Kết quả bóng đá trận SV Ried vs Rapid Wien, 22:00 ngày 09/08/2026
Bundesliga (Áo) · 22:00 ngày 09/08/2026
SV Ried 1 Kết thúc HT 0-1 2
Rapid Wien
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Địa điểm: Keine Sorgen Arena Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 24℃~25℃
Tường thuật trực tiếp
SV Ried
Rapid Wien
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Walter Altmann
8'
⚽ BÀN THẮNG - Jannes Horn 0-1
8'
🎯 Dứt điểm - Jannes Horn (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Jaedin Rhodes (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Oliver Sorg (chân trái) — chệch khung thành
26'
🎯 Dứt điểm - Bendeguz Bolla (chân trái) — chệch khung thành
27'
⛳ Phạt góc
27'
🎯 Dứt điểm - Yusuf Demir (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Samuel Chukwudi (đánh đầu) — bị cản phá
34'
🎯 Dứt điểm - Petter Nosa Dahl (chân phải) — bị chặn
34'
🎯 Dứt điểm - Petter Nosa Dahl (chân trái) — bị chặn
35'
🎯 Dứt điểm - Yusuf Demir (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Evan Eghosa Aisowieren (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Stefan Schwab (chân trái) Post
🎯 Dứt điểm - Oliver Sorg (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
45'
⛳ Phạt góc
45+4'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
46'
🎯 Dứt điểm - Ercan Kara (chân phải) — chệch khung thành
49'
🎯 Dứt điểm - Ercan Kara (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jaedin Rhodes (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Evan Eghosa Aisowieren (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Moegamat Yusuf Maart (chân trái) — chệch khung thành
57'
🎯 Dứt điểm - Matthias Seidl (chân phải) — bị chặn
58'
🎯 Dứt điểm - Ercan Kara (đánh đầu) — chệch khung thành
58'
🎯 Dứt điểm - Ercan Kara (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Niama Sissoko, ra Evan Eghosa Aisowieren
🔁 Thay người: vào Tobias Lund Jensen, ra Jussef Nasrawe
🎯 Dứt điểm - Niama Sissoko (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Tobias Lund Jensen (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Moegamat Yusuf Maart (chân phải) — bị cản phá
66'
🔁 Thay người: vào Moulaye Haidara, ra Petter Nosa Dahl
66'
🔁 Thay người: vào Nikolaus Wurmbrand, ra Yusuf Demir
67'
🔁 Thay người: vào Marco Tilio, ra Tonni Adamsen
🎯 Dứt điểm - Niama Sissoko (chân phải) — chệch khung thành
72'
🔁 Thay người: vào Amane Romeo, ra Nicolas Bajlicz
⚽ BÀN THẮNG - Stefan Schwab 1-1, kiến tạo: Ante Bajic
🎯 Dứt điểm - Stefan Schwab (đánh đầu) — vào lưới
77'
⚽ BÀN THẮNG - Moulaye Haidara 1-2, kiến tạo: Niklas Hedl
77'
🎯 Dứt điểm - Moulaye Haidara (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Moegamat Yusuf Maart (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Martin Rasner, ra Oliver Sorg
🎯 Dứt điểm - Samuel Chukwudi (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Martin Rasner (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Martin Rasner
86'
🟨 Thẻ vàng - Bendeguz Bolla
90+1'
🔁 Thay người: vào Louis Schaub, ra Ercan Kara
🎯 Dứt điểm - Joris Boguo (chân phải) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)
Diễn biến trận đấu
| SV Ried | Phút | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 Jannes Horn | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Niama Sissoko ▼ Evan Eghosa Aisowieren | 60' ⇄ | |
| ▲ Tobias Lund Jensen ▼ Jussef Nasrawe | 60' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Moulaye Haidara ▼ Petter Nosa Dahl | |
| 66' ⇄ | ▲ Nikolaus Wurmbrand ▼ Yusuf Demir | |
| 67' ⇄ | ▲ Marco Tilio ▼ Tonni Adamsen | |
| 72' ⇄ | ▲ Amane Romeo ▼ Nicolas Bajlicz | |
| Stefan Schwab(Assists:Ante Bajic) (Kiến tạo: Ante Bajic) 1 - 1 ⚽ | 74' | |
