Kết quả bóng đá trận SV Ried vs Rapid Wien, 22:00 ngày 09/08/2026

Bundesliga (Áo) · 22:00 ngày 09/08/2026
SV Ried
1 Kết thúc HT 0-1 2
Rapid Wien
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 4
Địa điểm: Keine Sorgen Arena Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 24℃~25℃

Tường thuật trực tiếp

SV RiedRapid Wien
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Walter Altmann
8'
BÀN THẮNG - Jannes Horn 0-1
8'
🎯 Dứt điểm - Jannes Horn (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Jaedin Rhodes (chân phải) — bị chặn
10'
🎯 Dứt điểm - Oliver Sorg (chân trái) — chệch khung thành
22'
26'
🎯 Dứt điểm - Bendeguz Bolla (chân trái) — chệch khung thành
27'
Phạt góc
27'
🎯 Dứt điểm - Yusuf Demir (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Samuel Chukwudi (đánh đầu) — bị cản phá
29'
34'
🎯 Dứt điểm - Petter Nosa Dahl (chân phải) — bị chặn
34'
🎯 Dứt điểm - Petter Nosa Dahl (chân trái) — bị chặn
35'
🎯 Dứt điểm - Yusuf Demir (chân trái) — chệch khung thành
Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Evan Eghosa Aisowieren (chân phải) — bị cản phá
41'
🎯 Dứt điểm - Stefan Schwab (chân trái) Post
42'
🎯 Dứt điểm - Oliver Sorg (chân trái) — bị cản phá
42'
Phạt góc
43'
45'
Phạt góc
45+4'
Phạt góc
Hết hiệp 1 (0-1)
46'
🎯 Dứt điểm - Ercan Kara (chân phải) — chệch khung thành
49'
🎯 Dứt điểm - Ercan Kara (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jaedin Rhodes (chân phải) — bị cản phá
52'
🎯 Dứt điểm - Evan Eghosa Aisowieren (chân phải) — bị cản phá
52'
🎯 Dứt điểm - Moegamat Yusuf Maart (chân trái) — chệch khung thành
56'
57'
🎯 Dứt điểm - Matthias Seidl (chân phải) — bị chặn
58'
🎯 Dứt điểm - Ercan Kara (đánh đầu) — chệch khung thành
58'
🎯 Dứt điểm - Ercan Kara (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Niama Sissoko, ra Evan Eghosa Aisowieren
60'
🔁 Thay người: vào Tobias Lund Jensen, ra Jussef Nasrawe
60'
🎯 Dứt điểm - Niama Sissoko (đánh đầu) — chệch khung thành
62'
🎯 Dứt điểm - Tobias Lund Jensen (chân trái) — bị cản phá
62'
🎯 Dứt điểm - Moegamat Yusuf Maart (chân phải) — bị cản phá
64'
66'
🔁 Thay người: vào Moulaye Haidara, ra Petter Nosa Dahl
66'
🔁 Thay người: vào Nikolaus Wurmbrand, ra Yusuf Demir
67'
🔁 Thay người: vào Marco Tilio, ra Tonni Adamsen
🎯 Dứt điểm - Niama Sissoko (chân phải) — chệch khung thành
67'
72'
🔁 Thay người: vào Amane Romeo, ra Nicolas Bajlicz
BÀN THẮNG - Stefan Schwab 1-1, kiến tạo: Ante Bajic
74'
🎯 Dứt điểm - Stefan Schwab (đánh đầu) — vào lưới
74'
77'
BÀN THẮNG - Moulaye Haidara 1-2, kiến tạo: Niklas Hedl
77'
🎯 Dứt điểm - Moulaye Haidara (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Moegamat Yusuf Maart (chân phải) — bị chặn
80'
🔁 Thay người: vào Martin Rasner, ra Oliver Sorg
82'
🎯 Dứt điểm - Samuel Chukwudi (đánh đầu) — chệch khung thành
83'
🎯 Dứt điểm - Martin Rasner (chân phải) — bị cản phá
83'
🟨 Thẻ vàng - Martin Rasner
86'
86'
🟨 Thẻ vàng - Bendeguz Bolla
90+1'
🔁 Thay người: vào Louis Schaub, ra Ercan Kara
🎯 Dứt điểm - Joris Boguo (chân phải) — bị chặn
90+4'
Kết thúc trận đấu (1-2)

