Kết quả bóng đá trận Middlesbrough vs Wrexham, 02:00 ngày 08/08/2026

Cúp Liên đoàn Anh · 02:00 ngày 08/08/2026
Middlesbrough
1 Kết thúc HT 0-0 0
Wrexham
🟨 1 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 3
Địa điểm: Riverside Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 8℃~9℃

Tường thuật trực tiếp

MiddlesbroughWrexham
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Will Finnie
3'
🎯 Dứt điểm - Oliver Rathbone (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
5'
Phạt góc
6'
🎯 Dứt điểm - Adilson Malanda (chân phải) — bị cản phá
7'
Phạt góc
10'
13'
🎯 Dứt điểm - Nathan Broadhead (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Will Lankshear (chân trái) — bị cản phá
15'
15'
🎯 Dứt điểm - Daniel Imray (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jeremy Sarmiento (chân phải) — chệch khung thành
19'
Phạt góc
30'
39'
🎯 Dứt điểm - Sam Smith (chân trái) — bị cản phá
39'
🎯 Dứt điểm - George Thomason (chân trái) — chệch khung thành
40'
🎯 Dứt điểm - Oliver Rathbone (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Will Lankshear (đánh đầu) — chệch khung thành
41'
43'
🟨 Thẻ vàng - Lewis OBrien
Hết hiệp 1 (0-0)
47'
🎯 Dứt điểm - Sam Smith (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Will Lankshear (chân phải) — chệch khung thành
48'
Phạt góc
54'
🎯 Dứt điểm - Morgan Whittaker (chân phải) — chệch khung thành
54'
56'
🟨 Thẻ vàng - Sam Smith
🎯 Dứt điểm - Sebastian Berhalter (chân phải) — bị chặn
58'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Berhalter (chân trái) — bị chặn
58'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Berhalter (chân trái) — chệch khung thành
60'
BÀN THẮNG - Will Lankshear 1-0, kiến tạo: Sebastian Berhalter
61'
🎯 Dứt điểm - Will Lankshear (chân phải) — vào lưới
61'
65'
🔁 Thay người: vào Ryan James Longman, ra Daniel Imray
65'
🎯 Dứt điểm - Nathan Broadhead (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào George Edmundson, ra Max Arfsten
67'
🔁 Thay người: vào Kyle Joseph, ra Jeremy Sarmiento
67'
Phạt góc
68'
Phạt góc
69'
🟨 Thẻ vàng - Will Lankshear
69'
🎯 Dứt điểm - Will Lankshear (chân trái) — chệch khung thành
70'
70'
🎯 Dứt điểm - Sam Smith (chân trái) — chệch khung thành
72'
🔁 Thay người: vào Kieffer Moore, ra Sam Smith
72'
🔁 Thay người: vào Bailey Cadamarteri, ra Oliver Rathbone
72'
🔁 Thay người: vào Benjamin Whiteman, ra Matthew James
🎯 Dứt điểm - George Edmundson (đánh đầu) — chệch khung thành
73'
76'
🔁 Thay người: vào Davis Kellior-Dunn, ra Nathan Broadhead
🔁 Thay người: vào Finley Cartwright, ra Will Lankshear
80'
82'
Phạt góc
83'
Phạt góc
83'
Phạt góc
83'
🎯 Dứt điểm - Lewis OBrien (chân phải) — bị chặn
85'
🟨 Thẻ vàng - Dominic Hyam
🎯 Dứt điểm - Morgan Whittaker (chân phải) Post
87'
89'
🎯 Dứt điểm - Callum Doyle (chân trái) — bị cản phá
90+1'
🟨 Thẻ vàng - Callum Doyle
🔁 Thay người: vào Cruz Ibeh, ra Morgan Whittaker
90+3'
Kết thúc trận đấu (1-0)

