Kết quả bóng đá trận Rapid Wien vs Heart of Midlothian, 23:45 ngày 26/08/2026

UEFA Conference League · 23:45 ngày 26/08/2026
Rapid Wien
1 Kết thúc HT 1-0 1
Heart of Midlothian
🟨 3 - 5   🟥 0 - 1   ⛳ 8 - 6
Địa điểm: Gerhard Hanappi Stadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23℃~24℃

Tường thuật trực tiếp

Rapid WienHeart of Midlothian
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Elcin Masiyev
🎯 Dứt điểm - Yusuf Demir (chân trái) — bị cản phá
7'
⛳ Phạt góc
9'
⛳ Phạt góc
9'
🎯 Dứt điểm - Tonni Adamsen (chân phải) — bị cản phá
9'
🎯 Dứt điểm - Ercan Kara (đánh đầu) — chệch khung thành
10'
15'
🔁 Thay người: vào Tomas Bent Magnusson, ra Tom Renaud
18'
🟨 Thẻ vàng - Oisin McEntee
🎯 Dứt điểm - Tonni Adamsen (chân trái) — bị chặn
20'
🎯 Dứt điểm - Ercan Kara (chân phải) — bị chặn
26'
⛳ Phạt góc
33'
🎯 Dứt điểm - Bendeguz Bolla (chân phải) — chệch khung thành
34'
⚽ BÀN THẮNG - Ercan Kara 1-0
34'
🎯 Dứt điểm - Ercan Kara (chân phải) — vào lưới
34'
🎯 Dứt điểm - Yusuf Demir (chân phải) — chệch khung thành
34'
38'
🎯 Dứt điểm - Claudio Braga (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Yusuf Demir (chân trái) — chệch khung thành
38'
🎯 Dứt điểm - Ercan Kara (chân phải) — chệch khung thành
40'
41'
🟨 Thẻ vàng - Tomas Bent Magnusson
45+2'
🎯 Dứt điểm - Joshua McPake (chân phải) — chệch khung thành
45+4'
🎯 Dứt điểm - Oisin McEntee (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Christian Dahle Borchgrevink, ra Stuart Findlay
47'
⛳ Phạt góc
47'
🎯 Dứt điểm - Blair Spittal (chân trái) — chệch khung thành
52'
⛳ Phạt góc
59'
🟨 Thẻ vàng - Claudio Braga
59'
⛳ Phạt góc
59'
🎯 Dứt điểm - Claudio Braga (chân trái) — bị cản phá
60'
🎯 Dứt điểm - Claudio Braga (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Petter Nosa Dahl (chân phải) — chệch khung thành
62'
63'
⛳ Phạt góc
64'
⛳ Phạt góc
64'
🎯 Dứt điểm - Joshua McPake (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Nikolaus Wurmbrand, ra Petter Nosa Dahl
66'
🔁 Thay người: vào Nicolas Bajlicz, ra Tonni Adamsen
66'
⛳ Phạt góc
71'
🟨 Thẻ vàng - Matthias Seidl
74'
74'
🔁 Thay người: vào Pierre Kabore, ra James Wilson
75'
🔁 Thay người: vào Sabah Kerjota, ra Joshua McPake
75'
🎯 Dứt điểm - Tomas Bent Magnusson (đánh đầu) — chệch khung thành
76'
🟥 Thẻ đỏ - Tomas Bent Magnusson
79'
⛳ Phạt góc
79'
🎯 Dứt điểm - Pierre Kabore Other Body Part (sút) — vào lưới
79'
⚽ BÀN THẮNG - Pierre Kabore 1-1, kiến tạo: Blair Spittal
80'
VAR Decision - Goal awarded - Pierre Kabore
⛳ Phạt góc
81'
🎯 Dứt điểm - Yusuf Demir (chân trái) — bị chặn
81'
⛳ Phạt góc
84'
🎯 Dứt điểm - Nikolaus Wurmbrand (chân phải) — chệch khung thành
84'
🎯 Dứt điểm - Yusuf Demir (chân trái) — chệch khung thành
85'
86'
🟨 Thẻ vàng - Pierre Kabore
🎯 Dứt điểm - Matthias Seidl (chân phải) — bị chặn
87'
🎯 Dứt điểm - Serge Raux Yao (chân phải) — bị chặn
87'
⛳ Phạt góc
88'
⛳ Phạt góc
89'
VAR Decision - Reviewed - Yusuf Demir
89'
🎯 Dứt điểm - Jannes Horn (chân trái) — bị chặn
89'
90+1'
🔁 Thay người: vào Laurent Mendy, ra Claudio Braga
🟨 Thẻ vàng - Bendeguz Bolla
90+1'
🎯 Dứt điểm - Amane Romeo (chân trái) — chệch khung thành
90+5'
🎯 Dứt điểm - Nikolaus Wurmbrand (chân phải) — chệch khung thành
90+5'
91'
🔁 Thay người: vào Rogers Mato Kassim, ra Blair Spittal
🎯 Dứt điểm - Yusuf Demir (chân trái) — bị chặn
92'
🎯 Dứt điểm - Matthias Seidl (chân trái) — bị chặn
94'
🎯 Dứt điểm - Jannes Horn (chân trái) — chệch khung thành
95'
🎯 Dứt điểm - Ercan Kara (đánh đầu) — chệch khung thành
95'
⛳ Phạt góc
95'
100'
⚽ BÀN THẮNG - Calvin Miller 1-2, kiến tạo: Rogers Mato Kassim
100'
🎯 Dứt điểm - Calvin Miller (chân trái) — vào lưới
⛳ Phạt góc
100'
🔁 Thay người: vào Marco Tilio, ra Matthias Seidl
102'
🎯 Dứt điểm - Yusuf Demir (chân trái) — bị cản phá
105'
🎯 Dứt điểm - Amane Romeo (chân phải) — bị cản phá
107'
107'
🎯 Dứt điểm - Christian Dahle Borchgrevink (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Yusuf Demir (chân trái) — chệch khung thành
108'
⛳ Phạt góc
111'
🔁 Thay người: vào Moulaye Haidara, ra Bendeguz Bolla
111'
⛳ Phạt góc
112'
🔁 Thay người: vào Kouadio Ange Ahoussou, ra Jannes Horn
112'
113'
🎯 Dứt điểm - Pierre Kabore (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Moulaye Haidara (chân phải) — chệch khung thành
113'
🎯 Dứt điểm - Ercan Kara (đánh đầu) — chệch khung thành
114'
🟨 Thẻ vàng - Ange Ahoussou
115'
🎯 Dứt điểm - Marco Tilio (chân phải) — chệch khung thành
116'
🎯 Dứt điểm - Amane Romeo (chân phải) — bị chặn
116'
⛳ Phạt góc
117'
🎯 Dứt điểm - Amane Romeo (chân phải) — bị chặn
117'
🎯 Dứt điểm - Kouadio Ange Ahoussou (chân trái) — chệch khung thành
118'
⚽ BÀN THẮNG - Nenad Cvetkovic 2-2, kiến tạo: Moulaye Haidara
119'
🎯 Dứt điểm - Nenad Cvetkovic (chân phải) — vào lưới
119'
🔁 Thay người: vào Louis Schaub, ra Amane Romeo
120+1'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