Diễn biến trận đấu

SV Ried Phút Rapid Wien
8' 0 - 1 Jannes Horn
HT 0-1
▲ Niama Sissoko ▼ Evan Eghosa Aisowieren60'
▲ Tobias Lund Jensen ▼ Jussef Nasrawe60'
66' ▲ Moulaye Haidara ▼ Petter Nosa Dahl
66' ▲ Nikolaus Wurmbrand ▼ Yusuf Demir
67' ▲ Marco Tilio ▼ Tonni Adamsen
72' ▲ Amane Romeo ▼ Nicolas Bajlicz
Stefan Schwab(Assists:Ante Bajic) (Kiến tạo: Ante Bajic) 1 - 1 74'
77' 1 - 2 Moulaye Haidara(Assists:Niklas Hedl) (Kiến tạo: Niklas Hedl)
▲ Martin Rasner ▼ Oliver Sorg82'
Martin Rasner 86'
86' Bendeguz Bolla
90+1' ▲ Louis Schaub ▼ Ercan Kara
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 03 210
Hòa 10 30
Bại 20 50
Ghi bàn 312 1636
Mất bàn 71 228
Điểm 19 930

Chủ = SV Ried · Khách = Rapid Wien

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

SV Ried (15)Hiệp 1 / Cả trậnRapid Wien (18)
4 (27%)Thắng/Thắng10 (56%)
0 (0%)Hòa/Thắng5 (28%)
2 (13%)Hòa/Hòa2 (11%)
3 (20%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (7%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (7%)Bại/Hòa0 (0%)
4 (27%)Bại/Bại1 (6%)

Bảng xếp hạng

SV Ried

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2284102630289
Sân nhà1143412131510
Sân khách114161417137
6 gần62221211--

Rapid Wien

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng103251016275
Sân nhà52035863
Sân khách51225856
6 gần6600206--

Thành tích đối đầu (20 trận)

SV Ried 8 (40%)Hòa 1 (5%)Rapid Wien 11 (55%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 3 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUT D125/05/26Rapid Wien3-0 (1-0)SV Ried7-4-0.252.5B
AUT D123/05/26SV Ried2-1 (1-0)Rapid Wien4-5+0.252.5T
AUT CUP31/01/26SV Ried3-0 (1-0)Rapid Wien4-402.5T
AUT D106/12/25Rapid Wien1-2 (1-1)SV Ried8-1-0.52.5T
AUT D126/10/25SV Ried0-2 (0-2)Rapid Wien6-6-0.252.5B
AUT CUP06/04/23Rapid Wien2-1 (1-0)SV Ried5-4-12.5B
AUT D115/10/22SV Ried1-0 (0-0)Rapid Wien2-14-0.252.75T
AUT D124/07/22Rapid Wien1-0 (0-0)SV Ried7-3-1.253B
AUT D128/11/21SV Ried2-2 (1-1)Rapid Wien1-9-0.752.75H
AUT D122/08/21Rapid Wien3-0 (1-0)SV Ried7-4-1.253B
AUT D127/02/21Rapid Wien1-0 (0-0)SV Ried13-3-1.53.5B
AUT D122/11/20SV Ried4-3 (2-1)Rapid Wien3-6-1.253T
AUT CUP01/03/18Rapid Wien2-1 (0-1)SV Ried5-3-1.53B
AUT D108/04/17SV Ried3-0 (0-0)Rapid Wien2-5-0.52.5T
AUT D111/12/16Rapid Wien3-1 (1-1)SV Ried6-2-12.75B
AUT D102/10/16SV Ried4-2 (3-1)Rapid Wien2-6-0.752.75T
AUT D123/07/16Rapid Wien5-0 (3-0)SV Ried6-0-1.253B
AUT D120/03/16SV Ried1-0 (0-0)Rapid Wien0-6-0.52.75T
AUT D106/12/15Rapid Wien2-1 (1-1)SV Ried6-5-1.53B
AUT D126/09/15SV Ried0-1 (0-0)Rapid Wien3-7-0.752.75B