Diễn biến trận đấu

Middlesbrough Phút Wrexham
43' Lewis OBrien
HT 0-0
56' Sam Smith
Will Lankshear(Assists:Sebastian Berhalter) (Kiến tạo: Sebastian Berhalter) 1 - 0 61'
65' ▲ Ryan James Longman ▼ Daniel Imray
▲ George Edmundson ▼ Max Arfsten67'
▲ Kyle Joseph ▼ Jeremy Sarmiento67'
Will Lankshear 69'
72' ▲ Kieffer Moore ▼ Sam Smith
72' ▲ Bailey Cadamarteri ▼ Oliver Rathbone
72' ▲ Benjamin Whiteman ▼ Matthew James
76' ▲ Davis Kellior-Dunn ▼ Nathan Broadhead
▲ Finley Cartwright ▼ Will Lankshear80'
85' Dominic Hyam
90+1' Callum Doyle
▲ Cruz Ibeh ▼ Morgan Whittaker90+3'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 33
Hòa 11 53
Bại 02 24
Ghi bàn 61 169
Mất bàn 43 1311
Điểm 71 1412

Chủ = Middlesbrough · Khách = Wrexham

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Middlesbrough (5)Hiệp 1 / Cả trậnWrexham (7)
0 (0%)Thắng/Thắng1 (14%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (14%)
1 (20%)Hòa/Thắng1 (14%)
2 (40%)Hòa/Hòa1 (14%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (29%)
1 (20%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (20%)Bại/Bại1 (14%)

Thành tích đối đầu (2 trận)

Middlesbrough 0 (0%)Hòa 2 (100%)Wrexham 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG LCH02/05/26Wrexham2-2 (2-2)Middlesbrough6-302.75H
ENG LCH25/10/25Middlesbrough1-1 (0-1)Wrexham4-4+0.752.5H

Thành tích gần đây — Middlesbrough

HBHBHHHTTH
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/14 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26Middlesbrough3-3 (2-2)RCD Espanyol2-302.5H
INT CF25/07/26Middlesbrough1-3 (0-2)Huddersfield Town---B
INT CF18/07/26Celtic FC1-1 (1-1)Middlesbrough6-703H
ENG LCH23/05/26Hull City1-0 (0-0)Middlesbrough1-3+0.252.25B
ENG LCH13/05/26Southampton1-1 (1-1)Middlesbrough8-4-0.252.75H
ENG LCH09/05/26Middlesbrough0-0 (0-0)Southampton11-1+0.252.25H
ENG LCH02/05/26Wrexham2-2 (2-2)Middlesbrough6-302.75H
ENG LCH25/04/26Middlesbrough5-1 (2-0)Watford6-3+1.253T
ENG LCH23/04/26Middlesbrough1-0 (1-0)Sheffield Wednesday9-1+2.253.5T
ENG LCH19/04/26Ipswich Town2-2 (1-1)Middlesbrough6-3-0.52.75H
ENG LCH11/04/26Middlesbrough0-1 (0-0)Portsmouth14-2+0.752.5B
ENG LCH06/04/26Swansea City2-2 (2-1)Middlesbrough2-10+0.52.5H
ENG LCH03/04/26Middlesbrough1-2 (1-0)Millwall17-6+0.752.75B
ENG LCH21/03/26Blackburn Rovers0-0 (0-0)Middlesbrough3-11+0.52.5H
ENG LCH14/03/26Middlesbrough1-1 (0-0)Bristol City9-4+12.75H
ENG LCH12/03/26Middlesbrough0-1 (0-0)Charlton Athletic11-2+1.252.5B
ENG LCH08/03/26Queens Park Rangers (QPR)0-4 (0-1)Middlesbrough3-8+0.52.5T
ENG LCH03/03/26Birmingham City1-3 (0-2)Middlesbrough6-202.5T
ENG LCH25/02/26Middlesbrough1-1 (1-1)Leicester City8-5+12.75H
ENG LCH21/02/26Middlesbrough0-0 (0-0)Oxford United9-5+1.252.75H

