Kết quả bóng đá trận Wrexham vs Watford, 21:00 ngày 22/08/2026
Championship (Anh) · 21:00 ngày 22/08/2026
Wrexham 1 Hiệp 1 - HT 0-0 1
Watford
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 1
Địa điểm: The Racecourse Ground Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Wrexham | Phút | |
| 14' | ⚽ 0 - 1 Luca Kjerrumgaard(Assists:Omar Traore) (Kiến tạo: Omar Traore) | |
| Nathan Broadhead | 20' | |
| Daniel Imray 1 - 1 ⚽ | 22' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 9 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 11 | 20 |
| Điểm | 1 | 6 | 12 | 10 |
Chủ = Wrexham · Khách = Watford
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Wrexham | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (14%) | Thắng/Thắng | 2 (33%) |
| 1 (14%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Hòa/Thắng | 1 (17%) |
| 1 (14%) | Hòa/Hòa | 1 (17%) |
| 2 (29%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Bại/Bại | 2 (33%) |
Bảng xếp hạng
Wrexham
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 14 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 6 | - | - |
Watford
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Wrexham 0 (0%)Hòa 1 (50%)Watford 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/03/26 | Watford | 3-1 (2-0) | Wrexham | -0.25 | 2.5 | B |
| 13/12/25 | Wrexham | 2-2 (1-2) | Watford | 0 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Wrexham
HBBBTTHHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/11 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | Cardiff City | 1-1 (0-1) | Wrexham | 0 | 2.75 | H |
| 08/08/26 | Middlesbrough | 1-0 (0-0) | Wrexham | -0.75 | 2.75 | B |
| 02/08/26 | Wrexham | 0-1 (0-1) | Sunderland A.F.C | -0.5 | 2.75 | B |
| 30/07/26 | Liverpool | 1-0 (0-0) | Wrexham | -1.5 | 3.5 | B |
| 26/07/26 | Leeds United | 2-3 (2-2) | Wrexham | -0.5 | 3 | T |
| 18/07/26 | Manchester United | 0-1 (0-1) | Wrexham | -1 | 3.5 | T |
| 11/07/26 | Wisla Krakow | 0-0 (0-0) | Wrexham | -0.25 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | Wrexham | 2-2 (2-2) | Middlesbrough | 0 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | Coventry City | 3-1 (1-1) | Wrexham | -0.25 | 2.75 | B |
| 22/04/26 | Oxford United | 0-1 (0-1) | Wrexham | 0 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Wrexham | 2-0 (2-0) | Stoke City | +0.75 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Birmingham City | 2-0 (0-0) | Wrexham | -0.5 | 2.5 | B |
| 08/04/26 | Wrexham | 1-5 (1-2) | Southampton | 0 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | West Bromwich(WBA) | 2-2 (2-0) | Wrexham | -0.25 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Sheffield United | 1-2 (0-0) | Wrexham | -0.5 | 2.75 | T |
| 18/03/26 | Watford | 3-1 (2-0) | Wrexham | -0.25 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Wrexham | 2-0 (1-0) | Swansea City | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/03/26 | Wrexham | 1-2 (0-1) | Hull City | +0.5 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Wrexham | 2-2 (1-1) | Chelsea | -1.25 | 3.25 | H |
| 28/02/26 | Charlton Athletic | 0-1 (0-1) | Wrexham | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Watford
TTBTHBBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/20 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Watford | 2-1 (2-0) | Southampton | -0.25 | 2.75 | T |
| 08/08/26 | Watford | 1-0 (0-0) | Crawley Town | +1.75 | 3 | T |
| 30/07/26 | Watford | 0-1 (0-1) | Fiorentina | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Watford | 3-0 (2-0) | Hansa Rostock | +0.5 | 3 | T |
| 15/07/26 | Barnet | 2-2 (1-1) | Watford | -0.75 | 3.25 | H |