Thành tích gần đây — SV Ried

HTBTHBHBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/18 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AUT D102/08/26Austria Lustenau1-1 (1-1)SV Ried4-902.25H
AUT CUP24/07/26FC Dornbirn 19131-5 (0-2)SV Ried3-6--T
INT CF18/07/26Mlada Boleslav4-0 (0-0)SV Ried---B
INT CF17/07/26SV Ried3-0 (1-0)Rot-Weiss Essen---T
INT CF10/07/26SV Ried1-1 (0-0)Istanbul Basaksehir---H
INT CF03/07/26SV Ried2-4 (2-2)Jahn Regensburg---B
INT CF26/06/26SV Ried2-2 (0-2)SV Austria Salzburg3-1+1.253.5H
AUT D125/05/26Rapid Wien3-0 (1-0)SV Ried7-4-0.252.5B
AUT D123/05/26SV Ried2-1 (1-0)Rapid Wien4-5+0.252.5T
AUT D119/05/26SV Ried2-1 (0-0)Wolfsberger AC3-3+0.252.5T
AUT D116/05/26Rheindorf Altach2-0 (1-0)SV Ried4-4-0.52.25B
AUT D109/05/26SV Ried0-1 (0-1)Wolfsberger AC7-5+0.252.5B
AUT D102/05/26SV Ried2-0 (1-0)FC Blau Weiss Linz5-9+0.252.5T
AUT D125/04/26WSG Swarovski Tirol1-0 (0-0)SV Ried6-302.25B
AUT D122/04/26SV Ried2-1 (2-0)Grazer AK5-4+0.252.25T
AUT D118/04/26Grazer AK1-1 (0-0)SV Ried4-802.25H
AUT D111/04/26Wolfsberger AC0-0 (0-0)SV Ried7-502.5H
AUT D104/04/26SV Ried3-2 (0-1)Rheindorf Altach5-1+0.252.25T
INT CF27/03/26SV Ried2-1 (0-1)WSC Hertha Wels6-2--T
AUT D121/03/26FC Blau Weiss Linz3-2 (0-2)SV Ried12-002.25B

Thành tích gần đây — Rapid Wien

TTTTTTTTHH
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 28/10 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 6/2/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL06/08/26Paide Linnameeskond1-4 (1-1)Rapid Wien4-5+1.753.25T
AUT D103/08/26Rapid Wien1-0 (1-0)Rheindorf Altach6-5+0.52.5T
UEFA ECL30/07/26Rapid Wien6-2 (3-1)FC Santa Coloma2-3+2.253.5T
AUT CUP27/07/26SV Wienerberger0-3 (0-1)Rapid Wien0-7+2.54T
UEFA ECL24/07/26FC Santa Coloma1-3 (0-0)Rapid Wien2-7+23.25T
INT CF19/07/26Rapid Wien3-2 (3-2)Hamburger SV4-4-0.253T
INT CF15/07/26Rapid Wien4-1 (3-0)Panathinaikos3-7-0.253.5T
INT CF12/07/26WSC Hertha Wels1-2 (0-0)Rapid Wien2-11+13T
INT CF05/07/26Rapid Wien0-0 (0-0)Rapid Bucuresti5-4--H
INT CF05/07/26Rapid Wien2-2 (1-1)Pardubice7-6+0.252.5H
INT CF27/06/26Rapid Wien4-1 (3-1)Floridsdorfer AC-+1.253.25T
AUT D125/05/26Rapid Wien3-0 (1-0)SV Ried7-4+0.252.5T
AUT D123/05/26SV Ried2-1 (1-0)Rapid Wien4-5-0.252.5B
AUT D117/05/26Sturm Graz2-0 (0-0)Rapid Wien9-3-0.252.75B
AUT D110/05/26Rapid Wien0-2 (0-1)Austria Wien4-5+0.252.5B
AUT D105/05/26LASK Linz3-1 (0-1)Rapid Wien4-0-0.52.75B
AUT D126/04/26Rapid Wien1-0 (0-0)Red Bull Salzburg5-6-0.252.75T
AUT D122/04/26Rapid Wien0-2 (0-1)TSV Hartberg11-1+0.752.5B
AUT D119/04/26TSV Hartberg2-2 (1-0)Rapid Wien4-4+0.252.5H
AUT D112/04/26Austria Wien1-1 (1-0)Rapid Wien6-602.25H

