Kết quả bóng đá trận Wrexham vs Watford, 21:00 ngày 22/08/2026

Championship (Anh) · 21:00 ngày 22/08/2026
Wrexham
1 Kết thúc HT 1-1 1
Watford
🟨 2 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 10 - 3
Địa điểm: The Racecourse Ground Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17℃~18℃

Tường thuật trực tiếp

WrexhamWatford
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: John Busby
4'
🎯 Dứt điểm - Amin Nabizada (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
6'
⛳ Phạt góc
8'
🎯 Dứt điểm - George Thomason (chân phải) — chệch khung thành
8'
🎯 Dứt điểm - Oliver Rathbone (chân phải) — chệch khung thành
12'
14'
⚽ BÀN THẮNG - Luca Kjerrumgaard 0-1, kiến tạo: Omar Traore
14'
🎯 Dứt điểm - Luca Kjerrumgaard (đánh đầu) — vào lưới
🚩 Việt vị
18'
🟨 Thẻ vàng - Nathan Broadhead
20'
⚽ BÀN THẮNG - Daniel Imray 1-1
22'
🎯 Dứt điểm - Daniel Imray (chân phải) — vào lưới
22'
24'
🎯 Dứt điểm - Luca Kjerrumgaard (đánh đầu) — chệch khung thành
24'
⛳ Phạt góc
30'
🎯 Dứt điểm - Matthew Pollock (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Daniel Imray (chân trái) Post
37'
45'
🔁 Thay người: vào Albert Eames, ra Omar Traore
45+2'
🎯 Dứt điểm - Jordan Zemura (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Kieffer Moore (chân trái) — bị chặn
45+3'
⛳ Phạt góc
45+4'
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
🎯 Dứt điểm - Daniel Imray (chân phải) — bị cản phá
46'
48'
⛳ Phạt góc
48'
🎯 Dứt điểm - Iker Bravo Solanilla (chân trái) — bị cản phá
53'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
54'
🎯 Dứt điểm - Dominic Hyam (chân phải) — bị chặn
54'
⛳ Phạt góc
56'
🎯 Dứt điểm - Callum Doyle (đánh đầu) — chệch khung thành
56'
58'
🔁 Thay người: vào Martin Ismael Payero, ra Othmane Maamma
🔁 Thay người: vào Sam Smith, ra Kieffer Moore
63'
67'
🔁 Thay người: vào Rocco Vata, ra Luca Kjerrumgaard
67'
🔁 Thay người: vào Edo Kayembe, ra Edoardo Bove
67'
🔁 Thay người: vào Mamadou Doumbia, ra Amin Nabizada
67'
🎯 Dứt điểm - Martin Ismael Payero (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - George Thomason (chân trái) Post
68'
🔁 Thay người: vào Bailey Cadamarteri, ra Oliver Rathbone
70'
⛳ Phạt góc
71'
🟨 Thẻ vàng - Benjamin Whiteman
72'
72'
🎯 Dứt điểm - Rocco Vata (chân trái) — chệch khung thành
74'
🎯 Dứt điểm - Iker Bravo Solanilla (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Ryan James Longman, ra Daniel Imray
78'
🔁 Thay người: vào Matthew James, ra Nathan Broadhead
78'
⛳ Phạt góc
80'
⛳ Phạt góc
80'
🎯 Dứt điểm - Benjamin Whiteman (chân phải) — bị chặn
80'
⛳ Phạt góc
81'
🎯 Dứt điểm - Lewis OBrien (đánh đầu) — chệch khung thành
84'
⛳ Phạt góc
86'
90+2'
🎯 Dứt điểm - Martin Ismael Payero (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Max Cleworth, ra George Thomason
90+4'
🎯 Dứt điểm - Callum Doyle (chân trái) — bị chặn
90+7'
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

Wrexham Phút Watford
14'⚽ 0 - 1 Luca Kjerrumgaard(Assists:Omar Traore) (Kiến tạo: Omar Traore)
Nathan Broadhead 20'
Daniel Imray 1 - 1 ⚽22'
45' ⇄▲ Albert Eames ▼ Omar Traore
HT 1-1
58' ⇄▲ Martin Ismael Payero ▼ Othmane Maamma
▲ Sam Smith ▼ Kieffer Moore63' ⇄
67' ⇄▲ Rocco Vata ▼ Luca Kjerrumgaard
67' ⇄▲ Edo Kayembe ▼ Edoardo Bove
67' ⇄▲ Mamadou Doumbia ▼ Amin Nabizada
▲ Bailey Cadamarteri ▼ Oliver Rathbone69' ⇄
Benjamin Whiteman 72'
▲ Ryan James Longman ▼ Daniel Imray78' ⇄
▲ Matthew James ▼ Nathan Broadhead78' ⇄
▲ Max Cleworth ▼ George Thomason90+3' ⇄
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 23
Hòa 10 42
Bại 12 45
Ghi bàn 33 99
Mất bàn 84 1414
Điểm 43 1011

