Kết quả bóng đá trận Middlesbrough vs Wrexham, 02:00 ngày 08/08/2026
Cúp Liên đoàn Anh · 02:00 ngày 08/08/2026
Middlesbrough 1 Kết thúc HT 0-0 0
Wrexham
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Địa điểm: Riverside Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 8℃~9℃
Tường thuật trực tiếp
Middlesbrough
Wrexham
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Will Finnie
3'
🎯 Dứt điểm - Oliver Rathbone (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Adilson Malanda (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
13'
🎯 Dứt điểm - Nathan Broadhead (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Will Lankshear (chân trái) — bị cản phá
15'
🎯 Dứt điểm - Daniel Imray (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jeremy Sarmiento (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
39'
🎯 Dứt điểm - Sam Smith (chân trái) — bị cản phá
39'
🎯 Dứt điểm - George Thomason (chân trái) — chệch khung thành
40'
🎯 Dứt điểm - Oliver Rathbone (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Will Lankshear (đánh đầu) — chệch khung thành
43'
🟨 Thẻ vàng - Lewis OBrien
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
47'
🎯 Dứt điểm - Sam Smith (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Will Lankshear (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Morgan Whittaker (chân phải) — chệch khung thành
56'
🟨 Thẻ vàng - Sam Smith
🎯 Dứt điểm - Sebastian Berhalter (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Sebastian Berhalter (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Sebastian Berhalter (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Will Lankshear 1-0, kiến tạo: Sebastian Berhalter
🎯 Dứt điểm - Will Lankshear (chân phải) — vào lưới
65'
🔁 Thay người: vào Ryan James Longman, ra Daniel Imray
65'
🎯 Dứt điểm - Nathan Broadhead (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào George Edmundson, ra Max Arfsten
🔁 Thay người: vào Kyle Joseph, ra Jeremy Sarmiento
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Will Lankshear
🎯 Dứt điểm - Will Lankshear (chân trái) — chệch khung thành
70'
🎯 Dứt điểm - Sam Smith (chân trái) — chệch khung thành
72'
🔁 Thay người: vào Kieffer Moore, ra Sam Smith
72'
🔁 Thay người: vào Bailey Cadamarteri, ra Oliver Rathbone
72'
🔁 Thay người: vào Benjamin Whiteman, ra Matthew James
🎯 Dứt điểm - George Edmundson (đánh đầu) — chệch khung thành
76'
🔁 Thay người: vào Davis Kellior-Dunn, ra Nathan Broadhead
🔁 Thay người: vào Finley Cartwright, ra Will Lankshear
82'
⛳ Phạt góc
83'
⛳ Phạt góc
83'
⛳ Phạt góc
83'
🎯 Dứt điểm - Lewis OBrien (chân phải) — bị chặn
85'
🟨 Thẻ vàng - Dominic Hyam
🎯 Dứt điểm - Morgan Whittaker (chân phải) Post
89'
🎯 Dứt điểm - Callum Doyle (chân trái) — bị cản phá
90+1'
🟨 Thẻ vàng - Callum Doyle
🔁 Thay người: vào Cruz Ibeh, ra Morgan Whittaker
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Middlesbrough | Phút | |
| 43' | Lewis OBrien | |
| HT 0-0 | ||
| 56' | Sam Smith | |
| Will Lankshear(Assists:Sebastian Berhalter) (Kiến tạo: Sebastian Berhalter) 1 - 0 ⚽ | 61' | |
| 65' ⇄ | ▲ Ryan James Longman ▼ Daniel Imray | |
| ▲ George Edmundson ▼ Max Arfsten | 67' ⇄ | |
| ▲ Kyle Joseph ▼ Jeremy Sarmiento | 67' ⇄ | |
| Will Lankshear | 69' | |
| 72' ⇄ | ▲ Kieffer Moore ▼ Sam Smith | |
| 72' ⇄ | ▲ Bailey Cadamarteri ▼ Oliver Rathbone | |
| 72' ⇄ | ▲ Benjamin Whiteman ▼ Matthew James | |
| 76' ⇄ | ▲ Davis Kellior-Dunn ▼ Nathan Broadhead | |
| ▲ Finley Cartwright ▼ Will Lankshear | 80' ⇄ | |
| 85' | Dominic Hyam | |
| 90+1' | Callum Doyle | |
| ▲ Cruz Ibeh ▼ Morgan Whittaker | 90+3' ⇄ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 16 | 9 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 13 | 11 |
| Điểm | 7 | 1 | 14 | 12 |
Chủ = Middlesbrough · Khách = Wrexham
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Middlesbrough | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (14%) |
