Kết quả bóng đá trận Rapid Wien vs Heart of Midlothian, 23:45 ngày 26/08/2026
UEFA Conference League · 23:45 ngày 26/08/2026
Rapid Wien 1 Kết thúc HT 1-0 1
Heart of Midlothian
🟨 3 - 5 🟥 0 - 1 ⛳ 8 - 6
Địa điểm: Gerhard Hanappi Stadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23℃~24℃
Tường thuật trực tiếp
Rapid Wien
Heart of Midlothian
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Elcin Masiyev
🎯 Dứt điểm - Yusuf Demir (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tonni Adamsen (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ercan Kara (đánh đầu) — chệch khung thành
15'
🔁 Thay người: vào Tomas Bent Magnusson, ra Tom Renaud
18'
🟨 Thẻ vàng - Oisin McEntee
🎯 Dứt điểm - Tonni Adamsen (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ercan Kara (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Bendeguz Bolla (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Ercan Kara 1-0
🎯 Dứt điểm - Ercan Kara (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Yusuf Demir (chân phải) — chệch khung thành
38'
🎯 Dứt điểm - Claudio Braga (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Yusuf Demir (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ercan Kara (chân phải) — chệch khung thành
41'
🟨 Thẻ vàng - Tomas Bent Magnusson
45+2'
🎯 Dứt điểm - Joshua McPake (chân phải) — chệch khung thành
45+4'
🎯 Dứt điểm - Oisin McEntee (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Christian Dahle Borchgrevink, ra Stuart Findlay
47'
⛳ Phạt góc
47'
🎯 Dứt điểm - Blair Spittal (chân trái) — chệch khung thành
52'
⛳ Phạt góc
59'
🟨 Thẻ vàng - Claudio Braga
59'
⛳ Phạt góc
59'
🎯 Dứt điểm - Claudio Braga (chân trái) — bị cản phá
60'
🎯 Dứt điểm - Claudio Braga (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Petter Nosa Dahl (chân phải) — chệch khung thành
63'
⛳ Phạt góc
64'
⛳ Phạt góc
64'
🎯 Dứt điểm - Joshua McPake (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Nikolaus Wurmbrand, ra Petter Nosa Dahl
🔁 Thay người: vào Nicolas Bajlicz, ra Tonni Adamsen
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Matthias Seidl
74'
🔁 Thay người: vào Pierre Kabore, ra James Wilson
75'
🔁 Thay người: vào Sabah Kerjota, ra Joshua McPake
75'
🎯 Dứt điểm - Tomas Bent Magnusson (đánh đầu) — chệch khung thành
76'
🟥 Thẻ đỏ - Tomas Bent Magnusson
79'
⛳ Phạt góc
79'
🎯 Dứt điểm - Pierre Kabore Other Body Part (sút) — vào lưới
79'
⚽ BÀN THẮNG - Pierre Kabore 1-1, kiến tạo: Blair Spittal
80'
VAR Decision - Goal awarded - Pierre Kabore
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Yusuf Demir (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nikolaus Wurmbrand (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Yusuf Demir (chân trái) — chệch khung thành
86'
🟨 Thẻ vàng - Pierre Kabore
🎯 Dứt điểm - Matthias Seidl (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Serge Raux Yao (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
VAR Decision - Reviewed - Yusuf Demir
🎯 Dứt điểm - Jannes Horn (chân trái) — bị chặn
90+1'
🔁 Thay người: vào Laurent Mendy, ra Claudio Braga
🟨 Thẻ vàng - Bendeguz Bolla
🎯 Dứt điểm - Amane Romeo (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nikolaus Wurmbrand (chân phải) — chệch khung thành
91'
🔁 Thay người: vào Rogers Mato Kassim, ra Blair Spittal
🎯 Dứt điểm - Yusuf Demir (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Matthias Seidl (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jannes Horn (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ercan Kara (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
100'
⚽ BÀN THẮNG - Calvin Miller 1-2, kiến tạo: Rogers Mato Kassim
100'
🎯 Dứt điểm - Calvin Miller (chân trái) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Marco Tilio, ra Matthias Seidl
🎯 Dứt điểm - Yusuf Demir (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Amane Romeo (chân phải) — bị cản phá
107'
