Moulaye Haidara
Rapid Wien·Tiền đạo
43 Tuổi
20 (01-08-2006)
Kết quả thi đấu
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/2026 00:00 | Rapid Wien | 8-0 | 6' |
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/2026 23:00 | Rapid Wien | 2-0 | 63' | 6.80 |
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 22:00 | SV Ried | 1-2 | 24' | 7.70 |
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/2026 23:00 | Paide Linnameeskond | 1-4 | 21' | 8.90 |
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/2026 00:00 | Rapid Wien | 1-0 | 20' | 6.50 |
Thống kê
Tổng quan
Plays (số trận)2
Phút44
Avg chấm điểm7.1
Bàn thắng (penalty)1
Kiến tạo0
Thẻ (vàng/đỏ)0 / 0
Tấn công
Phút / Bàn44
Sút1
Sút trúng đích1
Tỉ lệ sút trúng100%
Bị phạm lỗi0
Việt vị1
Hay nhất trận0
Chuyền bóng
Số đường chuyền13
Tỉ lệ chính xác84.6%
Chuyền quan trọng0
Kiến tạo0
Chuyền dài0
Chuyền chọc khe0
Rê bóng thành công1
Phòng ngự
Xoạc bóng0
Đánh chặn0
Giải vây0
Chặn sút0
Không chiến thắng2
Mất bóng0
Lỗi1

