Kết quả bóng đá trận Rapid Wien vs Sturm Graz, 22:00 ngày 30/08/2026
Bundesliga (Áo) · 22:00 ngày 30/08/2026
Rapid Wien 3 Kết thúc HT 2-1 1
Sturm Graz
🟨 2 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 6 - 4
Địa điểm: Gerhard Hanappi Stadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27℃~28℃
Diễn biến trận đấu
| Rapid Wien | Phút | |
| 3' | Jurgen Heil | |
| 3' | Heil J. | |
| Yusuf Demir 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| Demir Y. 2 - 0 ⚽ | 7' | |
| 10' | ⚽ 2 - 1 Belmin Beganovic(Assists:Simon Seidl) (Kiến tạo: Simon Seidl) | |
| 10' | ⚽ 2 - 2 | |
| 10' | ⚽ 2 - 3 B.Beganović (Kiến tạo: Simon Seidl) | |
| Marco Tilio(Assists:Tonni Adamsen) 3 - 3 ⚽ | 17' | |
| Tilio M. 4 - 3 ⚽ | 17' | |
| HT 2-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Luis Francisco Balbo Vieira ▼ Emran Soglo | |
| ▲ Eaden Roka ▼ Jannes Horn | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Gizo Mamageishvili ▼ Jacob Hodl | |
| 53' | Jon Gorenc Stankovic | |
| 59' ⇄ | ▲ Nelson Weiper ▼ Belmin Beganovic | |
| Amane Romeo | 59' | |
| ▲ Petter Nosa Dahl ▼ Marco Tilio | 61' ⇄ | |
| 65' | Luca Weinhandl | |
| ▲ Matthias Seidl ▼ Amane Romeo | 73' ⇄ | |
| ▲ Ercan Kara ▼ Tonni Adamsen | 73' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Valmir Matoshi ▼ Simon Seidl | |
| 81' ⇄ | ▲ Joshua Quarshie ▼ Paul Koller | |
| ▲ Nikolaus Wurmbrand ▼ Moulaye Haidara | 84' ⇄ | |
| Petter Nosa Dahl(Assists:Yusuf Demir) (Kiến tạo: Yusuf Demir) 5 - 3 ⚽ | 86' | |
| Nikolaus Wurmbrand | 89' | |
| Nikolaus Wurmbrand | 89' | |
| 90' | Albert Vallci | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 7 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 11 | 3 | 30 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 12 | 11 |
| Điểm | 9 | 4 | 23 | 17 |
Chủ = Rapid Wien · Khách = Sturm Graz
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rapid Wien | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (54%) | Thắng/Thắng | 6 (26%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (21%) | Hòa/Thắng | 5 (22%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 5 (22%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Bại/Bại | 3 (13%) |
Bảng xếp hạng
Rapid Wien
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 3 | 2 | 5 | 10 | 16 | 27 | 5 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 8 | 6 | 3 |
| Sân khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 8 | 5 | 6 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 19 | 5 | - | - |
Sturm Graz
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 4 | 6 | 0 | 18 | 9 | 37 | 2 |
| Sân nhà | 5 | 1 | 4 | 0 | 5 | 3 | 7 | 2 |
| Sân khách | 5 | 3 | 2 | 0 | 13 | 6 | 11 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Rapid Wien 5 (25%)Hòa 4 (20%)Sturm Graz 11 (55%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | Sturm Graz | 2-0 (0-0) | Rapid Wien | -0.25 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | Rapid Wien | 0-2 (0-1) | Sturm Graz | 0 | 2.5 | B |
| 02/11/25 | Rapid Wien | 2-1 (0-1) | Sturm Graz | +0.25 | 2.75 | T |
| 10/08/25 | Sturm Graz | 1-2 (0-0) | Rapid Wien | -0.25 | 2.75 | T |
| 18/05/25 | Rapid Wien | 3-1 (2-0) | Sturm Graz | -0.25 | 2.75 | T |
| 05/04/25 | Sturm Graz | 2-0 (1-0) | Rapid Wien | -0.25 | 2.75 | B |
