Kết quả bóng đá trận Rapid Wien vs Paide Linnameeskond, 23:00 ngày 12/08/2026

UEFA Conference League · 23:00 ngày 12/08/2026
Rapid Wien
2 Kết thúc HT 1-0 0
Paide Linnameeskond
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 1
Địa điểm: Gerhard Hanappi Stadion Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26℃~27℃

Tường thuật trực tiếp

Rapid WienPaide Linnameeskond
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Denys Shurman
🎯 Dứt điểm - Tobias Fjeld Gulliksen (chân phải) — chệch khung thành
7'
🎯 Dứt điểm - Nikolaus Wurmbrand (chân phải) — bị cản phá
9'
14'
Phạt góc
Phạt góc
19'
🎯 Dứt điểm - Moulaye Haidara (đánh đầu) — bị chặn
19'
Phạt góc
20'
🎯 Dứt điểm - Moulaye Haidara (đánh đầu) — chệch khung thành
20'
🎯 Dứt điểm - Marco Tilio (chân trái) — bị cản phá
21'
24'
🎯 Dứt điểm - Modou Pa Sohna (chân trái) — bị chặn
Phạt góc
27'
🎯 Dứt điểm - Jakob Maximilian Scholler (chân phải) — chệch khung thành
30'
🎯 Dứt điểm - Tobias Fjeld Gulliksen (đánh đầu) — chệch khung thành
31'
🎯 Dứt điểm - Marco Tilio (chân trái) — chệch khung thành
31'
🎯 Dứt điểm - Moulaye Haidara (chân phải) — chệch khung thành
33'
🎯 Dứt điểm - Marco Tilio (chân phải) — bị cản phá
34'
🎯 Dứt điểm - Nikolaus Wurmbrand (chân trái) — bị chặn
35'
🎯 Dứt điểm - Nikolaus Wurmbrand (chân phải) — chệch khung thành
35'
🟨 Thẻ vàng - Jakob Maximilian Scholler
37'
VAR Decision - Goal awarded - Marco Tilio
38'
🎯 Dứt điểm - Marco Tilio (chân trái) — vào lưới
38'
BÀN THẮNG - Marco Tilio 1-0, kiến tạo: Nikolaus Wurmbrand
38'
🎯 Dứt điểm - Moulaye Haidara (chân trái) — bị chặn
43'
Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Ramon Smirnov, ra Martin Miller
Phạt góc
54'
🎯 Dứt điểm - Louis Schaub (đánh đầu) — chệch khung thành
54'
🎯 Dứt điểm - Moulaye Haidara (chân phải) — bị cản phá
55'
🎯 Dứt điểm - Tobias Fjeld Gulliksen (đánh đầu) — chệch khung thành
55'
🎯 Dứt điểm - Nikolaus Wurmbrand (chân trái) — chệch khung thành
62'
🔁 Thay người: vào Tonni Adamsen, ra Marco Tilio
63'
🔁 Thay người: vào Nicolas Bajlicz, ra Amane Romeo
63'
🔁 Thay người: vào Petter Nosa Dahl, ra Moulaye Haidara
63'
🎯 Dứt điểm - Louis Schaub (chân phải) — bị cản phá
66'
68'
🔁 Thay người: vào Henrik Ojamaa, ra Modou Pa Sohna
68'
🔁 Thay người: vào Edgar Tur, ra H.Henrik Ojamaa
73'
🎯 Dứt điểm - Henri Anier (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Serge Raux Yao, ra Jakob Maximilian Scholler
74'
🟨 Thẻ vàng - Louis Schaub
74'
🎯 Dứt điểm - Tonni Adamsen (chân trái) — bị chặn
74'
VAR Decision - Penalty awarded - Nikolaus Wurmbrand
79'
81'
🟨 Thẻ vàng - Henri Anier
BÀN THẮNG - Penalty - Louis Schaub 2-0
82'
🎯 Dứt điểm - Louis Schaub (chân trái) — vào lưới
82'
84'
🔁 Thay người: vào Pa Abdou Cham, ra Daniel Luts
🔁 Thay người: vào Matthias Seidl, ra Louis Schaub
84'
84'
🔁 Thay người: vào Kristofer Piht, ra Henri Anier
Phạt góc
88'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Bajlicz (chân phải) — bị chặn
88'
🎯 Dứt điểm - Eaden Roka (chân phải) — chệch khung thành
89'
Kết thúc trận đấu (2-0)

