Kết quả bóng đá trận Brondby IF (W) vs Valerenga (W), 19:45 ngày 21/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 19:45 ngày 21/07/2026
Brondby IF (W) Sắp đá --:--:--
Valerenga (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 7 | 5 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 0 | 3 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 18 | 28 |
| Mất bàn | 3 | 8 | 9 | 17 |
| Điểm | 5 | 0 | 23 | 15 |
Chủ = Brondby IF (W) · Khách = Valerenga (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Brondby IF (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 16 (46%) | Thắng/Thắng | 11 (38%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 4 (11%) | Hòa/Thắng | 4 (14%) |
| 10 (29%) | Hòa/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 4 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (9%) | Bại/Bại | 6 (21%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Brondby IF (W) 0 (0%)Hòa 1 (100%)Valerenga (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/02/21 | Brondby IF (W) | 1-1 (0-1) | Valerenga (W) | -0.25 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — Brondby IF (W)
HTHTTTTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/9 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Malmo (W) | 1-1 (0-0) | Brondby IF (W) | - | - | H |
| 13/06/26 | Brondby IF (W) | 3-0 (2-0) | AGF Kvindefodbold APS (W) | - | - | T |
| 30/05/26 | Nordsjaelland (W) | 2-2 (1-1) | Brondby IF (W) | - | - | H |
| 23/05/26 | Brondby IF (W) | 3-2 (1-1) | Kolding BK (W) | +2 | 3 | T |
| 09/05/26 | HB Koge (W) | 0-1 (0-1) | Brondby IF (W) | - | - | T |
| 03/05/26 | Brondby IF (W) | 2-0 (1-0) | Fortuna Hjorring (W) | +0.75 | 2.5 | T |
| 29/04/26 | AGF Kvindefodbold APS (W) | 0-1 (0-1) | Brondby IF (W) | +0.5 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Brondby IF (W) | 1-0 (1-0) | Nordsjaelland (W) | +0.25 | 2.5 | T |
| 02/04/26 | Brondby IF (W) | 1-4 (0-2) | HB Koge (W) | -0.5 | 3 | B |
| 29/03/26 | Kolding BK (W) | 0-3 (0-1) | Brondby IF (W) | +1.5 | 2.75 | T |
| 25/03/26 | HB Koge (W) | 1-1 (1-1) | Brondby IF (W) | -0.75 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Brondby IF (W) | 0-0 (0-0) | HB Koge (W) | - | - | H |
| 15/03/26 | Fortuna Hjorring (W) | 1-2 (0-1) | Brondby IF (W) | - | - | T |
| 08/03/26 | Brondby IF (W) | 1-2 (0-1) | Rosenborg BK (W) | +0.5 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Brondby IF (W) | 2-1 (1-0) | Vittsjo GIK (W) | +1 | 3 | T |
| 10/02/26 | AIK Solna (W) | 2-1 (2-1) | Brondby IF (W) | +0.25 | 3.25 | B |
| 07/02/26 | Stabaek (W) | 0-3 (0-0) | Brondby IF (W) | - | - | T |
| 30/01/26 | Brondby IF (W) | 1-0 (1-0) | SK Brann (W) | -0.5 | 3 | T |
| 07/12/25 | ASA Aarhus (W) | 0-3 (0-3) | Brondby IF (W) | +2 | 3.25 | T |
| 22/11/25 | Brondby IF (W) | 1-1 (1-1) | Midtjylland (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Valerenga (W)
BBBBTTBTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 28/17 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/26 | Rosenborg BK (W) | 3-2 (2-1) | Valerenga (W) | -0.5 | 2.75 | B |
| 17/06/26 | Valerenga (W) | 1-2 (1-0) | Fortuna Alesund (W) | +0.25 | 3 | B |
| 13/06/26 | Valerenga (W) | 0-3 (0-1) | SK Brann (W) | - | - | B |
| 31/05/26 | Lyn (W) | 2-0 (0-0) | Valerenga (W) | +1 | 2.75 | B |
| 26/05/26 | Valerenga (W) | 7-1 (5-0) | Bodo Glimt (W) | - | - | T |
| 21/05/26 | Tromso (W) | 1-3 (0-2) | Valerenga (W) | - | - | T |
| 15/05/26 | Valerenga (W) | 1-2 (0-1) | Molde (W) | - | - | B |
| 12/05/26 | HamKam (W) | 1-8 (0-2) | Valerenga (W) | - | - | T |
| 08/05/26 | Honefoss (W) | 0-3 (0-1) | Valerenga (W) | +2.25 | 3.5 | T |