| 02/11/24 | Sturm Graz | 1-1 (0-0) | Rapid Wien | -0.25 | 3 | H |
| 04/08/24 | Rapid Wien | 1-0 (1-0) | Sturm Graz | -0.25 | 2.5 | T |
| 01/05/24 | Sturm Graz | 2-1 (0-1) | Rapid Wien | -0.5 | 2.5 | B |
| 25/04/24 | Rapid Wien | 1-3 (1-3) | Sturm Graz | 0 | 2.5 | B |
| 20/04/24 | Sturm Graz | 1-0 (0-0) | Rapid Wien | -0.25 | 2.5 | B |
| 18/02/24 | Sturm Graz | 1-1 (1-1) | Rapid Wien | -0.25 | 2.5 | H |
| 24/09/23 | Rapid Wien | 1-1 (1-1) | Sturm Graz | -0.25 | 2.75 | H |
| 28/05/23 | Rapid Wien | 3-2 (2-2) | Sturm Graz | -0.25 | 2.75 | T |
| 01/05/23 | Rapid Wien | 0-2 (0-0) | Sturm Graz | -0.5 | 2.75 | B |
| 02/04/23 | Sturm Graz | 3-1 (2-1) | Rapid Wien | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/02/23 | Sturm Graz | 1-0 (0-0) | Rapid Wien | -0.75 | 2.75 | B |
| 28/08/22 | Rapid Wien | 1-2 (1-1) | Sturm Graz | 0 | 2.75 | B |
| 24/04/22 | Rapid Wien | 1-1 (0-0) | Sturm Graz | +0.25 | 3 | H |
| 17/04/22 | Sturm Graz | 2-1 (1-0) | Rapid Wien | -0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Rapid Wien
HHTTTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 32/8 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Rapid Wien | 1-1 (1-0) | Heart of Midlothian | +1 | 2.75 | H |
| 21/08/26 | Heart of Midlothian | 2-2 (0-1) | Rapid Wien | -0.25 | 2.75 | H |
| 17/08/26 | Rapid Wien | 8-0 (5-0) | Grazer AK | +0.5 | 2.5 | T |
| 12/08/26 | Rapid Wien | 2-0 (1-0) | Paide Linnameeskond | +2.5 | 3.5 | T |
| 09/08/26 | SV Ried | 1-2 (0-1) | Rapid Wien | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/08/26 | Paide Linnameeskond | 1-4 (1-1) | Rapid Wien | +1.75 | 3.25 | T |
| 03/08/26 | Rapid Wien | 1-0 (1-0) | Rheindorf Altach | +0.5 | 2.5 | T |
| 30/07/26 | Rapid Wien | 6-2 (3-1) | FC Santa Coloma | +2.25 | 3.5 | T |
| 27/07/26 | SV Wienerberger | 0-3 (0-1) | Rapid Wien | +2.5 | 4 | T |
| 24/07/26 | FC Santa Coloma | 1-3 (0-0) | Rapid Wien | +2 | 3.25 | T |
| 19/07/26 | Rapid Wien | 3-2 (3-2) | Hamburger SV | -0.25 | 3 | T |
| 15/07/26 | Rapid Wien | 4-1 (3-0) | Panathinaikos | -0.25 | 3.5 | T |
| 12/07/26 | WSC Hertha Wels | 1-2 (0-0) | Rapid Wien | +1 | 3 | T |
| 05/07/26 | Rapid Wien | 0-0 (0-0) | Rapid Bucuresti | - | - | H |
| 05/07/26 | Rapid Wien | 2-2 (1-1) | Pardubice | +0.25 | 2.5 | H |
| 27/06/26 | Rapid Wien | 4-1 (3-1) | Floridsdorfer AC | +1.25 | 3.25 | T |
| 25/05/26 | Rapid Wien | 3-0 (1-0) | SV Ried | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | SV Ried | 2-1 (1-0) | Rapid Wien | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Sturm Graz | 2-0 (0-0) | Rapid Wien | -0.25 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Rapid Wien | 0-2 (0-1) | Austria Wien | +0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Sturm Graz
HTBTBHTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/5 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Sturm Graz | 1-1 (0-1) | Austria Lustenau | +1.5 | 3 | H |
| 16/08/26 | Sturm Graz | 1-0 (0-0) | Rheindorf Altach | +0.75 | 2.5 | T |
| 12/08/26 | Sturm Graz | 0-1 (0-0) | Fenerbahce | -0.5 | 2.75 | B |
| 09/08/26 | TSV Hartberg | 0-2 (0-0) | Sturm Graz | +1 | 2.75 | T |
| 06/08/26 | Fenerbahce | 2-0 (2-0) | Sturm Graz | -1.5 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | WSG Swarovski Tirol | 1-1 (1-1) | Sturm Graz | +0.5 | 2.75 | H |
