Kết quả bóng đá trận Rapid Wien vs Sturm Graz, 22:00 ngày 30/08/2026

Bundesliga (Áo) · 22:00 ngày 30/08/2026
Rapid Wien
3 Kết thúc HT 2-1 1
Sturm Graz
🟨 2 - 3   🟥 0 - 1   ⛳ 6 - 4
Địa điểm: Gerhard Hanappi Stadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27℃~28℃

Diễn biến trận đấu

Rapid Wien Phút Sturm Graz
3' Jurgen Heil
3' Heil J.
Yusuf Demir 1 - 0 ⚽7'
Demir Y. 2 - 0 ⚽7'
10'⚽ 2 - 1 Belmin Beganovic(Assists:Simon Seidl) (Kiến tạo: Simon Seidl)
10'⚽ 2 - 2
10'⚽ 2 - 3 B.Beganović (Kiến tạo: Simon Seidl)
Marco Tilio(Assists:Tonni Adamsen) 3 - 3 ⚽17'
Tilio M. 4 - 3 ⚽17'
HT 2-1
46' ⇄▲ Luis Francisco Balbo Vieira ▼ Emran Soglo
▲ Eaden Roka ▼ Jannes Horn46' ⇄
46' ⇄▲ Gizo Mamageishvili ▼ Jacob Hodl
53' Jon Gorenc Stankovic
59' ⇄▲ Nelson Weiper ▼ Belmin Beganovic
Amane Romeo 59'
▲ Petter Nosa Dahl ▼ Marco Tilio61' ⇄
65' Luca Weinhandl
▲ Matthias Seidl ▼ Amane Romeo73' ⇄
▲ Ercan Kara ▼ Tonni Adamsen73' ⇄
75' ⇄▲ Valmir Matoshi ▼ Simon Seidl
81' ⇄▲ Joshua Quarshie ▼ Paul Koller
▲ Nikolaus Wurmbrand ▼ Moulaye Haidara84' ⇄
Petter Nosa Dahl(Assists:Yusuf Demir) (Kiến tạo: Yusuf Demir) 5 - 3 ⚽86'
Nikolaus Wurmbrand 89'
Nikolaus Wurmbrand 89'
90' Albert Vallci
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 75
Hòa 01 22
Bại 01 13
Ghi bàn 113 3014
Mất bàn 24 1211
Điểm 94 2317

Chủ = Rapid Wien · Khách = Sturm Graz

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Rapid Wien (24)Hiệp 1 / Cả trậnSturm Graz (23)
13 (54%)Thắng/Thắng6 (26%)
2 (8%)Thắng/Hòa1 (4%)
5 (21%)Hòa/Thắng5 (22%)
2 (8%)Hòa/Hòa5 (22%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (9%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (4%)
2 (8%)Bại/Bại3 (13%)

Bảng xếp hạng

Rapid Wien

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng103251016275
Sân nhà52035863
Sân khách51225856
6 gần6420195--

Sturm Graz

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng10460189372
Sân nhà51405372
Sân khách5320136111
6 gần622255--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Rapid Wien 5 (25%)Hòa 4 (20%)Sturm Graz 11 (55%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUT D117/05/26Sturm Graz2-0 (0-0)Rapid Wien9-3-0.252.75B
AUT D105/04/26Rapid Wien0-2 (0-1)Sturm Graz5-802.5B
AUT D102/11/25Rapid Wien2-1 (0-1)Sturm Graz4-8+0.252.75T
AUT D110/08/25Sturm Graz1-2 (0-0)Rapid Wien6-4-0.252.75T
AUT D118/05/25Rapid Wien3-1 (2-0)Sturm Graz4-4-0.252.75T
AUT D105/04/25Sturm Graz2-0 (1-0)Rapid Wien5-6-0.252.75B
AUT D102/11/24Sturm Graz1-1 (0-0)Rapid Wien7-1-0.253H
AUT D104/08/24Rapid Wien1-0 (1-0)Sturm Graz7-4-0.252.5T
AUT CUP01/05/24Sturm Graz2-1 (0-1)Rapid Wien5-3-0.52.5B
AUT D125/04/24Rapid Wien1-3 (1-3)Sturm Graz5-602.5B
AUT D120/04/24Sturm Graz1-0 (0-0)Rapid Wien4-1-0.252.5B
AUT D118/02/24Sturm Graz1-1 (1-1)Rapid Wien2-6-0.252.5H
AUT D124/09/23Rapid Wien1-1 (1-1)Sturm Graz5-2-0.252.75H
AUT D128/05/23Rapid Wien3-2 (2-2)Sturm Graz7-7-0.252.75T
AUT CUP01/05/23Rapid Wien0-2 (0-0)Sturm Graz10-5-0.52.75B
AUT D102/04/23Sturm Graz3-1 (2-1)Rapid Wien4-4-0.52.5B
AUT D111/02/23Sturm Graz1-0 (0-0)Rapid Wien4-4-0.752.75B
AUT D128/08/22Rapid Wien1-2 (1-1)Sturm Graz8-302.75B
AUT D124/04/22Rapid Wien1-1 (0-0)Sturm Graz4-2+0.253H
AUT D117/04/22Sturm Graz2-1 (1-0)Rapid Wien7-6-0.52.75B