Diễn biến trận đấu

Rapid Wien Phút Paide Linnameeskond
Jakob Maximilian Scholler 37'
Marco Tilio(Assists:Nikolaus Wurmbrand) (Kiến tạo: Nikolaus Wurmbrand) 1 - 0 38'
Marco Tilio(Reason:Goal awarded) 📺 VAR38'
HT 1-0
46' ▲ Ramon Smirnov ▼ Martin Miller
▲ Tonni Adamsen ▼ Marco Tilio63'
▲ Nicolas Bajlicz ▼ Amane Romeo63'
▲ Petter Nosa Dahl ▼ Moulaye Haidara63'
68' ▲ Henrik Ojamaa ▼ Modou Pa Sohna
68' ▲ Edgar Tur ▼ Hindrek Ojamaa
▲ Serge Raux Yao ▼ Jakob Maximilian Scholler74'
Louis Schaub 74'
Nikolaus Wurmbrand(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR79'
81' Henri Anier
Louis Schaub 2 - 0 82'
84' ▲ Pa Abdou Cham ▼ Daniel Luts
▲ Matthias Seidl ▼ Louis Schaub84'
84' ▲ Kristofer Piht ▼ Henri Anier
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 94
Hòa 11 13
Bại 02 03
Ghi bàn 122 3414
Mất bàn 27 915
Điểm 71 2815

Chủ = Rapid Wien · Khách = Paide Linnameeskond

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Rapid Wien (19)Hiệp 1 / Cả trậnPaide Linnameeskond (36)
10 (53%)Thắng/Thắng9 (25%)
1 (5%)Thắng/Hòa2 (6%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
5 (26%)Hòa/Thắng7 (19%)
2 (11%)Hòa/Hòa4 (11%)
0 (0%)Hòa/Bại5 (14%)
0 (0%)Bại/Hòa4 (11%)
1 (5%)Bại/Bại4 (11%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Rapid Wien 1 (100%)Hòa 0 (0%)Paide Linnameeskond 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL06/08/26Paide Linnameeskond1-4 (1-1)Rapid Wien4-5+1.753.25T

Thành tích gần đây — Rapid Wien

TTTTTTTTTH
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 28/9 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 6/2/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUT D109/08/26SV Ried1-2 (0-1)Rapid Wien3-4+0.252.25T
UEFA ECL06/08/26Paide Linnameeskond1-4 (1-1)Rapid Wien4-5+1.753.25T
AUT D103/08/26Rapid Wien1-0 (1-0)Rheindorf Altach6-5+0.52.5T
UEFA ECL30/07/26Rapid Wien6-2 (3-1)FC Santa Coloma2-3+2.253.5T
AUT CUP27/07/26SV Wienerberger0-3 (0-1)Rapid Wien0-7+2.54T
UEFA ECL24/07/26FC Santa Coloma1-3 (0-0)Rapid Wien2-7+23.25T
INT CF19/07/26Rapid Wien3-2 (3-2)Hamburger SV4-4-0.253T
INT CF15/07/26Rapid Wien4-1 (3-0)Panathinaikos3-7-0.253.5T
INT CF12/07/26WSC Hertha Wels1-2 (0-0)Rapid Wien2-11+13T
INT CF05/07/26Rapid Wien0-0 (0-0)Rapid Bucuresti5-4--H
INT CF05/07/26Rapid Wien2-2 (1-1)Pardubice7-6+0.252.5H
INT CF27/06/26Rapid Wien4-1 (3-1)Floridsdorfer AC-+1.253.25T
AUT D125/05/26Rapid Wien3-0 (1-0)SV Ried7-4+0.252.5T
AUT D123/05/26SV Ried2-1 (1-0)Rapid Wien4-5-0.252.5B
AUT D117/05/26Sturm Graz2-0 (0-0)Rapid Wien9-3-0.252.75B
AUT D110/05/26Rapid Wien0-2 (0-1)Austria Wien4-5+0.252.5B
AUT D105/05/26LASK Linz3-1 (0-1)Rapid Wien4-0-0.52.75B
AUT D126/04/26Rapid Wien1-0 (0-0)Red Bull Salzburg5-6-0.252.75T
AUT D122/04/26Rapid Wien0-2 (0-1)TSV Hartberg11-1+0.752.5B
AUT D119/04/26TSV Hartberg2-2 (1-0)Rapid Wien4-4+0.252.5H