Chủ = Wrexham · Khách = Watford

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Wrexham (14)Hiệp 1 / Cả trậnWatford (13)
3 (21%)Thắng/Thắng2 (15%)
1 (7%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (7%)Hòa/Thắng1 (8%)
3 (21%)Hòa/Hòa3 (23%)
2 (14%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (8%)
1 (7%)Bại/Hòa0 (0%)
3 (21%)Bại/Bại6 (46%)

Bảng xếp hạng

Wrexham

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng302134220
Sân nhà201123118
Sân khách101011115
6 gần621356--

Watford

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng312043510
Sân nhà21103245
Sân khách101011116
6 gần631296--

Thành tích đối đầu (2 trận)

Wrexham 0 (0%)Hòa 1 (50%)Watford 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LCH18/03/26Watford3-1 (2-0)Wrexham3-5-0.252.5B
ENG LCH13/12/25Wrexham2-2 (1-2)Watford7-102.5H

Thành tích gần đây — Wrexham

HBBBTTHHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/11 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LCH18/08/26Cardiff City1-1 (0-1)Wrexham9-902.75H
ENG LC08/08/26Middlesbrough1-0 (0-0)Wrexham7-3-0.752.75B
INT CF02/08/26Wrexham0-1 (0-1)Sunderland A.F.C7-5-0.52.75B
INT CF30/07/26Liverpool1-0 (0-0)Wrexham3-4-1.53.5B
INT CF26/07/26Leeds United2-3 (2-2)Wrexham5-0-0.53T
INT CF18/07/26Manchester United0-1 (0-1)Wrexham3-2-13.5T
INT CF11/07/26Wisla Krakow0-0 (0-0)Wrexham7-5-0.252.75H
ENG LCH02/05/26Wrexham2-2 (2-2)Middlesbrough6-302.75H
ENG LCH26/04/26Coventry City3-1 (1-1)Wrexham5-4-0.252.75B
ENG LCH22/04/26Oxford United0-1 (0-1)Wrexham9-502.25T
ENG LCH18/04/26Wrexham2-0 (2-0)Stoke City2-6+0.752.5T
ENG LCH12/04/26Birmingham City2-0 (0-0)Wrexham6-3-0.52.5B
ENG LCH08/04/26Wrexham1-5 (1-2)Southampton3-402.5B
ENG LCH03/04/26West Bromwich(WBA)2-2 (2-0)Wrexham4-6-0.252.25H
ENG LCH21/03/26Sheffield United1-2 (0-0)Wrexham8-5-0.52.75T
ENG LCH18/03/26Watford3-1 (2-0)Wrexham3-5-0.252.5B
ENG LCH14/03/26Wrexham2-0 (1-0)Swansea City5-5+0.252.25T
ENG LCH11/03/26Wrexham1-2 (0-1)Hull City8-4+0.52.5B
ENG FAC08/03/26Wrexham2-2 (1-1)Chelsea8-3-1.253.25H
ENG LCH28/02/26Charlton Athletic0-1 (0-1)Wrexham4-2+0.252.25T