Đội hình

SV RiedRapid Wien
1CAndreas Leitner4Lukas Malicsek28Samuel Chukwudi30Oliver Steurer6Moegamat Yusuf Maart7Oliver Sorg12Ante Bajic22Stefan Schwab10Jussef Nasrawe11Jaedin Rhodes47Evan Eghosa Aisowieren1Niklas Hedl4Jakob Maximilian Scholler6Serge Raux Yao38Jannes Horn77Bendeguz Bolla18CMatthias Seidl30Nicolas Bajlicz8Tonni Adamsen10Petter Nosa Dahl22Yusuf Demir9Ercan Kara

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3412
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
4
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
18
12
Sút cầu môn
9
3
Tấn công
93
93
Tấn công nguy hiểm
57
38
Sút ngoài cầu môn
6
5
Cản bóng
3
4
Đá phạt trực tiếp
5
11
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%
60%
Chuyền bóng
431
507
TL chuyền bóng thành công
85%
85%
Phạm lỗi
11
5
Việt vị
3
1
Cứu thua
1
8
Tắc bóng
11
9
Quả ném biên
20
6
Cắt bóng
7
10
Tạt bóng thành công
4
4
Chuyền dài
18
33
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.3
1.63
Cơ hội rõ rệt
2
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T8 H1 B11
T11 H1 B8
Chủ khách tương đồng
T7 H1 B2
T2 H1 B7
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

SV Ried (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Rapid Wien (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

SV Ried (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Rapid Wien (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
11
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
11
B.thắng H1
00
B.thắng H2
SV RiedRapid Wien

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
SV RiedRapid Wien

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

37
Thắng 2+
54
Thắng 1
54
Hòa
31
Thua 1
44
Thua 2+
SV RiedRapid Wien

SV Ried

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
28Samuel Chukwudi
Trung vệ
7.62/144/462
11Jaedin Rhodes
Tiền vệ tấn công
7.52/119/275
4Lukas Malicsek
Tiền vệ phòng ngự
7.40/049/524
12Ante Bajic
Tiền vệ phải
7.410/019/280
22Stefan Schwab
Tiền vệ trung tâm
7.112/137/492
7Oliver Sorg
Hậu vệ trái
6.72/126/293
6Moegamat Yusuf Maart
Tiền vệ trung tâm
6.63/152/572
10Jussef Nasrawe
Tiền vệ trung tâm
6.30/023/301
30Oliver Steurer
Trung vệ
6.20/039/433
1Andreas Leitner
Thủ môn
5.90/024/270
47Evan Eghosa Aisowieren
Tiền vệ tấn công
5.82/211/140
9Niama Sissoko (dự bị)
Trung phong
72/08/90
19Tobias Lund Jensen (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.11/16/90
8Martin Rasner (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-1/15/50🟨

Rapid Wien

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
1Niklas Hedl
Thủ môn
8.910/042/650
38Jannes Horn
Hậu vệ trái
8.711/137/404
4Jakob Maximilian Scholler
Trung vệ
7.70/083/863
30Nicolas Bajlicz
Tiền vệ trung tâm
7.40/038/412
6Serge Raux Yao
Trung vệ
7.20/052/551
77Bendeguz Bolla
Hậu vệ phải
71/057/641🟨
18Matthias Seidl
Tiền vệ trung tâm
71/059/632
22Yusuf Demir
Tiền đạo cánh phải
6.72/020/264
10Petter Nosa Dahl
Tiền đạo cánh trái
6.72/04/50
8Tonni Adamsen
Trung phong
6.40/015/251
9Ercan Kara
Trung phong
6.24/14/71
43Moulaye Haidara (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.711/16/70
7Marco Tilio (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.60/04/61
15Nikolaus Wurmbrand (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.50/01/20
29Amane Romeo (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.20/011/120
21Louis Schaub (dự bị)
Tiền vệ phải
-0/01/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