🎯 Dứt điểm - Christian Dahle Borchgrevink (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Yusuf Demir (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Moulaye Haidara, ra Bendeguz Bolla
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Kouadio Ange Ahoussou, ra Jannes Horn
113'
🎯 Dứt điểm - Pierre Kabore (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Moulaye Haidara (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ercan Kara (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Ange Ahoussou
🎯 Dứt điểm - Marco Tilio (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Amane Romeo (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Amane Romeo (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Kouadio Ange Ahoussou (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Nenad Cvetkovic 2-2, kiến tạo: Moulaye Haidara
🎯 Dứt điểm - Nenad Cvetkovic (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Louis Schaub, ra Amane Romeo
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Rapid Wien | Phút | |
| 15' ⇄ | ▲ Tomas Bent Magnusson ▼ Tom Renaud | |
| 15' ⇄ | ▲ T.Magnússon ▼ | |
| 18' | Oisin McEntee | |
| 18' | O.McEntee | |
| Ercan Kara 1 - 0 ⚽ | 34' | |
| 41' | Tomas Bent Magnusson | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Christian Dahle Borchgrevink ▼ Stuart Findlay | |
| 59' | Claudio Braga | |
| ▲ Nikolaus Wurmbrand ▼ Petter Nosa Dahl | 66' ⇄ | |
| ▲ Nicolas Bajlicz ▼ Tonni Adamsen | 66' ⇄ | |
| Matthias Seidl | 74' | |
| 74' ⇄ | ▲ Pierre Kabore ▼ James Wilson | |
| 75' ⇄ | ▲ Sabah Kerjota ▼ Joshua McPake | |
| 76' | Tomas Bent Magnusson | |
| 79' | ⚽ 1 - 1 Pierre Kabore(Assists:Blair Spittal) (Kiến tạo: Blair Spittal) | |
| 80' | 📺 Pierre Kabore(Reason:Goal awarded) VAR | |
| 86' | Pierre Kabore | |
| Yusuf Demir(Reason:Reviewed) 📺 VAR | 89' | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Laurent Mendy ▼ Claudio Braga | |
| Bendeguz Bolla | 90+1' | |
| 91' ⇄ | ▲ Rogers Mato Kassim ▼ Blair Spittal | |
| 100' | ⚽ 1 - 2 Calvin Miller(Assists:Rogers Mato Kassim) (Kiến tạo: Rogers Mato Kassim) | |
| ▲ Marco Tilio ▼ Matthias Seidl | 102' ⇄ | |
| ▲ Moulaye Haidara ▼ Bendeguz Bolla | 111' ⇄ | |
| ▲ Kouadio Ange Ahoussou ▼ Jannes Horn | 112' ⇄ | |
| Kouadio Ange Ahoussou | 115' | |
| Nenad Cvetkovic(Assists:Moulaye Haidara) (Kiến tạo: Moulaye Haidara) 2 - 2 ⚽ | 119' | |
| ▲ Louis Schaub ▼ Amane Romeo | 120+1' ⇄ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 7 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 11 | 5 | 30 | 22 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 12 | 12 |
| Điểm | 9 | 4 | 23 | 19 |
Chủ = Rapid Wien · Khách = Heart of Midlothian
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rapid Wien | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (54%) | Thắng/Thắng | 6 (33%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 5 (21%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (17%) |
| 2 (8%) | Bại/Bại | 3 (17%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Rapid Wien 0 (0%)Hòa 1 (100%)Heart of Midlothian 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Heart of Midlothian | 2-2 (0-1) | Rapid Wien | -0.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Rapid Wien
HTTTTTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 34/9 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Heart of Midlothian | 2-2 (0-1) | Rapid Wien | -0.25 | 2.75 | H |
| 17/08/26 | Rapid Wien | 8-0 (5-0) | Grazer AK | +0.5 | 2.5 | T |
| 12/08/26 | Rapid Wien | 2-0 (1-0) | Paide Linnameeskond | +2.5 | 3.5 | T |
| 09/08/26 | SV Ried | 1-2 (0-1) | Rapid Wien | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/08/26 | Paide Linnameeskond | 1-4 (1-1) | Rapid Wien | +1.75 | 3.25 | T |
| 03/08/26 | Rapid Wien | 1-0 (1-0) | Rheindorf Altach | +0.5 | 2.5 | T |
| 30/07/26 | Rapid Wien | 6-2 (3-1) | FC Santa Coloma | +2.25 | 3.5 | T |
| 27/07/26 | SV Wienerberger | 0-3 (0-1) | Rapid Wien | +2.5 | 4 | T |
