Kết quả bóng đá trận Paide Linnameeskond vs Rapid Wien, 23:00 ngày 06/08/2026

UEFA Conference League · 23:00 ngày 06/08/2026
Paide Linnameeskond
Sắp đá --:--:--
Rapid Wien
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20℃~21℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 23 68
Hòa 10 32
Bại 00 10
Ghi bàn 310 1628
Mất bàn 12 1010
Điểm 79 2126

Chủ = Paide Linnameeskond · Khách = Rapid Wien

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Paide Linnameeskond (33)Hiệp 1 / Cả trậnRapid Wien (14)
9 (27%)Thắng/Thắng7 (50%)
2 (6%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
7 (21%)Hòa/Thắng4 (29%)
4 (12%)Hòa/Hòa2 (14%)
4 (12%)Hòa/Bại0 (0%)
3 (9%)Bại/Hòa0 (0%)
3 (9%)Bại/Bại1 (7%)

Thành tích gần đây — Paide Linnameeskond

THTBTHTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/10 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EST D102/08/26Paide Linnameeskond1-0 (0-0)FC Kuressaare7-6+13T
UEFA ECL30/07/26Zira FK1-1 (1-0)Paide Linnameeskond9-1-1.752.75H
UEFA ECL23/07/26Paide Linnameeskond1-0 (0-0)Zira FK7-3-1.252.5T
EST D119/07/26Harju JK Laagri5-2 (5-1)Paide Linnameeskond5-7+0.252.75B
UEFA ECL16/07/26Paide Linnameeskond3-0 (2-0)Hegelmann Litauen3-6+0.52.5T
UEFA ECL09/07/26Hegelmann Litauen1-1 (1-1)Paide Linnameeskond1-4-0.252.5H
EST D104/07/26Paide Linnameeskond3-1 (2-1)Parnu JK Vaprus6-2+12.75T
EST D128/06/26Nomme JK Kalju1-1 (0-0)Paide Linnameeskond5-3-0.52.5H
EST D121/06/26FC Flora Tallinn1-2 (1-1)Paide Linnameeskond5-7-0.52.75T
EST D117/06/26Paide Linnameeskond1-0 (1-0)Harju JK Laagri7-5+1.253T
EST D114/06/26Nomme JK Kalju1-1 (1-0)Paide Linnameeskond4-4-0.52.75H
EST D131/05/26Paide Linnameeskond1-1 (1-0)FC Kuressaare3-6+1.252.75H
EST CUP23/05/26Paide Linnameeskond1-5 (0-2)FC Flora Tallinn2-5-0.252.75B
EST D120/05/26Trans Narva1-0 (0-0)Paide Linnameeskond9-4--B
EST D117/05/26Paide Linnameeskond1-3 (1-3)Levadia Tallinn2-6-0.752.75B
EST D110/05/26FC Nomme United2-3 (0-2)Paide Linnameeskond8-3+0.753.25T
EST CUP06/05/26Paide Linnameeskond2-0 (1-0)Parnu JK Vaprus10-4+1.253.25T
EST D101/05/26Paide Linnameeskond0-1 (0-0)Tartu JK Maag Tammeka6-5+1.53.25B
EST D126/04/26Paide Linnameeskond1-2 (1-0)FC Flora Tallinn5-1002.75B
EST D122/04/26Harju JK Laagri2-2 (1-1)Paide Linnameeskond5-3+13H

Thành tích gần đây — Rapid Wien

TTTTTTTHHT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 28/10 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 6/2/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUT D103/08/26Rapid Wien1-0 (1-0)Rheindorf Altach6-5+0.52.5T
UEFA ECL30/07/26Rapid Wien6-2 (3-1)FC Santa Coloma2-3+2.253.5T
AUT CUP27/07/26SV Wienerberger0-3 (0-1)Rapid Wien0-7+2.54T
UEFA ECL24/07/26FC Santa Coloma1-3 (0-0)Rapid Wien2-7+23.25T
INT CF19/07/26Rapid Wien3-2 (3-2)Hamburger SV4-4-0.253T
INT CF15/07/26Rapid Wien4-1 (3-0)Panathinaikos3-7-0.253.5T
INT CF12/07/26WSC Hertha Wels1-2 (0-0)Rapid Wien2-11+13T
INT CF05/07/26Rapid Wien0-0 (0-0)Rapid Bucuresti5-4--H
INT CF05/07/26Rapid Wien2-2 (1-1)Pardubice7-6+0.252.5H
INT CF27/06/26Rapid Wien4-1 (3-1)Floridsdorfer AC-+1.253.25T
AUT D125/05/26Rapid Wien3-0 (1-0)SV Ried7-4+0.252.5T
AUT D123/05/26SV Ried2-1 (1-0)Rapid Wien4-5-0.252.5B
AUT D117/05/26Sturm Graz2-0 (0-0)Rapid Wien9-3-0.252.75B
AUT D110/05/26Rapid Wien0-2 (0-1)Austria Wien4-5+0.252.5B
AUT D105/05/26LASK Linz3-1 (0-1)Rapid Wien4-0-0.52.75B
AUT D126/04/26Rapid Wien1-0 (0-0)Red Bull Salzburg5-6-0.252.75T
AUT D122/04/26Rapid Wien0-2 (0-1)TSV Hartberg11-1+0.752.5B
AUT D119/04/26TSV Hartberg2-2 (1-0)Rapid Wien4-4+0.252.5H
AUT D112/04/26Austria Wien1-1 (1-0)Rapid Wien6-602.25H
AUT D105/04/26Rapid Wien0-2 (0-1)Sturm Graz5-802.5B

