Kết quả bóng đá trận Rapid Wien vs Paide Linnameeskond, 23:00 ngày 12/08/2026
UEFA Conference League · 23:00 ngày 12/08/2026
Rapid Wien 2 Kết thúc HT 1-0 0
Paide Linnameeskond
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 1
Địa điểm: Gerhard Hanappi Stadion Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26℃~27℃
Tường thuật trực tiếp
Rapid Wien
Paide Linnameeskond
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Denys Shurman
🎯 Dứt điểm - Tobias Fjeld Gulliksen (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nikolaus Wurmbrand (chân phải) — bị cản phá
14'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Moulaye Haidara (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Moulaye Haidara (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Marco Tilio (chân trái) — bị cản phá
24'
🎯 Dứt điểm - Modou Pa Sohna (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jakob Maximilian Scholler (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Tobias Fjeld Gulliksen (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Marco Tilio (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Moulaye Haidara (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Marco Tilio (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Nikolaus Wurmbrand (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Nikolaus Wurmbrand (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Jakob Maximilian Scholler
VAR Decision - Goal awarded - Marco Tilio
🎯 Dứt điểm - Marco Tilio (chân trái) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Marco Tilio 1-0, kiến tạo: Nikolaus Wurmbrand
🎯 Dứt điểm - Moulaye Haidara (chân trái) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Ramon Smirnov, ra Martin Miller
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Louis Schaub (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Moulaye Haidara (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Tobias Fjeld Gulliksen (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nikolaus Wurmbrand (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Tonni Adamsen, ra Marco Tilio
🔁 Thay người: vào Nicolas Bajlicz, ra Amane Romeo
🔁 Thay người: vào Petter Nosa Dahl, ra Moulaye Haidara
🎯 Dứt điểm - Louis Schaub (chân phải) — bị cản phá
68'
🔁 Thay người: vào Henrik Ojamaa, ra Modou Pa Sohna
68'
🔁 Thay người: vào Edgar Tur, ra H.Henrik Ojamaa
73'
🎯 Dứt điểm - Henri Anier (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Serge Raux Yao, ra Jakob Maximilian Scholler
🟨 Thẻ vàng - Louis Schaub
🎯 Dứt điểm - Tonni Adamsen (chân trái) — bị chặn
VAR Decision - Penalty awarded - Nikolaus Wurmbrand
81'
🟨 Thẻ vàng - Henri Anier
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Louis Schaub 2-0
🎯 Dứt điểm - Louis Schaub (chân trái) — vào lưới
84'
🔁 Thay người: vào Pa Abdou Cham, ra Daniel Luts
🔁 Thay người: vào Matthias Seidl, ra Louis Schaub
84'
🔁 Thay người: vào Kristofer Piht, ra Henri Anier
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nicolas Bajlicz (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Eaden Roka (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
Diễn biến trận đấu
| Rapid Wien | Phút | |
| Jakob Maximilian Scholler | 37' | |
| Marco Tilio(Assists:Nikolaus Wurmbrand) (Kiến tạo: Nikolaus Wurmbrand) 1 - 0 ⚽ | 38' | |
| Marco Tilio(Reason:Goal awarded) 📺 VAR | 38' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Ramon Smirnov ▼ Martin Miller | |
| ▲ Tonni Adamsen ▼ Marco Tilio | 63' ⇄ | |
| ▲ Nicolas Bajlicz ▼ Amane Romeo | 63' ⇄ | |
| ▲ Petter Nosa Dahl ▼ Moulaye Haidara | 63' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Henrik Ojamaa ▼ Modou Pa Sohna | |
| 68' ⇄ | ▲ Edgar Tur ▼ Hindrek Ojamaa | |
| ▲ Serge Raux Yao ▼ Jakob Maximilian Scholler | 74' ⇄ | |
| Louis Schaub | 74' | |
| Nikolaus Wurmbrand(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 79' | |
| 81' | Henri Anier | |
| Louis Schaub 2 - 0 ⚽ | 82' | |
| 84' ⇄ | ▲ Pa Abdou Cham ▼ Daniel Luts | |
| ▲ Matthias Seidl ▼ Louis Schaub | 84' ⇄ | |
| 84' ⇄ | ▲ Kristofer Piht ▼ Henri Anier | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 9 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 3 |
| Ghi bàn | 12 | 2 | 34 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 9 | 15 |
| Điểm | 7 | 1 | 28 | 15 |
Chủ = Rapid Wien · Khách = Paide Linnameeskond