Thành tích gần đây — Wrexham

BBTTHHBTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/11 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF02/08/26Wrexham0-1 (0-1)Sunderland A.F.C7-5-0.52.75B
INT CF30/07/26Liverpool1-0 (0-0)Wrexham3-4-1.53.5B
INT CF26/07/26Leeds United2-3 (2-2)Wrexham5-0-0.53T
INT CF18/07/26Manchester United0-1 (0-1)Wrexham3-2-13.5T
INT CF11/07/26Wisla Krakow0-0 (0-0)Wrexham7-5-0.252.75H
ENG LCH02/05/26Wrexham2-2 (2-2)Middlesbrough6-302.75H
ENG LCH26/04/26Coventry City3-1 (1-1)Wrexham5-4-0.252.75B
ENG LCH22/04/26Oxford United0-1 (0-1)Wrexham9-502.25T
ENG LCH18/04/26Wrexham2-0 (2-0)Stoke City2-6+0.752.5T
ENG LCH12/04/26Birmingham City2-0 (0-0)Wrexham6-3-0.52.5B
ENG LCH08/04/26Wrexham1-5 (1-2)Southampton3-402.5B
ENG LCH03/04/26West Bromwich(WBA)2-2 (2-0)Wrexham4-6-0.252.25H
ENG LCH21/03/26Sheffield United1-2 (0-0)Wrexham8-5-0.52.75T
ENG LCH18/03/26Watford3-1 (2-0)Wrexham3-5-0.252.5B
ENG LCH14/03/26Wrexham2-0 (1-0)Swansea City5-5+0.252.25T
ENG LCH11/03/26Wrexham1-2 (0-1)Hull City8-4+0.52.5B
ENG FAC08/03/26Wrexham2-2 (1-1)Chelsea8-3-1.253.25H
ENG LCH28/02/26Charlton Athletic0-1 (0-1)Wrexham4-2+0.252.25T
ENG LCH25/02/26Wrexham2-1 (2-0)Portsmouth3-15+0.252.25T
ENG LCH21/02/26Wrexham5-3 (2-2)Ipswich Town5-2-0.252.5T

Đội hình

MiddlesbroughWrexham
31Solomon Brynn2Callum Brittain12CLuke Ayling17Max Arfsten30Neto Borges29Adilson Malanda6Sebastian Berhalter11Morgan Whittaker16Jeremy Sarmiento19Leo Castledine7Will Lankshear21Danny Ward2Callum Doyle5CDominic Hyam26Zak Vyner14George Thomason20Oliver Rathbone27Lewis OBrien30Daniel Imray37Matthew James28Sam Smith33Nathan Broadhead

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 352

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
3
Phạt góc (HT)
4
0
Thẻ vàng
1
4
Sút bóng
13
11
Sút cầu môn
3
2
Tấn công
99
101
Tấn công nguy hiểm
103
70
Sút ngoài cầu môn
8
7
Cản bóng
2
2
Đá phạt trực tiếp
11
10
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Chuyền bóng
472
512
TL chuyền bóng thành công
84%
85%
Phạm lỗi
10
11
Việt vị
0
3
Cứu thua
2
2
Tắc bóng
10
10
Quả ném biên
19
19
Cắt bóng
9
9
Tạt bóng thành công
3
4
Chuyền dài
16
34
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.59
1.43
Cơ hội rõ rệt
2
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B0
T0 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Middlesbrough (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Wrexham (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
MiddlesbroughWrexham

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
MiddlesbroughWrexham

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

33
Thắng 2+
16
Thắng 1
114
Hòa
43
Thua 1
14
Thua 2+
MiddlesbroughWrexham

Middlesbrough

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Sebastian Berhalter
Tiền vệ trung tâm
8.713/043/533
7Will Lankshear
Trung phong
8.115/214/140🟨
2Callum Brittain
Hậu vệ phải
7.60/048/611
31Solomon Brynn
Thủ môn
7.50/011/160
17Max Arfsten
Tiền đạo cánh trái
7.20/034/404
12Luke Ayling
Hậu vệ phải
70/063/761
30Neto Borges
Hậu vệ trái
6.80/057/631
11Morgan Whittaker
Tiền đạo cánh phải
6.72/037/402
16Jeremy Sarmiento
Tiền đạo cánh trái
6.61/013/173
19Leo Castledine
Tiền vệ tấn công
6.40/020/221
29Adilson Malanda
Trung vệ
6.31/152/611
22Kyle Joseph (dự bị)
Trung phong
6.80/04/60
25George Edmundson (dự bị)
Trung vệ
6.61/02/21
46Finley Cartwright (dự bị)
Tiền vệ
-0/00/11