Thành tích gần đây — Paide Linnameeskond

BTHTBTHTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL06/08/26Paide Linnameeskond1-4 (1-1)Rapid Wien4-5-1.753.25B
EST D102/08/26Paide Linnameeskond1-0 (0-0)FC Kuressaare7-6+13T
UEFA ECL30/07/26Zira FK1-1 (1-0)Paide Linnameeskond9-1-1.752.75H
UEFA ECL23/07/26Paide Linnameeskond1-0 (0-0)Zira FK7-3-1.252.5T
EST D119/07/26Harju JK Laagri5-2 (5-1)Paide Linnameeskond5-7+0.252.75B
UEFA ECL16/07/26Paide Linnameeskond3-0 (2-0)Hegelmann Litauen3-6+0.52.5T
UEFA ECL09/07/26Hegelmann Litauen1-1 (1-1)Paide Linnameeskond1-4-0.252.5H
EST D104/07/26Paide Linnameeskond3-1 (2-1)Parnu JK Vaprus6-2+12.75T
EST D128/06/26Nomme JK Kalju1-1 (0-0)Paide Linnameeskond5-3-0.52.5H
EST D121/06/26FC Flora Tallinn1-2 (1-1)Paide Linnameeskond5-7-0.52.75T
EST D117/06/26Paide Linnameeskond1-0 (1-0)Harju JK Laagri7-5+1.253T
EST D114/06/26Nomme JK Kalju1-1 (1-0)Paide Linnameeskond4-4-0.52.75H
EST D131/05/26Paide Linnameeskond1-1 (1-0)FC Kuressaare3-6+1.252.75H
EST CUP23/05/26Paide Linnameeskond1-5 (0-2)FC Flora Tallinn2-5-0.252.75B
EST D120/05/26Trans Narva1-0 (0-0)Paide Linnameeskond9-4--B
EST D117/05/26Paide Linnameeskond1-3 (1-3)Levadia Tallinn2-6-0.752.75B
EST D110/05/26FC Nomme United2-3 (0-2)Paide Linnameeskond8-3+0.753.25T
EST CUP06/05/26Paide Linnameeskond2-0 (1-0)Parnu JK Vaprus10-4+1.253.25T
EST D101/05/26Paide Linnameeskond0-1 (0-0)Tartu JK Maag Tammeka6-5+1.53.25B
EST D126/04/26Paide Linnameeskond1-2 (1-0)FC Flora Tallinn5-1002.75B

Đội hình

Rapid WienPaide Linnameeskond
1Niklas Hedl2Eaden Roka4CJakob Maximilian Scholler23Jonas Antonius Auer55Nenad Cvetkovic15Nikolaus Wurmbrand21Louis Schaub29Amane Romeo43Moulaye Haidara7Marco Tilio17Tobias Fjeld Gulliksen99Ebrima Jarju2Michael Lilander3Victor Hugo dos Santos de Sa15Hindrek Ojamaa27Nikita Baranov10Martin Miller11Modou Pa Sohna28COskar Hoim6Gustavo Daniel Cabral9Henri Anier77Daniel Luts

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
1
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
23
2
Sút cầu môn
7
1
Tấn công
108
63
Tấn công nguy hiểm
69
27
Sút ngoài cầu môn
11
0
Cản bóng
5
1
Đá phạt trực tiếp
2
11
TL kiểm soát bóng
60%
40%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Chuyền bóng
673
365
TL chuyền bóng thành công
90%
81%
Phạm lỗi
11
3
Việt vị
4
3
Cứu thua
1
5
Tắc bóng
7
7
Quả ném biên
17
15
Cắt bóng
9
20
Tạt bóng thành công
7
1
Chuyền dài
17
16
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.06
0.13
Cơ hội rõ rệt
3
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

62 38
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
4 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Rapid Wien (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Paide Linnameeskond (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Rapid Wien (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

Paide Linnameeskond (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (45%)Hòa 2 (10%)Bại 9 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
04
1 Bàn
00
2 Bàn
11
3 Bàn
20
4+ Bàn
44
B.thắng H1
93
B.thắng H2
Rapid WienPaide Linnameeskond

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
21
H/T
01
H/H
01
H/B
00
B/T
01
B/H
00
B/B
Rapid WienPaide Linnameeskond

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

73
Thắng 2+
55
Thắng 1
35
Hòa
13
Thua 1
44
Thua 2+
Rapid WienPaide Linnameeskond

Rapid Wien

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
15Nikolaus Wurmbrand
Tiền đạo cánh phải
814/125/291
21Louis Schaub
Tiền vệ phải
7.713/271/815🟨
4Jakob Maximilian Scholler
Trung vệ
7.71/095/1011🟨
1Niklas Hedl
Thủ môn
7.60/029/311
2Eaden Roka
Hậu vệ phải
7.51/062/643
7Marco Tilio
Tiền đạo cánh phải
7.414/327/290
55Nenad Cvetkovic
Trung vệ
7.20/079/870
23Jonas Antonius Auer
Hậu vệ trái
7.10/060/673
29Amane Romeo
Tiền vệ trung tâm
6.90/072/783
43Moulaye Haidara
Tiền đạo cánh phải
6.85/113/162
17Tobias Fjeld Gulliksen
Tiền vệ tấn công
6.53/027/324
6Serge Raux Yao (dự bị)
Trung vệ
6.70/010/110
30Nicolas Bajlicz (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.71/015/160
8Tonni Adamsen (dự bị)
Trung phong
6.61/015/180
18Matthias Seidl (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/05/60
10Petter Nosa Dahl (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.60/04/70