| 02/05/26 | Valerenga (W) | 3-2 (2-1) | LSK Kvinner (W) | - | - | T |
| 29/04/26 | Valerenga (W) | 3-1 (0-0) | Stabaek (W) | +1.75 | 3.25 | T |
| 25/04/26 | Stabaek (W) | 0-0 (0-0) | Valerenga (W) | - | - | H |
| 01/04/26 | Valerenga (W) | 4-0 (2-0) | Roa (W) | +1.75 | 3 | T |
| 28/03/26 | FK Haugesund (W) | 2-4 (1-2) | Valerenga (W) | +1.5 | 3 | T |
| 21/03/26 | Valerenga (W) | 0-2 (0-1) | Fortuna Alesund (W) | - | - | B |
| 14/03/26 | Valerenga (W) | 2-1 (2-0) | HJK Helsinki (W) | - | - | T |
| 07/03/26 | Valerenga (W) | 3-1 (0-1) | Fortuna Hjorring (W) | - | - | T |
| 21/02/26 | LSK Kvinner (W) | 1-5 (0-0) | Valerenga (W) | - | - | T |
| 13/02/26 | Valerenga (W) | 0-1 (0-0) | Lyn (W) | - | - | B |
| 18/12/25 | Bayern Munchen (W) | 3-0 (2-0) | Valerenga (W) | -2.25 | 3.5 | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
52 48
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Brondby IF (W) (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Valerenga (W) (29 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.24 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Brondby IF (W) (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOO
Valerenga (W) (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Brondby IF (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1964 | Thành lập | |
| Brøndby Stadion | Sân nhà | |
| 31748 | Sức chứa | 0 |
| Bengt Saeternes | HLV | |
| Brondby | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 2.39 | 3.50 | 2.41 | 0.83 | 3.00 | 0.97 | 0.96 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 2.39 | 3.50 | 2.41 | 0.86 ↑ | 3.00 | 0.94 ↓ | 1.19 ↑ | 0.25 | 0.64 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.10 | 3.60 | 2.75 | 0.83 | 3.00 | 0.97 | 0.96 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 2.39 ↑ | 3.50 ↓ | 2.41 ↓ | 0.86 ↑ | 3.00 | 0.94 ↓ | 1.19 ↑ | 0.25 | 0.64 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.07 | 3.75 | 2.70 | 0.74 | 3.00 | 0.96 | 0.86 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 2.20 ↑ | 3.75 | 2.51 ↓ | 0.77 ↑ | 3.00 | 0.99 ↑ | 1.05 ↑ | 0.25 | 0.71 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.11 | 3.63 | 2.71 | 0.95 | 3.25 | 0.75 | 0.86 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 2.42 ↑ | 3.57 ↓ | 2.36 ↓ | 0.75 ↓ | 3.00 | 0.95 ↑ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.70 | 2.10 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 2.37 ↓ | 3.50 ↓ | 2.45 ↑ | 0.48 ↑ | 2.50 | 1.50 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.70 | 3.70 | 2.10 | 0.79 | 3.25 | 0.78 | 0.74 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 2.40 ↓ | 3.60 ↓ | 2.45 ↑ | 0.75 ↓ | 3.00 | 0.90 ↑ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.82 | |
| Pinnacle | Sớm | 2.78 | 3.44 | 2.11 | 0.89 | 3.25 | 0.82 | 0.84 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 2.44 ↓ | 3.35 ↓ | 2.41 ↑ | 0.78 ↓ | 3.00 | 0.94 ↑ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.70 | 3.70 | 2.10 | 1.00 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 2.35 ↓ | 3.50 ↓ | 2.40 ↑ | 1.15 ↑ | 3.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.73 | 3.80 | 2.17 | 1.07 | 3.50 | 0.67 | 1.10 | 0.00 | 0.66 |
| Live | 2.38 ↓ | 3.60 ↓ | 2.42 ↑ | 0.96 ↓ | 3.25 | 0.74 ↑ | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.75 | 2.10 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.85 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 2.10 ↓ | 3.70 ↓ | 2.80 ↑ | 0.80 ↓ | 3.00 | 1.00 ↑ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.40 | 2.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.40 ↑ | 3.30 ↓ | 2.45 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.