| 77' | ⚽ 1 - 2 Moulaye Haidara(Assists:Niklas Hedl) (Kiến tạo: Niklas Hedl) | |
| ▲ Martin Rasner ▼ Oliver Sorg | 82' ⇄ | |
| Martin Rasner | 86' | |
| 86' | Bendeguz Bolla | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Louis Schaub ▼ Ercan Kara | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 2 | 10 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 0 |
| Ghi bàn | 3 | 12 | 16 | 36 |
| Mất bàn | 7 | 1 | 22 | 8 |
| Điểm | 1 | 9 | 9 | 30 |
Chủ = SV Ried · Khách = Rapid Wien
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| SV Ried | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (27%) | Thắng/Thắng | 10 (56%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 5 (28%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 3 (20%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (27%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Bảng xếp hạng
SV Ried
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 4 | 10 | 26 | 30 | 28 | 9 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 3 | 4 | 12 | 13 | 15 | 10 |
| Sân khách | 11 | 4 | 1 | 6 | 14 | 17 | 13 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 12 | 11 | - | - |
Rapid Wien
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 3 | 2 | 5 | 10 | 16 | 27 | 5 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 8 | 6 | 3 |
| Sân khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 8 | 5 | 6 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 20 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
SV Ried 8 (40%)Hòa 1 (5%)Rapid Wien 11 (55%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 3 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/05/26 | Rapid Wien | 3-0 (1-0) | SV Ried | -0.25 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | SV Ried | 2-1 (1-0) | Rapid Wien | +0.25 | 2.5 | T |
| 31/01/26 | SV Ried | 3-0 (1-0) | Rapid Wien | 0 | 2.5 | T |
| 06/12/25 | Rapid Wien | 1-2 (1-1) | SV Ried | -0.5 | 2.5 | T |
| 26/10/25 | SV Ried | 0-2 (0-2) | Rapid Wien | -0.25 | 2.5 | B |
| 06/04/23 | Rapid Wien | 2-1 (1-0) | SV Ried | -1 | 2.5 | B |
| 15/10/22 | SV Ried | 1-0 (0-0) | Rapid Wien | -0.25 | 2.75 | T |
| 24/07/22 | Rapid Wien | 1-0 (0-0) | SV Ried | -1.25 | 3 | B |
| 28/11/21 | SV Ried | 2-2 (1-1) | Rapid Wien | -0.75 | 2.75 | H |
| 22/08/21 | Rapid Wien | 3-0 (1-0) | SV Ried | -1.25 | 3 | B |
| 27/02/21 | Rapid Wien | 1-0 (0-0) | SV Ried | -1.5 | 3.5 | B |
| 22/11/20 | SV Ried | 4-3 (2-1) | Rapid Wien | -1.25 | 3 | T |
| 01/03/18 | Rapid Wien | 2-1 (0-1) | SV Ried | -1.5 | 3 | B |
| 08/04/17 | SV Ried | 3-0 (0-0) | Rapid Wien | -0.5 | 2.5 | T |
| 11/12/16 | Rapid Wien | 3-1 (1-1) | SV Ried | -1 | 2.75 | B |
| 02/10/16 | SV Ried | 4-2 (3-1) | Rapid Wien | -0.75 | 2.75 | T |
| 23/07/16 | Rapid Wien | 5-0 (3-0) | SV Ried | -1.25 | 3 | B |
| 20/03/16 | SV Ried | 1-0 (0-0) | Rapid Wien | -0.5 | 2.75 | T |
| 06/12/15 | Rapid Wien | 2-1 (1-1) | SV Ried | -1.5 | 3 | B |
| 26/09/15 | SV Ried | 0-1 (0-0) | Rapid Wien | -0.75 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — SV Ried
HTBTHBHBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/18 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Austria Lustenau | 1-1 (1-1) | SV Ried | 0 | 2.25 | H |
| 24/07/26 | FC Dornbirn 1913 | 1-5 (0-2) | SV Ried | - | - | T |
| 18/07/26 | Mlada Boleslav | 4-0 (0-0) | SV Ried | - | - | B |
| 17/07/26 | SV Ried | 3-0 (1-0) | Rot-Weiss Essen | - | - | T |
| 10/07/26 | SV Ried | 1-1 (0-0) | Istanbul Basaksehir | - | - | H |
| 03/07/26 | SV Ried | 2-4 (2-2) | Jahn Regensburg | - | - | B |
| 26/06/26 | SV Ried | 2-2 (0-2) | SV Austria Salzburg | +1.25 | 3.5 | H |
| 25/05/26 | Rapid Wien | 3-0 (1-0) | SV Ried | -0.25 | 2.5 | B |
