Liberato Cacace
Wrexham·
New Zealand·Hậu vệ trái
13 Giá trị
€3M
Thời hạn hợp đồng
30-06-2028
Tuổi
25 (27-09-2000)
Chiều cao
183cm
Cân nặng
81kg
Chân thuận
Chân trái
Kết quả thi đấu
| Thời gian | Chủ | TS | Khách | Thẻ | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/2026 10:00 | New Zealand ![]() | 1-5 | Bỉ | 79' | 6.70 |
Thống kê
Tổng quan
Plays (số trận)3
Phút223
Avg chấm điểm1.1
Bàn thắng (penalty)0
Kiến tạo0
Thẻ (vàng/đỏ)0 / 0
Tấn công
Phút / Bàn—
Sút1
Sút trúng đích1
Tỉ lệ sút trúng100%
Bị phạm lỗi5
Việt vị0
Hay nhất trận0
Chuyền bóng
Số đường chuyền72
Tỉ lệ chính xác80.6%
Chuyền quan trọng2
Kiến tạo0
Chuyền dài4
Chuyền chọc khe0
Rê bóng thành công4
Phòng ngự
Xoạc bóng5
Đánh chặn3
Giải vây9
Chặn sút0
Không chiến thắng1
Mất bóng0
Lỗi1
