑1.12 ↓2.72 ↑3.500.26 ↓2.08 ↑0.000.35 ↓
BwinSớm3.404.101.720.772.500.93---
Live81.00 ↑11.50 ↑1.03 ↓3.00 ↑3.500.20 ↓---
1xBetSớm4.324.501.570.732.501.000.46-1.501.55
Live55.00 ↑13.00 ↑1.02 ↓4.54 ↑3.500.11 ↓2.42 ↑0.000.29 ↓
Bet 365Sớm3.753.601.730.882.500.930.80-0.751.00
Live151.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓7.40 ↑3.500.08 ↓2.45 ↑0.000.30 ↓
William HillSớm3.903.801.620.652.501.05---
Live151.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓10.00 ↑3.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.