| 23/05/26 | SV Ried | 2-1 (1-0) | Rapid Wien | +0.25 | 2.5 | T |
| 19/05/26 | SV Ried | 2-1 (0-0) | Wolfsberger AC | +0.25 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Rheindorf Altach | 2-0 (1-0) | SV Ried | -0.5 | 2.25 | B |
| 09/05/26 | SV Ried | 0-1 (0-1) | Wolfsberger AC | +0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | SV Ried | 2-0 (1-0) | FC Blau Weiss Linz | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | WSG Swarovski Tirol | 1-0 (0-0) | SV Ried | 0 | 2.25 | B |
| 22/04/26 | SV Ried | 2-1 (2-0) | Grazer AK | +0.25 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Grazer AK | 1-1 (0-0) | SV Ried | 0 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Wolfsberger AC | 0-0 (0-0) | SV Ried | 0 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | SV Ried | 3-2 (0-1) | Rheindorf Altach | +0.25 | 2.25 | T |
| 27/03/26 | SV Ried | 2-1 (0-1) | WSC Hertha Wels | - | - | T |
| 21/03/26 | FC Blau Weiss Linz | 3-2 (0-2) | SV Ried | 0 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Rapid Wien
TTTTTTTTHH
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 28/10 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Paide Linnameeskond | 1-4 (1-1) | Rapid Wien | +1.75 | 3.25 | T |
| 03/08/26 | Rapid Wien | 1-0 (1-0) | Rheindorf Altach | +0.5 | 2.5 | T |
| 30/07/26 | Rapid Wien | 6-2 (3-1) | FC Santa Coloma | +2.25 | 3.5 | T |
| 27/07/26 | SV Wienerberger | 0-3 (0-1) | Rapid Wien | +2.5 | 4 | T |
| 24/07/26 | FC Santa Coloma | 1-3 (0-0) | Rapid Wien | +2 | 3.25 | T |
| 19/07/26 | Rapid Wien | 3-2 (3-2) | Hamburger SV | -0.25 | 3 | T |
| 15/07/26 | Rapid Wien | 4-1 (3-0) | Panathinaikos | -0.25 | 3.5 | T |
| 12/07/26 | WSC Hertha Wels | 1-2 (0-0) | Rapid Wien | +1 | 3 | T |
| 05/07/26 | Rapid Wien | 0-0 (0-0) | Rapid Bucuresti | - | - | H |
| 05/07/26 | Rapid Wien | 2-2 (1-1) | Pardubice | +0.25 | 2.5 | H |
| 27/06/26 | Rapid Wien | 4-1 (3-1) | Floridsdorfer AC | +1.25 | 3.25 | T |
| 25/05/26 | Rapid Wien | 3-0 (1-0) | SV Ried | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | SV Ried | 2-1 (1-0) | Rapid Wien | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Sturm Graz | 2-0 (0-0) | Rapid Wien | -0.25 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Rapid Wien | 0-2 (0-1) | Austria Wien | +0.25 | 2.5 | B |
| 05/05/26 | LASK Linz | 3-1 (0-1) | Rapid Wien | -0.5 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Rapid Wien | 1-0 (0-0) | Red Bull Salzburg | -0.25 | 2.75 | T |
| 22/04/26 | Rapid Wien | 0-2 (0-1) | TSV Hartberg | +0.75 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | TSV Hartberg | 2-2 (1-0) | Rapid Wien | +0.25 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Austria Wien | 1-1 (1-0) | Rapid Wien | 0 | 2.25 | H |
Đội hình
SV Ried
Rapid Wien
1CAndreas Leitner4Lukas Malicsek28Samuel Chukwudi30Oliver Steurer6Moegamat Yusuf Maart7Oliver Sorg12Ante Bajic22Stefan Schwab10Jussef Nasrawe11Jaedin Rhodes47Evan Eghosa Aisowieren1Niklas Hedl4Jakob Maximilian Scholler6Serge Raux Yao38Jannes Horn77Bendeguz Bolla18CMatthias Seidl30Nicolas Bajlicz8Tonni Adamsen10Petter Nosa Dahl22Yusuf Demir9Ercan Kara
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3412
- 1Andreas Leitner C5.9
- 4Lukas Malicsek7.4
- 6Moegamat Yusuf Maart6.6
- 7Oliver Sorg▼ Rời sân 82'6.7
- 10Jussef Nasrawe▼ Rời sân 60'6.3
- 11Jaedin Rhodes7.5
- 12Ante Bajic🎯 Kiến tạo 74'7.4
- 22Stefan Schwab⚽ Ghi bàn 74'7.1
- 28Samuel Chukwudi7.6
- 30Oliver Steurer6.2
- 47Evan Eghosa Aisowieren▼ Rời sân 60'5.8
Khách · 4231
- 1Niklas Hedl🎯 Kiến tạo 77'8.9
- 4Jakob Maximilian Scholler7.7
- 6Serge Raux Yao7.2
- 8Tonni Adamsen▼ Rời sân 67'6.4
- 9Ercan Kara▼ Rời sân 90+1'6.2
- 10Petter Nosa Dahl▼ Rời sân 66'6.7