| 29/07/26 | Heart of Midlothian | 0-2 (0-0) | Sturm Graz | -0.5 | 3 | T |
| 25/07/26 | SV Seekirchen | 0-3 (0-1) | Sturm Graz | - | - | T |
| 22/07/26 | Sturm Graz | 4-0 (1-0) | Heart of Midlothian | +0.5 | 2.75 | T |
| 15/07/26 | Sturm Graz | 1-0 (0-0) | Pogon Szczecin | +0.5 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Sturm Graz | 5-1 (2-0) | Hiroshima Sanfrecce | - | - | T |
| 08/07/26 | Sturm Graz | 4-1 (2-1) | SC Kalsdorf | - | - | T |
| 03/07/26 | Sturm Graz | 2-2 (1-1) | FK Kosice | +1 | 3 | H |
| 30/06/26 | Sturm Graz | 2-6 (1-4) | LNZ Cherkasy | +1 | 3 | B |
| 27/06/26 | Sturm Graz | 5-0 (2-0) | NK Mura 05 | +1.75 | 3.5 | T |
| 17/05/26 | Sturm Graz | 2-0 (0-0) | Rapid Wien | +0.25 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | TSV Hartberg | 2-4 (1-3) | Sturm Graz | +0.5 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | Red Bull Salzburg | 1-1 (1-0) | Sturm Graz | -0.75 | 3 | H |
| 26/04/26 | Sturm Graz | 1-1 (0-0) | Austria Wien | +0.25 | 2.5 | H |
| 23/04/26 | Sturm Graz | 1-1 (0-0) | LASK Linz | 0 | 2.75 | H |
Đội hình
Rapid Wien
Sturm Graz
1Niklas Hedl6Serge Raux Yao38Jannes Horn55CNenad Cvetkovic77Bendeguz Bolla29Amane Romeo30Nicolas Bajlicz7Marco Tilio22Yusuf Demir43Moulaye Haidara8Tonni Adamsen22Ammar Helac5Albert Vallci18Emran Soglo28Jurgen Heil30Paul Koller4CJon Gorenc Stankovic39Luca Weinhandl19Simon Seidl43Jacob Hodl20Seedy Jatta26Belmin Beganovic
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Niklas Hedl7.1
- 6Serge Raux Yao6.9
- 7Marco Tilio⚽ Ghi bàn 17' · ⚽ Ghi bàn 17' · ▼ Rời sân 61'7.2
- 8Tonni Adamsen🎯 Kiến tạo 17' · 🎯 Kiến tạo 17' · ▼ Rời sân 73'7.3
- 22Yusuf Demir⚽ Ghi bàn 7' · ⚽ Ghi bàn 7' · 🎯 Kiến tạo 86'8
- 29Amane Romeo🟨 Thẻ vàng 59' · ▼ Rời sân 73'6.5
- 30Nicolas Bajlicz6.3
- 38Jannes Horn▼ Rời sân 46'6.5
- 43Moulaye Haidara▼ Rời sân 84'7.2
- 55Nenad Cvetkovic C7.7
- 77Bendeguz Bolla6.9
Khách · 4222
- 4Jon Gorenc Stankovic C🟨 Thẻ vàng 53'7.2
- 5Albert Vallci🟥 Thẻ đỏ 90'5.5
- 18Emran Soglo▼ Rời sân 46'6.6
- 19Simon Seidl🎯 Kiến tạo 10' · 🎯 Kiến tạo 10' · ▼ Rời sân 75'6.9
- 20Seedy Jatta6.2
- 22Ammar Helac6.1
- 26Belmin Beganovic⚽ Ghi bàn 10' · ⚽ Ghi bàn 10' · ▼ Rời sân 59'7.3
- 28Jurgen Heil🟨 Thẻ vàng 3' · 🟨 Thẻ vàng 3'5.7
- 30Paul Koller▼ Rời sân 81'6.5
- 39Luca Weinhandl🟨 Thẻ vàng 65'6.2
- 43Jacob Hodl▼ Rời sân 46'5.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1619
Sút cầu môn
65
Tấn công
79111
Tấn công nguy hiểm
3243
Sút ngoài cầu môn
79
Cản bóng
35
Đá phạt trực tiếp
105
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Chuyền bóng
445357
TL chuyền bóng thành công
81%77%
Phạm lỗi
511
Việt vị
11
Cứu thua
43
Tắc bóng
78
Quả ném biên
1125
Cắt bóng
1711
Tạt bóng thành công
23
Chuyền dài
2723
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.010.79
Cơ hội rõ rệt
40
So Sánh Sức Mạnh
55 45
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T5 H4 B11T11 H4 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B4T4 H2 B4
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rapid Wien (30 trận)
Ghi 2.37 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Sturm Graz (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Rapid Wien (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