| 1 (20%) | Hòa/Thắng | 1 (14%) |
| 2 (40%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (29%) |
| 1 (20%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (20%) | Bại/Bại | 1 (14%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Middlesbrough 0 (0%)Hòa 2 (100%)Wrexham 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | Wrexham | 2-2 (2-2) | Middlesbrough | 0 | 2.75 | H |
| 25/10/25 | Middlesbrough | 1-1 (0-1) | Wrexham | +0.75 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Middlesbrough
HBHBHHHTTH
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Middlesbrough | 3-3 (2-2) | RCD Espanyol | 0 | 2.5 | H |
| 25/07/26 | Middlesbrough | 1-3 (0-2) | Huddersfield Town | - | - | B |
| 18/07/26 | Celtic FC | 1-1 (1-1) | Middlesbrough | 0 | 3 | H |
| 23/05/26 | Hull City | 1-0 (0-0) | Middlesbrough | +0.25 | 2.25 | B |
| 13/05/26 | Southampton | 1-1 (1-1) | Middlesbrough | -0.25 | 2.75 | H |
| 09/05/26 | Middlesbrough | 0-0 (0-0) | Southampton | +0.25 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | Wrexham | 2-2 (2-2) | Middlesbrough | 0 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Middlesbrough | 5-1 (2-0) | Watford | +1.25 | 3 | T |
| 23/04/26 | Middlesbrough | 1-0 (1-0) | Sheffield Wednesday | +2.25 | 3.5 | T |
| 19/04/26 | Ipswich Town | 2-2 (1-1) | Middlesbrough | -0.5 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Middlesbrough | 0-1 (0-0) | Portsmouth | +0.75 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Swansea City | 2-2 (2-1) | Middlesbrough | +0.5 | 2.5 | H |
| 03/04/26 | Middlesbrough | 1-2 (1-0) | Millwall | +0.75 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Blackburn Rovers | 0-0 (0-0) | Middlesbrough | +0.5 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Middlesbrough | 1-1 (0-0) | Bristol City | +1 | 2.75 | H |
| 12/03/26 | Middlesbrough | 0-1 (0-0) | Charlton Athletic | +1.25 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Queens Park Rangers (QPR) | 0-4 (0-1) | Middlesbrough | +0.5 | 2.5 | T |
| 03/03/26 | Birmingham City | 1-3 (0-2) | Middlesbrough | 0 | 2.5 | T |
| 25/02/26 | Middlesbrough | 1-1 (1-1) | Leicester City | +1 | 2.75 | H |
| 21/02/26 | Middlesbrough | 0-0 (0-0) | Oxford United | +1.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Wrexham
BBTTHHBTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/11 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Wrexham | 0-1 (0-1) | Sunderland A.F.C | -0.5 | 2.75 | B |
| 30/07/26 | Liverpool | 1-0 (0-0) | Wrexham | -1.5 | 3.5 | B |
| 26/07/26 | Leeds United | 2-3 (2-2) | Wrexham | -0.5 | 3 | T |
| 18/07/26 | Manchester United | 0-1 (0-1) | Wrexham | -1 | 3.5 | T |
| 11/07/26 | Wisla Krakow | 0-0 (0-0) | Wrexham | -0.25 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | Wrexham | 2-2 (2-2) | Middlesbrough | 0 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | Coventry City | 3-1 (1-1) | Wrexham | -0.25 | 2.75 | B |
| 22/04/26 | Oxford United | 0-1 (0-1) | Wrexham | 0 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Wrexham | 2-0 (2-0) | Stoke City | +0.75 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Birmingham City | 2-0 (0-0) | Wrexham | -0.5 | 2.5 | B |
| 08/04/26 | Wrexham | 1-5 (1-2) | Southampton | 0 | 2.5 | B |
| 03/04/26 | West Bromwich(WBA) | 2-2 (2-0) | Wrexham | -0.25 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Sheffield United | 1-2 (0-0) | Wrexham | -0.5 | 2.75 | T |
| 18/03/26 | Watford | 3-1 (2-0) | Wrexham | -0.25 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | Wrexham | 2-0 (1-0) | Swansea City | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/03/26 | Wrexham | 1-2 (0-1) | Hull City | +0.5 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Wrexham | 2-2 (1-1) | Chelsea | -1.25 | 3.25 | H |
| 28/02/26 | Charlton Athletic | 0-1 (0-1) | Wrexham | +0.25 | 2.25 | T |
| 25/02/26 | Wrexham | 2-1 (2-0) | Portsmouth | +0.25 | 2.25 | T |