Thành tích gần đây — Rapid Wien

HHTTTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 32/8 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL26/08/26Rapid Wien1-1 (1-0)Heart of Midlothian8-6+12.75H
UEFA ECL21/08/26Heart of Midlothian2-2 (0-1)Rapid Wien4-5-0.252.75H
AUT D117/08/26Rapid Wien8-0 (5-0)Grazer AK8-1+0.52.5T
UEFA ECL12/08/26Rapid Wien2-0 (1-0)Paide Linnameeskond5-1+2.53.5T
AUT D109/08/26SV Ried1-2 (0-1)Rapid Wien3-4+0.252.25T
UEFA ECL06/08/26Paide Linnameeskond1-4 (1-1)Rapid Wien4-5+1.753.25T
AUT D103/08/26Rapid Wien1-0 (1-0)Rheindorf Altach6-5+0.52.5T
UEFA ECL30/07/26Rapid Wien6-2 (3-1)FC Santa Coloma2-3+2.253.5T
AUT CUP27/07/26SV Wienerberger0-3 (0-1)Rapid Wien0-7+2.54T
UEFA ECL24/07/26FC Santa Coloma1-3 (0-0)Rapid Wien2-7+23.25T
INT CF19/07/26Rapid Wien3-2 (3-2)Hamburger SV4-4-0.253T
INT CF15/07/26Rapid Wien4-1 (3-0)Panathinaikos3-7-0.253.5T
INT CF12/07/26WSC Hertha Wels1-2 (0-0)Rapid Wien2-11+13T
INT CF05/07/26Rapid Wien0-0 (0-0)Rapid Bucuresti5-4--H
INT CF05/07/26Rapid Wien2-2 (1-1)Pardubice7-6+0.252.5H
INT CF27/06/26Rapid Wien4-1 (3-1)Floridsdorfer AC-+1.253.25T
AUT D125/05/26Rapid Wien3-0 (1-0)SV Ried7-4+0.252.5T
AUT D123/05/26SV Ried2-1 (1-0)Rapid Wien4-5-0.252.5B
AUT D117/05/26Sturm Graz2-0 (0-0)Rapid Wien9-3-0.252.75B
AUT D110/05/26Rapid Wien0-2 (0-1)Austria Wien4-5+0.252.5B

Thành tích gần đây — Sturm Graz

HTBTBHTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/5 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 2/0/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUT D123/08/26Sturm Graz1-1 (0-1)Austria Lustenau10-8+1.53H
AUT D116/08/26Sturm Graz1-0 (0-0)Rheindorf Altach12-7+0.752.5T
UEFA CL12/08/26Sturm Graz0-1 (0-0)Fenerbahce7-6-0.52.75B
AUT D109/08/26TSV Hartberg0-2 (0-0)Sturm Graz3-9+12.75T
UEFA CL06/08/26Fenerbahce2-0 (2-0)Sturm Graz4-2-1.52.75B
AUT D101/08/26WSG Swarovski Tirol1-1 (1-1)Sturm Graz1-6+0.52.75H
UEFA CL29/07/26Heart of Midlothian0-2 (0-0)Sturm Graz8-2-0.53T
AUT CUP25/07/26SV Seekirchen0-3 (0-1)Sturm Graz1-7--T
UEFA CL22/07/26Sturm Graz4-0 (1-0)Heart of Midlothian4-12+0.52.75T
INT CF15/07/26Sturm Graz1-0 (0-0)Pogon Szczecin-+0.53.25T
INT CF11/07/26Sturm Graz5-1 (2-0)Hiroshima Sanfrecce---T
INT CF08/07/26Sturm Graz4-1 (2-1)SC Kalsdorf---T
INT CF03/07/26Sturm Graz2-2 (1-1)FK Kosice10-3+13H
INT CF30/06/26Sturm Graz2-6 (1-4)LNZ Cherkasy1-6+13B
INT CF27/06/26Sturm Graz5-0 (2-0)NK Mura 0514-3+1.753.5T
AUT D117/05/26Sturm Graz2-0 (0-0)Rapid Wien9-3+0.252.75T
AUT D110/05/26TSV Hartberg2-4 (1-3)Sturm Graz2-7+0.52.5T
AUT D103/05/26Red Bull Salzburg1-1 (1-0)Sturm Graz4-9-0.753H
AUT D126/04/26Sturm Graz1-1 (0-0)Austria Wien4-3+0.252.5H
AUT D123/04/26Sturm Graz1-1 (0-0)LASK Linz7-502.75H

