Kết quả bóng đá trận Wrexham vs Watford, 21:00 ngày 22/08/2026
Championship (Anh) · 21:00 ngày 22/08/2026
Wrexham 1 Kết thúc HT 1-1 1
Watford
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 3
Địa điểm: The Racecourse Ground Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17℃~18℃
Tường thuật trực tiếp
Wrexham
Watford
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: John Busby
4'
🎯 Dứt điểm - Amin Nabizada (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - George Thomason (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Oliver Rathbone (chân phải) — chệch khung thành
14'
⚽ BÀN THẮNG - Luca Kjerrumgaard 0-1, kiến tạo: Omar Traore
14'
🎯 Dứt điểm - Luca Kjerrumgaard (đánh đầu) — vào lưới
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Nathan Broadhead
⚽ BÀN THẮNG - Daniel Imray 1-1
🎯 Dứt điểm - Daniel Imray (chân phải) — vào lưới
24'
🎯 Dứt điểm - Luca Kjerrumgaard (đánh đầu) — chệch khung thành
24'
⛳ Phạt góc
30'
🎯 Dứt điểm - Matthew Pollock (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Daniel Imray (chân trái) Post
45'
🔁 Thay người: vào Albert Eames, ra Omar Traore
45+2'
🎯 Dứt điểm - Jordan Zemura (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Kieffer Moore (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
🎯 Dứt điểm - Daniel Imray (chân phải) — bị cản phá
48'
⛳ Phạt góc
48'
🎯 Dứt điểm - Iker Bravo Solanilla (chân trái) — bị cản phá
53'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Dominic Hyam (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Callum Doyle (đánh đầu) — chệch khung thành
58'
🔁 Thay người: vào Martin Ismael Payero, ra Othmane Maamma
🔁 Thay người: vào Sam Smith, ra Kieffer Moore
67'
🔁 Thay người: vào Rocco Vata, ra Luca Kjerrumgaard
67'
🔁 Thay người: vào Edo Kayembe, ra Edoardo Bove
67'
🔁 Thay người: vào Mamadou Doumbia, ra Amin Nabizada
67'
🎯 Dứt điểm - Martin Ismael Payero (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - George Thomason (chân trái) Post
🔁 Thay người: vào Bailey Cadamarteri, ra Oliver Rathbone
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Benjamin Whiteman
72'
🎯 Dứt điểm - Rocco Vata (chân trái) — chệch khung thành
74'
🎯 Dứt điểm - Iker Bravo Solanilla (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Ryan James Longman, ra Daniel Imray
🔁 Thay người: vào Matthew James, ra Nathan Broadhead
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Benjamin Whiteman (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lewis OBrien (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
90+2'
🎯 Dứt điểm - Martin Ismael Payero (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Max Cleworth, ra George Thomason
🎯 Dứt điểm - Callum Doyle (chân trái) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Wrexham | Phút | |
| 14' | ⚽ 0 - 1 Luca Kjerrumgaard(Assists:Omar Traore) (Kiến tạo: Omar Traore) | |
| Nathan Broadhead | 20' | |
| Daniel Imray 1 - 1 ⚽ | 22' | |
| 45' ⇄ | ▲ Albert Eames ▼ Omar Traore | |
| HT 1-1 | ||
| 58' ⇄ | ▲ Martin Ismael Payero ▼ Othmane Maamma | |
| ▲ Sam Smith ▼ Kieffer Moore | 63' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Rocco Vata ▼ Luca Kjerrumgaard | |
| 67' ⇄ | ▲ Edo Kayembe ▼ Edoardo Bove | |
| 67' ⇄ | ▲ Mamadou Doumbia ▼ Amin Nabizada | |
| ▲ Bailey Cadamarteri ▼ Oliver Rathbone | 69' ⇄ | |
| Benjamin Whiteman | 72' | |
| ▲ Ryan James Longman ▼ Daniel Imray | 78' ⇄ | |
| ▲ Matthew James ▼ Nathan Broadhead | 78' ⇄ | |
| ▲ Max Cleworth ▼ George Thomason | 90+3' ⇄ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 9 | 9 |
| Mất bàn | 8 | 4 | 14 | 14 |
| Điểm | 4 | 3 | 10 | 11 |
Chủ = Wrexham · Khách = Watford
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Wrexham | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (21%) | Thắng/Thắng | 2 (15%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 3 (21%) | Hòa/Hòa | 3 (23%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (21%) | Bại/Bại | 6 (46%) |
Bảng xếp hạng
Wrexham
