Kết quả bóng đá trận FC Santa Coloma vs Rapid Wien, 00:00 ngày 24/07/2026
UEFA Conference League · 00:00 ngày 24/07/2026
FC Santa Coloma 1 Kết thúc HT 0-0 3
Rapid Wien
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27℃~28℃
Tường thuật trực tiếp
FC Santa Coloma
Rapid Wien
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Matthew MacDermid
3'
🎯 Dứt điểm - Jonas Antonius Auer (chân trái) — bị chặn
5'
🎯 Dứt điểm - Nikolaus Wurmbrand (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Predag Daniel Munoz Martinez (chân phải) — chệch khung thành
8'
🎯 Dứt điểm - Bendeguz Bolla (chân trái) — chệch khung thành
11'
⛳ Phạt góc
13'
🎯 Dứt điểm - Yusuf Demir (chân trái) — bị chặn
22'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Guillaume Lopez (chân phải) — chệch khung thành
33'
⛳ Phạt góc
33'
🎯 Dứt điểm - Yusuf Demir (chân trái) — bị chặn
34'
🎯 Dứt điểm - Tonni Adamsen (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🎯 Dứt điểm - Álex Gómez (chân phải) — chệch khung thành
47'
🎯 Dứt điểm - Ercan Kara (chân trái) — bị cản phá
50'
⛳ Phạt góc
50'
⚽ BÀN THẮNG - Serge Raux Yao 0-1, kiến tạo: Yusuf Demir
50'
🎯 Dứt điểm - Serge Raux Yao (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Predag Daniel Munoz Martinez (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Predag Daniel Munoz Martinez 1-1, kiến tạo: Adrià Arjona
56'
🎯 Dứt điểm - Yusuf Demir (chân trái) — vào lưới
56'
⚽ BÀN THẮNG - Yusuf Demir 1-2
58'
⛳ Phạt góc
58'
🎯 Dứt điểm - Tonni Adamsen (chân trái) — bị chặn
61'
🎯 Dứt điểm - Tonni Adamsen (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Kun Temenuzhkov, ra Guillaume Lopez
🎯 Dứt điểm - Guillaume Lopez (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
64'
🎯 Dứt điểm - Nikolaus Wurmbrand (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Kun Temenuzhkov (chân phải) — bị cản phá
67'
🔁 Thay người: vào Moulaye Haidara, ra Tonni Adamsen
67'
🔁 Thay người: vào Petter Nosa Dahl, ra Nikolaus Wurmbrand
67'
🔁 Thay người: vào Nicolas Bajlicz, ra Amane Romeo
🔁 Thay người: vào Roberto Rodríguez, ra Inigo Barrenetxea
🔁 Thay người: vào Raly Cabral, ra Predag Daniel Munoz Martinez
69'
🎯 Dứt điểm - Yusuf Demir (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kun Temenuzhkov (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Roberto Rodríguez (chân phải) — chệch khung thành
73'
⛳ Phạt góc
75'
🔁 Thay người: vào Jakob Maximilian Scholler, ra Serge Raux Yao
75'
🎯 Dứt điểm - Matthias Seidl (chân phải) Post
75'
🎯 Dứt điểm - Petter Nosa Dahl (chân phải) — bị cản phá
78'
🎯 Dứt điểm - Jonas Antonius Auer (chân trái) — bị cản phá
80'
🔁 Thay người: vào Jannes Horn, ra Jonas Antonius Auer
🎯 Dứt điểm - Raly Cabral (chân phải) — chệch khung thành
83'
🎯 Dứt điểm - Petter Nosa Dahl (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kun Temenuzhkov (chân trái) — bị chặn
85'
🎯 Dứt điểm - Bendeguz Bolla (chân phải) — bị cản phá
86'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Andy Villar, ra Álex Gómez
87'
🎯 Dứt điểm - Moulaye Haidara (đánh đầu) — chệch khung thành
89'
🎯 Dứt điểm - Moulaye Haidara (chân phải) — vào lưới
89'
⚽ BÀN THẮNG - Moulaye Haidara 1-3, kiến tạo: Petter Nosa Dahl
90+2'
🎯 Dứt điểm - Yusuf Demir (chân phải) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (1-3)
Diễn biến trận đấu
| FC Santa Coloma | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 50' | ⚽ 0 - 1 Serge Raux Yao(Assists:Yusuf Demir) (Kiến tạo: Yusuf Demir) | |
