Kết quả bóng đá trận Millwall vs Wrexham, 01:45 ngày 03/09/2026
Championship (Anh) · 01:45 ngày 03/09/2026
Millwall 0 Kết thúc HT 0-1 3
Wrexham
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 2
Địa điểm: The Den Stadium Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Millwall | Phút | |
| De Norre C. | 18' | |
| 28' | ⚽ 1 - 0 Sturge Z. (phản lưới) | |
| 36' | Whiteman B. | |
| ▲ Neghli C. ▼ | 43' ⇄ | |
| HT 0-1 | ||
| 52' | ⚽ 1 - 1 Moore K. (Kiến tạo: Josh Windass) | |
| Dykes L. | 56' | |
| ▲ Lovelace Z. ▼ | 63' ⇄ | |
| ▲ D.Mazou-Sacko ▼ | 64' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Imray D. ▼ | |
| 67' ⇄ | ▲ Rathbone O. ▼ | |
| 69' | ⚽ 1 - 2 Ekomie J. (Kiến tạo: Daniel Imray) | |
| 73' ⇄ | ▲ Smith S. ▼ | |
| ▲ Osei-Tutu J. ▼ | 74' ⇄ | |
| ▲ Massey A. ▼ | 74' ⇄ | |
| 76' ⇄ | ▲ Longman R. ▼ | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 13 | 14 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 19 | 15 |
| Điểm | 4 | 4 | 9 | 13 |
Chủ = Millwall · Khách = Wrexham
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Millwall | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (25%) | Thắng/Thắng | 4 (24%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (5%) | Hòa/Hòa | 3 (18%) |
| 4 (20%) | Hòa/Bại | 3 (18%) |
| 2 (10%) | Bại/Hòa | 2 (12%) |
| 4 (20%) | Bại/Bại | 3 (18%) |
Bảng xếp hạng
Millwall
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 5 | 6 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 6 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 5 | 3 | 9 |
Wrexham
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 | 2 | 20 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 18 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 15 |
Đội hình
Millwall
Wrexham
15Crocombe M.5Cooper J.6Taylor C.12Baggott E.24De Norre C.3Sturge Z.14Metcalfe J.16Kelly D.17Sykes M.13Dykes L.19Coburn J.22Patterson A.2Doyle C.4M.Cleworth5Hyam D.3Ekomie J.8Whiteman B.12Kabore I.37James M.10Windass J.27O''Brien L.19Moore K.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3142
- 3Sturge Z.⚽ Phản lưới 28'
- 5Cooper J.
- 6Taylor C.
- 12Baggott E.
- 13Dykes L.🟨 Thẻ vàng 56'
- 14Metcalfe J.
- 15Crocombe M.
- 16Kelly D.
- 17Sykes M.
- 19Coburn J.
- 24De Norre C.🟨 Thẻ vàng 18'
Khách · 3421
- 2Doyle C.
- 3Ekomie J.⚽ Ghi bàn 69'
- 4M.Cleworth
- 5Hyam D.
- 8Whiteman B.🟨 Thẻ vàng 36'
- 10Windass J.🎯 Kiến tạo 52'
- 12Kabore I.
- 19Moore K.⚽ Ghi bàn 52'
- 22Patterson A.
- 27O''Brien L.
- 37James M.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Thẻ vàng
21
Sút bóng
49
Sút cầu môn
03
Sút ngoài cầu môn
33
Cản bóng
13
TL kiểm soát bóng
39%61%
Chuyền bóng
350565
TL chuyền bóng thành công
75%84%
Phạm lỗi
1114
Việt vị
01
Cứu thua
10
Quả ném biên
2216
Chuyền dài
2531
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Millwall (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Wrexham (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Millwall | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1885 | Thành lập | 1872/9/28 |
| The Den Stadium | Sân nhà | The Racecourse Ground |
| 20146 | Sức chứa | 15500 |
| Alex Neil | HLV | Phil Parkinson |
| London | Khu vực | Wrexham |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.10 | 3.15 | 3.02 | 0.90 | 2.50 | 0.82 | 0.86 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 2.18 ↑ | 3.05 ↓ | 2.95 ↓ | 1.44 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.13 | 3.20 | 3.20 | 1.02 | 2.50 | 0.87 | 0.87 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 65.00 ↑ | 9.60 ↑ | 1.03 ↓ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.25 | 0.98 | 2.50 | 0.87 | 0.83 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 71.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.65 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.09 | 3.35 | 3.20 | 1.02 | 2.50 | 0.84 | 0.88 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 123.00 ↑ | 8.60 ↑ | 1.03 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.45 | 3.95 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 50.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.90 | 3.50 | 4.00 | 0.87 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 2.26 ↑ | 3.30 ↓ | 3.25 ↓ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.87 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.09 | 3.35 | 3.20 | 1.02 | 2.50 | 0.84 | 0.88 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 123.00 ↑ | 8.60 ↑ | 1.03 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.13 | 3.45 | 3.10 | 1.02 | 2.50 | 0.85 | 0.88 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 31.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.02 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.04 | 3.17 | 3.17 | 1.01 | 2.50 | 0.85 | 0.86 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 55.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.03 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.94 | 3.30 | 3.36 | 0.90 | 2.50 | 0.96 | 0.94 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 2.21 ↑ | 3.30 | 2.90 ↓ | 0.96 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | 0.96 ↑ | 0.25 | 0.92 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.40 | 0.95 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.50 | 3.60 | 0.82 | 2.50 | 0.93 | 0.87 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 355.00 ↑ | 60.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.40 ↑ | 3.75 | 0.03 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.98 | 3.47 | 3.70 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 0.99 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 2.22 ↑ | 3.44 ↓ | 3.23 ↓ | 0.94 ↑ | 2.50 | 0.91 ↑ | 0.93 ↓ | 0.25 | 0.93 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.27 | 3.00 | 2.78 | 0.97 | 2.50 | 0.74 | 1.05 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 2.19 ↓ | 3.00 | 2.92 ↑ | 0.97 | 2.50 | 0.74 | 0.97 ↓ | 0.25 | 0.80 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.40 | 0.90 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↑ | 3.40 | 3.10 ↓ | 0.90 | 2.50 | 0.78 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.97 | 3.50 | 3.78 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 1.20 | 0.75 | 0.60 |
| Live | 188.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 7.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.96 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.05 | 3.40 | 3.25 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.90 | 0.95 | 2.50 | 0.90 | 0.93 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.40 | 3.80 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 2.30 ↑ | 3.20 ↓ | 3.00 ↓ | 0.91 | 2.50 | 0.80 ↓ | 0.89 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Millwall | +1/2 | 4 | 0 | 1 |
| Wrexham | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).