Thành tích gần đây — Watford

TTBTHBBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/20 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LCH16/08/26Watford2-1 (2-0)Southampton4-8-0.252.75T
ENG LC08/08/26Watford1-0 (0-0)Crawley Town12-1+1.753T
INT CF30/07/26Watford0-1 (0-1)Fiorentina5-5-0.252.75B
INT CF25/07/26Watford3-0 (2-0)Hansa Rostock10-4+0.53T
INT CF15/07/26Barnet2-2 (1-1)Watford4-2-0.753.25H
INT CF11/07/26Boreham Wood2-1 (1-0)Watford6-4+0.52.75B
ENG LCH02/05/26Watford0-4 (0-2)Coventry City0-6-0.252.75B
ENG LCH25/04/26Middlesbrough5-1 (2-0)Watford6-3-1.253B
ENG LCH22/04/26West Bromwich(WBA)3-0 (2-0)Watford4-3-0.52.5B
ENG LCH18/04/26Watford0-2 (0-0)Sheffield United8-502.5B
ENG LCH11/04/26Oxford United2-0 (1-0)Watford10-502.25B
ENG LCH06/04/26Watford1-1 (0-0)Charlton Athletic17-3+0.52.25H
ENG LCH03/04/26Queens Park Rangers (QPR)2-1 (1-0)Watford2-302.5B
ENG LCH21/03/26Watford0-0 (0-0)Leicester City7-4+0.52.75H
ENG LCH18/03/26Watford3-1 (2-0)Wrexham3-5+0.252.5T
ENG LCH14/03/26Stoke City3-1 (1-0)Watford6-702.25B
ENG LCH11/03/26Sheffield Wednesday1-1 (0-0)Watford5-5+1.252.75H
ENG LCH28/02/26Bristol City1-2 (1-1)Watford3-3-0.252.5T
ENG LCH25/02/26Watford0-2 (0-1)Ipswich Town3-4-0.252.5B
ENG LCH21/02/26Watford2-0 (1-0)Derby County2-2+0.252.25T

Đội hình

WrexhamWatford
22Anthony Patterson2Callum Doyle5CDominic Hyam26Zak Vyner8Benjamin Whiteman14George Thomason27Lewis OBrien30Daniel Imray20Oliver Rathbone33Nathan Broadhead19Kieffer Moore1Federico Ravaglia4Kévin Keben Biakolo4Kevin Keben Biakolo6CMatthew Pollock23Omar Traore33Jordan Zemura5Hector Kyprianou8Edoardo Bove7Othmane Maamma17Iker Bravo Solanilla21Amin Nabizada9Luca Kjerrumgaard

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
3
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
2
0
Sút bóng
12
10
Sút cầu môn
2
6
Tấn công
115
86
Tấn công nguy hiểm
57
40
Sút ngoài cầu môn
6
3
Cản bóng
4
1
Đá phạt trực tiếp
11
13
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Chuyền bóng
477
341
TL chuyền bóng thành công
82%
72%
Phạm lỗi
13
11
Việt vị
1
0
Cứu thua
5
1
Tắc bóng
12
14
Quả ném biên
23
19
Cắt bóng
11
9
Tạt bóng thành công
6
5
Chuyền dài
26
14
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.58
0.49
Cơ hội rõ rệt
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1
T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Wrexham (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Watford (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Wrexham (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Watford (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
12
B.thắng H1
00
B.thắng H2
WrexhamWatford

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
10
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
WrexhamWatford

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
53
Thắng 1
54
Hòa
43
Thua 1
47
Thua 2+
WrexhamWatford

Wrexham

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
20Oliver Rathbone
Tiền vệ
7.61/017/181
30Daniel Imray
Hậu vệ
7.313/213/191
33Nathan Broadhead
Tiền vệ
7.20/021/282🟨
27Lewis OBrien
Tiền vệ
71/061/665
22Anthony Patterson
Thủ môn
70/014/200
2Callum Doyle
Hậu vệ
72/054/673
14George Thomason
Tiền vệ
6.92/039/472
19Kieffer Moore
Tiền đạo
6.81/06/91
26Zak Vyner
Hậu vệ
6.80/048/642
8Benjamin Whiteman
Tiền vệ
6.71/049/563🟨
5Dominic Hyam
Hậu vệ
6.61/045/503
37Matthew James (dự bị)
Tiền vệ
7.40/012/150
47Ryan James Longman (dự bị)
Tiền vệ
6.60/09/90
11Bailey Cadamarteri (dự bị)
Tiền đạo
6.60/01/30
28Sam Smith (dự bị)
Tiền đạo
6.50/06/80
4Max Cleworth (dự bị)
Hậu vệ
-0/00/00