- 18Matthias Seidl C7
- 22Yusuf Demir▼ Rời sân 66'6.7
- 30Nicolas Bajlicz▼ Rời sân 72'7.4
- 38Jannes Horn⚽ Ghi bàn 8'8.7
- 77Bendeguz Bolla🟨 Thẻ vàng 86'7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1812
Sút cầu môn
93
Tấn công
9393
Tấn công nguy hiểm
5738
Sút ngoài cầu môn
65
Cản bóng
34
Đá phạt trực tiếp
511
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Chuyền bóng
431507
TL chuyền bóng thành công
85%85%
Phạm lỗi
115
Việt vị
31
Cứu thua
18
Tắc bóng
119
Quả ném biên
206
Cắt bóng
710
Tạt bóng thành công
44
Chuyền dài
1833
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.31.63
Cơ hội rõ rệt
23
So Sánh Sức Mạnh
48 52
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T8 H1 B11T11 H1 B8
Chủ khách tương đồng
T7 H1 B2T2 H1 B7
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
SV Ried (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Rapid Wien (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
SV Ried (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Rapid Wien (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
SV Ried
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28Samuel Chukwudi Trung vệ | 7.6 | 2/1 | 44/46 | 2 | |||
| 11Jaedin Rhodes Tiền vệ tấn công | 7.5 | 2/1 | 19/27 | 5 | |||
| 4Lukas Malicsek Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 0/0 | 49/52 | 4 | |||
| 12Ante Bajic Tiền vệ phải | 7.4 | 1 | 0/0 | 19/28 | 0 | ||
| 22Stefan Schwab Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 1 | 2/1 | 37/49 | 2 | ||
| 7Oliver Sorg Hậu vệ trái | 6.7 | 2/1 | 26/29 | 3 | |||
| 6Moegamat Yusuf Maart Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 3/1 | 52/57 | 2 | |||
| 10Jussef Nasrawe Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 0/0 | 23/30 | 1 | |||
| 30Oliver Steurer Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 39/43 | 3 | |||
| 1Andreas Leitner Thủ môn | 5.9 | 0/0 | 24/27 | 0 | |||
| 47Evan Eghosa Aisowieren Tiền vệ tấn công | 5.8 | 2/2 | 11/14 | 0 | |||
| 9Niama Sissoko (dự bị) Trung phong | 7 | 2/0 | 8/9 | 0 | |||
| 19Tobias Lund Jensen (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.1 | 1/1 | 6/9 | 0 | |||
| 8Martin Rasner (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 1/1 | 5/5 | 0 | 🟨 |
Rapid Wien
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Niklas Hedl Thủ môn | 8.9 | 1 | 0/0 | 42/65 | 0 | ||
| 38Jannes Horn Hậu vệ trái | 8.7 | 1 | 1/1 | 37/40 | 4 | ||
| 4Jakob Maximilian Scholler Trung vệ | 7.7 | 0/0 | 83/86 | 3 | |||
| 30Nicolas Bajlicz Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 0/0 | 38/41 | 2 | |||
| 6Serge Raux Yao Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 52/55 | 1 | |||
| 77Bendeguz Bolla Hậu vệ phải | 7 | 1/0 | 57/64 | 1 | 🟨 | ||
| 18Matthias Seidl Tiền vệ trung tâm | 7 | 1/0 | 59/63 | 2 | |||
| 22Yusuf Demir Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 2/0 | 20/26 | 4 | |||
| 10Petter Nosa Dahl Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 2/0 | 4/5 | 0 | |||
| 8Tonni Adamsen Trung phong | 6.4 | 0/0 | 15/25 | 1 | |||
| 9Ercan Kara Trung phong | 6.2 | 4/1 | 4/7 | 1 | |||
| 43Moulaye Haidara (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.7 | 1 | 1/1 | 6/7 | 0 | ||
| 7Marco Tilio (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 4/6 | 1 | |||
| 15Nikolaus Wurmbrand (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 29Amane Romeo (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 11/12 | 0 | |||
| 21Louis Schaub (dự bị) Tiền vệ phải | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| SV Ried | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1912-5-5 | Thành lập | 1899-1-1 |
| Keine Sorgen Arena | Sân nhà | Gerhard Hanappi Stadion |