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rapid Wien | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (53%) | Thắng/Thắng | 9 (25%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 5 (26%) | Hòa/Thắng | 7 (19%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 4 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 5 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 4 (11%) |
| 1 (5%) | Bại/Bại | 4 (11%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Rapid Wien 1 (100%)Hòa 0 (0%)Paide Linnameeskond 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Paide Linnameeskond | 1-4 (1-1) | Rapid Wien | +1.75 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Rapid Wien
TTTTTTTTTH
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 28/9 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | SV Ried | 1-2 (0-1) | Rapid Wien | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/08/26 | Paide Linnameeskond | 1-4 (1-1) | Rapid Wien | +1.75 | 3.25 | T |
| 03/08/26 | Rapid Wien | 1-0 (1-0) | Rheindorf Altach | +0.5 | 2.5 | T |
| 30/07/26 | Rapid Wien | 6-2 (3-1) | FC Santa Coloma | +2.25 | 3.5 | T |
| 27/07/26 | SV Wienerberger | 0-3 (0-1) | Rapid Wien | +2.5 | 4 | T |
| 24/07/26 | FC Santa Coloma | 1-3 (0-0) | Rapid Wien | +2 | 3.25 | T |
| 19/07/26 | Rapid Wien | 3-2 (3-2) | Hamburger SV | -0.25 | 3 | T |
| 15/07/26 | Rapid Wien | 4-1 (3-0) | Panathinaikos | -0.25 | 3.5 | T |
| 12/07/26 | WSC Hertha Wels | 1-2 (0-0) | Rapid Wien | +1 | 3 | T |
| 05/07/26 | Rapid Wien | 0-0 (0-0) | Rapid Bucuresti | - | - | H |
| 05/07/26 | Rapid Wien | 2-2 (1-1) | Pardubice | +0.25 | 2.5 | H |
| 27/06/26 | Rapid Wien | 4-1 (3-1) | Floridsdorfer AC | +1.25 | 3.25 | T |
| 25/05/26 | Rapid Wien | 3-0 (1-0) | SV Ried | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | SV Ried | 2-1 (1-0) | Rapid Wien | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Sturm Graz | 2-0 (0-0) | Rapid Wien | -0.25 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Rapid Wien | 0-2 (0-1) | Austria Wien | +0.25 | 2.5 | B |
| 05/05/26 | LASK Linz | 3-1 (0-1) | Rapid Wien | -0.5 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Rapid Wien | 1-0 (0-0) | Red Bull Salzburg | -0.25 | 2.75 | T |
| 22/04/26 | Rapid Wien | 0-2 (0-1) | TSV Hartberg | +0.75 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | TSV Hartberg | 2-2 (1-0) | Rapid Wien | +0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Paide Linnameeskond
BTHTBTHTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Paide Linnameeskond | 1-4 (1-1) | Rapid Wien | -1.75 | 3.25 | B |
| 02/08/26 | Paide Linnameeskond | 1-0 (0-0) | FC Kuressaare | +1 | 3 | T |
| 30/07/26 | Zira FK | 1-1 (1-0) | Paide Linnameeskond | -1.75 | 2.75 | H |
| 23/07/26 | Paide Linnameeskond | 1-0 (0-0) | Zira FK | -1.25 | 2.5 | T |
| 19/07/26 | Harju JK Laagri | 5-2 (5-1) | Paide Linnameeskond | +0.25 | 2.75 | B |
| 16/07/26 | Paide Linnameeskond | 3-0 (2-0) | Hegelmann Litauen | +0.5 | 2.5 | T |
| 09/07/26 | Hegelmann Litauen | 1-1 (1-1) | Paide Linnameeskond | -0.25 | 2.5 | H |
| 04/07/26 | Paide Linnameeskond | 3-1 (2-1) | Parnu JK Vaprus | +1 | 2.75 | T |
| 28/06/26 | Nomme JK Kalju | 1-1 (0-0) | Paide Linnameeskond | -0.5 | 2.5 | H |
| 21/06/26 | FC Flora Tallinn | 1-2 (1-1) | Paide Linnameeskond | -0.5 | 2.75 | T |
| 17/06/26 | Paide Linnameeskond | 1-0 (1-0) | Harju JK Laagri | +1.25 | 3 | T |
| 14/06/26 | Nomme JK Kalju | 1-1 (1-0) | Paide Linnameeskond | -0.5 | 2.75 | H |
| 31/05/26 | Paide Linnameeskond | 1-1 (1-0) | FC Kuressaare | +1.25 | 2.75 | H |
| 23/05/26 | Paide Linnameeskond | 1-5 (0-2) | FC Flora Tallinn | -0.25 | 2.75 | B |
| 20/05/26 | Trans Narva | 1-0 (0-0) | Paide Linnameeskond | - | - | B |
| 17/05/26 | Paide Linnameeskond | 1-3 (1-3) | Levadia Tallinn | -0.75 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | FC Nomme United | 2-3 (0-2) | Paide Linnameeskond | +0.75 | 3.25 | T |
| 06/05/26 | Paide Linnameeskond | 2-0 (1-0) | Parnu JK Vaprus | +1.25 | 3.25 | T |
| 01/05/26 | Paide Linnameeskond | 0-1 (0-0) | Tartu JK Maag Tammeka | +1.5 | 3.25 | B |
| 26/04/26 | Paide Linnameeskond | 1-2 (1-0) | FC Flora Tallinn | 0 | 2.75 | B |
Đội hình
Rapid Wien
Paide Linnameeskond