| 24/07/26 | FC Santa Coloma | 1-3 (0-0) | Rapid Wien | +2 | 3.25 | T |
| 19/07/26 | Rapid Wien | 3-2 (3-2) | Hamburger SV | -0.25 | 3 | T |
| 15/07/26 | Rapid Wien | 4-1 (3-0) | Panathinaikos | -0.25 | 3.5 | T |
| 12/07/26 | WSC Hertha Wels | 1-2 (0-0) | Rapid Wien | +1 | 3 | T |
| 05/07/26 | Rapid Wien | 0-0 (0-0) | Rapid Bucuresti | - | - | H |
| 05/07/26 | Rapid Wien | 2-2 (1-1) | Pardubice | +0.25 | 2.5 | H |
| 27/06/26 | Rapid Wien | 4-1 (3-1) | Floridsdorfer AC | +1.25 | 3.25 | T |
| 25/05/26 | Rapid Wien | 3-0 (1-0) | SV Ried | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | SV Ried | 2-1 (1-0) | Rapid Wien | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Sturm Graz | 2-0 (0-0) | Rapid Wien | -0.25 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Rapid Wien | 0-2 (0-1) | Austria Wien | +0.25 | 2.5 | B |
| 05/05/26 | LASK Linz | 3-1 (0-1) | Rapid Wien | -0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Heart of Midlothian
HTHTBBBTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/20 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Heart of Midlothian | 2-2 (0-1) | Rapid Wien | +0.25 | 2.75 | H |
| 16/08/26 | Heart of Midlothian | 6-2 (1-0) | Inverness | +2 | 3 | T |
| 14/08/26 | Heart of Midlothian | 1-1 (0-0) | Benfica | -1.25 | 3.25 | H |
| 09/08/26 | Heart of Midlothian | 4-0 (2-0) | Dundee United | +1 | 2.75 | T |
| 07/08/26 | Benfica | 6-1 (3-0) | Heart of Midlothian | -2.25 | 3.5 | B |
| 01/08/26 | Aberdeen | 2-1 (0-1) | Heart of Midlothian | +0.75 | 2.75 | B |
| 29/07/26 | Heart of Midlothian | 0-2 (0-0) | Sturm Graz | +0.5 | 3 | B |
| 25/07/26 | Raith Rovers | 0-1 (0-0) | Heart of Midlothian | - | - | T |
| 22/07/26 | Sturm Graz | 4-0 (1-0) | Heart of Midlothian | -0.5 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Heart of Midlothian | 2-1 (2-0) | Rayo Vallecano | -0.25 | 2.5 | T |
| 15/07/26 | Arbroath | 1-2 (0-1) | Heart of Midlothian | - | - | T |
| 11/07/26 | Livingston | 2-1 (2-1) | Heart of Midlothian | +0.5 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Celtic FC | 3-1 (1-1) | Heart of Midlothian | -1 | 3 | B |
| 14/05/26 | Heart of Midlothian | 3-0 (2-0) | Falkirk | +1.25 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Motherwell | 1-1 (1-1) | Heart of Midlothian | 0 | 2.5 | H |
| 04/05/26 | Heart of Midlothian | 2-1 (0-1) | Glasgow Rangers | 0 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Hibernian | 1-2 (1-0) | Heart of Midlothian | 0 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Heart of Midlothian | 3-1 (0-0) | Motherwell | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Livingston | 2-2 (1-1) | Heart of Midlothian | +1 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | Heart of Midlothian | 1-0 (0-0) | Dundee FC | +1 | 2.75 | T |
Đội hình
Rapid Wien
Heart of Midlothian
1Niklas Hedl6Serge Raux Yao38Jannes Horn55Nenad Cvetkovic77Bendeguz Bolla18CMatthias Seidl29Amane Romeo8Tonni Adamsen10Petter Nosa Dahl22Yusuf Demir9Ercan Kara1Beau Reus5Jamie McCarthy6Oisin McEntee17Stuart Findlay23Jordi Altena7Calvin Miller12Tom Renaud15Joshua McPake16CBlair Spittal10Claudio Braga21James Wilson
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Niklas Hedl7.4
- 6Serge Raux Yao7.2
- 8Tonni Adamsen▼ Rời sân 66'5.9
- 9Ercan Kara⚽ Ghi bàn 34'8.5
- 10Petter Nosa Dahl▼ Rời sân 66'7.5
- 18Matthias Seidl C🟨 Thẻ vàng 74' · ▼ Rời sân 102'7
- 22Yusuf Demir7.2
- 29Amane Romeo▼ Rời sân 120+1'7.6
- 38Jannes Horn▼ Rời sân 112'6.3
- 55Nenad Cvetkovic⚽ Ghi bàn 119'7.8
- 77Bendeguz Bolla🟨 Thẻ vàng 90+1' · ▼ Rời sân 111'6.6
Khách · 442
- 1Beau Reus8.2
- 5Jamie McCarthy6.7
- 6Oisin McEntee🟨 Thẻ vàng 18' · 🟨 Thẻ vàng 18'6.3
- 7Calvin Miller⚽ Ghi bàn 100'8.2
- 10Claudio Braga🟨 Thẻ vàng 59' · ▼ Rời sân 90+1'6.8
- 12Tom Renaud▼ Rời sân 15'6.5
- 15Joshua McPake▼ Rời sân 75'7.1
- 16Blair Spittal C🎯 Kiến tạo 79' · ▼ Rời sân 91'7.9