| Predag Daniel Munoz Martinez(Assists:Adrià Arjona) 1 - 1 ⚽ | 54' | |
| 56' | ⚽ 1 - 2 Yusuf Demir | |
| ▲ Kun Temenuzhkov ▼ Guillaume Lopez | 62' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Moulaye Haidara ▼ Tonni Adamsen | |
| 67' ⇄ | ▲ Petter Nosa Dahl ▼ Nikolaus Wurmbrand | |
| 67' ⇄ | ▲ Nicolas Bajlicz ▼ Amane Romeo | |
| ▲ Roberto Rodríguez ▼ Inigo Barrenetxea | 69' ⇄ | |
| ▲ Raly Cabral ▼ Predag Daniel Munoz Martinez | 69' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Jakob Maximilian Scholler ▼ Serge Raux Yao | |
| 80' ⇄ | ▲ Jannes Horn ▼ Jonas Antonius Auer | |
| ▲ Andy Villar ▼ Álex Gómez | 86' ⇄ | |
| 89' | ⚽ 1 - 3 Moulaye Haidara(Assists:Petter Nosa Dahl) (Kiến tạo: Petter Nosa Dahl) | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 10 | 12 | 22 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 9 | 12 |
| Điểm | 6 | 9 | 14 | 20 |
Chủ = FC Santa Coloma · Khách = Rapid Wien
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Santa Coloma | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (43%) | Thắng/Thắng | 4 (36%) |
| 1 (14%) | Hòa/Thắng | 4 (36%) |
| 1 (14%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 2 (29%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (9%) |
Thành tích gần đây — FC Santa Coloma
TTBBBHHTTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/6 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | FC Santa Coloma | 3-0 (1-0) | Penybont FC | +0.75 | 2.25 | T |
| 10/07/26 | Penybont FC | 0-1 (0-1) | FC Santa Coloma | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/05/26 | FC Santa Coloma | 2-3 (1-1) | Atletic Club D Escaldes | - | - | B |
| 17/05/26 | Ranger's FC | 2-0 (2-0) | FC Santa Coloma | - | - | B |
| 10/05/26 | FC Santa Coloma | 0-1 (0-0) | FC Ordino | - | - | B |
| 01/05/26 | FC Santa Coloma | 0-0 (0-0) | UE Santa Coloma | - | - | H |
| 25/04/26 | UE Santa Coloma | 0-0 (0-0) | FC Santa Coloma | - | - | H |
| 19/04/26 | FC Santa Coloma | 4-0 (0-0) | CF Esperanca dAndorra | - | - | T |
| 22/03/26 | Penya Encarnada | 0-1 (0-0) | FC Santa Coloma | - | - | T |
| 14/03/26 | Ranger's FC | 0-1 (0-0) | FC Santa Coloma | - | - | T |
| 08/03/26 | FC Santa Coloma | 3-2 (0-1) | Inter Club Escaldes | - | - | T |
| 01/03/26 | CE Carroi | 0-2 (0-0) | FC Santa Coloma | - | - | T |
| 22/02/26 | FC Santa Coloma | 3-0 (1-0) | Atletic Club D Escaldes | - | - | T |
| 15/02/26 | FC Ordino | 2-1 (1-0) | FC Santa Coloma | - | - | B |
| 08/02/26 | Atletic Club D Escaldes | 2-3 (1-1) | FC Santa Coloma | - | - | T |
| 01/02/26 | Inter Club Escaldes | 1-1 (0-0) | FC Santa Coloma | - | - | H |
| 25/01/26 | FC Santa Coloma | 1-2 (0-1) | UE Santa Coloma | - | - | B |
| 18/01/26 | CF Esperanca dAndorra | 0-2 (0-2) | FC Santa Coloma | - | - | T |
| 11/01/26 | FC Santa Coloma | 5-1 (2-1) | Inter Club dEscaldes | - | - | T |
| 21/12/25 | FC Santa Coloma | 2-0 (1-0) | Ranger's FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Rapid Wien
TTTHHTTBBB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Rapid Wien | 3-2 (3-2) | Hamburger SV | -0.25 | 3 | T |
| 15/07/26 | Rapid Wien | 4-1 (3-0) | Panathinaikos | -0.25 | 3.5 | T |
| 12/07/26 | WSC Hertha Wels | 1-2 (0-0) | Rapid Wien | +1 | 3 | T |
| 05/07/26 | Rapid Wien | 0-0 (0-0) | Rapid Bucuresti | - | - | H |
| 05/07/26 | Rapid Wien | 2-2 (1-1) | Pardubice | +0.25 | 2.5 | H |
| 27/06/26 | Rapid Wien | 4-1 (3-1) | Floridsdorfer AC | +1.25 | 3.25 | T |