1Niklas Hedl2Eaden Roka4CJakob Maximilian Scholler23Jonas Antonius Auer55Nenad Cvetkovic15Nikolaus Wurmbrand21Louis Schaub29Amane Romeo43Moulaye Haidara7Marco Tilio17Tobias Fjeld Gulliksen99Ebrima Jarju2Michael Lilander3Victor Hugo dos Santos de Sa15Hindrek Ojamaa27Nikita Baranov10Martin Miller11Modou Pa Sohna28COskar Hoim6Gustavo Daniel Cabral9Henri Anier77Daniel Luts
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Niklas Hedl7.6
- 2Eaden Roka7.5
- 4Jakob Maximilian Scholler C🟨 Thẻ vàng 37' · ▼ Rời sân 74'7.7
- 7Marco Tilio⚽ Ghi bàn 38' · ▼ Rời sân 63'7.4
- 15Nikolaus Wurmbrand🎯 Kiến tạo 38'8
- 17Tobias Fjeld Gulliksen6.5
- 21Louis Schaub⚽ Ghi bàn 82' · 🟨 Thẻ vàng 74' · ▼ Rời sân 84'7.7
- 23Jonas Antonius Auer7.1
- 29Amane Romeo▼ Rời sân 63'6.9
- 43Moulaye Haidara▼ Rời sân 63'6.8
- 55Nenad Cvetkovic7.2
Khách · 433
- 2Michael Lilander5.8
- 3Victor Hugo dos Santos de Sa6.8
- 6Gustavo Daniel Cabral7
- 9Henri Anier🟨 Thẻ vàng 81' · ▼ Rời sân 84'6.4
- 10Martin Miller▼ Rời sân 46'6.6
- 11Modou Pa Sohna▼ Rời sân 68'6.4
- 15Hindrek Ojamaa▼ Rời sân 68'6.4
- 27Nikita Baranov6.5
- 28Oskar Hoim C6.8
- 77Daniel Luts▼ Rời sân 84'6.5
- 99Ebrima Jarju7.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
21
Sút bóng
232
Sút cầu môn
71
Tấn công
10863
Tấn công nguy hiểm
6927
Sút ngoài cầu môn
110
Cản bóng
51
Đá phạt trực tiếp
211
TL kiểm soát bóng
60%40%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Chuyền bóng
673365
TL chuyền bóng thành công
90%81%
Phạm lỗi
113
Việt vị
43
Cứu thua
15
Tắc bóng
77
Quả ném biên
1715
Cắt bóng
920
Tạt bóng thành công
71
Chuyền dài
1716
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.060.13
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
62 38
78% So Sánh Đối đầu 22%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
4 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rapid Wien (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Paide Linnameeskond (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Rapid Wien (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Paide Linnameeskond (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (45%)Hòa 2 (10%)Bại 9 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Rapid Wien
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15Nikolaus Wurmbrand Tiền đạo cánh phải | 8 | 1 | 4/1 | 25/29 | 1 | ||
| 21Louis Schaub Tiền vệ phải | 7.7 | 1 | 3/2 | 71/81 | 5 | 🟨 | |
| 4Jakob Maximilian Scholler Trung vệ | 7.7 | 1/0 | 95/101 | 1 | 🟨 | ||
| 1Niklas Hedl Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 29/31 | 1 | |||
| 2Eaden Roka Hậu vệ phải | 7.5 | 1/0 | 62/64 | 3 | |||
| 7Marco Tilio Tiền đạo cánh phải | 7.4 | 1 | 4/3 | 27/29 | 0 | ||
| 55Nenad Cvetkovic Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 79/87 | 0 | |||
| 23Jonas Antonius Auer Hậu vệ trái | 7.1 | 0/0 | 60/67 | 3 | |||
| 29Amane Romeo Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 72/78 | 3 | |||
| 43Moulaye Haidara Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 5/1 | 13/16 | 2 | |||
| 17Tobias Fjeld Gulliksen Tiền vệ tấn công | 6.5 | 3/0 | 27/32 | 4 | |||
| 6Serge Raux Yao (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 10/11 | 0 | |||
| 30Nicolas Bajlicz (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/0 | 15/16 | 0 | |||
| 8Tonni Adamsen (dự bị) Trung phong | 6.6 | 1/0 | 15/18 | 0 | |||
| 18Matthias Seidl (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 10Petter Nosa Dahl (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 4/7 | 0 |
Paide Linnameeskond
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99Ebrima Jarju Thủ môn | 7.9 | 0/0 | 38/45 | 0 | |||
| 6Gustavo Daniel Cabral Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 16/18 | 3 | |||
| 28Oskar Hoim Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 27/36 | 5 | |||
| 3Victor Hugo dos Santos de Sa Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 39/47 | 9 | |||
| 10Martin Miller Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 14/17 | 2 | |||
| 27Nikita Baranov Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 46/51 | 4 | |||
| 77Daniel Luts Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 18/24 | 7 | |||
| 9Henri Anier Trung phong | 6.4 | 1/1 | 5/7 | 0 | 🟨 | ||
| 15Hindrek Ojamaa Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 25/31 | 2 | |||
| 11Modou Pa Sohna Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 1/0 | 12/16 | 2 | |||
| 2Michael Lilander Hậu vệ phải | 5.8 | 0/0 | 29/35 | 2 | |||