Watford

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Luca Kjerrumgaard
Tiền đạo
7.512/18/120
5Hector Kyprianou
Tiền vệ
7.20/032/383
4Kevin Keben Biakolo
Hậu vệ
7.20/029/396
17Iker Bravo Solanilla
Tiền đạo
7.12/123/243
8Edoardo Bove
Tiền vệ
70/022/283
6Matthew Pollock
Hậu vệ
6.71/131/425
33Jordan Zemura
Hậu vệ
6.71/123/365
23Omar Traore
Hậu vệ
6.710/010/151
1Federico Ravaglia
Thủ môn
6.40/016/290
21Amin Nabizada
Tiền đạo
6.41/112/180
7Othmane Maamma
Tiền đạo
6.20/020/290
39Edo Kayembe (dự bị)
Tiền vệ
6.70/04/50
56Albert Eames (dự bị)
Hậu vệ
6.70/06/90
22Martin Ismael Payero (dự bị)
Tiền vệ
6.62/18/92
20Mamadou Doumbia (dự bị)
Tiền đạo
6.50/01/10
11Rocco Vata (dự bị)
Tiền vệ
6.31/01/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Wrexham Thông tin Watford
1872/9/28 Thành lập 1881
The Racecourse Ground Sân nhà Vicarage Road Stadium
15500 Sức chứa 19920
Phil Parkinson HLV Alessio Dionisi
Wrexham Khu vực Hertford
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.893.383.280.832.500.890.890.500.89
Live1.74 ↓3.383.86 ↑0.832.500.890.74 ↓0.501.04 ↑
EasybetsSớm1.933.403.800.892.500.930.900.500.92
Live15.00 ↑1.07 ↓22.00 ↑7.60 ↑2.500.02 ↓3.80 ↑0.250.05 ↓
VcbetSớm1.953.503.400.842.501.021.030.500.81
Live12.00 ↑1.07 ↓20.00 ↑2.05 ↑2.500.36 ↓0.46 ↓0.001.81 ↑
Mansion88Sớm1.963.503.500.922.500.940.960.500.92
Live12.00 ↑1.03 ↓21.00 ↑10.00 ↑2.500.02 ↓0.55 ↓0.001.53 ↑
InterwettenSớm2.003.453.550.752.500.950.950.500.75
Live21.00 ↑1.01 ↓30.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓0.85 ↓0.500.85 ↑
10BETSớm1.953.503.700.782.500.97---
Live3.92 ↑1.45 ↓7.47 ↑1.46 ↑2.500.53 ↓---
12betSớm1.963.503.500.922.500.940.960.500.92
Live13.00 ↑1.02 ↓22.00 ↑10.00 ↑2.500.02 ↓0.56 ↓0.001.51 ↑
CrownSớm1.943.603.500.912.500.960.940.500.94
Live17.50 ↑1.02 ↓23.00 ↑7.14 ↑2.500.02 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm1.953.263.550.932.500.950.950.500.95
Live8.60 ↑1.10 ↓13.00 ↑7.14 ↑2.500.04 ↓0.51 ↓0.001.63 ↑
WewbetSớm2.003.363.141.012.750.831.000.500.86
Live7.35 ↑1.15 ↓13.20 ↑6.65 ↑2.500.05 ↓5.85 ↑0.250.07 ↓
LadbrokesSớm2.003.503.600.752.500.95---
Live19.00 ↑1.03 ↓29.00 ↑6.50 ↑2.500.07 ↓---
18BetSớm1.903.603.500.742.501.020.930.500.82
Live11.00 ↑1.07 ↓18.00 ↑8.94 ↑2.500.04 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.063.433.500.912.500.890.790.251.04
Live7.22 ↑1.17 ↓12.94 ↑4.32 ↑2.500.17 ↓0.44 ↓0.001.85 ↑
HK Jockey ClubSớm1.913.253.300.842.500.860.760.251.02
Live1.71 ↓3.40 ↑3.95 ↑0.78 ↓2.500.92 ↑1.07 ↑0.750.75 ↓
BwinSớm2.003.503.600.752.500.95---
Live12.00 ↑1.07 ↓17.50 ↑0.95 ↑2.500.73 ↓---
1xBetSớm1.953.453.660.762.500.950.410.001.55
Live10.90 ↑1.14 ↓16.60 ↑4.85 ↑2.500.16 ↓0.52 ↑0.001.64 ↑
SNAISớm1.903.603.75------
Live1.85 ↓3.50 ↓4.00 ↑------
Bet 365Sớm1.953.403.600.802.501.001.030.500.83
Live15.00 ↑1.05 ↓23.00 ↑4.60 ↑2.500.15 ↓0.48 ↓0.001.70 ↑
William HillSớm2.003.403.500.752.500.950.950.500.75
Live46.00 ↑1.01 ↓56.00 ↑25.00 ↑2.500.01 ↓0.80 ↓0.500.95 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Wrexham+1/2Chưa có trận cùng mức
Watford-1/2002

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).