Đội hình

Rapid WienSturm Graz
1Niklas Hedl6Serge Raux Yao38Jannes Horn55CNenad Cvetkovic77Bendeguz Bolla29Amane Romeo30Nicolas Bajlicz7Marco Tilio22Yusuf Demir43Moulaye Haidara8Tonni Adamsen22Ammar Helac5Albert Vallci18Emran Soglo28Jurgen Heil30Paul Koller4CJon Gorenc Stankovic39Luca Weinhandl19Simon Seidl43Jacob Hodl20Seedy Jatta26Belmin Beganovic

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4222

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
4
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
16
19
Sút cầu môn
6
5
Tấn công
79
111
Tấn công nguy hiểm
32
43
Sút ngoài cầu môn
7
9
Cản bóng
3
5
Đá phạt trực tiếp
10
5
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Chuyền bóng
445
357
TL chuyền bóng thành công
81%
77%
Phạm lỗi
5
11
Việt vị
1
1
Cứu thua
4
3
Tắc bóng
7
8
Quả ném biên
11
25
Cắt bóng
17
11
Tạt bóng thành công
2
3
Chuyền dài
27
23
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.01
0.79
Cơ hội rõ rệt
4
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T5 H4 B11
T11 H4 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B4
T4 H2 B4
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Rapid Wien (30 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Sturm Graz (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Rapid Wien (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU

Sturm Graz (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
13
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
71
B.thắng H1
44
B.thắng H2
Rapid WienSturm Graz

Chi tiết về HT/FT

30
T/T
00
T/H
00
T/B
02
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
01
B/H
00
B/B
Rapid WienSturm Graz

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

99
Thắng 2+
42
Thắng 1
46
Hòa
11
Thua 1
22
Thua 2+
Rapid WienSturm Graz

Rapid Wien

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
22Yusuf Demir
Tiền đạo cánh phải
8112/139/453
55Nenad Cvetkovic
Trung vệ
7.70/033/393
8Tonni Adamsen
Trung phong
7.311/013/240
7Marco Tilio
Tiền đạo cánh phải
7.213/27/121
43Moulaye Haidara
Tiền đạo cánh phải
7.22/112/181
1Niklas Hedl
Thủ môn
7.10/031/510
77Bendeguz Bolla
Hậu vệ phải
6.91/042/491
6Serge Raux Yao
Trung vệ
6.90/042/471
38Jannes Horn
Hậu vệ trái
6.51/024/240
29Amane Romeo
Tiền vệ trung tâm
6.51/031/386🟨
30Nicolas Bajlicz
Tiền vệ trung tâm
6.30/049/545
10Petter Nosa Dahl (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
8.113/25/72
2Eaden Roka (dự bị)
Hậu vệ phải
70/018/190
9Ercan Kara (dự bị)
Trung phong
6.62/02/31
18Matthias Seidl (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.40/015/161
15Nikolaus Wurmbrand (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-0/00/00🟨