Sturm Graz (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Rapid Wien
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22Yusuf Demir Tiền đạo cánh phải | 8 | 1 | 1 | 2/1 | 39/45 | 3 | |
| 55Nenad Cvetkovic Trung vệ | 7.7 | 0/0 | 33/39 | 3 | |||
| 8Tonni Adamsen Trung phong | 7.3 | 1 | 1/0 | 13/24 | 0 | ||
| 7Marco Tilio Tiền đạo cánh phải | 7.2 | 1 | 3/2 | 7/12 | 1 | ||
| 43Moulaye Haidara Tiền đạo cánh phải | 7.2 | 2/1 | 12/18 | 1 | |||
| 1Niklas Hedl Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 31/51 | 0 | |||
| 77Bendeguz Bolla Hậu vệ phải | 6.9 | 1/0 | 42/49 | 1 | |||
| 6Serge Raux Yao Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 42/47 | 1 | |||
| 38Jannes Horn Hậu vệ trái | 6.5 | 1/0 | 24/24 | 0 | |||
| 29Amane Romeo Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/0 | 31/38 | 6 | 🟨 | ||
| 30Nicolas Bajlicz Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 49/54 | 5 | |||
| 10Petter Nosa Dahl (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 8.1 | 1 | 3/2 | 5/7 | 2 | ||
| 2Eaden Roka (dự bị) Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 18/19 | 0 | |||
| 9Ercan Kara (dự bị) Trung phong | 6.6 | 2/0 | 2/3 | 1 | |||
| 18Matthias Seidl (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 15/16 | 1 | |||
| 15Nikolaus Wurmbrand (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Sturm Graz
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26Belmin Beganovic Trung phong | 7.3 | 1 | 3/3 | 10/12 | 0 | ||
| 4Jon Gorenc Stankovic Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 2/0 | 34/48 | 4 | 🟨 | ||
| 19Simon Seidl Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1 | 3/1 | 18/23 | 2 | ||
| 18Emran Soglo Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 11/17 | 2 | |||
| 30Paul Koller Trung vệ | 6.5 | 1/0 | 42/45 | 1 | |||
| 20Seedy Jatta Trung phong | 6.2 | 0/0 | 11/15 | 1 | |||
| 39Luca Weinhandl Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 2/0 | 20/25 | 1 | 🟨 | ||
| 22Ammar Helac Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 28/38 | 0 | |||
| 28Jurgen Heil Tiền vệ phải | 5.7 | 1/0 | 30/38 | 4 | 🟨 | ||
| 5Albert Vallci Trung vệ | 5.5 | 2/1 | 44/52 | 2 | 🟥 | ||
| 43Jacob Hodl Tiền vệ phải | 5.1 | 0/0 | 7/12 | 0 | |||
| 15Gizo Mamageishvili (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 2/0 | 6/9 | 1 | |||
| 27Luis Francisco Balbo Vieira (dự bị) Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 6/11 | 0 | |||
| 44Nelson Weiper (dự bị) Trung phong | 6.3 | 3/0 | 2/5 | 1 | |||
| 78Valmir Matoshi (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.2 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 2Joshua Quarshie (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 6/10 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Rapid Wien | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1899-1-1 | Thành lập | 1909-5-10 |
| Gerhard Hanappi Stadion | Sân nhà | UPC-Arena |
| 17500 | Sức chứa | 15322 |
| Johannes Thorup | HLV | Fabio Ingolitsch |