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Paide Linnameeskond (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Rapid Wien (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

Paide Linnameeskond (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (45%)Hòa 2 (10%)Bại 9 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOU

Rapid Wien (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
30
1 Bàn
00
2 Bàn
11
3 Bàn
01
4+ Bàn
33
B.thắng H1
36
B.thắng H2
Paide LinnameeskondRapid Wien

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
11
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
10
B/H
00
B/B
Paide LinnameeskondRapid Wien

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

36
Thắng 2+
54
Thắng 1
64
Hòa
31
Thua 1
35
Thua 2+
Paide LinnameeskondRapid Wien

Thông tin đội bóng

Paide Linnameeskond Thông tin Rapid Wien
Thành lập 1899-1-1
Sân nhà Gerhard Hanappi Stadion
0 Sức chứa 17500
HLV Johannes Thorup
Estonia Khu vực Vienna
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm8.905.451.140.903.250.721.05-1.750.65
Live8.905.451.140.84 ↓3.000.78 ↑0.66 ↓-2.251.04 ↑
EasybetsSớm10.705.701.230.763.000.980.84-1.750.87
Live15.00 ↑6.40 ↑1.14 ↓0.89 ↑3.000.83 ↓0.88 ↑-2.000.85 ↓
VcbetSớm6.504.501.400.963.000.790.84-1.250.90
Live18.00 ↑7.00 ↑1.14 ↓0.99 ↑3.000.86 ↑0.86 ↑-2.000.88 ↓
Mansion88Sớm7.304.951.280.913.000.851.01-1.250.75
Live11.00 ↑6.10 ↑1.15 ↓0.80 ↓2.751.02 ↑0.84 ↓-2.001.00 ↑
InterwettenSớm4.704.001.650.602.501.200.95-1.000.75
Live16.00 ↑6.50 ↑1.20 ↓0.602.501.30 ↑0.75 ↓-2.000.97 ↑
10BETSớm5.204.201.530.923.000.76---
Live16.00 ↑6.60 ↑1.17 ↓0.91 ↓3.000.80 ↑---
12betSớm7.304.951.280.913.000.851.01-1.250.75
Live11.00 ↑6.10 ↑1.15 ↓0.80 ↓2.751.02 ↑0.84 ↓-2.001.00 ↑
CrownSớm9.305.701.190.943.250.760.92-1.750.78
Live12.50 ↑6.40 ↑1.13 ↓0.90 ↓3.000.90 ↑0.89 ↓-2.000.93 ↑
SbobetSớm6.604.711.280.883.000.920.92-1.500.90
Live12.00 ↑6.00 ↑1.14 ↓0.85 ↓2.750.97 ↑0.91 ↓-2.000.93 ↑
WewbetSớm6.604.471.380.953.000.850.95-1.250.87
Live16.70 ↑5.80 ↑1.15 ↓0.99 ↑3.000.81 ↓0.88 ↓-2.000.94 ↑
LadbrokesSớm11.006.501.220.502.501.50---
Live15.00 ↑7.00 ↑1.18 ↓0.61 ↑2.501.20 ↓---
18BetSớm4.003.601.750.903.000.780.76-0.750.93
Live15.00 ↑6.50 ↑1.17 ↓0.92 ↑3.000.83 ↑0.88 ↑-2.000.86 ↓
PinnacleSớm5.924.301.400.782.750.970.84-1.250.89
Live16.09 ↑6.95 ↑1.14 ↓0.93 ↑3.000.86 ↓0.91 ↑-2.000.88 ↓
1xBetSớm5.464.451.580.642.501.320.63-1.501.35
Live21.00 ↑7.46 ↑1.16 ↓1.22 ↑3.250.69 ↓0.72 ↑-2.251.18 ↓
SNAISớm11.006.001.19------
Live14.00 ↑6.001.19------
Bet 365Sớm5.254.201.501.003.000.801.00-1.000.80
Live15.00 ↑6.00 ↑1.17 ↓1.003.000.800.93 ↓-2.000.88 ↑
William HillSớm6.504.401.400.602.501.250.91-1.250.81
Live17.00 ↑6.50 ↑1.17 ↓0.57 ↓2.501.251.25 ↑-1.500.57 ↓
BwinSớm---1.203.500.58---
Live---0.60 ↓2.501.20 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.