| 11/07/26 | Boreham Wood | 2-1 (1-0) | Watford | +0.5 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Watford | 0-4 (0-2) | Coventry City | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Middlesbrough | 5-1 (2-0) | Watford | -1.25 | 3 | B |
| 22/04/26 | West Bromwich(WBA) | 3-0 (2-0) | Watford | -0.5 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Watford | 0-2 (0-0) | Sheffield United | 0 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Oxford United | 2-0 (1-0) | Watford | 0 | 2.25 | B |
| 06/04/26 | Watford | 1-1 (0-0) | Charlton Athletic | +0.5 | 2.25 | H |
| 03/04/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 2-1 (1-0) | Watford | 0 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Watford | 0-0 (0-0) | Leicester City | +0.5 | 2.75 | H |
| 18/03/26 | Watford | 3-1 (2-0) | Wrexham | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Stoke City | 3-1 (1-0) | Watford | 0 | 2.25 | B |
| 11/03/26 | Sheffield Wednesday | 1-1 (0-0) | Watford | +1.25 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Bristol City | 1-2 (1-1) | Watford | -0.25 | 2.5 | T |
| 25/02/26 | Watford | 0-2 (0-1) | Ipswich Town | -0.25 | 2.5 | B |
| 21/02/26 | Watford | 2-0 (1-0) | Derby County | +0.25 | 2.25 | T |
Đội hình
Wrexham
Watford
22Anthony Patterson2Callum Doyle5CDominic Hyam26Zak Vyner8Benjamin Whiteman14George Thomason27Lewis OBrien30Daniel Imray20Oliver Rathbone33Nathan Broadhead19Kieffer Moore1Federico Ravaglia4Kévin Keben Biakolo4Kevin Keben Biakolo6CMatthew Pollock23Omar Traore33Jordan Zemura5Hector Kyprianou8Edoardo Bove7Othmane Maamma17Iker Bravo Solanilla21Amin Nabizada9Luca Kjerrumgaard
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 2Callum Doyle
- 5Dominic Hyam C
- 8Benjamin Whiteman
- 14George Thomason
- 19Kieffer Moore
- 20Oliver Rathbone
- 22Anthony Patterson
- 26Zak Vyner
- 27Lewis OBrien
- 30Daniel Imray⚽ Ghi bàn 22'
- 33Nathan Broadhead🟨 Thẻ vàng 20'
Khách · 4231
- 1Federico Ravaglia
- 4Kévin Keben Biakolo
- 4Kevin Keben Biakolo
- 5Hector Kyprianou
- 6Matthew Pollock C
- 7Othmane Maamma
- 8Edoardo Bove
- 9Luca Kjerrumgaard⚽ Ghi bàn 14'
- 17Iker Bravo Solanilla
- 21Amin Nabizada
- 23Omar Traore🎯 Kiến tạo 14'
- 33Jordan Zemura
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
21
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
10
Sút bóng
34
Sút cầu môn
13
Tấn công
2333
Tấn công nguy hiểm
1411
Sút ngoài cầu môn
21
Đá phạt trực tiếp
12
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Chuyền bóng
113110
TL chuyền bóng thành công
79%78%
Phạm lỗi
41
Việt vị
10
Cứu thua
10
Tắc bóng
43
Quả ném biên
65
Cắt bóng
43
Tạt bóng thành công
04
Chuyền dài
51
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.480.21
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
56 44
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Wrexham (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Watford (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Wrexham (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Watford (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Wrexham | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1872/9/28 | Thành lập | 1881 |
| The Racecourse Ground | Sân nhà | Vicarage Road Stadium |
| 15500 | Sức chứa | 19920 |
| Phil Parkinson | HLV | Alessio Dionisi |