Rapid Wien Phút Heart of Midlothian
15' ⇄▲ Tomas Bent Magnusson ▼ Tom Renaud
15' ⇄▲ T.Magnússon ▼
18' Oisin McEntee
18' O.McEntee
Ercan Kara 1 - 0 ⚽34'
41' Tomas Bent Magnusson
HT 1-0
46' ⇄▲ Christian Dahle Borchgrevink ▼ Stuart Findlay
59' Claudio Braga
▲ Nikolaus Wurmbrand ▼ Petter Nosa Dahl66' ⇄
▲ Nicolas Bajlicz ▼ Tonni Adamsen66' ⇄
Matthias Seidl 74'
74' ⇄▲ Pierre Kabore ▼ James Wilson
75' ⇄▲ Sabah Kerjota ▼ Joshua McPake
76' Tomas Bent Magnusson
79'⚽ 1 - 1 Pierre Kabore(Assists:Blair Spittal) (Kiến tạo: Blair Spittal)
80'📺 Pierre Kabore(Reason:Goal awarded) VAR
86' Pierre Kabore
Yusuf Demir(Reason:Reviewed) 📺 VAR89'
90+1' ⇄▲ Laurent Mendy ▼ Claudio Braga
Bendeguz Bolla 90+1'
91' ⇄▲ Rogers Mato Kassim ▼ Blair Spittal
100'⚽ 1 - 2 Calvin Miller(Assists:Rogers Mato Kassim) (Kiến tạo: Rogers Mato Kassim)
▲ Marco Tilio ▼ Matthias Seidl102' ⇄
▲ Moulaye Haidara ▼ Bendeguz Bolla111' ⇄
▲ Kouadio Ange Ahoussou ▼ Jannes Horn112' ⇄
Kouadio Ange Ahoussou 115'
Nenad Cvetkovic(Assists:Moulaye Haidara) (Kiến tạo: Moulaye Haidara) 2 - 2 ⚽119'
▲ Louis Schaub ▼ Amane Romeo120+1' ⇄
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 75
Hòa 01 24
Bại 01 11
Ghi bàn 115 3022
Mất bàn 23 1212
Điểm 94 2319