| 7000 | Sức chứa | 17500 |
| Mario Despotovic | HLV | Johannes Thorup |
| Ried im Innkreis | Khu vực | Vienna |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.65 | 3.25 | 2.27 | 0.75 | 2.25 | 0.97 | 0.76 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 2.83 ↑ | 3.30 ↑ | 2.14 ↓ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.12 ↑ | 0.84 ↑ | -0.25 | 0.94 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.30 | 2.35 | 0.81 | 2.25 | 1.02 | 0.78 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 181.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.97 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.90 | 3.25 | 2.38 | 0.81 | 2.25 | 1.03 | 0.78 | -0.25 | 1.07 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 2.35 ↑ | 3.50 | 0.31 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.80 | 3.25 | 2.27 | 0.79 | 2.25 | 1.05 | 0.80 | -0.25 | 1.06 |
| Live | 240.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.03 ↓ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 1.00 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.85 | 3.40 | 2.40 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | 1.05 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.80 | 3.30 | 2.34 | 0.75 | 2.25 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 10.18 ↑ | 1.04 ↓ | 4.72 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.80 | 3.25 | 2.27 | 0.79 | 2.25 | 1.05 | 0.80 | -0.25 | 1.06 |
| Live | 16.00 ↑ | 4.20 ↑ | 1.28 ↓ | 0.96 ↑ | 1.75 | 0.94 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.81 | 3.40 | 2.33 | 0.82 | 2.25 | 1.04 | 0.82 | -0.25 | 1.06 |
| Live | 31.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.86 | 3.13 | 2.31 | 0.85 | 2.25 | 1.03 | 0.83 | -0.25 | 1.07 |
| Live | 240.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.03 ↓ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 1.00 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.69 | 3.09 | 2.37 | 0.79 | 2.25 | 1.03 | 1.07 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 66.00 ↑ | 9.30 ↑ | 1.04 ↓ | 5.85 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.37 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.75 | 3.30 | 2.35 | 0.92 | 2.50 | 0.81 | 1.01 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 38.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.51 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.92 | 3.22 | 2.46 | 1.02 | 2.50 | 0.79 | 1.09 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 30.42 ↑ | 5.52 ↑ | 1.20 ↓ | 3.95 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.44 | 3.10 | 2.50 | 0.92 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 2.68 ↑ | 3.30 ↑ | 2.19 ↓ | 0.91 ↓ | 2.75 | 0.79 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.86 | 3.35 | 2.42 | 1.03 | 2.50 | 0.75 | 1.05 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 473.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.97 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.80 | 3.25 | 2.40 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.80 | 3.25 | 2.40 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 3.25 | 2.32 | 0.78 | 2.25 | 1.03 | 1.05 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 3.10 | 2.40 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | 0.53 | -0.50 | 1.40 |
| Live | 151.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.77 ↑ | -0.25 | 0.84 ↓ | |
| Bwin | Sớm | - | - | - | 0.98 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 0.82 ↓ | 2.50 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| SV Ried | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Rapid Wien | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).