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 | 2 | 20 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 18 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 15 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 6 | - | - |
Watford
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 5 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 5 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 16 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Wrexham 0 (0%)Hòa 1 (50%)Watford 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/03/26 | Watford | 3-1 (2-0) | Wrexham | -0.25 | 2.5 | B |
| 13/12/25 | Wrexham | 2-2 (1-2) | Watford | 0 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Wrexham
HBBBTTHHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/11 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | Cardiff City | 1-1 (0-1) | Wrexham | 0 | 2.75 | H |
| 08/08/26 | Middlesbrough | 1-0 (0-0) | Wrexham | -0.75 | 2.75 | B |
| 02/08/26 | Wrexham | 0-1 (0-1) | Sunderland A.F.C | -0.5 | 2.75 | B |
| 30/07/26 | Liverpool | 1-0 (0-0) | Wrexham | -1.5 | 3.5 | B |
| 26/07/26 | Leeds United | 2-3 (2-2) | Wrexham | -0.5 | 3 | T |
| 18/07/26 | Manchester United | 0-1 (0-1) | Wrexham | -1 | 3.5 | T |
| 11/07/26 | Wisla Krakow | 0-0 (0-0) | Wrexham | -0.25 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | Wrexham | 2-2 (2-2) | Middlesbrough | 0 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | Coventry City | 3-1 (1-1) | Wrexham | -0.25 | 2.75 | B |
| 22/04/26 | Oxford United | 0-1 (0-1) | Wrexham | 0 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Wrexham | 2-0 (2-0) | Stoke City | +0.75 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Birmingham City | 2-0 (0-0) | Wrexham | -0.5 | 2.5 | B |
| 08/04/26 | Wrexham | 1-5 (1-2) | Southampton | 0 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | West Bromwich(WBA) | 2-2 (2-0) | Wrexham | -0.25 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Sheffield United | 1-2 (0-0) | Wrexham | -0.5 | 2.75 | T |
| 18/03/26 | Watford | 3-1 (2-0) | Wrexham | -0.25 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Wrexham | 2-0 (1-0) | Swansea City | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/03/26 | Wrexham | 1-2 (0-1) | Hull City | +0.5 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Wrexham | 2-2 (1-1) | Chelsea | -1.25 | 3.25 | H |
| 28/02/26 | Charlton Athletic | 0-1 (0-1) | Wrexham | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Watford
TTBTHBBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/20 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Watford | 2-1 (2-0) | Southampton | -0.25 | 2.75 | T |
| 08/08/26 | Watford | 1-0 (0-0) | Crawley Town | +1.75 | 3 | T |
| 30/07/26 | Watford | 0-1 (0-1) | Fiorentina | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/07/26 | Watford | 3-0 (2-0) | Hansa Rostock | +0.5 | 3 | T |
| 15/07/26 | Barnet | 2-2 (1-1) | Watford | -0.75 | 3.25 | H |
| 11/07/26 | Boreham Wood | 2-1 (1-0) | Watford | +0.5 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Watford | 0-4 (0-2) | Coventry City | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Middlesbrough | 5-1 (2-0) | Watford | -1.25 | 3 | B |
| 22/04/26 | West Bromwich(WBA) | 3-0 (2-0) | Watford | -0.5 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Watford | 0-2 (0-0) | Sheffield United | 0 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Oxford United | 2-0 (1-0) | Watford | 0 | 2.25 | B |
| 06/04/26 | Watford | 1-1 (0-0) | Charlton Athletic | +0.5 | 2.25 | H |
| 03/04/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 2-1 (1-0) | Watford | 0 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Watford | 0-0 (0-0) | Leicester City | +0.5 | 2.75 | H |
| 18/03/26 | Watford | 3-1 (2-0) | Wrexham | +0.25 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Stoke City | 3-1 (1-0) | Watford | 0 | 2.25 | B |
| 11/03/26 | Sheffield Wednesday | 1-1 (0-0) | Watford | +1.25 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Bristol City | 1-2 (1-1) | Watford | -0.25 | 2.5 | T |
| 25/02/26 | Watford | 0-2 (0-1) | Ipswich Town | -0.25 | 2.5 | B |