Chủ = Rapid Wien · Khách = Heart of Midlothian

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Rapid Wien (24)Hiệp 1 / Cả trậnHeart of Midlothian (18)
13 (54%)Thắng/Thắng6 (33%)
2 (8%)Thắng/Hòa0 (0%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (6%)
5 (21%)Hòa/Thắng1 (6%)
2 (8%)Hòa/Hòa1 (6%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (11%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (6%)
0 (0%)Bại/Hòa3 (17%)
2 (8%)Bại/Bại3 (17%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Rapid Wien 0 (0%)Hòa 1 (100%)Heart of Midlothian 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL21/08/26Heart of Midlothian2-2 (0-1)Rapid Wien4-5-0.252.75H

Thành tích gần đây — Rapid Wien

HTTTTTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 34/9 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL21/08/26Heart of Midlothian2-2 (0-1)Rapid Wien4-5-0.252.75H
AUT D117/08/26Rapid Wien8-0 (5-0)Grazer AK8-1+0.52.5T
UEFA ECL12/08/26Rapid Wien2-0 (1-0)Paide Linnameeskond5-1+2.53.5T
AUT D109/08/26SV Ried1-2 (0-1)Rapid Wien3-4+0.252.25T
UEFA ECL06/08/26Paide Linnameeskond1-4 (1-1)Rapid Wien4-5+1.753.25T
AUT D103/08/26Rapid Wien1-0 (1-0)Rheindorf Altach6-5+0.52.5T
UEFA ECL30/07/26Rapid Wien6-2 (3-1)FC Santa Coloma2-3+2.253.5T
AUT CUP27/07/26SV Wienerberger0-3 (0-1)Rapid Wien0-7+2.54T
UEFA ECL24/07/26FC Santa Coloma1-3 (0-0)Rapid Wien2-7+23.25T
INT CF19/07/26Rapid Wien3-2 (3-2)Hamburger SV4-4-0.253T
INT CF15/07/26Rapid Wien4-1 (3-0)Panathinaikos3-7-0.253.5T
INT CF12/07/26WSC Hertha Wels1-2 (0-0)Rapid Wien2-11+13T
INT CF05/07/26Rapid Wien0-0 (0-0)Rapid Bucuresti5-4--H
INT CF05/07/26Rapid Wien2-2 (1-1)Pardubice7-6+0.252.5H
INT CF27/06/26Rapid Wien4-1 (3-1)Floridsdorfer AC-+1.253.25T
AUT D125/05/26Rapid Wien3-0 (1-0)SV Ried7-4+0.252.5T
AUT D123/05/26SV Ried2-1 (1-0)Rapid Wien4-5-0.252.5B
AUT D117/05/26Sturm Graz2-0 (0-0)Rapid Wien9-3-0.252.75B
AUT D110/05/26Rapid Wien0-2 (0-1)Austria Wien4-5+0.252.5B
AUT D105/05/26LASK Linz3-1 (0-1)Rapid Wien4-0-0.52.75B

Thành tích gần đây — Heart of Midlothian

HTHTBBBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/20 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL21/08/26Heart of Midlothian2-2 (0-1)Rapid Wien4-5+0.252.75H
SCO LC16/08/26Heart of Midlothian6-2 (1-0)Inverness8-3+23T
UEFA EL14/08/26Heart of Midlothian1-1 (0-0)Benfica0-11-1.253.25H
SCO PR09/08/26Heart of Midlothian4-0 (2-0)Dundee United7-2+12.75T
UEFA EL07/08/26Benfica6-1 (3-0)Heart of Midlothian6-2-2.253.5B
SCO PR01/08/26Aberdeen2-1 (0-1)Heart of Midlothian4-6+0.752.75B
UEFA CL29/07/26Heart of Midlothian0-2 (0-0)Sturm Graz8-2+0.53B
INT CF25/07/26Raith Rovers0-1 (0-0)Heart of Midlothian---T
UEFA CL22/07/26Sturm Graz4-0 (1-0)Heart of Midlothian4-12-0.52.75B
INT CF18/07/26Heart of Midlothian2-1 (2-0)Rayo Vallecano8-3-0.252.5T
INT CF15/07/26Arbroath1-2 (0-1)Heart of Midlothian---T
INT CF11/07/26Livingston2-1 (2-1)Heart of Midlothian3-3+0.52.75B
SCO PR16/05/26Celtic FC3-1 (1-1)Heart of Midlothian9-6-13B
SCO PR14/05/26Heart of Midlothian3-0 (2-0)Falkirk5-5+1.252.75T
SCO PR10/05/26Motherwell1-1 (1-1)Heart of Midlothian2-602.5H
SCO PR04/05/26Heart of Midlothian2-1 (0-1)Glasgow Rangers2-602.75T
SCO PR26/04/26Hibernian1-2 (1-0)Heart of Midlothian0-1102.5T
SCO PR11/04/26Heart of Midlothian3-1 (0-0)Motherwell6-4+0.252.5T
SCO PR05/04/26Livingston2-2 (1-1)Heart of Midlothian5-5+12.75H
SCO PR21/03/26Heart of Midlothian1-0 (0-0)Dundee FC4-7+12.75T