| 21Ramon Smirnov (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 10/13 | 1 | |||
| 20Kristofer Piht (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 1/1 | 1 | |||
| 17Pa Abdou Cham (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 8Henrik Ojamaa (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 5/9 | 1 | |||
| 7Edgar Tur (dự bị) Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 7/11 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Rapid Wien | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1899-1-1 | Thành lập | |
| Gerhard Hanappi Stadion | Sân nhà | |
| 17500 | Sức chứa | 0 |
| Johannes Thorup | HLV | |
| Vienna | Khu vực | Estonia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.03 | 7.50 | 14.00 | 0.90 | 3.50 | 0.72 | 0.91 | 2.50 | 0.79 |
| Live | 1.03 | 7.50 | 14.00 | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | 1.00 ↑ | 0.25 | 0.68 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.11 | 7.60 | 16.00 | 0.79 | 3.25 | 0.95 | 0.91 | 2.50 | 0.81 |
| Live | 1.04 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 5.80 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.09 ↓ | 0.00 | 2.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.08 | 8.50 | 20.00 | 0.80 | 3.25 | 0.94 | 0.97 | 2.50 | 0.78 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.50 ↑ | 151.00 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 2.15 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.08 | 8.70 | 13.00 | 0.76 | 3.25 | 0.98 | 0.74 | 2.25 | 1.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.00 ↓ | 250.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.17 | 6.25 | 17.00 | 0.95 | 3.50 | 0.80 | 0.90 | 2.50 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 16.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.16 | 6.00 | 17.00 | 0.77 | 3.25 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 15.29 ↑ | 100.00 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.08 | 8.70 | 13.00 | 0.76 | 3.25 | 0.98 | 0.74 | 2.25 | 1.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.00 ↓ | 250.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 2.77 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.08 | 7.90 | 15.00 | 0.94 | 3.50 | 0.76 | 0.91 | 2.50 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 23.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.10 | 6.80 | 11.50 | 0.83 | 3.25 | 0.97 | 0.83 | 2.25 | 0.99 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.20 ↑ | 125.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.18 ↓ | 0.00 | 2.94 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.09 | 7.15 | 22.00 | 0.82 | 3.25 | 0.98 | 1.00 | 2.50 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 46.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 2.50 ↑ | 0.25 | 0.22 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.12 | 9.50 | 17.00 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.14 | 6.25 | 17.00 | 0.78 | 3.25 | 0.91 | 0.74 | 2.00 | 0.95 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.50 ↑ | 258.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.10 | 8.09 | 13.89 | 0.81 | 3.25 | 0.91 | 0.82 | 2.25 | 0.91 |
| Live | 1.25 ↑ | 4.70 ↓ | 15.42 ↑ | 2.82 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 2.80 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.06 | 7.50 | 18.00 | 0.82 | 3.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↑ | 7.25 ↓ | 14.50 ↓ | 0.78 ↓ | 3.50 | 0.92 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.19 | 6.66 | 19.00 | 0.98 | 3.50 | 0.87 | 1.03 | 2.50 | 0.82 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.65 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 2.49 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.12 | 8.00 | 16.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.11 ↓ | 9.00 ↑ | 18.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.11 | 8.00 | 17.00 | 0.91 | 3.50 | 0.80 | 1.00 | 2.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 2.55 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.11 | 8.00 | 26.00 | 1.00 | 3.50 | 0.75 | 0.75 | 2.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.83 ↑ | 2.25 | 0.77 ↓ | |
| Bwin | Sớm | - | - | - | 0.93 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 0.85 ↓ | 1.50 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.