| 21/02/26 | Watford | 2-0 (1-0) | Derby County | +0.25 | 2.25 | T |
Đội hình
Wrexham
Watford
22Anthony Patterson2Callum Doyle5CDominic Hyam26Zak Vyner8Benjamin Whiteman14George Thomason27Lewis OBrien30Daniel Imray20Oliver Rathbone33Nathan Broadhead19Kieffer Moore1Federico Ravaglia4Kévin Keben Biakolo4Kevin Keben Biakolo6CMatthew Pollock23Omar Traore33Jordan Zemura5Hector Kyprianou8Edoardo Bove7Othmane Maamma17Iker Bravo Solanilla21Amin Nabizada9Luca Kjerrumgaard
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 2Callum Doyle7
- 5Dominic Hyam C6.6
- 8Benjamin Whiteman🟨 Thẻ vàng 72'6.7
- 14George Thomason▼ Rời sân 90+3'6.9
- 19Kieffer Moore▼ Rời sân 63'6.8
- 20Oliver Rathbone▼ Rời sân 69'7.6
- 22Anthony Patterson7
- 26Zak Vyner6.8
- 27Lewis OBrien7
- 30Daniel Imray⚽ Ghi bàn 22' · ▼ Rời sân 78'7.3
- 33Nathan Broadhead🟨 Thẻ vàng 20' · ▼ Rời sân 78'7.2
Khách · 4231
- 1Federico Ravaglia6.4
- 4Kévin Keben Biakolo
- 4Kevin Keben Biakolo7.2
- 5Hector Kyprianou7.2
- 6Matthew Pollock C6.7
- 7Othmane Maamma▼ Rời sân 58'6.2
- 8Edoardo Bove▼ Rời sân 67'7
- 9Luca Kjerrumgaard⚽ Ghi bàn 14' · ▼ Rời sân 67'7.5
- 17Iker Bravo Solanilla7.1
- 21Amin Nabizada▼ Rời sân 67'6.4
- 23Omar Traore🎯 Kiến tạo 14' · ▼ Rời sân 45'6.7
- 33Jordan Zemura6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
103
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
20
Sút bóng
1210
Sút cầu môn
26
Tấn công
11586
Tấn công nguy hiểm
5740
Sút ngoài cầu môn
63
Cản bóng
41
Đá phạt trực tiếp
1113
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
477341
TL chuyền bóng thành công
82%72%
Phạm lỗi
1311
Việt vị
10
Cứu thua
51
Tắc bóng
1214
Quả ném biên
2319
Cắt bóng
119
Tạt bóng thành công
65
Chuyền dài
2614
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.580.49
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
56 44
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Wrexham (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Watford (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Wrexham (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Watford (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Wrexham
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Oliver Rathbone Tiền vệ | 7.6 | 1/0 | 17/18 | 1 | |||
| 30Daniel Imray Hậu vệ | 7.3 | 1 | 3/2 | 13/19 | 1 | ||
| 33Nathan Broadhead Tiền vệ | 7.2 | 0/0 | 21/28 | 2 | 🟨 | ||
| 27Lewis OBrien Tiền vệ | 7 | 1/0 | 61/66 | 5 | |||
| 22Anthony Patterson Thủ môn | 7 | 0/0 | 14/20 | 0 | |||
| 2Callum Doyle Hậu vệ | 7 | 2/0 | 54/67 | 3 | |||
| 14George Thomason Tiền vệ | 6.9 | 2/0 | 39/47 | 2 | |||
| 19Kieffer Moore Tiền đạo | 6.8 | 1/0 | 6/9 | 1 | |||
| 26Zak Vyner Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 48/64 | 2 | |||
| 8Benjamin Whiteman Tiền vệ | 6.7 | 1/0 | 49/56 | 3 | 🟨 | ||
| 5Dominic Hyam Hậu vệ | 6.6 | 1/0 | 45/50 | 3 | |||
| 37Matthew James (dự bị) Tiền vệ | 7.4 | 0/0 | 12/15 | 0 | |||
| 47Ryan James Longman (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 9/9 | 0 | |||
| 11Bailey Cadamarteri (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 0/0 | 1/3 | 0 | |||
| 28Sam Smith (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 6/8 | 0 | |||
| 4Max Cleworth (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Watford
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Luca Kjerrumgaard Tiền đạo | 7.5 | 1 | 2/1 | 8/12 | 0 | ||
| 5Hector Kyprianou Tiền vệ | 7.2 | 0/0 | 32/38 | 3 | |||
| 4Kevin Keben Biakolo Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 29/39 | 6 | |||
| 17Iker Bravo Solanilla Tiền đạo | 7.1 | 2/1 | 23/24 | 3 | |||
| 8Edoardo Bove Tiền vệ | 7 | 0/0 | 22/28 | 3 | |||
| 6Matthew Pollock Hậu vệ | 6.7 | 1/1 | 31/42 | 5 | |||
| 33Jordan Zemura Hậu vệ | 6.7 | 1/1 | 23/36 | 5 | |||
| 23Omar Traore Hậu vệ | 6.7 | 1 | 0/0 | 10/15 | 1 | ||
| 1Federico Ravaglia Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 16/29 | 0 | |||
| 21Amin Nabizada Tiền đạo | 6.4 | 1/1 | 12/18 | 0 | |||
| 7Othmane Maamma Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 20/29 | 0 | |||