| 21/02/26 | Wrexham | 5-3 (2-2) | Ipswich Town | -0.25 | 2.5 | T |
Đội hình
Middlesbrough
Wrexham
31Solomon Brynn2Callum Brittain12CLuke Ayling17Max Arfsten30Neto Borges29Adilson Malanda6Sebastian Berhalter11Morgan Whittaker16Jeremy Sarmiento19Leo Castledine7Will Lankshear21Danny Ward2Callum Doyle5CDominic Hyam26Zak Vyner14George Thomason20Oliver Rathbone27Lewis OBrien30Daniel Imray37Matthew James28Sam Smith33Nathan Broadhead
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 2Callum Brittain7.6
- 6Sebastian Berhalter🎯 Kiến tạo 61'8.7
- 7Will Lankshear⚽ Ghi bàn 61' · 🟨 Thẻ vàng 69' · ▼ Rời sân 80'8.1
- 11Morgan Whittaker▼ Rời sân 90+3'6.7
- 12Luke Ayling C7
- 16Jeremy Sarmiento▼ Rời sân 67'6.6
- 17Max Arfsten▼ Rời sân 67'7.2
- 19Leo Castledine6.4
- 29Adilson Malanda6.3
- 30Neto Borges6.8
- 31Solomon Brynn7.5
Khách · 352
- 2Callum Doyle🟨 Thẻ vàng 90+1'8.3
- 5Dominic Hyam C🟨 Thẻ vàng 85'7
- 14George Thomason5.8
- 20Oliver Rathbone▼ Rời sân 72'5.5
- 21Danny Ward6.8
- 26Zak Vyner7.6
- 27Lewis OBrien🟨 Thẻ vàng 43'6.6
- 28Sam Smith🟨 Thẻ vàng 56' · ▼ Rời sân 72'6.2
- 30Daniel Imray▼ Rời sân 65'5.9
- 33Nathan Broadhead▼ Rời sân 76'6.8
- 37Matthew James▼ Rời sân 72'6.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
14
Sút bóng
1311
Sút cầu môn
32
Tấn công
99101
Tấn công nguy hiểm
10370
Sút ngoài cầu môn
87
Cản bóng
22
Đá phạt trực tiếp
1110
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Chuyền bóng
472512
TL chuyền bóng thành công
84%85%
Phạm lỗi
1011
Việt vị
03
Cứu thua
22
Tắc bóng
1010
Quả ném biên
1919
Cắt bóng
99
Tạt bóng thành công
34
Chuyền dài
1634
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.591.43
Cơ hội rõ rệt
24
So Sánh Sức Mạnh
45 55
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B0T0 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Middlesbrough (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Wrexham (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Middlesbrough
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Sebastian Berhalter Tiền vệ trung tâm | 8.7 | 1 | 3/0 | 43/53 | 3 | ||
| 7Will Lankshear Trung phong | 8.1 | 1 | 5/2 | 14/14 | 0 | 🟨 | |
| 2Callum Brittain Hậu vệ phải | 7.6 | 0/0 | 48/61 | 1 | |||
| 31Solomon Brynn Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 11/16 | 0 | |||
| 17Max Arfsten Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 0/0 | 34/40 | 4 | |||
| 12Luke Ayling Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 63/76 | 1 | |||
| 30Neto Borges Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 57/63 | 1 | |||
| 11Morgan Whittaker Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 2/0 | 37/40 | 2 | |||
| 16Jeremy Sarmiento Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1/0 | 13/17 | 3 | |||
| 19Leo Castledine Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 20/22 | 1 | |||
| 29Adilson Malanda Trung vệ | 6.3 | 1/1 | 52/61 | 1 | |||
| 22Kyle Joseph (dự bị) Trung phong | 6.8 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 25George Edmundson (dự bị) Trung vệ | 6.6 | 1/0 | 2/2 | 1 | |||
| 46Finley Cartwright (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 0/1 | 1 |
Wrexham
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2Callum Doyle Trung vệ | 8.3 | 1/1 | 61/71 | 3 | 🟨 | ||
| 26Zak Vyner Trung vệ | 7.6 | 0/0 | 55/59 | 2 | |||
| 5Dominic Hyam Trung vệ | 7 | 0/0 | 63/67 | 1 | 🟨 | ||
| 21Danny Ward Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 18/35 | 0 | |||
| 33Nathan Broadhead Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 2/0 | 25/28 | 2 | |||
| 27Lewis OBrien Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/0 | 50/57 | 3 | 🟨 | ||
| 37Matthew James Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 33/36 | 2 | |||
| 28Sam Smith Trung phong | 6.2 | 3/1 | 5/13 | 0 | 🟨 | ||
| 30Daniel Imray Hậu vệ phải | 5.9 | 1/0 | 17/19 | 2 | |||
| 14George Thomason Tiền vệ trung tâm | 5.8 | 1/0 | 37/45 | 2 | |||