Đội hình

Rapid WienHeart of Midlothian
1Niklas Hedl6Serge Raux Yao38Jannes Horn55Nenad Cvetkovic77Bendeguz Bolla18CMatthias Seidl29Amane Romeo8Tonni Adamsen10Petter Nosa Dahl22Yusuf Demir9Ercan Kara1Beau Reus5Jamie McCarthy6Oisin McEntee17Stuart Findlay23Jordi Altena7Calvin Miller12Tom Renaud15Joshua McPake16CBlair Spittal10Claudio Braga21James Wilson

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
6
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
3
5
Sút bóng
33
12
Sút cầu môn
6
7
Tấn công
102
75
Tấn công nguy hiểm
49
43
Sút ngoài cầu môn
17
5
Cản bóng
10
0
Đá phạt trực tiếp
18
20
TL kiểm soát bóng
68%
32%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%
33%
Chuyền bóng
754
349
TL chuyền bóng thành công
90%
76%
Phạm lỗi
20
18
Việt vị
2
0
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
6
21
Quả ném biên
34
12
Cắt bóng
7
9
Tạt bóng thành công
7
8
Chuyền dài
24
23
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.54
1.52
Cơ hội rõ rệt
4
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

60 40
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Rapid Wien (30 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Heart of Midlothian (20 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Rapid Wien (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU

Heart of Midlothian (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
21
2 Bàn
10
3 Bàn
20
4+ Bàn
60
B.thắng H1
112
B.thắng H2
Rapid WienHeart of Midlothian

Chi tiết về HT/FT

20
T/T
10
T/H
00
T/B
20
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
01
B/H
00
B/B
Rapid WienHeart of Midlothian

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

94
Thắng 2+
46
Thắng 1
34
Hòa
12
Thua 1
34
Thua 2+
Rapid WienHeart of Midlothian

Rapid Wien

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Ercan Kara
Trung phong
8.516/18/142
55Nenad Cvetkovic
Trung vệ
7.811/198/1071
29Amane Romeo
Tiền vệ trung tâm
7.64/193/1023
10Petter Nosa Dahl
Tiền đạo cánh trái
7.51/012/151
1Niklas Hedl
Thủ môn
7.40/039/480
22Yusuf Demir
Tiền đạo cánh phải
7.28/272/822
6Serge Raux Yao
Trung vệ
7.21/087/913
18Matthias Seidl
Tiền vệ trung tâm
72/067/721🟨
77Bendeguz Bolla
Hậu vệ phải
6.61/064/731🟨
38Jannes Horn
Hậu vệ trái
6.32/052/554
8Tonni Adamsen
Trung phong
5.92/111/130
30Nicolas Bajlicz (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.80/056/590
20Kouadio Ange Ahoussou (dự bị)
Trung vệ
6.71/05/61🟨
43Moulaye Haidara (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.711/01/10
15Nikolaus Wurmbrand (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.52/08/80
7Marco Tilio (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
5.71/06/70
21Louis Schaub (dự bị)
Tiền vệ phải
-0/01/10