| 25/05/26 | Rapid Wien | 3-0 (1-0) | SV Ried | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | SV Ried | 2-1 (1-0) | Rapid Wien | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Sturm Graz | 2-0 (0-0) | Rapid Wien | -0.25 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Rapid Wien | 0-2 (0-1) | Austria Wien | +0.25 | 2.5 | B |
| 05/05/26 | LASK Linz | 3-1 (0-1) | Rapid Wien | -0.5 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Rapid Wien | 1-0 (0-0) | Red Bull Salzburg | -0.25 | 2.75 | T |
| 22/04/26 | Rapid Wien | 0-2 (0-1) | TSV Hartberg | +0.75 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | TSV Hartberg | 2-2 (1-0) | Rapid Wien | +0.25 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Austria Wien | 1-1 (1-0) | Rapid Wien | 0 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | Rapid Wien | 0-2 (0-1) | Sturm Graz | 0 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Rapid Wien | 4-2 (2-1) | LASK Linz | 0 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Red Bull Salzburg | 0-1 (0-0) | Rapid Wien | -0.75 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | Rapid Wien | 1-0 (1-0) | Red Bull Salzburg | -0.25 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | Rheindorf Altach | 1-1 (0-0) | Rapid Wien | +0.25 | 2.25 | H |
Đội hình
FC Santa Coloma
Rapid Wien
12Victor Andre Alcaraz Diaz2Alex Rasines4Guti4José María Gutiérrez Bellido5Jorge Antonio Padilla Leal16David Alfredo Andrade Gomez6Miguel Lopez8CInigo Barrenetxea9Predag Daniel Munoz Martinez18Adrià Arjona22Álex Gómez10Guillaume Lopez1Niklas Hedl6Serge Raux Yao23Jonas Antonius Auer55Nenad Cvetkovic77Bendeguz Bolla18CMatthias Seidl29Amane Romeo8Tonni Adamsen15Nikolaus Wurmbrand22Yusuf Demir9Ercan Kara
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 2Alex Rasines
- 4Guti
- 4José María Gutiérrez Bellido
- 5Jorge Antonio Padilla Leal
- 6Miguel Lopez
- 8Inigo Barrenetxea C▼ Rời sân 69'
- 9Predag Daniel Munoz Martinez⚽ Ghi bàn 54' · ▼ Rời sân 69'
- 10Guillaume Lopez▼ Rời sân 62'
- 12Victor Andre Alcaraz Diaz
- 16David Alfredo Andrade Gomez
- 18Adrià Arjona🎯 Kiến tạo 54'
- 22Álex Gómez▼ Rời sân 86'
Khách · 4231
- 1Niklas Hedl
- 6Serge Raux Yao⚽ Ghi bàn 50' · ▼ Rời sân 75'
- 8Tonni Adamsen▼ Rời sân 67'
- 9Ercan Kara
- 15Nikolaus Wurmbrand▼ Rời sân 67'
- 18Matthias Seidl C
- 22Yusuf Demir⚽ Ghi bàn 56' · 🎯 Kiến tạo 50'
- 23Jonas Antonius Auer▼ Rời sân 80'
- 29Amane Romeo▼ Rời sân 67'
- 55Nenad Cvetkovic
- 77Bendeguz Bolla
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
27
Phạt góc (HT)
13
Sút bóng
1021
Sút cầu môn
28
Tấn công
54138
Tấn công nguy hiểm
1971
Sút ngoài cầu môn
67
Cản bóng
26
Đá phạt trực tiếp
139
TL kiểm soát bóng
37%63%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
Chuyền bóng
403669
TL chuyền bóng thành công
85%92%
Phạm lỗi
913
Việt vị
13
Cứu thua
51
Tắc bóng
716
Quả ném biên
1519
Cắt bóng
88
Tạt bóng thành công
48
Chuyền dài
3521
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.041.85
Cơ hội rõ rệt
34
So Sánh Sức Mạnh
60 40
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Santa Coloma (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Rapid Wien (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Santa Coloma | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1986 | Thành lập | 1899-1-1 |
| DEVK-Arena | Sân nhà | Gerhard Hanappi Stadion |
| 899 | Sức chứa | 17500 |
| Albert Gomez | HLV | Peter Stoger |