| 20Oliver Rathbone Tiền vệ trung tâm | 5.5 | 2/0 | 19/21 | 2 | |||
| 8Benjamin Whiteman (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 27/28 | 0 | |||
| 19Kieffer Moore (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 8/9 | 0 | |||
| 7Davis Kellior-Dunn (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 11Bailey Cadamarteri (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 2/7 | 0 | |||
| 47Ryan James Longman (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.1 | 0/0 | 12/13 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Middlesbrough | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1876 | Thành lập | 1872/9/28 |
| Riverside Stadium | Sân nhà | The Racecourse Ground |
| 35049 | Sức chứa | 15500 |
| Kim Hellberg | HLV | Phil Parkinson |
| Middlesbrough | Khu vực | Wrexham |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.75 | 3.30 | 3.25 | 0.82 | 2.75 | 0.80 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.60 ↓ | 3.40 ↑ | 3.80 ↑ | 1.20 ↑ | 1.50 | 0.40 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.72 | 3.60 | 3.80 | 0.90 | 2.75 | 0.85 | 0.78 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 24.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.70 | 4.10 | 0.93 | 2.75 | 0.90 | 1.00 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 251.00 ↑ | 2.85 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.76 | 3.60 | 3.65 | 0.89 | 2.75 | 0.87 | 0.96 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.30 ↑ | 250.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.55 | 3.25 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.70 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.01 | 3.65 | 3.35 | 0.79 | 2.50 | 0.96 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.41 ↑ | 100.00 ↑ | 7.19 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.76 | 3.60 | 3.65 | 0.89 | 2.75 | 0.87 | 0.96 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.30 ↑ | 250.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.75 | 3.80 | 3.80 | 0.89 | 2.75 | 0.87 | 0.97 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 23.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.72 | 3.52 | 3.91 | 0.90 | 2.75 | 0.88 | 0.98 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.60 ↑ | 260.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.07 | 3.50 | 3.06 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.83 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 75.00 ↑ | 6.65 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.80 | 4.00 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 126.00 ↑ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.25 | 0.79 | 2.50 | 0.96 | 0.88 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 14.43 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.70 | 3.73 | 4.43 | 0.89 | 2.75 | 0.86 | 0.92 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.29 ↑ | 30.73 ↑ | 3.23 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 1.01 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.47 | 3.95 | 4.95 | 0.60 | 2.50 | 1.19 | 0.99 | 1.00 | 0.77 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.80 ↑ | 350.00 ↑ | 4.40 ↑ | 1.75 | 0.10 ↓ | 0.96 ↓ | 1.00 | 0.77 | |
| Bwin | Sớm | 1.80 | 3.90 | 4.10 | 0.70 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 176.00 ↑ | 1.05 ↑ | 1.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.10 | 3.56 | 3.22 | 0.79 | 2.50 | 0.99 | 0.81 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.31 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.72 | 3.75 | 4.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.70 ↓ | 3.75 | 4.75 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.25 | 0.93 | 2.75 | 0.93 | 0.83 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.50 | 3.00 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.86 ↑ | 0.75 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.