- 17Stuart Findlay▼ Rời sân 46'6.3
- 21James Wilson▼ Rời sân 74'6.4
- 23Jordi Altena7.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
86
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
35
Sút bóng
3312
Sút cầu môn
67
Tấn công
10275
Tấn công nguy hiểm
4943
Sút ngoài cầu môn
175
Cản bóng
100
Đá phạt trực tiếp
1820
TL kiểm soát bóng
68%32%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%33%
Chuyền bóng
754349
TL chuyền bóng thành công
90%76%
Phạm lỗi
2018
Việt vị
20
Cứu thua
44
Tắc bóng
621
Quả ném biên
3412
Cắt bóng
79
Tạt bóng thành công
78
Chuyền dài
2423
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.541.52
Cơ hội rõ rệt
42
So Sánh Sức Mạnh
60 40
73% So Sánh Đối đầu 27%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rapid Wien (30 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Heart of Midlothian (20 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Rapid Wien (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
Heart of Midlothian (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Rapid Wien
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Ercan Kara Trung phong | 8.5 | 1 | 6/1 | 8/14 | 2 | ||
| 55Nenad Cvetkovic Trung vệ | 7.8 | 1 | 1/1 | 98/107 | 1 | ||
| 29Amane Romeo Tiền vệ trung tâm | 7.6 | 4/1 | 93/102 | 3 | |||
| 10Petter Nosa Dahl Tiền đạo cánh trái | 7.5 | 1/0 | 12/15 | 1 | |||
| 1Niklas Hedl Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 39/48 | 0 | |||
| 22Yusuf Demir Tiền đạo cánh phải | 7.2 | 8/2 | 72/82 | 2 | |||
| 6Serge Raux Yao Trung vệ | 7.2 | 1/0 | 87/91 | 3 | |||
| 18Matthias Seidl Tiền vệ trung tâm | 7 | 2/0 | 67/72 | 1 | 🟨 | ||
| 77Bendeguz Bolla Hậu vệ phải | 6.6 | 1/0 | 64/73 | 1 | 🟨 | ||
| 38Jannes Horn Hậu vệ trái | 6.3 | 2/0 | 52/55 | 4 | |||
| 8Tonni Adamsen Trung phong | 5.9 | 2/1 | 11/13 | 0 | |||
| 30Nicolas Bajlicz (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 56/59 | 0 | |||
| 20Kouadio Ange Ahoussou (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 1/0 | 5/6 | 1 | 🟨 | ||
| 43Moulaye Haidara (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 1 | 1/0 | 1/1 | 0 | ||
| 15Nikolaus Wurmbrand (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 2/0 | 8/8 | 0 | |||
| 7Marco Tilio (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 5.7 | 1/0 | 6/7 | 0 | |||
| 21Louis Schaub (dự bị) Tiền vệ phải | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Heart of Midlothian
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Calvin Miller Tiền đạo cánh trái | 8.2 | 1 | 1/1 | 14/24 | 4 | ||
| 1Beau Reus Thủ môn | 8.2 | 0/0 | 17/35 | 0 | |||
| 16Blair Spittal Tiền vệ trung tâm | 7.9 | 1 | 1/0 | 18/28 | 2 | ||
| 23Jordi Altena Hậu vệ phải | 7.3 | 0/0 | 34/39 | 7 | |||
| 15Joshua McPake Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 2/0 | 12/16 | 2 | |||
| 10Claudio Braga Tiền đạo | 6.8 | 3/2 | 13/13 | 4 | 🟨 | ||
| 5Jamie McCarthy Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 42/46 | 1 | |||
| 12Tom Renaud Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 21James Wilson Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 6/11 | 0 | |||
| 17Stuart Findlay Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 16/20 | 0 | |||
| 6Oisin McEntee Hậu vệ phải | 6.3 | 1/1 | 32/39 | 1 | 🟨 | ||
| 29Sabah Kerjota (dự bị) Tiền đạo | 7.8 | 0/0 | 7/8 | 5 | |||
| 74Rogers Mato Kassim (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.7 | 1 | 0/0 | 2/2 | 2 | ||
| 11Pierre Kabore (dự bị) Tiền đạo | 7.1 | 1 | 2/2 | 9/9 | 1 | 🟨 | |
| 2Christian Dahle Borchgrevink (dự bị) Hậu vệ phải | 6.8 | 1/1 | 22/27 | 2 | |||
| 78Laurent Mendy (dự bị) Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 3/6 | 1 | |||
| 22Tomas Bent Magnusson (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 5.3 | 1/0 | 15/22 | 1 | 🟨🟥 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Rapid Wien | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1899-1-1 | Thành lập | 1874-1-1 |