| SANTA COLOMA | Khu vực | Vienna |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 9.10 | 5.60 | 1.13 | 0.81 | 3.25 | 0.81 | 0.75 | -2.00 | 0.95 |
| Live | 7.50 ↓ | 5.00 ↓ | 1.19 ↑ | 0.88 ↑ | 3.25 | 0.74 ↓ | 0.75 | -1.75 | 0.95 | |
| Easybets | Sớm | 8.00 | 5.00 | 1.28 | 0.77 | 3.00 | 0.98 | 0.85 | -1.50 | 0.89 |
| Live | 67.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.90 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 3.90 ↑ | 0.00 | 0.09 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 6.50 | 4.50 | 1.40 | 0.86 | 3.00 | 0.88 | 0.84 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.04 ↓ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 2.30 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 8.70 | 6.10 | 1.18 | 0.89 | 3.25 | 0.87 | 0.79 | -2.00 | 0.97 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.03 ↓ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 4.34 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 8.00 | 5.00 | 1.33 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.90 | -1.50 | 0.80 |
| Live | 100.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.95 ↑ | -1.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 7.80 | 4.90 | 1.32 | 0.76 | 3.00 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 11.22 ↑ | 1.04 ↓ | 2.77 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 8.70 | 6.10 | 1.18 | 0.89 | 3.25 | 0.87 | 0.79 | -2.00 | 0.97 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.03 ↓ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Crown | Sớm | 9.50 | 5.90 | 1.18 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | 0.75 | -2.00 | 0.95 |
| Live | 23.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 8.40 | 5.50 | 1.18 | 0.92 | 3.25 | 0.88 | 0.80 | -2.00 | 1.02 |
| Live | 230.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 8.35 | 4.90 | 1.29 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.95 | -1.50 | 0.87 |
| Live | 58.00 ↑ | 9.25 ↑ | 1.03 ↓ | 2.85 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.35 ↓ | -0.25 | 1.88 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 9.50 | 5.75 | 1.28 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 7.50 | 4.80 | 1.32 | 0.90 | 3.50 | 0.79 | 0.90 | -1.50 | 0.79 |
| Live | 115.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 9.28 ↑ | 4.75 | 0.03 ↓ | 2.83 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 7.18 | 5.22 | 1.25 | 0.79 | 3.25 | 0.90 | 0.80 | -1.75 | 0.90 |
| Live | 30.82 ↑ | 6.49 ↑ | 1.14 ↓ | 2.95 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 2.31 ↑ | 0.00 | 0.32 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 8.20 | 5.40 | 1.35 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.92 | -1.50 | 0.79 |
| Live | 67.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.08 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 3.86 ↑ | 0.00 | 0.19 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 7.50 | 4.75 | 1.30 | 0.91 | 3.50 | 0.80 | 0.98 | -1.50 | 0.83 |
| Live | 67.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 2.45 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 7.00 | 4.80 | 1.35 | 1.30 | 3.50 | 0.57 | 0.96 | -1.25 | 0.74 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.85 ↓ | -1.50 | 0.85 ↑ | |
| Bwin | Sớm | - | - | - | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 0.83 ↓ | 3.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.