| Vienna | Khu vực | Graz |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.12 | 3.61 | 2.67 | 0.76 | 2.75 | 0.96 | 0.92 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 2.00 ↓ | 3.61 | 2.89 ↑ | 0.76 | 3.00 | 0.96 | 0.80 ↓ | 0.25 | 0.98 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.12 | 3.70 | 3.10 | 0.92 | 3.00 | 0.87 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 71.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.20 ↑ | 4.50 | 0.34 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.60 | 2.90 | 0.98 | 3.00 | 0.85 | 0.94 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.05 ↑ | 4.50 | 0.47 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.83 | 0.98 | 3.00 | 0.86 | 0.94 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.55 | 3.30 | 0.70 | 2.50 | 1.15 | 1.10 | 0.50 | 0.73 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.25 ↑ | 40.00 ↑ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 1.10 | 0.50 | 0.73 | |
| 10BET | Sớm | 2.01 | 3.50 | 3.25 | 0.83 | 2.75 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.18 ↓ | 4.88 ↑ | 32.76 ↑ | 5.54 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.83 | 0.98 | 3.00 | 0.86 | 0.94 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.21 | 3.75 | 2.76 | 1.01 | 3.00 | 0.85 | 0.98 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.18 | 3.45 | 2.84 | 1.02 | 3.00 | 0.84 | 0.98 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.17 ↓ | 5.00 ↑ | 19.50 ↑ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.06 | 3.35 | 3.01 | 0.92 | 2.75 | 0.92 | 0.82 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.00 ↑ | 25.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 4.30 ↑ | 0.25 | 0.13 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.40 | 2.90 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.03 ↓ | 2.50 | 8.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.45 | 0.81 | 2.50 | 0.92 | 0.92 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.30 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 11.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.27 | 3.52 | 2.97 | 0.81 | 2.75 | 1.01 | 0.98 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.61 ↑ | 29.58 ↑ | 3.86 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.89 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.11 | 3.40 | 2.74 | 0.78 | 2.75 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↓ | 3.50 ↑ | 2.70 ↓ | 1.13 ↑ | 3.25 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.65 | 3.50 | 2.50 | 0.78 | 2.50 | 0.97 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 95.00 ↑ | 4.11 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.32 ↓ | 0.00 | 2.51 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.60 | 3.50 | 2.40 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.10 ↓ | 3.75 ↑ | 3.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.25 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 4.75 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.25 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.79 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.50 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.74 ↓ | 0.25 | 0.87 ↓ | |
| Bwin | Sớm | - | - | - | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 1.20 ↑ | 4.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Rapid Wien | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Sturm Graz | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).