Paide Linnameeskond

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
99Ebrima Jarju
Thủ môn
7.90/038/450
6Gustavo Daniel Cabral
Tiền vệ phòng ngự
70/016/183
28Oskar Hoim
Tiền vệ phòng ngự
6.80/027/365
3Victor Hugo dos Santos de Sa
Trung vệ
6.80/039/479
10Martin Miller
Tiền vệ tấn công
6.60/014/172
27Nikita Baranov
Trung vệ
6.50/046/514
77Daniel Luts
Tiền đạo cánh phải
6.50/018/247
9Henri Anier
Trung phong
6.41/15/70🟨
15Hindrek Ojamaa
Hậu vệ phải
6.40/025/312
11Modou Pa Sohna
Tiền đạo cánh trái
6.41/012/162
2Michael Lilander
Hậu vệ phải
5.80/029/352
21Ramon Smirnov (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.70/010/131
20Kristofer Piht (dự bị)
Trung phong
6.60/01/11
17Pa Abdou Cham (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.50/04/40
8Henrik Ojamaa (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.40/05/91
7Edgar Tur (dự bị)
Hậu vệ phải
6.30/07/110

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Rapid Wien Thông tin Paide Linnameeskond
1899-1-1 Thành lập
Gerhard Hanappi Stadion Sân nhà
17500 Sức chứa 0
Johannes Thorup HLV
Vienna Khu vực Estonia
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.037.5014.000.903.500.720.912.500.79
Live1.037.5014.001.20 ↑2.500.40 ↓1.00 ↑0.250.68 ↓
EasybetsSớm1.117.6016.000.793.250.950.912.500.81
Live1.04 ↓51.00 ↑126.00 ↑5.80 ↑2.500.04 ↓0.09 ↓0.002.90 ↑
VcbetSớm1.088.5020.000.803.250.940.972.500.78
Live1.04 ↓9.50 ↑151.00 ↑2.60 ↑2.500.23 ↓2.15 ↑0.250.33 ↓
Mansion88Sớm1.088.7013.000.763.250.980.742.251.00
Live1.03 ↓7.00 ↓250.00 ↑9.09 ↑2.500.01 ↓4.76 ↑0.250.05 ↓
InterwettenSớm1.176.2517.000.953.500.800.902.500.83
Live1.03 ↓16.00 ↑100.00 ↑3.80 ↑2.500.12 ↓1.05 ↑2.500.73 ↓
10BETSớm1.166.0017.000.773.250.90---
Live1.03 ↓15.29 ↑100.00 ↑3.20 ↑2.500.16 ↓---
12betSớm1.088.7013.000.763.250.980.742.251.00
Live1.03 ↓7.00 ↓250.00 ↑7.69 ↑2.500.03 ↓0.20 ↓0.002.77 ↑
CrownSớm1.087.9015.000.943.500.760.912.500.79
Live1.01 ↓11.00 ↑23.00 ↑4.54 ↑2.500.02 ↓5.00 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.106.8011.500.833.250.970.832.250.99
Live1.03 ↓7.20 ↑125.00 ↑6.66 ↑2.500.01 ↓0.18 ↓0.002.94 ↑
WewbetSớm1.097.1522.000.823.250.981.002.500.82
Live1.02 ↓10.00 ↑46.00 ↑4.00 ↑2.500.09 ↓2.50 ↑0.250.22 ↓
LadbrokesSớm1.129.5017.000.362.501.87---
Live1.03 ↓13.00 ↑81.00 ↑5.00 ↑2.500.10 ↓---
18BetSớm1.146.2517.000.783.250.910.742.000.95
Live1.05 ↓7.50 ↑258.00 ↑13.18 ↑2.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.108.0913.890.813.250.910.822.250.91
Live1.25 ↑4.70 ↓15.42 ↑2.82 ↑2.500.25 ↓2.80 ↑0.250.26 ↓
HK Jockey ClubSớm1.067.5018.000.823.500.88---
Live1.08 ↑7.25 ↓14.50 ↓0.78 ↓3.500.92 ↑---
1xBetSớm1.196.6619.000.983.500.871.032.500.82
Live1.00 ↓51.00 ↑101.00 ↑4.65 ↑2.500.15 ↓2.49 ↑0.250.32 ↓
SNAISớm1.128.0016.00------
Live1.11 ↓9.00 ↑18.00 ↑------
Bet 365Sớm1.118.0017.000.913.500.801.002.500.80
Live1.01 ↓51.00 ↑126.00 ↑4.50 ↑2.500.15 ↓2.55 ↑0.250.28 ↓
William HillSớm1.118.0026.001.003.500.750.752.250.90
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑10.00 ↑2.500.04 ↓0.83 ↑2.250.77 ↓
BwinSớm---0.933.500.75---
Live---0.85 ↓1.500.83 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.