Heart of Midlothian

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Calvin Miller
Tiền đạo cánh trái
8.211/114/244
1Beau Reus
Thủ môn
8.20/017/350
16Blair Spittal
Tiền vệ trung tâm
7.911/018/282
23Jordi Altena
Hậu vệ phải
7.30/034/397
15Joshua McPake
Tiền đạo cánh trái
7.12/012/162
10Claudio Braga
Tiền đạo
6.83/213/134🟨
5Jamie McCarthy
Trung vệ
6.70/042/461
12Tom Renaud
Tiền vệ trung tâm
6.50/02/40
21James Wilson
Tiền đạo
6.40/06/110
17Stuart Findlay
Trung vệ
6.30/016/200
6Oisin McEntee
Hậu vệ phải
6.31/132/391🟨
29Sabah Kerjota (dự bị)
Tiền đạo
7.80/07/85
74Rogers Mato Kassim (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
7.710/02/22
11Pierre Kabore (dự bị)
Tiền đạo
7.112/29/91🟨
2Christian Dahle Borchgrevink (dự bị)
Hậu vệ phải
6.81/122/272
78Laurent Mendy (dự bị)
Trung vệ
6.60/03/61
22Tomas Bent Magnusson (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
5.31/015/221🟨🟥

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Rapid Wien Thông tin Heart of Midlothian
1899-1-1 Thành lập 1874-1-1
Gerhard Hanappi Stadion Sân nhà Tynecastle Stadium
17500 Sức chứa 17590
Johannes Thorup HLV Wouter Vrancken
Vienna Khu vực EDINBURGH
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.503.734.100.662.750.960.961.000.74
Live1.40 ↓4.00 ↑4.66 ↑1.10 ↑2.500.50 ↓1.18 ↑0.250.50 ↓
EasybetsSớm1.583.904.600.963.000.820.951.000.82
Live4.80 ↑1.29 ↓15.00 ↑2.80 ↑2.500.29 ↓2.00 ↑0.250.28 ↓
VcbetSớm1.623.904.600.782.750.970.790.750.95
Live10.00 ↑1.06 ↓29.00 ↑2.30 ↑2.500.27 ↓2.40 ↑0.250.29 ↓
Mansion88Sớm1.613.854.200.782.751.020.780.751.02
Live8.50 ↑1.05 ↓30.00 ↑6.25 ↑2.500.04 ↓5.00 ↑0.250.10 ↓
InterwettenSớm1.753.804.600.672.501.150.750.501.10
Live9.00 ↑1.07 ↓30.00 ↑7.00 ↑2.500.04 ↓0.73 ↓1.001.00 ↓
10BETSớm1.743.754.600.842.750.90---
Live7.19 ↑1.11 ↓21.18 ↑4.15 ↑2.500.11 ↓---
12betSớm1.613.854.200.782.751.020.780.751.02
Live8.50 ↑1.05 ↓30.00 ↑6.25 ↑2.500.04 ↓0.20 ↓0.003.33 ↑
CrownSớm1.614.004.400.802.751.001.021.000.80
Live14.50 ↑1.01 ↓23.00 ↑6.25 ↑2.500.02 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm1.573.784.550.802.751.000.780.751.04
Live10.50 ↑1.04 ↓23.00 ↑6.66 ↑2.500.05 ↓0.23 ↓0.003.03 ↑
WewbetSớm1.723.714.080.872.750.930.940.750.88
Live5.95 ↑1.17 ↓17.80 ↑5.85 ↑2.500.05 ↓5.55 ↑0.250.06 ↓
LadbrokesSớm1.733.904.500.672.501.10---
Live19.00 ↑1.02 ↓41.00 ↑8.00 ↑2.500.05 ↓---
18BetSớm1.683.604.400.822.750.860.860.750.83
Live12.50 ↑1.03 ↓27.00 ↑8.76 ↑2.500.03 ↓11.51 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.673.764.290.812.750.940.850.750.92
Live5.71 ↑1.18 ↓21.64 ↑3.05 ↑2.500.23 ↓2.58 ↑0.250.29 ↓
HK Jockey ClubSớm1.503.904.750.742.750.970.760.751.02
Live6.30 ↑1.08 ↓24.00 ↑4.60 ↑2.750.09 ↓1.88 ↑0.250.37 ↓
1xBetSớm1.763.824.730.722.501.170.330.002.45
Live14.00 ↑1.06 ↓30.00 ↑4.43 ↑2.500.16 ↓0.45 ↑0.001.79 ↓
SNAISớm1.673.754.25------
Live1.55 ↓4.00 ↑5.50 ↑------
Bet 365Sớm1.673.754.330.802.751.000.880.750.93
Live13.00 ↑1.03 ↓21.00 ↑4.25 ↑2.500.16 ↓0.45 ↓0.001.68 ↑
William HillSớm1.673.804.200.622.501.200.790.750.86
Live66.00 ↑1.01 ↓126.00 ↑7.50 ↑2.500.06 ↓0.74 ↓1.000.89 ↑
BwinSớm---0.662.501.05---
Live---0.71 ↑1.501.00 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.