| Gerhard Hanappi Stadion | Sân nhà | Tynecastle Stadium |
| 17500 | Sức chứa | 17590 |
| Johannes Thorup | HLV | Wouter Vrancken |
| Vienna | Khu vực | EDINBURGH |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.50 | 3.73 | 4.10 | 0.66 | 2.75 | 0.96 | 0.96 | 1.00 | 0.74 |
| Live | 1.40 ↓ | 4.00 ↑ | 4.66 ↑ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | 1.18 ↑ | 0.25 | 0.50 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.58 | 3.90 | 4.60 | 0.96 | 3.00 | 0.82 | 0.95 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 4.80 ↑ | 1.29 ↓ | 15.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | 2.00 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 3.90 | 4.60 | 0.78 | 2.75 | 0.97 | 0.79 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 29.00 ↑ | 2.30 ↑ | 2.50 | 0.27 ↓ | 2.40 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.61 | 3.85 | 4.20 | 0.78 | 2.75 | 1.02 | 0.78 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.05 ↓ | 30.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 3.80 | 4.60 | 0.67 | 2.50 | 1.15 | 0.75 | 0.50 | 1.10 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.07 ↓ | 30.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.73 ↓ | 1.00 | 1.00 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.74 | 3.75 | 4.60 | 0.84 | 2.75 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 7.19 ↑ | 1.11 ↓ | 21.18 ↑ | 4.15 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.61 | 3.85 | 4.20 | 0.78 | 2.75 | 1.02 | 0.78 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.05 ↓ | 30.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.33 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.61 | 4.00 | 4.40 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 1.02 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.57 | 3.78 | 4.55 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.78 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.03 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.72 | 3.71 | 4.08 | 0.87 | 2.75 | 0.93 | 0.94 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 5.95 ↑ | 1.17 ↓ | 17.80 ↑ | 5.85 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.90 | 4.50 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 41.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.68 | 3.60 | 4.40 | 0.82 | 2.75 | 0.86 | 0.86 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.03 ↓ | 27.00 ↑ | 8.76 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 11.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.67 | 3.76 | 4.29 | 0.81 | 2.75 | 0.94 | 0.85 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 5.71 ↑ | 1.18 ↓ | 21.64 ↑ | 3.05 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 2.58 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.50 | 3.90 | 4.75 | 0.74 | 2.75 | 0.97 | 0.76 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 6.30 ↑ | 1.08 ↓ | 24.00 ↑ | 4.60 ↑ | 2.75 | 0.09 ↓ | 1.88 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.76 | 3.82 | 4.73 | 0.72 | 2.50 | 1.17 | 0.33 | 0.00 | 2.45 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.06 ↓ | 30.00 ↑ | 4.43 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.45 ↑ | 0.00 | 1.79 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.67 | 3.75 | 4.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.55 ↓ | 4.00 ↑ | 5.50 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.75 | 4.33 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.88 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.80 | 4.20 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | 0.79 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 66.00 ↑ | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.74 ↓ | 1.00 | 0.89 ↑ | |
| Bwin | Sớm | - | - | - | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 0.71 ↑ | 1.50 | 1.00 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.