| Wrexham | Khu vực | Hertford |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.89 | 3.38 | 3.28 | 0.83 | 2.50 | 0.89 | 0.89 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.74 ↓ | 3.38 | 3.86 ↑ | 0.83 | 2.50 | 0.89 | 0.74 ↓ | 0.50 | 1.04 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.93 | 3.40 | 3.80 | 0.89 | 2.50 | 0.93 | 0.90 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 2.06 ↑ | 3.00 ↓ | 3.70 ↓ | 0.78 ↓ | 3.75 | 1.06 ↑ | 1.09 ↑ | 0.50 | 0.78 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.40 | 0.84 | 2.50 | 1.02 | 1.03 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 2.05 ↑ | 2.70 ↓ | 4.20 ↑ | 0.84 | 3.75 | 0.99 ↓ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.81 | |
| Mansion88 | Sớm | 1.96 | 3.50 | 3.50 | 0.92 | 2.50 | 0.94 | 0.96 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 2.11 ↑ | 2.97 ↓ | 3.45 ↓ | 0.93 ↑ | 4.00 | 0.95 ↑ | 0.82 ↓ | 0.25 | 1.08 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.45 | 3.55 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.82 ↓ | 3.40 ↓ | 4.30 ↑ | 1.30 ↑ | 4.50 | 0.55 ↓ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.70 | 0.78 | 2.50 | 0.97 | - | - | - |
| Live | 1.97 ↑ | 3.04 ↓ | 4.12 ↑ | 0.99 ↑ | 4.00 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.96 | 3.50 | 3.50 | 0.92 | 2.50 | 0.94 | 0.96 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 2.16 ↑ | 2.86 ↓ | 3.50 | 0.87 ↓ | 3.75 | 1.01 ↑ | 0.84 ↓ | 0.25 | 1.06 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.94 | 3.60 | 3.50 | 0.91 | 2.50 | 0.96 | 0.94 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 2.01 ↑ | 3.10 ↓ | 3.90 ↑ | 0.79 ↓ | 3.75 | 1.07 ↑ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.83 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.95 | 3.26 | 3.55 | 0.93 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 2.11 ↑ | 2.93 ↓ | 3.49 ↓ | 1.08 ↑ | 4.00 | 0.80 ↓ | 0.83 ↓ | 0.25 | 1.07 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.00 | 3.36 | 3.14 | 1.01 | 2.75 | 0.83 | 1.00 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 2.09 ↑ | 3.03 ↓ | 3.73 ↑ | 0.79 ↓ | 3.75 | 1.09 ↑ | 1.09 ↑ | 0.50 | 0.81 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.60 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.91 ↓ | 3.10 ↓ | 4.33 ↑ | 0.10 ↓ | 2.50 | 5.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.60 | 3.50 | 0.74 | 2.50 | 1.02 | 0.93 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 2.05 ↑ | 3.10 ↓ | 3.70 ↑ | 0.80 ↑ | 3.75 | 0.97 ↓ | 0.78 ↓ | 0.25 | 0.99 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.06 | 3.43 | 3.50 | 0.91 | 2.50 | 0.89 | 0.79 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 2.15 ↑ | 3.01 ↓ | 3.82 ↑ | 0.80 ↓ | 3.75 | 1.07 ↑ | 0.83 ↑ | 0.25 | 1.06 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.91 | 3.25 | 3.30 | 0.84 | 2.50 | 0.86 | 0.76 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.71 ↓ | 3.40 ↑ | 3.95 ↑ | 0.78 ↓ | 2.50 | 0.92 ↑ | 1.07 ↑ | 0.75 | 0.75 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.60 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.87 ↓ | 2.90 ↓ | 4.20 ↑ | 0.52 ↓ | 3.50 | 1.35 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.95 | 3.45 | 3.66 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 0.41 | 0.00 | 1.55 |
| Live | 2.14 ↑ | 3.23 ↓ | 3.93 ↑ | 1.02 ↑ | 4.00 | 0.85 ↓ | 0.81 ↑ | 0.25 | 1.06 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.90 | 3.60 | 3.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.85 ↓ | 3.50 ↓ | 4.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.60 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 1.03 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 2.00 ↑ | 3.10 ↓ | 4.33 ↑ | 1.00 ↑ | 4.00 | 0.85 ↓ | 1.00 ↓ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.50 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 3.00 ↑ | 3.20 ↓ | 2.15 ↓ | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.65 ↓ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.