Sturm Graz

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
26Belmin Beganovic
Trung phong
7.313/310/120
4Jon Gorenc Stankovic
Tiền vệ phòng ngự
7.22/034/484🟨
19Simon Seidl
Tiền vệ trung tâm
6.913/118/232
18Emran Soglo
Hậu vệ trái
6.60/011/172
30Paul Koller
Trung vệ
6.51/042/451
20Seedy Jatta
Trung phong
6.20/011/151
39Luca Weinhandl
Tiền vệ trung tâm
6.22/020/251🟨
22Ammar Helac
Thủ môn
6.10/028/380
28Jurgen Heil
Tiền vệ phải
5.71/030/384🟨
5Albert Vallci
Trung vệ
5.52/144/522🟥
43Jacob Hodl
Tiền vệ phải
5.10/07/120
15Gizo Mamageishvili (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.62/06/91
27Luis Francisco Balbo Vieira (dự bị)
Hậu vệ trái
6.40/06/110
44Nelson Weiper (dự bị)
Trung phong
6.33/02/51
78Valmir Matoshi (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.20/00/00
2Joshua Quarshie (dự bị)
Trung vệ
-0/06/100

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Rapid Wien Thông tin Sturm Graz
1899-1-1 Thành lập 1909-5-10
Gerhard Hanappi Stadion Sân nhà UPC-Arena
17500 Sức chứa 15322
Johannes Thorup HLV Fabio Ingolitsch
Vienna Khu vực Graz
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.123.612.670.762.750.960.920.250.86
Live2.00 ↓3.612.89 ↑0.763.000.960.80 ↓0.250.98 ↑
EasybetsSớm2.123.703.100.923.000.870.900.250.90
Live1.04 ↓71.00 ↑151.00 ↑2.20 ↑4.500.34 ↓0.77 ↓0.001.10 ↑
VcbetSớm2.203.602.900.983.000.850.940.250.89
Live1.01 ↓15.00 ↑67.00 ↑2.05 ↑4.500.47 ↓0.74 ↓0.001.08 ↑
Mansion88Sớm2.153.602.830.983.000.860.940.250.92
Live1.01 ↓9.40 ↑300.00 ↑5.88 ↑4.500.07 ↓4.54 ↑0.250.12 ↓
InterwettenSớm2.053.553.300.702.501.151.100.500.73
Live1.20 ↓5.25 ↑40.00 ↑3.80 ↑4.500.15 ↓1.100.500.73
10BETSớm2.013.503.250.832.750.84---
Live1.18 ↓4.88 ↑32.76 ↑5.54 ↑4.500.09 ↓---
12betSớm2.153.602.830.983.000.860.940.250.92
Live1.01 ↓9.40 ↑300.00 ↑7.69 ↑4.500.03 ↓5.00 ↑0.250.10 ↓
CrownSớm2.213.752.761.013.000.850.980.250.90
Live1.01 ↓19.00 ↑26.00 ↑6.25 ↑4.500.04 ↓5.55 ↑0.250.06 ↓
SbobetSớm2.183.452.841.023.000.840.980.250.90
Live1.17 ↓5.00 ↑19.50 ↑4.00 ↑4.500.15 ↓0.42 ↓0.001.92 ↑
WewbetSớm2.063.353.010.922.750.920.820.251.04
Live1.18 ↓5.00 ↑25.00 ↑5.00 ↑4.500.10 ↓4.30 ↑0.250.13 ↓
LadbrokesSớm2.053.402.900.602.501.20---
Live1.01 ↓41.00 ↑91.00 ↑0.03 ↓2.508.00 ↑---
18BetSớm2.603.402.450.812.500.920.920.000.81
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑7.30 ↑4.500.05 ↓11.51 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.273.522.970.812.751.010.980.250.84
Live1.19 ↓5.61 ↑29.58 ↑3.86 ↑4.500.19 ↓0.42 ↓0.001.89 ↑
HK Jockey ClubSớm2.113.402.740.782.750.92---
Live2.10 ↓3.50 ↑2.70 ↓1.13 ↑3.250.63 ↓---
1xBetSớm2.653.502.500.782.500.970.950.000.75
Live1.01 ↓29.00 ↑95.00 ↑4.11 ↑4.500.18 ↓0.32 ↓0.002.51 ↑
SNAISớm2.603.502.40------
Live2.10 ↓3.75 ↑3.00 ↑------
Bet 365Sớm2.053.503.250.902.750.900.800.251.00
Live1.01 ↓51.00 ↑451.00 ↑4.75 ↑4.500.14 ↓0.30 ↓0.002.45 ↑
William HillSớm2.053.403.250.702.501.050.790.250.93
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑5.50 ↑4.500.08 ↓0.74 ↓0.250.87 ↓
BwinSớm---0.602.501.15---
Live---1.20 ↑4.500.61 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Rapid Wien+1/4100
Sturm Graz-1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).