| 39Edo Kayembe (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 56Albert Eames (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 6/9 | 0 | |||
| 22Martin Ismael Payero (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 2/1 | 8/9 | 2 | |||
| 20Mamadou Doumbia (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 11Rocco Vata (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 1/0 | 1/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Wrexham | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1872/9/28 | Thành lập | 1881 |
| The Racecourse Ground | Sân nhà | Vicarage Road Stadium |
| 15500 | Sức chứa | 19920 |
| Phil Parkinson | HLV | Alessio Dionisi |
| Wrexham | Khu vực | Hertford |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.89 | 3.38 | 3.28 | 0.83 | 2.50 | 0.89 | 0.89 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.74 ↓ | 3.38 | 3.86 ↑ | 0.83 | 2.50 | 0.89 | 0.74 ↓ | 0.50 | 1.04 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.93 | 3.40 | 3.80 | 0.89 | 2.50 | 0.93 | 0.90 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.07 ↓ | 22.00 ↑ | 7.60 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 3.80 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.40 | 0.84 | 2.50 | 1.02 | 1.03 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.07 ↓ | 20.00 ↑ | 2.05 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.96 | 3.50 | 3.50 | 0.92 | 2.50 | 0.94 | 0.96 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.45 | 3.55 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.95 | 3.50 | 3.70 | 0.78 | 2.50 | 0.97 | - | - | - |
| Live | 3.92 ↑ | 1.45 ↓ | 7.47 ↑ | 1.46 ↑ | 2.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.96 | 3.50 | 3.50 | 0.92 | 2.50 | 0.94 | 0.96 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 22.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.51 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.94 | 3.60 | 3.50 | 0.91 | 2.50 | 0.96 | 0.94 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 17.50 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.95 | 3.26 | 3.55 | 0.93 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 8.60 ↑ | 1.10 ↓ | 13.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.00 | 3.36 | 3.14 | 1.01 | 2.75 | 0.83 | 1.00 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 7.35 ↑ | 1.15 ↓ | 13.20 ↑ | 6.65 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 5.85 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.60 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 29.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.60 | 3.50 | 0.74 | 2.50 | 1.02 | 0.93 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 18.00 ↑ | 8.94 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.06 | 3.43 | 3.50 | 0.91 | 2.50 | 0.89 | 0.79 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 7.22 ↑ | 1.17 ↓ | 12.94 ↑ | 4.32 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.91 | 3.25 | 3.30 | 0.84 | 2.50 | 0.86 | 0.76 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.71 ↓ | 3.40 ↑ | 3.95 ↑ | 0.78 ↓ | 2.50 | 0.92 ↑ | 1.07 ↑ | 0.75 | 0.75 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.60 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.07 ↓ | 17.50 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.95 | 3.45 | 3.66 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 0.41 | 0.00 | 1.55 |
| Live | 10.90 ↑ | 1.14 ↓ | 16.60 ↑ | 4.85 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.52 ↑ | 0.00 | 1.64 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.90 | 3.60 | 3.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.85 ↓ | 3.50 ↓ | 4.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.60 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 1.03 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 23.00 ↑ | 4.60 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.50 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 25.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Wrexham | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Watford | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).