SV Ried Thông tin Rapid Wien
1912-5-5 Thành lập 1899-1-1
Keine Sorgen Arena Sân nhà Gerhard Hanappi Stadion
7000 Sức chứa 17500
Mario Despotovic HLV Johannes Thorup
Ried im Innkreis Khu vực Vienna
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.653.252.270.752.250.970.76-0.251.02
Live2.83 ↑3.30 ↑2.14 ↓0.60 ↓2.501.12 ↑0.84 ↑-0.250.94 ↓
EasybetsSớm2.903.302.350.812.251.020.78-0.251.05
Live181.00 ↑10.00 ↑1.05 ↓4.30 ↑3.500.04 ↓0.91 ↑0.000.97 ↓
VcbetSớm2.903.252.380.812.251.030.78-0.251.07
Live201.00 ↑9.50 ↑1.03 ↓2.35 ↑3.500.31 ↓0.93 ↑0.000.86 ↓
Mansion88Sớm2.803.252.270.792.251.050.80-0.251.06
Live240.00 ↑9.20 ↑1.03 ↓5.88 ↑3.500.09 ↓0.92 ↑0.001.00 ↓
InterwettenSớm2.853.402.401.002.500.751.050.000.73
Live100.00 ↑11.00 ↑1.04 ↓5.00 ↑3.500.09 ↓1.20 ↑0.000.60 ↓
10BETSớm2.803.302.340.752.250.92---
Live100.00 ↑10.18 ↑1.04 ↓4.72 ↑3.500.12 ↓---
12betSớm2.803.252.270.792.251.050.80-0.251.06
Live16.00 ↑4.20 ↑1.28 ↓0.96 ↑1.750.94 ↓0.98 ↑0.000.94 ↓
CrownSớm2.813.402.330.822.251.040.82-0.251.06
Live31.00 ↑17.00 ↑1.01 ↓6.66 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm2.863.132.310.852.251.030.83-0.251.07
Live240.00 ↑9.20 ↑1.03 ↓5.88 ↑3.500.09 ↓0.92 ↑0.001.00 ↓
WewbetSớm2.693.092.370.792.251.031.070.000.77
Live66.00 ↑9.30 ↑1.04 ↓5.85 ↑3.500.07 ↓0.06 ↓-0.256.25 ↑
LadbrokesSớm2.703.102.371.002.500.73---
Live51.00 ↑9.50 ↑1.03 ↓0.80 ↓2.500.85 ↑---
18BetSớm2.753.302.350.922.500.811.010.000.73
Live38.00 ↑20.00 ↑1.01 ↓11.51 ↑3.500.01 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.923.222.461.022.500.791.090.000.76
Live30.42 ↑5.52 ↑1.20 ↓3.95 ↑3.500.19 ↓0.92 ↓0.000.93 ↑
HK Jockey ClubSớm2.443.102.500.922.500.78---
Live2.68 ↑3.30 ↑2.19 ↓0.91 ↓2.750.79 ↑---
1xBetSớm2.863.352.421.032.500.751.050.000.73
Live473.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓4.97 ↑3.500.13 ↓0.90 ↓0.000.94 ↑
SNAISớm2.803.252.40------
Live2.803.252.40------
Bet 365Sớm2.753.252.320.782.251.031.050.000.75
Live501.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓6.80 ↑3.500.09 ↓0.93 ↓0.000.88 ↑
William HillSớm2.803.102.401.002.500.750.53-0.501.40
Live151.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓14.00 ↑3.500.03 ↓0.77 ↑-0.250.84 ↓
BwinSớm---0.982.500.73---
Live---0.82 ↓2.500.88 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
SV Ried0010
Rapid Wien0100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).