Wrexham

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
2Callum Doyle
Trung vệ
8.31/161/713🟨
26Zak Vyner
Trung vệ
7.60/055/592
5Dominic Hyam
Trung vệ
70/063/671🟨
21Danny Ward
Thủ môn
6.80/018/350
33Nathan Broadhead
Tiền đạo cánh trái
6.82/025/282
27Lewis OBrien
Tiền vệ trung tâm
6.61/050/573🟨
37Matthew James
Tiền vệ trung tâm
6.20/033/362
28Sam Smith
Trung phong
6.23/15/130🟨
30Daniel Imray
Hậu vệ phải
5.91/017/192
14George Thomason
Tiền vệ trung tâm
5.81/037/452
20Oliver Rathbone
Tiền vệ trung tâm
5.52/019/212
8Benjamin Whiteman (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/027/280
19Kieffer Moore (dự bị)
Trung phong
6.40/08/90
7Davis Kellior-Dunn (dự bị)
Trung phong
6.40/04/40
11Bailey Cadamarteri (dự bị)
Trung phong
6.30/02/70
47Ryan James Longman (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.10/012/130

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Middlesbrough Thông tin Wrexham
1876 Thành lập 1872/9/28
Riverside Stadium Sân nhà The Racecourse Ground
35049 Sức chứa 15500
Kim Hellberg HLV Phil Parkinson
Middlesbrough Khu vực Wrexham
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.753.303.250.822.750.800.750.500.95
Live1.60 ↓3.40 ↑3.80 ↑1.20 ↑1.500.40 ↓0.88 ↑0.000.80 ↓
EasybetsSớm1.723.603.800.902.750.850.780.500.98
Live1.02 ↓24.00 ↑501.00 ↑7.10 ↑1.500.05 ↓0.77 ↓0.001.09 ↑
VcbetSớm1.733.704.100.932.750.901.000.750.80
Live1.03 ↓10.50 ↑251.00 ↑2.85 ↑1.500.24 ↓0.84 ↓0.000.99 ↑
Mansion88Sớm1.763.603.650.892.750.870.960.750.80
Live1.03 ↓8.30 ↑250.00 ↑9.09 ↑1.500.03 ↓6.66 ↑0.250.05 ↓
InterwettenSớm2.053.553.250.752.500.951.050.500.70
Live1.01 ↓19.00 ↑100.00 ↑9.00 ↑1.500.02 ↓0.70 ↓0.501.05 ↑
10BETSớm2.013.653.350.792.500.96---
Live1.01 ↓15.41 ↑100.00 ↑7.19 ↑1.500.05 ↓---
12betSớm1.763.603.650.892.750.870.960.750.80
Live1.03 ↓8.30 ↑250.00 ↑10.00 ↑1.500.02 ↓7.14 ↑0.250.04 ↓
CrownSớm1.753.803.800.892.750.870.970.750.79
Live1.01 ↓14.00 ↑23.00 ↑6.66 ↑1.500.01 ↓0.01 ↓-0.257.69 ↑
SbobetSớm1.723.523.910.902.750.880.980.750.80
Live1.02 ↓8.60 ↑260.00 ↑7.14 ↑1.500.04 ↓0.81 ↓0.001.09 ↑
WewbetSớm2.073.503.061.002.750.800.830.250.99
Live1.03 ↓10.50 ↑75.00 ↑6.65 ↑1.500.03 ↓0.97 ↑0.000.91 ↓
LadbrokesSớm1.803.804.000.702.501.00---
Live1.01 ↓23.00 ↑126.00 ↑14.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.003.503.250.792.500.960.880.500.86
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑14.43 ↑1.500.01 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.703.734.430.892.750.860.920.750.85
Live1.20 ↓5.29 ↑30.73 ↑3.23 ↑1.500.23 ↓0.83 ↓0.001.01 ↑
HK Jockey ClubSớm1.473.954.950.602.501.190.991.000.77
Live1.03 ↓7.80 ↑350.00 ↑4.40 ↑1.750.10 ↓0.96 ↓1.000.77
BwinSớm1.803.904.100.702.501.00---
Live1.01 ↓23.00 ↑176.00 ↑1.05 ↑1.500.68 ↓---
1xBetSớm2.103.563.220.792.500.990.810.250.94
Live1.02 ↓21.00 ↑501.00 ↑6.31 ↑1.500.07 ↓0.90 ↑0.000.90 ↓
SNAISớm1.723.754.25------
Live1.70 ↓3.754.75 ↑------
Bet 365Sớm2.003.503.250.932.750.930.830.501.03
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑8.50 ↑1.500.07 ↓0.93 ↑0.000.93 ↓
William HillSớm2.103.503.000.732.501.000.750.500.95
Live1.02 ↓21.00 ↑151.00 ↑9.00 ↑1.500.05 ↓0.86 ↑0.750.80 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.